Gói thầu: Xây lắp nhà chính và các hạng mục phụ trợ (Tân Uyên)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200627305-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 08:03:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BƯU ĐIỆN TỈNH BÌNH DƯƠNG - TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM
Tên gói thầu Xây lắp nhà chính và các hạng mục phụ trợ (Tân Uyên)
Số hiệu KHLCNT 20200626218
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB, vốn CP SXKD tập trung tại TCT
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 15:00:00 đến ngày 2020-08-21 08:03:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,674,327,235 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ KHO
1 Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,301 100m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,145 tấn
3 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 20,9 m2
4 Phá dỡ sê nô mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 1,962 m3
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 0,816 m3
6 Tháo dỡ cửa, vách ngăn nhôm kính Mô tả kỹ thuật Chương V 2,64 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 0,472 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 14,036 m3
9 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 2,816 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 19,286 m3
B NHÀ MÁY PHÁT ĐIỆN :
1 Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn Mô tả kỹ thuật Chương V 0,489 100m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,177 tấn
3 Tháo dỡ trần nhựa Mô tả kỹ thuật Chương V 37,84 m2
4 Phá dỡ sê nô mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 0,846 m3
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 1,12 m3
6 Tháo dỡ cửa, vách ngăn nhôm kính Mô tả kỹ thuật Chương V 8,8 m2
7 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 0,165 m3
8 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 26,08 m3
9 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 4,656 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 6,787 m3
C + TẦNG TRỆT
1 Tháo dỡ cửa, vách ngăn nhôm kính Mô tả kỹ thuật Chương V 119,71 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
5 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 5,688 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 16,572 m3
7 Tháo dỡ trần thạch cao Mô tả kỹ thuật Chương V 71,4 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 22,26 m3
D + TẦNG LẦU
1 Tháo dỡ cửa, vách ngăn nhôm kính Mô tả kỹ thuật Chương V 54,58 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
4 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 10,372 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 24,022 m3
6 Tháo dỡ trần thạch cao Mô tả kỹ thuật Chương V 55,4 m2
7 Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn Mô tả kỹ thuật Chương V 1,559 100m2
8 Tháo dỡ các kết cấu thép, xà gồ Mô tả kỹ thuật Chương V 0,728 tấn
9 Phá dỡ sê nô bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 1,158 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 35,552 m3
E CẢI TẠO KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công bên trong nhà Mô tả kỹ thuật Chương V 576,327 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công bên ngoài nhà Mô tả kỹ thuật Chương V 265,943 m2
3 Bả bằng matit vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 842,268 m2
4 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 576,325 m2
5 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 265,943 m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 3,063 100m2
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 18,12 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 18,12 m2
9 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 172,66 m2
10 Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 172,66 m2
11 Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng Mô tả kỹ thuật Chương V 172,66 m2
12 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ XMCL 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,388 m3
13 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,281 m3
14 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ XMCL 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 14,469 m3
15 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,71 m3
16 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 362,18 m2
17 Bả bằng matit vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 362,18 m2
18 Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ DULUX,... hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật Chương V 362,18 m2
19 Làm trần tấm thạch cao khung nổi 60x60 Vĩnh Tường màu trắng,... hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật Chương V 350,55 m2
20 Cung cấp, lắp dựng khung tấm Aluminium Mô tả kỹ thuật Chương V 6,72 m2
21 Thay kính mờ dày 5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 28,38 m2
22 Vệ sinh cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật Chương V 4,56 m2
23 Cung cấp cửa cuốn lá nhôm dày 1,1mm Titador,.. hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật Chương V 9,3 m2
24 Cung cấp, lắp dựng mô tơ cửa cuốn Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
25 Cung cấp cửa kéo Đài Loan Mô tả kỹ thuật Chương V 8,225 m2
26 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật Chương V 17,525 m2
27 Cung cấp, lắp dựng cửa bản lề sàn, kính cường lực dày 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8,4 m2
28 Cung cấp khung nhôm hệ 100, vách kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 89,17 m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 89,17 m2
30 Cung cấp khung sắt bảo vệ cửa, bao gồm sơn dầu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật Chương V 3,36 m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,36 m2
32 Phá dỡ nền gạch bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 398,59 m2
33 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 19,93 m3
34 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa M75 Viglacera,… hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật Chương V 390,85 m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm (cắt ra từ gạch lát nền) Mô tả kỹ thuật Chương V 19,186 m2
36 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên (tương đương màu đen kim sa) Mô tả kỹ thuật Chương V 12,18 m2
37 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm không sơn dầu Mô tả kỹ thuật Chương V 0,853 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,853 tấn
39 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,47mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2,143 100m2
F * ĐIỆN, THÔNG TIN VÀ PCCC
1 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 479 m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 Mô tả kỹ thuật Chương V 373 m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 Mô tả kỹ thuật Chương V 62 m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D40 Mô tả kỹ thuật Chương V 13 m
5 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC-Fr 1,5mm2 ( 1 cáp 2 ruột) Mô tả kỹ thuật Chương V 98 m
6 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.567 m
7 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.245 m
8 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 224 m
9 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 57 m
10 Lắp đặt CABLE TRAY (200x100x1,5)mm Mô tả kỹ thuật Chương V 43 m
11 Phụ kiện cable tray ( ty treo, giá đỡ, co, tê) Mô tả kỹ thuật Chương V 1
12 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo Mô tả kỹ thuật Chương V 1
13 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
14 Lắp đặt tủ điện 10 module Mô tả kỹ thuật Chương V 3 hộp
15 Lắp đặt tủ điện 12 module Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
16 Lắp đặt tủ điện 24 module Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
17 Lắp đặt MCB-2P-20A-4,5KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
18 Lắp đặt MCB-2P-25A-4,5KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 22 cái
19 Lắp đặt MCB-2P-40A-6KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
20 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
21 Lắp đặt đèn leb tuýp gắn nổi máng trơn 1,2m, bóng T8-1x20W Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
22 Lắp đặt đèn leb tuýp âm trần chóa tán quang 0,6m, bóng T8-4x10W Mô tả kỹ thuật Chương V 56 bộ
23 Đèn downlight âm trần bóng leb - 20W Mô tả kỹ thuật Chương V 11 bộ
24 Lắp đặt đèn ốp trần gắn nổi bóng leb - 20W Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
25 Lắp đặt quạt hút gắn tường 15W~30W Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
26 Lắp đặt công tắc mặt đơn 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
27 Lắp đặt công tắc mặt đôi 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
28 Lắp đặt công tắc mặt ba 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
29 Lắp đặt công tắc mặt đơn 16A - 2 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
30 Lắp đặt ổ cắm đôi 20A + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 45 cái
31 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố kèm acquy 2 giờ Mô tả kỹ thuật Chương V 15 bộ
32 Lắp đặt đèn chiếu thoát hiểm kèm acquy 2 giờ Mô tả kỹ thuật Chương V 6 bộ
33 Lắp đặt đèn chiếu thoát hiểm kèm acquy 2 giờ (2 mặt chỉ 1 hướng) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
34 Cung cấp bộ máy lạnh (dàn nóng + dàn lạnh)-P=2HP (tương đương Daikin) Mô tả kỹ thuật Chương V 11 bộ
35 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường Mô tả kỹ thuật Chương V 11 máy
36 Lắp đặt ống gas D6,4/D12,7 (loại 1,5Hp-2Hp) Mô tả kỹ thuật Chương V 70 m
37 Lắp đặt bảo ôn cách nhiệt (hai cục gắn tường) Mô tả kỹ thuật Chương V 70 m
38 Lắp đặt ống thoát nước ngưng tụ uPVC D21 (hai cục gắn tường) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,84 100m
39 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo Mô tả kỹ thuật Chương V 1
40 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
41 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 321 m
42 Lắp đặt cáp UTP CAT 6A (4 PAIRS) Mô tả kỹ thuật Chương V 1.602 m
43 Lắp đặt ổ cắm điện thoại, ổ cắm mạng + Box + mặt nạ (kiểu RJ45) Mô tả kỹ thuật Chương V 33 cái
44 Cung cấp, lắp đặt bộ phát tín hiệu Wireless gắn trần Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
45 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo Mô tả kỹ thuật Chương V 1
46 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
47 Trung tâm báo cháy 4 Zones Mô tả kỹ thuật Chương V 1 tủ
48 Lắp đặt đầu báo cháy khối quang Mô tả kỹ thuật Chương V 14 bộ
49 Lắp đặt nút nhấn báo khẩn cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
50 Lắp đặt chuông báo cháy + đèn báo động Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
51 Điện trở cuối nguồn Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
