Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200833913-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200833875
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG XD NTM năm 2020; Vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 17:45:00 đến ngày 2020-08-19 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,560,861,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt 3,214 100m
2 Đào rãnh thoát nước, bằng thủ công-đất cấp II nt 19,2315 m3
3 Đào rãnh thoát nước, bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II nt 3,654 100m3
4 Đắp đất hoàn trả rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,2821 100m3
5 Nilon lót chống thấm nt 336 m2
6 Ván khuôn móng dài nt 0,84 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 nt 33,6 m3
8 Ván khuôn rãnh thoát nt 8,82 100m2
9 Bê tông rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 108,78 m3
10 Ván khuôn mũ mố rãnh nt 5,04 100m2
11 Lắp dựng cốt thép mũ mố ĐK <= 10 mm nt 3,2298 tấn
12 Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 nt 27,3 m3
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa khe lún rãnh nt 13,44 m2
14 Ván khuôn tấm đan rãnh nt 2,0664 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm nt 3,1374 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 5,5944 tấn
17 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M250, PC40 nt 40,32 m3
18 Đệm tấm đan, VXM M75, PC40 nt 67,2 m2
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 420 1cấu kiện
20 Đào đất xây dựng cống bằng thủ công -đất cấp II nt 2,9475 m3
21 Đào đất xây dựng cống bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II nt 0,56 100m3
22 Thi công lớp lót móng cống, đá dăm nt 2,7 m3
23 Ván khuôn gỗ móng cống, sân gia cố nt 0,2203 100m2
24 Bê tông móng cống, sân gia cố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 nt 12,5 m3
25 Ván khuôn thân cống, tường đầu, tường cánh, hố thu nt 0,3928 100m2
26 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 7,38 m3
27 Ván khuôn mũ mố cống nt 0,1456 100m2
28 Lắp dựng cốt thép mũ mố cống, ĐK ≤10mm nt 0,0646 tấn
29 Bê tông mũ mố cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 2,2 m3
30 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,1319 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm nt 0,0777 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm nt 0,1045 tấn
33 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công nt 2,28 m3
34 Vữa đệm tấm đan dày 2cm, vữa XM M100 nt 3,4 m2
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu nt 9 1cấu kiện
36 Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 0,1965 100m3
37 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 2,9572 100m3
38 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II nt 2,9572 100m3
B Hạng mục 2: PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt 62,319 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp I nt 11,8406 100m3
3 Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II nt 13,9095 m3
4 Đào nền đường, khuôn đường bằng máy-đất cấp II nt 2,6428 100m3
5 Mua đất tại mỏ đất nt 48,5343 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 48,5343 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 48,5343 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III nt 48,5343 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 32,3468 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 3,1649 100m3
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 nt 7,1914 100m3
12 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm nt 23,9714 100m2
13 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm nt 23,9714 100m2
14 Cào nhám mặt đường bê tông cũ nt 8,125 100m2
15 Thi công bù vênh mặt đường cũ đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm nt 8,125 100m2
16 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 nt 32,0964 100m2
17 Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 32,0964 100m2
18 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I nt 12,4638 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I nt 12,4638 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 1,3909 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II nt 1,3909 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->