Gói thầu: Gói số 1: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kỹ thuật đường bộ 1 |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200773764 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 10:46:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,105,276,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kết cấu bổ sung lớp bê tông nhựa (KC1) | |||
| 1 | Lớp BTNC 12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28.381,07 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám nhũ tương CSS1-h tiêu chuẩn 0,5 kg/m2. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28.381,07 | m2 |
| 3 | Khối lượng BTNC 12.5 - Bù vênh h ≤ 3cm thi công cùng lớp mặt | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 171,89 | m3 |
| 4 | Khối lượng BTNC 19 - Bù vênh h > 3cm thi công thành lớp riêng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 510,17 | m3 |
| 5 | Tưới dính bám nhũ tương CSS1-h tiêu chuẩn 0,3 kg/m2. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8.570,41 | m2 |
| B | Kết cấu bù lún (KC2) | |||
| 1 | Lớp BTNC 12.5 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.696,81 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám nhũ tương CSS1-h tiêu chuẩn 0,3 kg/m2. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.696,81 | m2 |
| 3 | Lớp BTNC 19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.696,81 | m2 |
| 4 | Tưới dính bám nhũ tương CSS1-h tiêu chuẩn 0,5 kg/m2. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.696,81 | m2 |
| 5 | Khối lượng BTN R25 bù lún | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 647,77 | m3 |
| 6 | Tưới dính bám nhũ tương CSS1-h tiêu chuẩn 0,3 kg/m2. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.207,41 | m2 |
| C | Kết cấu sửa những vị trí mặt đường bị nứt vỡ bê tông nhựa (SC01) | |||
| 1 | Lớp BTNC 19 dày 5cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.267,45 | m2 |
| 2 | Lớp BTNC 19 dày 7cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.267,45 | m2 |
| 3 | Tưới dính bám nhũ tương CSS1-h tiêu chuẩn 0,5 kg/m2. | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.267,45 | m2 |
| 4 | Diện tích cào bóc mặt cũ sâu trung bình 12cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.267,45 | m2 |
| D | Khối lượng khác | |||
| 1 | Đắp lề đường K95 (vật liệu tận dụng) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 225,78 | m3 |
| 2 | Cào bóc mặt cũ sâu ≤ 3cm (211,47 m3) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7.952,12 | m2 |
| 3 | Khối lượng đổ thải | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 108,44 | m3 |
| 4 | Lớp BTNC 12.5 vuốt đường ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,85 | m3 |
| 5 | Tưới dính bám nhũ tương CSS1-h tiêu chuẩn 0,5 kg/m2 - vuốt đường ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 216,37 | m2 |
| 6 | Bê tông xi măng M200# - Vuốt mép trên lề gia cố, sân bê tông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,55 | m3 |
| E | Nâng bó vỉa dải phân cách giữa | |||
| 1 | Bê tông xi măng M200# Htb = 0,13m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74,07 | m3 |
| 2 | Khoan lỗ D10mm sâu 10cm, | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6.898 | lỗ |
| 3 | Ván khuôn thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 965,77 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt mặt phản quang trên dải phân cách giữa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.725 | ck |
| 5 | Tháo dỡ, di chuyển bó vỉa dải phân cách giữa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | ck |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa dải phân cách giữa | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | ck |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn nhiệt dẻo, phản quang màu trắng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.909,51 | m2 |
| 2 | Sơn nhiệt dẻo, phản quang màu vàng dày 2mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 105,62 | m2 |
| 3 | Sơn nhiệt dẻo, phản quang dày 4mm sơn giảm tốc | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 382,88 | m2 |
| 4 | Tẩy xóa vạch sơn cũ (đoạn không thảm bê tông nhựa) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 76,58 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ tôn lượn sóng - Nâng tôn sóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 689,5 | m |
| G | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | TB |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi