Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804926-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng giao dịch ngân hàng chính sách xã hội huyện Tam Nông
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200802163
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 10:09:00 đến ngày 2020-08-23 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,029,580,368 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị vệ sinh nhà làm việc hiện trạng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hệ thống
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,26 m2
3 Đào san đất bằng máy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,617 100m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,9866 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 41,9685 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,2815 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37,9902 m3
8 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 175,9266 m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1184 m3
10 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0395 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1551 m3
12 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0528 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,1385 m2
14 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 37,5135 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38,5663 m2
16 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,7904 m2
17 Tháo tấm lợp tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6677 100m2
18 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2075 tấn
19 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,1 m
20 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18,02 m2
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,8501 m3
22 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,9836 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,8836 m3
24 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20,7284 m3
25 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 62,4454 m3
26 Hút bể phốt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,7427 m3
27 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=2T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cấu kiện
28 Phá dỡ tường gạch bể phốt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,8206 m3
29 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1984 m3
30 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1294 m3
31 Vận chuyển phế thải bể phốt đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,1484 m3
32 Tháo tấm lợp tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7328 100m2
33 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,304 tấn
34 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0361 tấn
B HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,744 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,2605 m3
3 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7211 m3
4 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5864 m3
5 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,073 100m2
6 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1171 100m2
7 SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0215 tấn
8 SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1011 tấn
9 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7987 m3
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,726 m2
11 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,6051 m3
12 Rải lớp nilon chống thấm nền Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,7008 m2
13 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0489 100m3
14 Gia công cột bằng thép hình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4225 tấn
15 Lắp dựng cột thép các loại Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4225 tấn
16 Bulong M18+ecu, L=550 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24 bộ
17 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,208 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,208 tấn
19 Bulong M12+ecu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32 bộ
20 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29,4472 m2
21 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4116 100m2
22 Máng tôn thu nước mái dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,8 m
23 Ống nhựa uPVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,24 100m
24 Cút nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
25 Chếch nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
26 Măng sông nhựa uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
27 Lắp đặt phễu thu inox D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
28 Quả cầu chắn rác D80 (bằng inox) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
29 Đai giữ ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
C HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng rộng <= 6m bằng máy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3826 100m3
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,38 m3
3 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,1001 m3
4 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4304 m3
5 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,7288 m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,924 m3
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,1998 m3
8 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1984 100m2
9 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5208 100m2
10 SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6725 tấn
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8543 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,105 tấn
13 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,4151 m3
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,9038 m3
15 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7672 tấn
16 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,108 tấn
17 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7225 100m2
18 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,9737 m3
19 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1056 100m2
20 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,2176 m3
21 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4556 100m2
22 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5396 tấn
23 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0863 tấn
24 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,012 m3
25 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1509 100m2
26 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,1689 m3
27 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9393 100m2
28 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9717 tấn
29 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1031 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1562 tấn
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,3333 m3
32 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,8178 m3
33 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,7517 100m3
34 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7283 100m3
35 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5069 100m2
36 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4641 tấn
37 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0735 tấn
38 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,5265 m3
39 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8641 100m2
40 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,128 tấn
41 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,221 tấn
42 Đổ bê tôngxà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,3923 m3
43 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4054 100m2
44 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7023 tấn
45 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,9344 m3
46 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,12 100m2
47 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1227 tấn
48 SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0141 tấn
49 Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4129 m3
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông lanh tô đúc sẵn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
51 Gia công xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5096 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5096 tấn
53 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 64,62 m2
54 Bu lông M12x40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 120 cái
55 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,7961 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,0384 m3
57 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 74,7138 m2
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 215,7213 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 340,0194 m2
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27,3031 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,2384 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 137,5438 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 51,9 m
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,416 m2
65 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,48 m2
66 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,8357 m3
67 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,3346 m3
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,3464 m2
69 Phụ gia tăng cứng bề mặt (định mức 4 kg/m2) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 23,3464 m2
70 Công tác ốp gạch Ceramic 300x600 vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 69,1678 m2
71 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600 vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 88,8342 m2
72 Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0395 m2
73 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 600x100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,986 m2
74 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,758 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 266,5309 m2
76 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 394,8773 m2
77 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 394,8773 m2
78 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, chiều dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5144 100m2
79 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,1 m
80 Ke chống bão bằng thép bọc nhựa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 610 cái
81 Tấm tôn chống dột dày 0,45mm+chèn vữa xi măng mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,712 m
82 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3104 tấn
83 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,2987 m2
84 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,378 m2
85 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay, kính mờ dày 6,38mm(bao gồm phụ kiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,42 m2
86 Sản xuất cửa lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính mờ dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14,298 m2
87 Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, kính mờ dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,08 m2
88 Sản xuất cửa tủ bếp nhôm hộp 25x50x1.5mm, kính mờ dày 5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,5921 m2
89 Trần thạch cao xương nổi chịu ẩm dày 9mm, kích thước 600x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,0906 m2
90 Sản xuất cửa cuốn khe thoáng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,114 m2
91 Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U70 cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 m
92 Bộ rơ le tự dừng - đảo chiều Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
93 Mô tơ sức nâng 300kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
94 Bộ lưu điện cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
95 Hộp điều khiển Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Hộp
96 Điều khiển từ xa có nắp trượt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 Cái
97 Nút bấm âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
98 Khóa cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
99 Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
100 Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,115 m2
101 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,9715 100m2
102 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9394 m3
103 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0148 100m2
104 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3465 m3
105 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,1032 m3
106 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,8744 m2
107 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,982 m2
108 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,982 m2
109 Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
110 Hộp aptomat loại 3-6 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 hộp
111 Hộp aptomat loại 2-4 module Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
112 Lắp đặt Aptomat 3 pha, MCB 3P 63A/400V/16kA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
113 Lắp đặt Aptomat 2 pha, 32A/400V/10kA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
114 Lắp đặt Aptomat 1 pha, 16A/250V/6kA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
115 Lắp đặt Aptomat 1 pha, 10A/250V/6kA Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
116 Lắp đặt dây điện CV 1x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 250 m
117 Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 420 m
118 Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 350 m
119 Lắp đặt dây tiếp địa CV 1x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
120 Lắp đặt dây tiếp địa CV 1x2,5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 260 m
121 Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
122 Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
123 Lắp đặt công tắc ba 16A/250V âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
124 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/250V âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17 cái
125 Lắp đặt đế âm cho ở cắm công tắc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 27 hộp
126 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400-220V/80W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
127 Lắp đặt đèn led đôi 1,2m 2x20W/220V ốp trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
128 Lắp đặt đèn led đơn 1,2m 1x20W/220V ốp trần Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 bộ
129 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led D220 14W/220V Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 bộ
130 Quạt thông gió gắn tường 35W/220V Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
131 Quạt thông gió gắn trần 35W/220V Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
132 Ống nhựa luồn dây D=16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 250 m
133 Ống nhựa luồn dây D=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 160 m
134 Ống nhựa luồn dây D=25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 75 m
135 Cọc tiếp địa, cọc thép mạ đồng D16 dài 2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cọc
136 Cáp tiếp địa đồng trần M35 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
137 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,8 m3
138 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,048 100m3
139 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
140 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
141 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
142 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
143 Lắp đặt ống nhựa u.PVC đặt chìm thoát nước ngưng điều hòa, đường kính D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
144 Lắp đặt cút PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
145 Thiết bị phát Wifi (3 râu/4 cổng lan, 10/100MBPS và 1 cổng Wan) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
146 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn (mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
147 Lắp đặt ổ tivi (mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
148 Lắp đặt đế âm cho ổ cắm mạng, ổ cắm ti vi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 hộp
149 Lắp đặt cáp tivi RG6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
150 Lắp đặt cáp UTP CAT6 4 pair Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
151 Ống nhựa luồn dây D=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90 m
152 Kệ đựng 3 bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 tủ
153 Lắp đặt bình chữa cháy MZFL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bình
154 Lắp đặt bình chữa cháy MT3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bình
155 Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
156 Lắp đặt chậu rửa lavabo (chậu, chân chậu, xi phông, dây cấp) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
157 Lắp đặt vòi rửa lavabo Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
158 Lắp đặt gương soi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
159 Lắp đặt kệ kính Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
160 Lắp đặt giá treo khăn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
161 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
162 Lắp đặt chậu xí bệt (chậu xí, bộ xả, dây cấp) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
163 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
164 Lắp đặt chậu rửa bát inox Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
165 Lắp đặt vòi rửa chậu rửa bát Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
166 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
167 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bể
168 Cung cấp và lắp đặt máy bơm tăng áp Q= 2m3/h, H= 10m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 máy
169 Lắp đặt dây điện 2x1,5mm2 cấp cho bơm tăng áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
170 Lắp đặt van khóa PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
171 Lắp đặt van khóa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
172 Lắp đặt van khóa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
173 Lắp đặt van phao D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
174 Lắp đặt côn PPR D40/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
175 Lắp đặt côn PPR D40/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
176 Lắp đặt rắc co nhựa PPR DN40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
177 Lắp đặt kép đúc D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
178 Lắp đặt nút bịt D25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
179 Lắp đặt nút bịt D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 cái
180 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
181 Lắp đặt van 1 chiều PPR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
182 Lắp đặt van 1 chiều PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
183 Lắp đặt van 1 chiều PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
184 Lắp đặt tê PPR D40/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
185 Lắp đặt tê PPR D25/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 cái
186 Lắp đặt tê PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
187 Lắp đặt cút ren PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
188 Lắp đặt cút ren PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16 cái
189 Lắp đặt cút PRR D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
190 Lắp đặt cút PRR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
191 Lắp đặt cút PRR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
192 Lắp đặt ống lạnh PPR PN10 D40 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
193 Lắp đặt ống lạnh PPR PN10 D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5 100m
194 Lắp đặt ống lạnh PPR PN10 D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
195 Lắp đặt ống nóng PPR PN20 D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
196 Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
197 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
198 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
199 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
200 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
201 Tê nhựa kiểm tra u.PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
202 Tê nhựa kiểm tra u.PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
203 Tê nhựa u.PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
204 Tê nhựa 45 độ u.PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
205 Tê nhựa 45 độ u.PVC D90/76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
206 Cút nhựa u.PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
207 Chếch uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
208 Chếch uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
209 Chếch uPVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
210 Nút bịt nhựa u.PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
211 Nút bịt nhựa u.PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
212 Nút bịt nhựa u.PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
213 Côn nhựa u.PVC DN76/34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
214 Măng xông nhựa u.PVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
215 Măng xông nhựa u.PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
216 Măng xông nhựa u.PVC D76 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
217 Măng xông nhựa u.PVC D34 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
218 Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6 100m
219 Cầu chắn rác D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
220 Măng xông nhựa u.PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
221 Cút uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 cái
222 Chếch uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
223 Đai neo ống 2x2.5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 cái
224 Chống thấm cổ ống thoát nước mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 vị trí
D HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Lắp đặt cáp CXV 4x16mm2 (cấp cho nhà phụ trợ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
2 Lắp đặt dây CV 2x2,5mm2 (cấp cho đèn cao áp) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 m
3 Lắp đặt dây CV 2x1,5mm2 (cấp cho nhà để xe) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
4 Ống nhựa luồn dây D=20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 60 m
5 Lắp đặt đèn led đơn 1,2m 1x20W/220V (nhà để xe máy) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
6 Lắp đặt công tắc đơn (nhà để xe máy) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
7 Cần đèn cao áp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
8 Lắp đặt đèn cao áp bóng led 120W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
9 Lắp đặt ống lạnh PPR PN10 D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4 100m
10 Lắp đặt tê PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
11 Lắp đặt cút PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
12 Lắp đặt rắc co PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
13 Phá dỡ nền sân bê tông cũ vị trí rãnh thoát nước, bể phốt và ống thoát nước đi ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,201 m3
14 Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,28 m3
15 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7565 m3
16 Lắp đặt ống thoát nước uPVC D140 class2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
17 Lắp đặt ống thoát nước uPVC D110 class2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
18 Lắp đặt ống thoát nước uPVC D90 class2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,08 100m
19 Cút uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
20 Chếch uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
21 Cút uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
22 Chếch uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
23 Cút uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
24 Chếch uPVC D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
25 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4108 m3
26 Xây gạch không nung, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2019 m3
27 Xây gạch không nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,64 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35,16 m2
29 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0826 100m2
30 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1947 tấn
31 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3632 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36 cấu kiện
33 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,7656 m3
34 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0146 100m3
35 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2183 100m3
36 Đào móng rộng <= 6m bằng máy, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1211 100m3
37 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3456 m3
38 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,841 m3
39 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0224 100m2
40 SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0433 tấn
41 SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0932 tấn
42 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1488 m3
43 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,4145 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,4609 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,4609 m2
46 Quét nước xi măng 2 nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,4609 m2
47 Ngâm nước xi măng chống thấm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,7664 m3
48 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0336 100m2
49 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0475 tấn
50 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,784 m3
51 Lắp đặt ống thoát nước uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,05 100m
52 Cút uPVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
53 Lắp đặt ống thoát hơi uPVC D60 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,05 100m
54 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cấu kiện
55 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,912 m3
56 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1346 100m3
57 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,27 100m3
58 Rải giấy dầu cho bê tông sân bên tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,27 100m2
59 Đổ bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,7 m3
60 Cắt khe co giãn sân bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,12 10m
61 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 400x400, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 347 m2
E HẠNG MỤC TƯỜNG RÀO, TƯỜNG CHẮN ĐẤT
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,024 m3
2 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,432 m3
3 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2184 100m2
4 SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3122 tấn
5 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,4644 m3
6 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6521 100m2
7 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3022 tấn
8 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0751 tấn
9 Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,3797 m3
10 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,323 100m2
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3275 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4126 tấn
13 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1373 tấn
14 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,3282 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,417 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 118,56 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 118,56 m2
18 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0812 100m3
19 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2402 100m3
20 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8809 m3
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,8937 m3
22 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4715 m3
23 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,0932 m3
24 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,3393 m3
25 Cạo rỉ các kết cấu thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,44 m2
26 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,44 1m2
27 Vệ sinh lớp sơn cũ trụ cổng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,6 m2
28 Sơn trụ cột cổng 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,6 m2
29 Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường rào Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 101,6657 m2
30 Sơn tường rào 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 101,6657 m2
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,046 m3
32 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8046 m3
33 Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,6058 m3
34 GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0944 100m2
35 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1114 tấn
36 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0197 tấn
37 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0378 m3
38 Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4472 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,4556 m3
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,8124 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,156 m2
42 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 127,573 m2
43 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 153,5414 m2
F PHẦN THIẾT BỊ
1 Cung cấp, lắp đặt điều hòa 2 cục treo tường 9000BTU+ giá đỡ giàn nóng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 bộ
2 Cung cấp, lắp đặt điều hòa 2 cục treo tường 12000BTU+ giá đỡ giàn nóng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->