52 Bình chữa cháy khí cầm tay CO2 7kg Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
53 Bình chữa cháy bột khô cầm tay MFZ8-7kg Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bình
54 Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
55 Bộ ắc quy 24h Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
56 Lắp đặt cáp chống cháy Cu/PVC/PVC 1x4Cx2,0 mm2 (loại 4 ruột) Mô tả kỹ thuật Chương V 187 m
57 Lắp đặt ống nhựa D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 187 m
58 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo Mô tả kỹ thuật Chương V 1
59 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
G CẢI TẠO CỔNG - TƯỜNG RÀO VÀ SÂN NỀN
1 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 2,292 m3
2 Phá dỡ cột, trụ, đà giằng, đà kiềng bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 7,15 m3
3 Vận chuyển xà bần trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn Mô tả kỹ thuật Chương V 9,442 m3
4 Tháo dỡ khung sắt hàng rào Mô tả kỹ thuật Chương V 46,156 m2
5 Cung cấp lắp dựng hàng rào khung sắt có bánh xe đẩy, sơn dầu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật Chương V 80,892 m2
6 Cung cấp lắp đặt ổ khóa dây Mô tả kỹ thuật Chương V 13 bộ
7 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mô tả kỹ thuật Chương V 138,52 m2
8 Bả bằng matit vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 138,52 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 138,52 m2
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền D8a300 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,934 tấn
11 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 61,2 m3
12 Cắt khe 2,2mx2,2m sâu 3cm Mô tả kỹ thuật Chương V 51,68 10m
H + PHẦN KẾT CẤU :
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,828 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,665 100m3
3 Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,163 100m3
4 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,905 m3
5 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) Mô tả kỹ thuật Chương V 10,435 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,01 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,59 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,471 100m2
9 Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) Mô tả kỹ thuật Chương V 10,454 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,23 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,069 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 1,065 100m2
13 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,978 m3
14 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,927 m3
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,339 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,086 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,486 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,638 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 1,897 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) Mô tả kỹ thuật Chương V 43,283 m3
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,226 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,151 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,343 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 1,07 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn lầu, sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật Chương V 3,989 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 1,904 100m2
27 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn lầu, sàn mái Mô tả kỹ thuật Chương V 2,365 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 3,735 m3
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,076 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,176 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,614 100m2
32 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,29 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,042 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,178 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật Chương V 0,111 100m2
36 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm không sơn dầu Mô tả kỹ thuật Chương V 0,605 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,605 tấn
38 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,47mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1,085 100m2
39 Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,857 m3
I + PHẦN KIẾN TRÚC :
1 Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 42,045 m3
2 Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,445 m3
3 Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 31,426 m3
4 Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,97 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 625,42 m2
6 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 449,054 m2
7 Trát trụ cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 21,937 m2
8 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 179,035 m2
9 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 236,496 m2
10 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 938,554 m2
11 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 437,468 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 926,968 m2
13 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 449,054 m2
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,762 100m3
15 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 29,36 m3
16 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm Mô tả kỹ thuật Chương V 41,503 m3
17 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 276,691 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 87,92 m2
19 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Mô tả kỹ thuật Chương V 5,286 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 33,11 m2
21 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm Mô tả kỹ thuật Chương V 135,92 m2
22 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật Chương V 10,208 m2
23 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật Chương V 11,664 m2
24 Gia công lắp dựng lan can sắt, tay vịn gỗ Mô tả kỹ thuật Chương V 6,85 md
25 Làm trần tấm thạch cao khung nổi 60x60cm Mô tả kỹ thuật Chương V 387,806 m2
26 Cung cấp, lắp dựng khung tấm Aluminium Mô tả kỹ thuật Chương V 20,695 m2
27 Cung cấp, lắp dựng khung tấm Aluminium ngoài trời, hệ khung kèo sắt Mô tả kỹ thuật Chương V 23,79 m2
28 Cung cấp cửa cuốn lá nhôm dày 1,1mm Mô tả kỹ thuật Chương V 29,58 m2
29 Cung cấp, lắp dựng mô tơ cửa cuốn Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
30 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật Chương V 29,58 m2
31 Cung cấp khung nhôm hệ 100, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 35,17 m2
32 Cung cấp khung nhôm hệ 100, kính cường lực dày 8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 4,48 m2
33 Cung cấp khung nhôm hệ 100, vách kính cường lực dày 10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 35,224 m2
34 Cung cấp khung nhôm hệ 70, kính dày 5mm Mô tả kỹ thuật Chương V 52,44 m2
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật Chương V 127,314 m2
36 Cung cấp khung sắt bảo vệ cửa, bao gồm sơn dầu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật Chương V 34,04 m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 34,04 m2
38 Quét Sika chống thấm mái bê tông Mô tả kỹ thuật Chương V 125,776 m2
39 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 125,776 m2
J + Phần cáp điện và ống điện :
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,49 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 613 m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC D25 Mô tả kỹ thuật Chương V 195 m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC D32 Mô tả kỹ thuật Chương V 5 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối băng măng sông đoạn ống dài 100m, đk=50mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,06 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối băng măng sông đoạn ống dài 50m, đk=63mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,12 100m
7 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC-Fr 1,5mm2 ( 1 cáp 2 ruột) Mô tả kỹ thuật Chương V 100 m
8 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 1.541 m
9 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 585 m
10 Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 606 m
11 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 30 m
12 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 60 m
13 Lắp đặt CABLE TRAY (200x100x1,5)mm Mô tả kỹ thuật Chương V 55 m
14 Phụ kiện cable tray ( ty treo, giá đỡ, co, tê) Mô tả kỹ thuật Chương V 1
15 Lắp đặt cáp đồng trần tiết diện 11mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
16 Đào đất đặt đường ống, mương cáp Mô tả kỹ thuật Chương V 27,15 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,127 100m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,144 100m3
19 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo Mô tả kỹ thuật Chương V 1
20 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
21 Lắp đặt đồng hồ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
22 Lắp đặt cầu chì 5A Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
23 Lắp đặt đèn báo pha Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
24 Lắp đặt đồng hồ đo điện áp (Volt)-500V Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
25 Lắp đặt công tắc chuyển mạch điện áp Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
26 Bộ thanh đồng Busbar cho tủ điện (pha - trung tính) Mô tả kỹ thuật Chương V 1
27 Bộ thanh đồng Busbar cho tủ điện (tiếp đất) Mô tả kỹ thuật Chương V 1
28 Lắp đặt vỏ tủ điện MDF-2F (600x450x200)mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
29 Lắp đặt vỏ tủ điện MDF-1F (600x450x200)mm Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
30 Lắp đặt tủ điện 14 module Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
31 Lắp đặt MCB-2P-20A-4,5KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
32 Lắp đặt MCB-2P-25A-4,5KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 11 cái
33 Lắp đặt MCB-2P-32A-6KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
34 Lắp đặt MCB-2P-40A-6KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
35 Lắp đặt MCB-2P-50A-6KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
36 Lắp đặt MCB-4P-50A-16KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
37 Lắp đặt MCB-4P-100A-16KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
38 Cung cấp lắp đặt bộ đèn cao áp bóng led 100W gắn trụ + bộ chóa đèn phản quang IP65 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
39 Cung cấp lắp đặt trụ đèn sắt tráng kẽm cao 6m + cần đèn gắn trụ Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
40 Lắp đặt đèn pha bóng led 70W Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
41 Lắp đặt đèn leb tuýp gắn nổi máng trơn 1,2m, bóng T8-1x20W Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
42 Lắp đặt đèn leb tuýp âm trần chóa tán quang 0,6m, bóng T8-4x10W Mô tả kỹ thuật Chương V 44 bộ
43 Đèn downlight âm trần bóng leb - 18W Mô tả kỹ thuật Chương V 7 bộ
44 Đèn downlight âm trần bóng leb - 20W Mô tả kỹ thuật Chương V 14 bộ
45 Lắp đặt quạt hút gắn tường 15W~30W Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
46 Lắp đặt quạt trần 70W Mô tả kỹ thuật Chương V 20 cái
47 Lắp đặt công tắc mặt đơn 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
48 Lắp đặt công tắc mặt đôi 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 3 cái
49 Lắp đặt công tắc mặt đơn 16A - 2 chiều + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
50 Lắp đặt dimmer mặt ba + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
51 Lắp đặt ổ cắm đơn 20A + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 4 cái
52 Lắp đặt ổ cắm đôi 20A + hộp box + mặt nạ Mô tả kỹ thuật Chương V 23 cái
53 Cung cấp, lắp dựng mô tơ cửa cuốn Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
54 Lắp đặt bộ Timer chỉ định thời gian Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
55 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố kèm acquy 2 giờ Mô tả kỹ thuật Chương V 11 bộ
56 Lắp đặt đèn chiếu thoát hiểm kèm acquy 2 giờ Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bộ
57 Lắp đặt đèn chiếu thoát hiểm kèm acquy 2 giờ (2 mặt chỉ 1 hướng) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
58 Cung cấp bộ máy lạnh (dàn nóng + dàn lạnh)-P=2,0HP Mô tả kỹ thuật Chương V 2 bộ
59 Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường Mô tả kỹ thuật Chương V 2 máy
60 Lắp đặt ống gas D6,4/D12,7 (loại 1,5Hp-2Hp) Mô tả kỹ thuật Chương V 4 m
61 Lắp đặt bảo ôn cách nhiệt (hai cục gắn tường) Mô tả kỹ thuật Chương V 4 m
62 Lắp đặt ống thoát nước ngưng tụ uPVC D21 (hai cục gắn tường) Mô tả kỹ thuật Chương V 0,16 100m
63 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo Mô tả kỹ thuật Chương V 1
64 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
65 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 421 m
66 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
67 Lắp đặt cáp quang 2FO-SM Mô tả kỹ thuật Chương V 6 m
68 Lắp đặt cáp UTP CAT 6A (4 PAIRS) Mô tả kỹ thuật Chương V 842 m
69 Lắp đặt ổ cắm điện thoại, ổ cắm mạng + Box + mặt nạ (kiểu RJ45) Mô tả kỹ thuật Chương V 19 cái
70 Cung cấp, lắp đặt bộ phát tín hiệu Wireless gắn trần Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
71 Modem ADSL 12 ports Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
72 Switch quang 12 ports Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
73 Lắp đặt hộp nối quang ODF 12 cổng Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
74 Switch 24 ports Mô tả kỹ thuật Chương V 5 hộp
75 Tủ rack IDF 6U Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
76 Tủ rack MDF 10U (gồm nguồn dự phòng, bộ chống sét,…) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
77 Bộ lưu điện UPS 3KVA Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
78 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo Mô tả kỹ thuật Chương V 1
79 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
80 Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,43 100m
81 Gia công kim thu sét đồng Star ( cấp 2, H=2m, Rp=23m) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
82 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
83 Lắp đặt cáp đồng trần 70mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 130 m
84 Lắp đặt các loại sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật Chương V 16 sứ
85 Lắp đặt hộp đầu nối Mô tả kỹ thuật Chương V 2 hộp
86 Lắp đặt bộ đếm sét Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
87 Hố kiểm tra điện trở theo thiết kế Mô tả kỹ thuật Chương V 2 hố
88 Giếng tiếp địa 15m~30m + cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16, L=2,4m Mô tả kỹ thuật Chương V 2 hệ
89 Thuốc hàn hóa nhiệt Cadweld (lọ 90g) Mô tả kỹ thuật Chương V 4 lọ
90 Hóa chất giảm điện trở đất GME (10kg/bao) Mô tả kỹ thuật Chương V 4 bao
91 Mối hàn hóa nhiệt Mô tả kỹ thuật Chương V 1
92 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo Mô tả kỹ thuật Chương V 1
93 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
94 Lắp đặt ống uPVC D21 x 1,6mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,2 100m
95 Lắp đặt ống uPVC D27 x 1,8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,77 100m
96 Lắp đặt ống uPVC D34 x 2,0mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,08 100m
97 Lắp đặt ống uPVC D42 x 2,4mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,09 100m
98 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 x 2,0mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,51 100m
99 Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 x 2,4mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,39 100m
100 Lắp đặt lơi uPVC D21 Mô tả kỹ thuật Chương V 12 Cái
101 Lắp đặt lơi uPVC D27 Mô tả kỹ thuật Chương V 18 Cái
102 Lắp đặt lơi uPVC D34 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Cái
103 Lắp đặt lơi uPVC D42 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 Cái
104 Lắp đặt lơi nhựa HDPE, D25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
105 Lắp đặt lơi nhựa HDPE, D32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
