Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình:Cầu tràn liên hợp thôn Quỳ Thượng, xã Bản Cái, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200835646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình:Cầu tràn liên hợp thôn Quỳ Thượng, xã Bản Cái, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200833030 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương thực hiện Chương trình 30a thuộc Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững, nhân dân tham gia đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 14:18:00 đến ngày 2020-08-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,535,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NGẦM TRÀN THÔN QUỲ THƯỢNG | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, M300 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 11,22 | m3 |
| 2 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,078 | tấn |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,9106 | tấn |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,1129 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn bản tràn, chiều cao <= 28m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,3696 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,064 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0128 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0074 | tấn |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,28 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cấu kiện |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,5559 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,2556 | 100m2 |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6048 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0322 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,24 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 68,28 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,4782 | 100m2 |
| 18 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 64,07 | m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,304 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 65,04 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,908 | 100m2 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 60,04 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép, ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,6624 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép giằng chống, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,0491 | tấn |
| 25 | Cốt thép giằng chống, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,1232 | tấn |
| 26 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,105 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,525 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép. Ván khuôn giằng móng | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,261 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,824 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 95,64 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,8256 | 100m2 |
| 32 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 25,38 | m3 |
| 33 | Vữa XM M50 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 8,2019 | m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 30,69 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 10,588 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,5294 | 100m2 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,0515 | m3 |
| 38 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,5608 | 100m3 |
| 39 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 5,0577 | 100m3 |
| 40 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 5,5921 | 100m3 |
| 41 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 54,437 | m3 |
| 42 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,4815 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6588 | 100m3 |
| 44 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,8886 | 100m2 |
| 45 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6588 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6588 | 100m3 |
| 47 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6588 | 100m3 |
| B | ĐƯỜNG TRÀN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,444 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,3846 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 5,4953 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,026 | m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,3849 | 100m3 |
| 6 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,9195 | m3 |
| 7 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,3647 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7,09 | m3 |
| 9 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,22 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 81,192 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,0596 | 100m2 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12,1788 | m3 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,0596 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,303 | 100m2 |
| 15 | Cắt khe co giãn đường bê tông | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7,8 | 10m |
| 16 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 17 | Biển tên cầu chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | m2 |
| 18 | Biển hạn chế tải trọng hình tròn D70 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 19 | Cột biển báo D90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,8 | m |
| 20 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 21 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 17,6334 | m3 |
| 22 | Vữa XM M50 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,3622 | m3 |
| 23 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,9384 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,6811 | 100m2 |
| 25 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 17,6334 | m3 |
| 26 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 109 | rọ |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,0931 | tấn |
| 28 | Biển thông tin công trình (Biển đá) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,1661 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,1661 | 100m3 |
| 31 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,4228 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đá C4 bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,4228 | 100m3 |
| 33 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,4228 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi