Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200804926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng giao dịch ngân hàng chính sách xã hội huyện Tam Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200802163 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao của NHCSXH |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 10:09:00 đến ngày 2020-08-23 10:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,029,580,368 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị vệ sinh nhà làm việc hiện trạng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hệ thống |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,26 | m2 |
| 3 | Đào san đất bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,617 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,9866 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 41,9685 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,2815 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 37,9902 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 175,9266 | m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1184 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0395 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1551 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0528 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,1385 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 37,5135 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 38,5663 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300 chống trơn, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,7904 | m2 |
| 17 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6677 | 100m2 |
| 18 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2075 | tấn |
| 19 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,1 | m |
| 20 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 18,02 | m2 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,8501 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,9836 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,8836 | m3 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20,7284 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 62,4454 | m3 |
| 26 | Hút bể phốt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,7427 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=2T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cấu kiện |
| 28 | Phá dỡ tường gạch bể phốt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,8206 | m3 |
| 29 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông có cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1984 | m3 |
| 30 | Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1294 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải bể phốt đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,1484 | m3 |
| 32 | Tháo tấm lợp tôn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7328 | 100m2 |
| 33 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,304 | tấn |
| 34 | Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0361 | tấn |
| B | HẠNG MỤC NHÀ ĐỂ XE MÁY | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,744 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,2605 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7211 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5864 | m3 |
| 5 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,073 | 100m2 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1171 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0215 | tấn |
| 8 | SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1011 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7987 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,726 | m2 |
| 11 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,6051 | m3 |
| 12 | Rải lớp nilon chống thấm nền | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,7008 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0489 | 100m3 |
| 14 | Gia công cột bằng thép hình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4225 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4225 | tấn |
| 16 | Bulong M18+ecu, L=550 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 17 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,208 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,208 | tấn |
| 19 | Bulong M12+ecu | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 20 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 29,4472 | m2 |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4116 | 100m2 |
| 22 | Máng tôn thu nước mái dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,8 | m |
| 23 | Ống nhựa uPVC DN90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,24 | 100m |
| 24 | Cút nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | Chếch nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 26 | Măng sông nhựa uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt phễu thu inox D90mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 28 | Quả cầu chắn rác D80 (bằng inox) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 29 | Đai giữ ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| C | HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng rộng <= 6m bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3826 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,38 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 22,1001 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4304 | m3 |
| 5 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,7288 | m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,924 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,1998 | m3 |
| 8 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1984 | 100m2 |
| 9 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5208 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6725 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8543 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,105 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,4151 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,9038 | m3 |
| 15 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7672 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,108 | tấn |
| 17 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,7225 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,9737 | m3 |
| 19 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1056 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,2176 | m3 |
| 21 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4556 | 100m2 |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5396 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0863 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,012 | m3 |
| 25 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1509 | 100m2 |
| 26 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,1689 | m3 |
| 27 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9393 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9717 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1031 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1562 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10,3333 | m3 |
| 32 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,8178 | m3 |
| 33 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,7517 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7283 | 100m3 |
| 35 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5069 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4641 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0735 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,5265 | m3 |
| 39 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8641 | 100m2 |
| 40 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,128 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,221 | tấn |
| 42 | Đổ bê tôngxà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,3923 | m3 |
| 43 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4054 | 100m2 |
| 44 | SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7023 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,9344 | m3 |
| 46 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m2 |
| 47 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1227 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0141 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4129 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông lanh tô đúc sẵn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5096 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5096 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 64,62 | m2 |
| 54 | Bu lông M12x40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 120 | cái |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,7961 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,0384 | m3 |
| 57 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 74,7138 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 215,7213 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 340,0194 | m2 |
| 60 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27,3031 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,2384 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 137,5438 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 51,9 | m |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16,416 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 30,48 | m2 |
| 66 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,8357 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,3346 | m3 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,3464 | m2 |
| 69 | Phụ gia tăng cứng bề mặt (định mức 4 kg/m2) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 23,3464 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch Ceramic 300x600 vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 69,1678 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 600x600 vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 88,8342 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng đá granit tự nhiên vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0395 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch ceramic 600x100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,986 | m2 |
| 74 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,758 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 266,5309 | m2 |
| 76 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 394,8773 | m2 |
| 77 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 394,8773 | m2 |
| 78 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ, chiều dày 0,45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5144 | 100m2 |
| 79 | Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,1 | m |
| 80 | Ke chống bão bằng thép bọc nhựa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 610 | cái |
| 81 | Tấm tôn chống dột dày 0,45mm+chèn vữa xi măng mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,712 | m |
| 82 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3104 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 11,2987 | m2 |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,378 | m2 |
| 85 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa đi 1 cánh mở quay, kính mờ dày 6,38mm(bao gồm phụ kiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,42 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính mờ dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14,298 | m2 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng cửa nhôm hệ, cửa sổ 1 cánh mở hất ra ngoài, kính mờ dày 6.38mm (bao gồm phụ kiện) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,08 | m2 |
| 88 | Sản xuất cửa tủ bếp nhôm hộp 25x50x1.5mm, kính mờ dày 5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,5921 | m2 |
| 89 | Trần thạch cao xương nổi chịu ẩm dày 9mm, kích thước 600x600 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,0906 | m2 |
| 90 | Sản xuất cửa cuốn khe thoáng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,114 | m2 |
| 91 | Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U70 cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | m |
| 92 | Bộ rơ le tự dừng - đảo chiều | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 93 | Mô tơ sức nâng 300kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 94 | Bộ lưu điện cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 95 | Hộp điều khiển | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Hộp |
| 96 | Điều khiển từ xa có nắp trượt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | Cái |
| 97 | Nút bấm âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 98 | Khóa cửa cuốn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | Bộ |
| 99 | Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 100 | Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,115 | m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,9715 | 100m2 |
| 102 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,9394 | m3 |
| 103 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0148 | 100m2 |
| 104 | Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3465 | m3 |
| 105 | Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,1032 | m3 |
| 106 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,8744 | m2 |
| 107 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,982 | m2 |
| 108 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,982 | m2 |
| 109 | Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 110 | Hộp aptomat loại 3-6 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | hộp |
| 111 | Hộp aptomat loại 2-4 module | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | hộp |
| 112 | Lắp đặt Aptomat 3 pha, MCB 3P 63A/400V/16kA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt Aptomat 2 pha, 32A/400V/10kA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt Aptomat 1 pha, 16A/250V/6kA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt Aptomat 1 pha, 10A/250V/6kA | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt dây điện CV 1x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 117 | Lắp đặt dây điện CV 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 420 | m |
| 118 | Lắp đặt dây điện CV 1x1,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 350 | m |
| 119 | Lắp đặt dây tiếp địa CV 1x4mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 150 | m |
| 120 | Lắp đặt dây tiếp địa CV 1x2,5mm2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 260 | m |
| 121 | Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc đôi 16A/250V âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 123 | Lắp đặt công tắc ba 16A/250V âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/250V âm tường | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 125 | Lắp đặt đế âm cho ở cắm công tắc | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 27 | hộp |
| 126 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400-220V/80W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt đèn led đôi 1,2m 2x20W/220V ốp trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 128 | Lắp đặt đèn led đơn 1,2m 1x20W/220V ốp trần | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led D220 14W/220V | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 130 | Quạt thông gió gắn tường 35W/220V | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 131 | Quạt thông gió gắn trần 35W/220V | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 132 | Ống nhựa luồn dây D=16mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 250 | m |
| 133 | Ống nhựa luồn dây D=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 134 | Ống nhựa luồn dây D=25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 75 | m |
| 135 | Cọc tiếp địa, cọc thép mạ đồng D16 dài 2,4m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cọc |
| 136 | Cáp tiếp địa đồng trần M35 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15 | m |
| 137 | Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,8 | m3 |
| 138 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,048 | 100m3 |
| 139 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 6,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 9,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 141 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 142 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 9,5mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa u.PVC đặt chìm thoát nước ngưng điều hòa, đường kính D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 144 | Lắp đặt cút PVC D21 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 145 | Thiết bị phát Wifi (3 râu/4 cổng lan, 10/100MBPS và 1 cổng Wan) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt ổ cắm mạng đơn (mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 147 | Lắp đặt ổ tivi (mặt+hạt) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt đế âm cho ổ cắm mạng, ổ cắm ti vi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | hộp |
| 149 | Lắp đặt cáp tivi RG6 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 100 | m |
| 150 | Lắp đặt cáp UTP CAT6 4 pair | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 151 | Ống nhựa luồn dây D=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 90 | m |
| 152 | Kệ đựng 3 bình chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 153 | Lắp đặt bình chữa cháy MZFL4 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | bình |
| 154 | Lắp đặt bình chữa cháy MT3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | bình |
| 155 | Bảng tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt chậu rửa lavabo (chậu, chân chậu, xi phông, dây cấp) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 157 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 158 | Lắp đặt gương soi | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt kệ kính | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 160 | Lắp đặt giá treo khăn | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 161 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt chậu xí bệt (chậu xí, bộ xả, dây cấp) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 163 | Lắp đặt vòi xịt xí bệt | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 164 | Lắp đặt chậu rửa bát inox | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa chậu rửa bát | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 166 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 167 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bể |
| 168 | Cung cấp và lắp đặt máy bơm tăng áp Q= 2m3/h, H= 10m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 169 | Lắp đặt dây điện 2x1,5mm2 cấp cho bơm tăng áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 170 | Lắp đặt van khóa PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt van khóa PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt van khóa PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 173 | Lắp đặt van phao D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn PPR D40/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 175 | Lắp đặt côn PPR D40/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR DN40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 177 | Lắp đặt kép đúc D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt nút bịt D25mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt nút bịt D20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 180 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 181 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt van 1 chiều PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê PPR D40/25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê PPR D25/20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 187 | Lắp đặt cút ren PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt cút ren PPR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 189 | Lắp đặt cút PRR D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 190 | Lắp đặt cút PRR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút PRR D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 192 | Lắp đặt ống lạnh PPR PN10 D40 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống lạnh PPR PN10 D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,5 | 100m |
| 194 | Lắp đặt ống lạnh PPR PN10 D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 195 | Lắp đặt ống nóng PPR PN20 D20 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 196 | Lắp đặt phễu thu sàn inox D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,25 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,15 | 100m |
| 201 | Tê nhựa kiểm tra u.PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 202 | Tê nhựa kiểm tra u.PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 203 | Tê nhựa u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 204 | Tê nhựa 45 độ u.PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 205 | Tê nhựa 45 độ u.PVC D90/76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 206 | Cút nhựa u.PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 207 | Chếch uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 208 | Chếch uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 209 | Chếch uPVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 210 | Nút bịt nhựa u.PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 211 | Nút bịt nhựa u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 212 | Nút bịt nhựa u.PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 213 | Côn nhựa u.PVC DN76/34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 214 | Măng xông nhựa u.PVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 215 | Măng xông nhựa u.PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 216 | Măng xông nhựa u.PVC D76 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 217 | Măng xông nhựa u.PVC D34 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 218 | Lắp đặt ống nhựa uPVC PN10 D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6 | 100m |
| 219 | Cầu chắn rác D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 220 | Măng xông nhựa u.PVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 221 | Cút uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 222 | Chếch uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 223 | Đai neo ống 2x2.5 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 224 | Chống thấm cổ ống thoát nước mái | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | vị trí |
| D | HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp đặt cáp CXV 4x16mm2 (cấp cho nhà phụ trợ) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 50 | m |
| 2 | Lắp đặt dây CV 2x2,5mm2 (cấp cho đèn cao áp) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 40 | m |
| 3 | Lắp đặt dây CV 2x1,5mm2 (cấp cho nhà để xe) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 20 | m |
| 4 | Ống nhựa luồn dây D=20mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt đèn led đơn 1,2m 1x20W/220V (nhà để xe máy) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt công tắc đơn (nhà để xe máy) | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 7 | Cần đèn cao áp | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn cao áp bóng led 120W | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ống lạnh PPR PN10 D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 10 | Lắp đặt tê PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt rắc co PPR D25 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 13 | Phá dỡ nền sân bê tông cũ vị trí rãnh thoát nước, bể phốt và ống thoát nước đi ngầm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,201 | m3 |
| 14 | Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 17,28 | m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,7565 | m3 |
| 16 | Lắp đặt ống thoát nước uPVC D140 class2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống thoát nước uPVC D110 class2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống thoát nước uPVC D90 class2 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m |
| 19 | Cút uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 20 | Chếch uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 21 | Cút uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Chếch uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 23 | Cút uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 24 | Chếch uPVC D110 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 25 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,4108 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2019 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,64 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 35,16 | m2 |
| 29 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0826 | 100m2 |
| 30 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1947 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3632 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 36 | cấu kiện |
| 33 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,7656 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0146 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2183 | 100m3 |
| 36 | Đào móng rộng <= 6m bằng máy, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1211 | 100m3 |
| 37 | Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,3456 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,841 | m3 |
| 39 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0224 | 100m2 |
| 40 | SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0433 | tấn |
| 41 | SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0932 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,1488 | m3 |
| 43 | Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,4145 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,4609 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,4609 | m2 |
| 46 | Quét nước xi măng 2 nước | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 25,4609 | m2 |
| 47 | Ngâm nước xi măng chống thấm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,7664 | m3 |
| 48 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0336 | 100m2 |
| 49 | SXLD cốt thép tấm đan | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0475 | tấn |
| 50 | Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,784 | m3 |
| 51 | Lắp đặt ống thoát nước uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 52 | Cút uPVC D90 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống thoát hơi uPVC D60 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5 | cấu kiện |
| 55 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,912 | m3 |
| 56 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1346 | 100m3 |
| 57 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 2,27 | 100m3 |
| 58 | Rải giấy dầu cho bê tông sân bên tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,27 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 34,7 | m3 |
| 60 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,12 | 10m |
| 61 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch terrazo 400x400, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 347 | m2 |
| E | HẠNG MỤC TƯỜNG RÀO, TƯỜNG CHẮN ĐẤT | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 24,024 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,432 | m3 |
| 3 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2184 | 100m2 |
| 4 | SXLD cốt théo móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3122 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,4644 | m3 |
| 6 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,6521 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3022 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0751 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,3797 | m3 |
| 10 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,323 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,3275 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,4126 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1373 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 5,3282 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 28,417 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 118,56 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 118,56 | m2 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0812 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,2402 | 100m3 |
| 20 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8809 | m3 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 4,8937 | m3 |
| 22 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4715 | m3 |
| 23 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,0932 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 15,3393 | m3 |
| 25 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,44 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 7,44 | 1m2 |
| 27 | Vệ sinh lớp sơn cũ trụ cổng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,6 | m2 |
| 28 | Sơn trụ cột cổng 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 9,6 | m2 |
| 29 | Vệ sinh lớp sơn cũ trên tường rào | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 101,6657 | m2 |
| 30 | Sơn tường rào 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 101,6657 | m2 |
| 31 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 8,046 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,8046 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch không nung, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3,6058 | m3 |
| 34 | GCLD và tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0944 | 100m2 |
| 35 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,1114 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 0,0197 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,0378 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1,4472 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 6,4556 | m3 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 12,8124 | m2 |
| 41 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 13,156 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 127,573 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 153,5414 | m2 |
| F | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt điều hòa 2 cục treo tường 9000BTU+ giá đỡ giàn nóng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt điều hòa 2 cục treo tường 12000BTU+ giá đỡ giàn nóng | Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi