Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200829290-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Linh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829236 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:10:00 đến ngày 2020-08-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,127,690,520 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền, khuôn đường bằng máy đào <= 1.25m3, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 939,06 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền + khuôn đường =máy ủi <= 110CV, V/c đất trong pvi <=50m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.408,59 | 1 m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,93 | 1 m3 |
| 4 | Đào bóc phong hóa nền đường, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,06 | 1 m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt K>=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 975,65 | 1 m3 |
| 6 | Vận chuyển đất để đắp bằng ô tô tự đổ 10T, Phạm vi <= 300m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.102,485 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thải đổ bằng ô tô tự đổ 10T, Phạm vi <= 300m, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,517 | 1 m3 |
| 8 | Lớp móng đệm cát, Độ chặt yêu cầu K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,25 | 1 m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.564,08 | 1 m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, Dày <= 25 cm, Vữa bê tông đá 2x4 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512,82 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,54 | 1 m2 |
| 12 | Cắt khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 449,5 | 1m |
| 13 | Gổ khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 1 m3 |
| 14 | Rót nhựa đường nóng vào khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | Kg |
| 15 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 1 m3 |
| 16 | Bê tông tường thẳng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 1 m3 |
| 17 | Ván khuôn tường thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 1 m2 |
| 18 | Bảng tên bằng đá Granite | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 1 m2 |
| 19 | Đào móng đặt ống HDPE đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1 | 1 m3 |
| 20 | Đắp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,5 | 1 m3 |
| 21 | Đắp cát móng đường ống công trình = thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 1 m3 |
| B | Thoát nước: | |||
| 1 | Đào móng cống đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,96 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,22 | 1 m3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông ống cống M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,14 | 1 m3 |
| 4 | Ván khuôn thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,94 | 1 m2 |
| 5 | Cốt thép ống cống, ĐK d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,444 | 1 tấn |
| 6 | Đắp cát, sạn nền móng c.trình = thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,317 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông móng, tường hố tụ, t/đầu, t/cánh, Vữa bê tông đá 4x6M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,54 | 1 m3 |
| 8 | Quét nhựa bitum , dán bao tải, 1 lớp bao - 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,567 | 1 m2 |
| 9 | Ván khuôn móng, t/đầu, t/cánh, h/tụ cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,602 | 1 m2 |
| 10 | Lắp đặt ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | 1 c/kiện |
| 11 | Làm và thả rọ đá 2.0x1.0x0.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 rọ |
| 12 | Đào đất để đổ BT rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,664 | 1 m3 |
| 13 | Bê tông rãnh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,664 | 1 m3 |
| 14 | Ván khuôn rãnh+tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,354 | 1 m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 1 m3 |
| 16 | Cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 1 tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 c/kiện |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng<=1m, Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,34 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đườngbằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,72 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông móng cọc tiêu biển báo M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,62 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông cọc tiêu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,82 | 1 m3 |
| 5 | Ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,38 | 1 m2 |
| 6 | Cốt thép cọc tiêu d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 1 tấn |
| 7 | Cốt thép cọc tiêu d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 1 tấn |
| 8 | Sơn cọc tiêu trắng đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6 | 1 m2 |
| 9 | Trồng cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | 1 Cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, Biển tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi