Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200804673-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2020 10:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu PHÒNG GIAO DỊCH NGÂN HÀNG CHÍNH SÁCH XÃ HỘI HUYỆN CẨM KHÊ TỈNH PHÚ THỌ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200802306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao của NHCSXH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 10:24:00 đến ngày 2020-08-23 10:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,296,473,006 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC PHÁ DỠ
1 Tháo tấm lợp tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4226 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6257 tấn
3 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 53,48 m
4 Tháo dỡ ống thoát nước mái ống PVC D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,6 m
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,35 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,3171 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 61,4063 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,0071 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,6834 m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 128,6494 m3
11 Hút bể phốt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,4996 m3
12 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=150 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 cấu kiện
13 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng cấu kiện <=2T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cấu kiện
14 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7,2078 m3
15 Phá dỡ kết cấu gạch bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,8182 m3
16 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7701 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5636 m3
18 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,112 m3
19 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,1551 m3
20 Tháo tấm lợp tôn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3869 100m2
21 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,057 tấn
22 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà, dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,067 tấn
23 Tháo dỡ các kết cấu thép, cột thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0791 tấn
B HẠNG MỤC NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,5802 m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,553 m3
3 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,771 m3
4 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0413 100m3
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,7182 m3
6 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0384 100m2
7 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0246 100m2
8 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5569 m3
9 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0279 tấn
10 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0305 tấn
11 GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng móng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,074 100m2
12 Đổ bê tông dầm, giằng móng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8132 m3
13 SXLD cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0162 tấn
14 SXLD cốt thép dầm, giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,094 tấn
15 Đổ bê tông cổ cột, tiết diện cổ cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1355 m3
16 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0193 100m2
17 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0142 100m3
18 Đổ bê tông nền nhà, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9486 m3
19 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5808 m3
20 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1003 100m2
21 SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0135 tấn
22 SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0655 tấn
23 Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3305 m3
24 GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1678 100m2
25 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0162 tấn
26 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,094 tấn
27 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7346 m3
28 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1735 100m2
29 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2419 tấn
30 Sản xuất xà gồ thép hộp kt 30x60x1.4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0574 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0574 tấn
32 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,7136 m2
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,6866 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6648 m3
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 26,644 m2
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 44,0116 m2
37 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,456 m2
38 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 17,346 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,996 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,992 m2
41 Ngâm nước Xi măng chống thấm theo quy phạm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8892 m3
42 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,496 m2
43 Kẻ chỉ lõm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,38 m
44 Lát nền, sàn gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9,6844 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 66,8592 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38,5944 m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1582 100m2
48 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm (cả lắp đặt và vật tư phụ) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,4614 m
49 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,64 m2
50 Sản xuất cửa nhôm hệ 450, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,98 m2
51 Cửa sổ 2 cánh mở lùa hệ 2600, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm chi phí lắp đặt và phụ kiện kim khí) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,64 m2
52 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,63 100m2
53 Lắp đặt đèn led treo tường 1.2m, 1x20W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
54 Lắp đặt quạt treo tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
55 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường có mặt che (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
56 Công tắc đôi âm tường (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
57 Đế âm công tắc, ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
58 Aptomat MCB 1P-20A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
59 Aptomat MCB 1P-16A Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
60 Cáp CU/PVC/PVC 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25 m
61 Cáp CU/PVC/PVC 2x2.5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 m
62 Cáp CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 20 m
63 Ống gen chống cháy D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
64 Tủ đựng aptomat 4 - 8 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
65 Ống nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,06 100m
66 Cút nhựa u.PVC DN90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
67 Quả cầu chắn giác D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
68 Đai neo ống D90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
C HẠNG MỤC NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1489 100m3
2 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 28,7258 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,2505 m3
4 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2081 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2458 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1498 100m3
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,3831 m3
8 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,319 100m2
9 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,5992 m3
10 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2694 100m2
11 Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,5753 m3
12 GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9068 100m2
13 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0941 tấn
14 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,4714 tấn
15 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4037 tấn
16 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6274 tấn
17 Đổ bê tông cổ cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7318 m3
18 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2164 100m2
19 Đổ bê tông lót nền nhà, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,3319 m3
20 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,0964 m3
21 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,118 m3
22 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2378 100m2
23 SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4101 tấn
24 SXLD cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6099 tấn
25 Đổ bê tông dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,8169 m3
26 GCLD và tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7198 100m2
27 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8366 tấn
28 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,3326 tấn
29 SXLD cốt thép dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6151 tấn
30 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32,1041 m3
31 GCLD và tháo dỡ ván khuôn sàn mái Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,4391 100m2
32 SXLD cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,9329 tấn
33 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2,7216 m3
34 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,365 tấn
35 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0642 tấn
36 GCLD và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2338 100m2
37 Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,2664 m3
38 SXLD cốt thép lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1664 tấn
39 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1231 100m2
40 Đổ bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0778 m3
41 SXLD cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0136 tấn
42 GCLD và tháo dỡ ván khuôn lanh tô Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0149 100m2
43 Gia công xà gồ thép C80x40x15x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4614 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép C80x40x15x2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4614 tấn
45 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 59,903 m2
46 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0147 tấn
47 Bu lông D12, L=50 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 128 cái
48 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,7801 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 82,5307 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,532 m3
51 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,9565 m3
52 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 90,834 m2
53 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 419,445 m2
54 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 465,2149 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 43,1732 m2
56 Trát trần, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 195,2514 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 81,6639 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15,04 m
59 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 (gờ móc nước) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 63 m
60 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30,6804 m2
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21,9024 m2
62 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 71,0924 m2
63 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 98,0645 m2
64 Đắp cát nền khu vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,1592 m3
65 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,0626 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 155,6584 m2
67 Lát dạ cửa đi bằng đá granite, vữa mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,9965 m2
68 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12,853 m2
69 Cắt gạch Ceramic 600x600mm thành gạch 100x600mm để ốp chân tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 214,2167 viên
70 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,754 m2
71 Lát đá mặt bàn bếp, đá granite tự nhiên kim sa trung, vữa mác 75 (cả khung xương thép) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,11 m
72 Nhân công thi công mài bo cạnh bậc cầu thang Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 công
73 Làm trần thạch cao khung xương nổi, tấm thạch cao 600x600 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34,7604 m2
74 Làm trần thạch cao khung xương chỉm, tấm thạch cao chống ẩm (cả sơn, bả và lắp dựng) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 11,592 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 607,8188 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 596,9296 m2
77 Gia công cửa sắt, hoa sắt thép hộp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,1625 tấn
78 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,738 m2
79 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,738 m2
80 Lan can cầu thang bằng inox 304 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,29 md
81 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,7925 100m2
82 Tôn úp nóc khổ 400 dày 0.45mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 32,9877 m
83 Sản xuất cửa cuốn tấm liền Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10,595 m2
84 Gia công lắp dựng ray dẫn hướng U75 cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,6 m
85 Khóa cửa cuốn Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
86 Gia công lắp dựng trục cuốn, mặt bích, giá đỡ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
87 Hộp che cửa cuốn bằng aluminium dày 3mm, khung xương thép hộp mạ kẽm 20x20x1.2mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,084 m2
88 Gia công cửa sắt, hoa sắt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,4503 tấn
89 Lắp dựng hoa sắt cửa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,92 m2
90 Sơn sắt thép 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,92 m2
91 Sản xuất cửa nhôm hệ 450, cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 16,7625 m2
92 Sản xuất cửa nhôm hệ 450, cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 m2
93 Cửa sổ 2 cánh mở lùa hệ 2600, kính trắng dày 6,38mm (hệ Việt Pháp, đã bao gồm chi phí lắp đặt và phụ kiện kim khí) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22,82 m2
94 Cửa sổ 1 cánh mở hất hệ 4400, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm chi phí lắp đặt và phụ kiện kim khí) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8 m2
95 Sản xuất vách nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện GQ và lắp đặt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,2 m2
96 Sản xuất cửa khung nhôm kính tủ bàn bếp, kính mờ dày 5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6104 m2
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,7025 100m2
98 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,9776 m3
99 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0198 100m3
100 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6194 m3
101 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5071 m3
102 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6177 m3
103 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0295 100m2
104 Xây kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,6773 m3
105 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,9378 m2
106 Láng nền sàn đường dốc, dày 3cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3,4138 m2
107 Kẻ rãnh đường dốc Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 19,14 md
108 Nhân công thi công mài bo cạnh bậc tam cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 công
109 Tủ điện tổng, KT: 600x400x180 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
110 Tủ điện tổng, KT: 400x300x150 tôn tráng kẽm 1,5mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 hộp
111 Tủ đựng aptomat 4 - 8 modul lắp âm tường Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 hộp
112 Aptomat MCCB 3P-75A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
113 Aptomat MCCB 3P-45A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
114 Aptomat MCCB 3P-32A (25ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
115 Aptomat MCB 1P-45A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
116 Aptomat MCB 1P-32A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
117 Aptomat MCB 1P-20A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
118 Aptomat MCB 1P-16A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 22 cái
119 Aptomat MCB 1P-10A (6ka) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
120 Đèn ốp trần LED dài 1,2m, loại 1x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 bộ
121 Đèn ốp trần LED dài 1,2m, loại 2x20W không chóa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
122 Đèn led ốp trần D250 12W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 14 bộ
123 Đèn gắn tường bóng LED dài 1,2m 1x20w Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
124 Đèn gắn tường bóng compact 40W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
125 Đèn cao áp LED 120W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
126 Quạt thông gió 200x200mm âm tường - 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
127 Quạt thông gió 200x200mm âm trần - 34W Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
128 Lắp đặt quạt trần + hộp số Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
129 Công tắc đơn 2 chiều âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
130 Công tắc đơn âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
131 Công tắc đôi âm tường 10A (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13 cái
132 Ổ cắm đôi 3 chấu âm tường 16A có mặt che (gồm mặt + hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 29 cái
133 Đế âm cho công tắc + ổ cắm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 46 hộp
134 Hộp đấu nối dây Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 hộp
135 Cáp điện CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 m
136 Cáp điện CU/XLPE/PVC (2x10)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 72 m
137 Dây điện Cu/PVC/PVC (2x6)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36 m
138 Dây điện Cu/PVC/PVC (2x4)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36 m
139 Dây điện Cu/PVC/PVC (2x2.5)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 480 m
140 Dây điện Cu/PVC/PVC (2x1.5)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 480 m
141 Dây điện Cu/PVC (1x10)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 72 m
142 Dây điện Cu/PVC (1x6)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36 m
143 Dây điện Cu/PVC (1x2,5)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 480 m
144 Ống gen chống cháy D32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 18 m
145 Ống gen chống cháy D25mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 144 m
146 Ống gen chống cháy D20mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 480 m
147 Ống gen chống cháy D16mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 480 m
148 Kẹp C D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
149 Kẹp C D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
150 Kẹp C D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
151 Kẹp C D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
152 Măng sông nối ống gen D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
153 Măng sông nối ống gen D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
154 Măng sông nối ống gen D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
155 Măng sông nối ống gen D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 cái
156 Bộ chia loại 4 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
157 Bộ chia loại 3 ngả D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
158 Bộ chia loại 4 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
159 Bộ chia loại 3 ngả D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
160 Bộ chia loại 4 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 40 cái
161 Bộ chia loại 3 ngả D16 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 cái
162 Dây đồng trần M35 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
163 Cáp tiếp địa Cu/PVC (1x50)mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 m
164 Gia công và đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cọc
165 Dây thu sét D10, mạ kẽm nhúng nóng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 100 m
166 Kim thu sét D16, dài 1m, thép mạ kẽm nhúng nóng Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 cái
167 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,76 m3
168 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5,76 m3
169 Khoan rút lõi vị trí thoát nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 12 Vị trí
170 Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 hộp
171 Lắp đặt bình chữa cháy MFZL4 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 bình
172 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bình
173 Bảng nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
174 Ổ cắm ti vi (gồm mặt+hạt) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
175 Dây cáp đồng trục RG6 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 220 m
176 Đế âm ổ cắm ti vi Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 hộp
177 Bộ chia tín hiệu 3 đầu ra Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 bộ
178 Dây cáp internet cat6e Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 150 m
179 Thiết bị phát sóng wifi (3 râu/4 cổng LAN, 10/100mBPS và 1 cổng WAN Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
180 Ống nhựa mềm luồn dây D=32mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 370 m
181 Vật tư phụ kiện nối thiết bị Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 Bộ
182 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 máy
183 Ống đồng điều hòa Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 m
184 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
185 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm thoát nước ngưng, ống u.PVC D21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 35 m
186 Cút nhựa u.PVC D21mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
187 Măng sông nhựa u.PVC D21 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
188 Ống nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,2 100m
189 Ống nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,3 100m
190 Ống nhựa PPR D20 (PN20) Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,25 100m
191 Ống nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 100m
192 Cút nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8 cái
193 Cút nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
194 Cút nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 21 cái
195 Tê nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 cái
196 Tê nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
197 Tê nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 34 cái
198 Tê thu nhựa PPR D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
199 Tê thu nhựa PPR D32/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6 cái
200 Tê thu nhựa PPR D25/20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
201 Măng sông ren trong nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 36 cái
202 Cút ren nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 30 cái
203 Van cửa nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
204 Van cửa nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
205 Van cửa nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
206 Rắc co nhựa PPR D32 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
207 Rắc co nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
208 Rắc co nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 15 cái
209 Măng sông nhựa PPR D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
210 Măng sông nhựa PPR D20 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 10 cái
211 Van phao điện D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
212 Dây điện Cu/PVC (1x1,5)mm2 điều khiển van phao Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
213 Lắp đặt chậu xí bệt + bộ xả + dây cấp + kép nối Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
214 Lắp đặt vòi xịt rửa vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
215 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
216 Lắp đặt lavabo 2 vòi + xiphong Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
217 Lắp đặt vòi rửa cho lavabo + dây cấp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
218 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 bộ
219 Lắp đặt gương soi 5 cái
220 Lắp đặt giá treo 5 cái
221 Lắp đặt kệ kính 5 cái
222 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 5 cái
223 Chậu rửa bát đôi inox 1 bộ
224 Vòi chậu rửa bát 1 bộ
225 Vòi rửa thường 2 bộ
226 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L 5 bộ
227 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 1 bể
228 Máy bơm tăng áp 1 cái
229 Van phao cơ 1 bộ
230 Vật tư phụ lắp đặt 1 Gói
231 Ống uPVC D110 0,6 100m
232 Ống uPVC D90 1,2 100m
233 Ống uPVC D48 0,2 100m
234 Ống uPVC D34 0,5 100m
235 Cút nhựa uPVC D110 12 cái
236 Cút nhựa uPVC D90 16 cái
237 Cút nhựa uPVC D48 12 cái
238 Cút nhựa uPVC D34 36 cái
239 Chếch nhựa uPVC D110 8 cái
240 Chếch nhựa uPVC D90 14 cái
241 Chếch nhựa uPVC D48 6 cái
242 Ba chạc 45 độ uPVC D110 8 cái
243 Ba chạc 45 độ uPVC D90 12 cái
244 Tê nhựa uPVC D110 14 cái
245 Tê nhựa uPVC D90 5 cái
246 Tê nhựa uPVC D48 10 cái
247 Tê nhựa uPVC D34 16 cái
248 Côn thu nhựa uPVC D110/90 9 cái
249 Côn thu nhựa uPVC D90/34 5 cái
250 Thoát sàn 6 cái
251 Phễu thu nước mái 4 cái
252 Chống thấm cổ ống các vị trí xuyên sàn và ống thoát nước mái 12 vị trí
253 Quả cầu chắn rác 4 cái
254 Đai neo ống D110 20 cái
D HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 m3
2 Đào đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 13,5 m3
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE gân xoắn đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32/25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
4 Lắp đặt cáp CXV 4x16mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 70 m
5 Lắp đặt cáp CXV/DSTA 2x4mm2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 50 m
6 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường cáp Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,67 m3
7 Xếp gạch chỉ báo hiệu cáp ngầm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1.000 viên
8 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0483 100m3
9 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0483 100m3
10 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô 5,0T Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 3 m3
11 Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
12 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,6273 m3
13 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0836 m3
14 Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,153 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,38 m2
16 GCLD và tháo dỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0032 100m2
17 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0109 tấn
18 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0384 m3
19 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
20 Đào đường ống bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 9 m3
21 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D110 class 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,35 100m
22 Lắp đặt ống nhựa u.PVC, D200 class 2 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,15 100m
23 Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
24 Lắp đặt chếch nhựa u.PVC, D110 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 5 cái
25 Lắp đặt cút nhựa u.PVC, D200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
26 Lắp đặt chếch nhựa u.PVC, đường kính 200mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 cái
27 Vật tư phụ lắp đặt Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1
28 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,5625 m3
29 Đắp đất công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,027 100m3
30 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0693 100m3
31 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 25,5 m3
32 Cắt khe co giãn sân bê tông Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4,5 10m
33 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,008 m3
34 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,336 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,88 m3
36 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 8,16 m2
37 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0101 100m3
38 Đào móng công trình bằng máy, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,091 100m3
39 Đào móng cột, trụ bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0112 m3
40 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,0112 m3
41 GCLD và tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0214 100m2
42 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0416 tấn
43 SXLD cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0825 tấn
44 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,8906 m3
45 Xây bể chứa bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1,8558 m3
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,478 m2
47 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,478 m2
48 Quét nước xi măng 2 nước Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 24,478 m2
49 Ngâm nước xi măng chống thấm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 6,412 m3
50 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,005 100m
51 Lắp đặt cút PVC D90mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 1 cái
52 Lắp đặt ống nhựa PVC thông hơi D48mm Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,005 100m
53 GCLD và tháo tỡ ván khuôn tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0287 100m2
54 SXLD cốt thép tấm đan Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0362 tấn
55 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,5775 m3
56 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 7 cấu kiện
57 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,90 Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0044 100m3
58 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 0,0967 100m3
E HẠNG MỤC CỔNG HÀNG RÀO
1 Vệ sinh cạo lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38,2955 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 38,2955 m2
3 Cạo rỉ các kết cấu thép Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 103,1978 m2
4 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 103,1978 1m2
F PHẦN THIẾT BỊ
1 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 12.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 2 bộ
2 Điều hòa treo tường 1 chiều công suất 9.000BTU Xem chi tiết chương V và Hồ sơ thiết kế 4 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->