106 Lắp đặt co uPVC D21 Mô tả kỹ thuật Chương V 12 Cái
107 Lắp đặt co uPVC D27 Mô tả kỹ thuật Chương V 18 Cái
108 Lắp đặt co uPVC D34 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Cái
109 Lắp đặt co uPVC D42 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 Cái
110 Lắp đặt co nhựa HDPE, D25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
111 Lắp đặt co nhựa HDPE, D32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
112 Lắp đặt tê uPVC D21 Mô tả kỹ thuật Chương V 12 Cái
113 Lắp đặt tê uPVC D27 Mô tả kỹ thuật Chương V 18 Cái
114 Lắp đặt tê uPVC D34 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Cái
115 Lắp đặt tê uPVC D42 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 Cái
116 Lắp đặt tê nhựa HDPE, D25mm Mô tả kỹ thuật Chương V 10 cái
117 Lắp đặt tê nhựa HDPE, D32mm Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
118 Lắp đặt tê giảm uPVC D27/21 Mô tả kỹ thuật Chương V 8 Cái
119 Lắp đặt tê giảm uPVC D34/27 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Cái
120 Lắp đặt tê giảm uPVC D42/34 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 Cái
121 Lắp đặt tê giảm nhựa HDPE, D32/25 Mô tả kỹ thuật Chương V 8 cái
122 Lắp đặt van xoay chiều uPVC D27 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Cái
123 Lắp đặt van xoay chiều uPVC D34 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 Cái
124 Lắp đặt van xoay chiều uPVC D42 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 Cái
125 Lắp đặt van xoay chiều HDPE D32 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Cái
126 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 + phụ kiện (giá đỡ, van phao điện, …) Mô tả kỹ thuật Chương V 1 Bể
127 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, keo… Mô tả kỹ thuật Chương V 1
128 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
129 Lắp đặt ống uPVC D42 x 2,1mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,3 100m
130 Lắp đặt ống uPVC D60 x 2,8mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,35 100m
131 Lắp đặt ống uPVC D90 x 2,9mm Mô tả kỹ thuật Chương V 2,12 100m
132 Lắp đặt ống uPVC D114 x 4,3mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,44 100m
133 Lắp đặt co uPVC D42 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 Cái
134 Lắp đặt co uPVC D60 Mô tả kỹ thuật Chương V 12 Cái
135 Lắp đặt co uPVC D90 Mô tả kỹ thuật Chương V 24 Cái
136 Lắp đặt co uPVC D114 Mô tả kỹ thuật Chương V 16 Cái
137 Lắp đặt lơi uPVC D42 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 Cái
138 Lắp đặt lơi uPVC D60 Mô tả kỹ thuật Chương V 12 Cái
139 Lắp đặt lơi uPVC D90 Mô tả kỹ thuật Chương V 24 Cái
140 Lắp đặt lơi uPVC D114 Mô tả kỹ thuật Chương V 16 Cái
141 Lắp đặt đồng hồ nước Mô tả kỹ thuật Chương V 1 Cái
142 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật Chương V 8 Bộ
143 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 8 Cái
144 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Bộ
145 Lắp đặt phễu thu sàn Inox 200x200 - D60 Mô tả kỹ thuật Chương V 12 Cái
146 Lắp đặt lavabo + vòi xả nóng lạnh Inox D21 + xi phông D34 Mô tả kỹ thuật Chương V 8 Bộ
147 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật Chương V 12 Cái
148 Lắp đặt gương soi loại lớn theo Lavabo đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Cái
149 Lắp đặt cầu chặn rác D110 Mô tả kỹ thuật Chương V 15 Cái
150 Lắp đặt vòi nước Inox D21 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Bộ
151 Lắp đặt vòi tưới cây Inox + van khóa D21 Mô tả kỹ thuật Chương V 4 Bộ
152 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, keo… Mô tả kỹ thuật Chương V 1
153 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
154 Đào móng bể tự hoại Mô tả kỹ thuật Chương V 22,214 m3
155 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 0,222 100m3
156 Bê tông lót móng hầm tự hoại đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,138 m3
157 Bê tông móng hầm tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,806 m3
158 Bê tông đan nắp hầm tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,588 m3
159 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan hầm tự hoại đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,034 tấn
160 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đan hầm tự hoại Mô tả kỹ thuật Chương V 0,059 100m2
161 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ XMCL4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,564 m3
162 Trát tường trong hầm tự hoại chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 32,556 m2
163 Láng hầm tự hoại dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 39,206 m2
164 Lắp đặt đầu báo cháy khối quang Mô tả kỹ thuật Chương V 12 bộ
165 Lắp đặt nút nhấn báo khẩn cấp Mô tả kỹ thuật Chương V 6 cái
166 Lắp đặt chuông báo cháy + đèn báo động Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
167 Bình chữa cháy khí cầm tay CO2 7kg Mô tả kỹ thuật Chương V 5 bình
168 Bình chữa cháy bột khô cầm tay MFZ8-7kg Mô tả kỹ thuật Chương V 5 bình
169 Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng nội quy PCCC Mô tả kỹ thuật Chương V 5 cái
170 Bộ ắc quy 24h Mô tả kỹ thuật Chương V 1 bộ
171 Lắp đặt cáp chống cháy Cu/PVC/PVC 1x2Cx2,0 mm2 (loại 2 ruột) Mô tả kỹ thuật Chương V 191 m
172 Lắp đặt ống nhựa D20 Mô tả kỹ thuật Chương V 191 m
173 Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo Mô tả kỹ thuật Chương V 1
174 Vật tư phụ, phụ kiện Mô tả kỹ thuật Chương V 1
K NHÀ MÁY PHÁT ĐIỆN
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 8,18 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 6,731 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,484 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,068 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,032 100m2
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,965 m3
7 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,024 tấn
8 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,172 tấn
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,181 100m2
10 Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,904 m3
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,021 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,17 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,137 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,064 m3
15 Đắp xà bần tôn nền công trình Mô tả kỹ thuật Chương V 2,543 m3
16 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,6 m3
17 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,039 tấn
18 Bê tông nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,6 m3
19 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,107 tấn
20 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,019 tấn
21 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật Chương V 0,158 100m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,118 m3
23 Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 7,136 m3
24 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,24 m3
25 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 41,12 m2
26 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật Chương V 35,68 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật Chương V 5,46 m2
28 Bả bằng matít vào tường Mô tả kỹ thuật Chương V 76,8 m2
29 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật Chương V 5,46 m2
30 Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ. Mô tả kỹ thuật Chương V 46,58 m2
31 Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ. Mô tả kỹ thuật Chương V 35,68 m2
32 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy EF, 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật Chương V 14,176 m2
33 Cung cấp cửa kéo Đài Loan Mô tả kỹ thuật Chương V 8 m2
34 Lắp dựng cửa sắt kéo Mô tả kỹ thuật Chương V 8 m2
35 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,063 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,063 tấn
37 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0.47mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,163 100m2
38 Cung cấp lắp dựng trần tôn dày 0.35mm Mô tả kỹ thuật Chương V 11,56 m2
39 Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật Chương V 3 bộ
40 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
41 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
42 Lắp đặt đế âm tường Mô tả kỹ thuật Chương V 2 hộp
43 Lắp đặt tủ điện 350x500x220 Mô tả kỹ thuật Chương V 1 hộp
44 Lắp đặt MCB 1P-60A Mô tả kỹ thuật Chương V 2 cái
45 Lắp đặt MCB 1P-20A Mô tả kỹ thuật Chương V 1 cái
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 50 m
47 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
48 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 m
49 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật Chương V 10 m
50 Lắp đặt ống nhựa D20mm Mô tả kỹ thuật Chương V 20 m
L NHÀ XE
1 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật Chương V 10,647 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật Chương V 8,507 m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,63 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,049 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,031 100m2
6 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 1,51 m3
7 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,02 tấn
8 SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,059 tấn
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật Chương V 0,043 100m2
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,405 m3
11 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,007 tấn
12 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,042 tấn
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật Chương V 0,04 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật Chương V 0,395 m3
15 Cung cấp lắp dựng bulon neo D20, L=500mm Mô tả kỹ thuật Chương V 18 cái
16 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật Chương V 0,313 tấn
17 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,313 tấn
18 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,044 tấn
19 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật Chương V 0,044 tấn
20 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,093 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật Chương V 0,093 tấn
22 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật Chương V 33,024 m2
23 Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0.47mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,395 100m2
24 Cung cấp lắp dựng máng xối tôn dày 0,4mm Mô tả kỹ thuật Chương V 9,5 m
25 Lắp đặt cầu chặn rác D90 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 Cái
26 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Mô tả kỹ thuật Chương V 0,07 100m
27 Lắp đặt co nhựa uPVC D90 Mô tả kỹ thuật Chương V 2 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->