Gói thầu: Gói số 3: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200835280-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tế Nông, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835222 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 12:13:00 đến ngày 2020-08-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,798,203,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 25,3851 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,2848 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤ 2,0m -đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 60,788 | 100m |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 12,1576 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TC phê duyệt | 0,8612 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,3476 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo TC phê duyệt | 1,6875 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 1,306 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 36,9533 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 25,311 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,21 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0329 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1978 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,31 | m3 |
| 15 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 11,2034 | m3 |
| 16 | Trát tường chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 11,6784 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 11,6784 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ cột | Theo TC phê duyệt | 1,2345 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,4184 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,5298 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,9621 | tấn |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,8883 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,7718 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,5373 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 2,507 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 14,5959 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 2,509 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 2,4515 | tấn |
| 29 | Bê tông sàn mái, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 29,7437 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang | Theo TC phê duyệt | 0,1566 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1381 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0219 | tấn |
| 33 | Bê tông cầu thang bê tông M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,5434 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam | Theo TC phê duyệt | 0,2022 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0318 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0754 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, M250, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,328 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 88,0147 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 11cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 5,0122 | m3 |
| 40 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 3,1871 | m3 |
| 41 | Xây cột trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 2,6136 | m3 |
| 42 | Xây bậc cầu thang gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 0,6997 | m3 |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,3902 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 36,882 | m2 |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,3902 | tấn |
| 46 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 1,4688 | 100m2 |
| 47 | Tôn úp nóc | Theo TC phê duyệt | 30 | md |
| 48 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TC phê duyệt | 734,4 | cái |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 191,3136 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 699,9509 | m2 |
| 51 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 34,3596 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 109,719 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 124,026 | m2 |
| 54 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 250,9 | m2 |
| 55 | Trát đắp phào, chỉ ngắt nước, VXM cát mịn M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 105,36 | m |
| 56 | Trát sê nô, lanh tô, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 86,5968 | m2 |
| 57 | Láng chống thấm sàn mái, sê nô, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 23,5102 | m2 |
| 58 | Ngâm nước xi măng chống thấm sàn mái | Theo TC phê duyệt | 23,5102 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo TC phê duyệt | 224,8976 | m2 |
| 60 | Ốp gạch thẻ màu đỏ chân tường bồn hoa | Theo TC phê duyệt | 3,51 | m2 |
| 61 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 17,2484 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.041,3001 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 387,6294 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 3,525 | 100m2 |
| 65 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 5,523 | m3 |
| 66 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 0,8521 | m3 |
| 67 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 9,9414 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 9,9414 | m2 |
| 69 | Hệ cửa nhôm hệ màu nâu/màu trắng hệ 55, phụ kiện kinlong kính trắng 6,38mm, cửa đi 2 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 21,504 | m2 |
| 70 | Hệ cửa nhôm hệ màu nâu/màu trắng hệ 55, phụ kiện kinlong kính trắng 6,38mm, cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 21,912 | m2 |
| 71 | Hệ cửa nhôm hệ màu nâu/màu trắng hệ 55, phụ kiện kinlong kính trắng 6,38mm, vách kính cố định | Theo TC phê duyệt | 17,4342 | m2 |
| 72 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt hộp vuông 14x14mm (sơn tĩnh điện) | Theo TC phê duyệt | 27,9822 | m2 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang, nan sắt đặc vuông, tay vịn gỗ (sơn 3 nước) | Theo TC phê duyệt | 9,71 | m |
| 74 | Sản xuất, lắp dựng trụ cái cầu thang bằng gỗ nhóm III (sơn hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang, sắt hộp 15x30 (sơn tĩnh điện) | Theo TC phê duyệt | 10,68 | m2 |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 26 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 25 | cái |
| 79 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 10 | bộ |
| 81 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 18 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn Led ốp tường cầu thang | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn Led ốp trần hành lang | Theo TC phê duyệt | 10 | bộ |
| 85 | Điều hòa 12000BT 2 chiều | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Theo TC phê duyệt | 2 | máy |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 510 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 380 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 91 | Lắp đặt ống gen ruột gà | Theo TC phê duyệt | 920 | m |
| 92 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 95 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 97 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 8 | cọc |
| 98 | Dây thu sét, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 99 | Bật sắt Fi10 | Theo TC phê duyệt | 40 | cái |
| 100 | Lắp đặt thoát sàn D90mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 0,96 | 100m |
| 102 | Lắp đặt tê nối, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 104 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 105 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 106 | Bình chữa cháy CO2 | Theo TC phê duyệt | 3 | bình |
| 107 | Bình chữa cháy MTZ4 | Theo TC phê duyệt | 3 | bình |
| 108 | Đào móng rãnh thủ công, đất cấp II (KL10%) | Theo TC phê duyệt | 3,7358 | m3 |
| 109 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (KL90%) | Theo TC phê duyệt | 0,3363 | 100m3 |
| 110 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 3,244 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TC phê duyệt | 0,0776 | 100m2 |
| 112 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,244 | m3 |
| 113 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 5,3504 | m3 |
| 114 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 46,88 | m2 |
| 115 | Láng đáy rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 16,8496 | m2 |
| 116 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 2,484 | m3 |
| 117 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,106 | tấn |
| 118 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,1608 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng tấm đan | Theo TC phê duyệt | 64 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi