Gói thầu: Xây lắp nhà chính và các hạng mục phụ trợ (Tân Uyên)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627305-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 08:03:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BƯU ĐIỆN TỈNH BÌNH DƯƠNG - TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Xây lắp nhà chính và các hạng mục phụ trợ (Tân Uyên) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB, vốn CP SXKD tập trung tại TCT |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:00:00 đến ngày 2020-08-21 08:03:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,674,327,235 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHO | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,301 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,145 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,9 | m2 |
| 4 | Phá dỡ sê nô mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,962 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,816 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa, vách ngăn nhôm kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,64 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,472 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,036 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,816 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,286 | m3 |
| B | NHÀ MÁY PHÁT ĐIỆN : | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,489 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,177 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 37,84 | m2 |
| 4 | Phá dỡ sê nô mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,846 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,12 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa, vách ngăn nhôm kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,8 | m2 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,165 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 26,08 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,656 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,787 | m3 |
| C | + TẦNG TRỆT | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, vách ngăn nhôm kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 119,71 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,688 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16,572 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật Chương V | 71,4 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,26 | m3 |
| D | + TẦNG LẦU | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, vách ngăn nhôm kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 54,58 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, chậu rửa | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh, bệ xí | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,372 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=22cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24,022 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả kỹ thuật Chương V | 55,4 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tấm lợp bằng tôn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,559 | 100m2 |
| 8 | Tháo dỡ các kết cấu thép, xà gồ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,728 | tấn |
| 9 | Phá dỡ sê nô bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,158 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,552 | m3 |
| E | CẢI TẠO KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công bên trong nhà | Mô tả kỹ thuật Chương V | 576,327 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công bên ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật Chương V | 265,943 | m2 |
| 3 | Bả bằng matit vào tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 842,268 | m2 |
| 4 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 576,325 | m2 |
| 5 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 265,943 | m2 |
| 6 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,063 | 100m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,12 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18,12 | m2 |
| 9 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 172,66 | m2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh màu chiều dày 3,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 172,66 | m2 |
| 11 | Quét Sika chống thấm mái, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 172,66 | m2 |
| 12 | Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ XMCL 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,388 | m3 |
| 13 | Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,281 | m3 |
| 14 | Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ XMCL 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,469 | m3 |
| 15 | Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,71 | m3 |
| 16 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 362,18 | m2 |
| 17 | Bả bằng matit vào tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 362,18 | m2 |
| 18 | Sơn tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ DULUX,... hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật Chương V | 362,18 | m2 |
| 19 | Làm trần tấm thạch cao khung nổi 60x60 Vĩnh Tường màu trắng,... hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật Chương V | 350,55 | m2 |
| 20 | Cung cấp, lắp dựng khung tấm Aluminium | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,72 | m2 |
| 21 | Thay kính mờ dày 5mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 28,38 | m2 |
| 22 | Vệ sinh cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,56 | m2 |
| 23 | Cung cấp cửa cuốn lá nhôm dày 1,1mm Titador,.. hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,3 | m2 |
| 24 | Cung cấp, lắp dựng mô tơ cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 25 | Cung cấp cửa kéo Đài Loan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,225 | m2 |
| 26 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 17,525 | m2 |
| 27 | Cung cấp, lắp dựng cửa bản lề sàn, kính cường lực dày 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,4 | m2 |
| 28 | Cung cấp khung nhôm hệ 100, vách kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 89,17 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 89,17 | m2 |
| 30 | Cung cấp khung sắt bảo vệ cửa, bao gồm sơn dầu hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,36 | m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,36 | m2 |
| 32 | Phá dỡ nền gạch bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 398,59 | m2 |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,93 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa M75 Viglacera,… hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật Chương V | 390,85 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm (cắt ra từ gạch lát nền) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19,186 | m2 |
| 36 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên (tương đương màu đen kim sa) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12,18 | m2 |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm không sơn dầu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,853 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,853 | tấn |
| 39 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,47mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,143 | 100m2 |
| F | * ĐIỆN, THÔNG TIN VÀ PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 479 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 373 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 62 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D40 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC-Fr 1,5mm2 ( 1 cáp 2 ruột) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 98 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.567 | m |
| 7 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.245 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 224 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 57 | m |
| 10 | Lắp đặt CABLE TRAY (200x100x1,5)mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43 | m |
| 11 | Phụ kiện cable tray ( ty treo, giá đỡ, co, tê) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 13 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 14 | Lắp đặt tủ điện 10 module | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | hộp |
| 15 | Lắp đặt tủ điện 12 module | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt tủ điện 24 module | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 17 | Lắp đặt MCB-2P-20A-4,5KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCB-2P-25A-4,5KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCB-2P-40A-6KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn leb tuýp gắn nổi máng trơn 1,2m, bóng T8-1x20W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn leb tuýp âm trần chóa tán quang 0,6m, bóng T8-4x10W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 56 | bộ |
| 23 | Đèn downlight âm trần bóng leb - 20W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn ốp trần gắn nổi bóng leb - 20W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 15W~30W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc mặt đơn 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc mặt đôi 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc mặt ba 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc mặt đơn 16A - 2 chiều + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ổ cắm đôi 20A + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 45 | cái |
| 31 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố kèm acquy 2 giờ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn chiếu thoát hiểm kèm acquy 2 giờ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | bộ |
| 33 | Lắp đặt đèn chiếu thoát hiểm kèm acquy 2 giờ (2 mặt chỉ 1 hướng) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Cung cấp bộ máy lạnh (dàn nóng + dàn lạnh)-P=2HP (tương đương Daikin) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11 | bộ |
| 35 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11 | máy |
| 36 | Lắp đặt ống gas D6,4/D12,7 (loại 1,5Hp-2Hp) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 70 | m |
| 37 | Lắp đặt bảo ôn cách nhiệt (hai cục gắn tường) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 70 | m |
| 38 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng tụ uPVC D21 (hai cục gắn tường) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,84 | 100m |
| 39 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 40 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 321 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp UTP CAT 6A (4 PAIRS) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.602 | m |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại, ổ cắm mạng + Box + mặt nạ (kiểu RJ45) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33 | cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt bộ phát tín hiệu Wireless gắn trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 45 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 46 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 47 | Trung tâm báo cháy 4 Zones | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | tủ |
| 48 | Lắp đặt đầu báo cháy khối quang | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | bộ |
| 49 | Lắp đặt nút nhấn báo khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt chuông báo cháy + đèn báo động | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 51 | Điện trở cuối nguồn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 52 | Bình chữa cháy khí cầm tay CO2 7kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bình |
| 53 | Bình chữa cháy bột khô cầm tay MFZ8-7kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bình |
| 54 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng nội quy PCCC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 55 | Bộ ắc quy 24h | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 56 | Lắp đặt cáp chống cháy Cu/PVC/PVC 1x4Cx2,0 mm2 (loại 4 ruột) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 187 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 187 | m |
| 58 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 59 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| G | CẢI TẠO CỔNG - TƯỜNG RÀO VÀ SÂN NỀN | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,292 | m3 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ, đà giằng, đà kiềng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,15 | m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,442 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ khung sắt hàng rào | Mô tả kỹ thuật Chương V | 46,156 | m2 |
| 5 | Cung cấp lắp dựng hàng rào khung sắt có bánh xe đẩy, sơn dầu hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 80,892 | m2 |
| 6 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa dây | Mô tả kỹ thuật Chương V | 13 | bộ |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật Chương V | 138,52 | m2 |
| 8 | Bả bằng matit vào tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 138,52 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 138,52 | m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép nền D8a300 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,934 | tấn |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 61,2 | m3 |
| 12 | Cắt khe 2,2mx2,2m sâu 3cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 51,68 | 10m |
| H | + PHẦN KẾT CẤU : | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,828 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,665 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3 + máy ủi <=110CV, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,163 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,905 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,435 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,01 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,59 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,471 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đà kiềng, đà giằng đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,454 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,23 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,069 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,065 | 100m2 |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,978 | m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,927 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,339 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,086 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,486 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,638 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,897 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 43,283 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,226 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,151 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,343 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,07 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn lầu, sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,989 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,904 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn lầu, sàn mái | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,365 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3,735 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,076 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,176 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,614 | 100m2 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,29 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,042 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,178 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,111 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm không sơn dầu | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,605 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,605 | tấn |
| 38 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0,47mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,085 | 100m2 |
| 39 | Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,857 | m3 |
| I | + PHẦN KIẾN TRÚC : | |||
| 1 | Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 42,045 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,445 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 31,426 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,97 | m3 |
| 5 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 625,42 | m2 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 449,054 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 21,937 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 179,035 | m2 |
| 9 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 236,496 | m2 |
| 10 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 938,554 | m2 |
| 11 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 437,468 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 926,968 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 449,054 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,762 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,36 | m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 (sản xuất qua dây chuyền trạm trộn, hoặc BT thương phẩm) đổ bằng máy bơm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 41,503 | m3 |
| 17 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 276,691 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 87,92 | m2 |
| 19 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,286 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33,11 | m2 |
| 21 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 135,92 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,208 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,664 | m2 |
| 24 | Gia công lắp dựng lan can sắt, tay vịn gỗ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,85 | md |
| 25 | Làm trần tấm thạch cao khung nổi 60x60cm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 387,806 | m2 |
| 26 | Cung cấp, lắp dựng khung tấm Aluminium | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20,695 | m2 |
| 27 | Cung cấp, lắp dựng khung tấm Aluminium ngoài trời, hệ khung kèo sắt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23,79 | m2 |
| 28 | Cung cấp cửa cuốn lá nhôm dày 1,1mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,58 | m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp dựng mô tơ cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 29,58 | m2 |
| 31 | Cung cấp khung nhôm hệ 100, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,17 | m2 |
| 32 | Cung cấp khung nhôm hệ 100, kính cường lực dày 8mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4,48 | m2 |
| 33 | Cung cấp khung nhôm hệ 100, vách kính cường lực dày 10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,224 | m2 |
| 34 | Cung cấp khung nhôm hệ 70, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 52,44 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 127,314 | m2 |
| 36 | Cung cấp khung sắt bảo vệ cửa, bao gồm sơn dầu hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34,04 | m2 |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 34,04 | m2 |
| 38 | Quét Sika chống thấm mái bê tông | Mô tả kỹ thuật Chương V | 125,776 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 125,776 | m2 |
| J | + Phần cáp điện và ống điện : | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,49 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 613 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D25 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 195 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối băng măng sông đoạn ống dài 100m, đk=50mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,06 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối băng măng sông đoạn ống dài 50m, đk=63mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC-Fr 1,5mm2 ( 1 cáp 2 ruột) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 100 | m |
| 8 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1.541 | m |
| 9 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 585 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp điện Cu/PVC/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 606 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 30 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC 1x35mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt CABLE TRAY (200x100x1,5)mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 55 | m |
| 14 | Phụ kiện cable tray ( ty treo, giá đỡ, co, tê) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 15 | Lắp đặt cáp đồng trần tiết diện 11mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | m |
| 16 | Đào đất đặt đường ống, mương cáp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 27,15 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,127 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,144 | 100m3 |
| 19 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 20 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ điện vào bảng và lắp bảng vào tường loại 3 pha | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt cầu chì 5A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp (Volt)-500V | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc chuyển mạch điện áp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 26 | Bộ thanh đồng Busbar cho tủ điện (pha - trung tính) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 27 | Bộ thanh đồng Busbar cho tủ điện (tiếp đất) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 28 | Lắp đặt vỏ tủ điện MDF-2F (600x450x200)mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 29 | Lắp đặt vỏ tủ điện MDF-1F (600x450x200)mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 30 | Lắp đặt tủ điện 14 module | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt MCB-2P-20A-4,5KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt MCB-2P-25A-4,5KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt MCB-2P-32A-6KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCB-2P-40A-6KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCB-2P-50A-6KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCB-4P-50A-16KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCB-4P-100A-16KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 38 | Cung cấp lắp đặt bộ đèn cao áp bóng led 100W gắn trụ + bộ chóa đèn phản quang IP65 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 39 | Cung cấp lắp đặt trụ đèn sắt tráng kẽm cao 6m + cần đèn gắn trụ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn pha bóng led 70W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn leb tuýp gắn nổi máng trơn 1,2m, bóng T8-1x20W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn leb tuýp âm trần chóa tán quang 0,6m, bóng T8-4x10W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 44 | bộ |
| 43 | Đèn downlight âm trần bóng leb - 18W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7 | bộ |
| 44 | Đèn downlight âm trần bóng leb - 20W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14 | bộ |
| 45 | Lắp đặt quạt hút gắn tường 15W~30W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 46 | Lắp đặt quạt trần 70W | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc mặt đơn 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc mặt đôi 16A - 1 chiều + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc mặt đơn 16A - 2 chiều + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt dimmer mặt ba + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm đơn 20A + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt ổ cắm đôi 20A + hộp box + mặt nạ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 23 | cái |
| 53 | Cung cấp, lắp dựng mô tơ cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 54 | Lắp đặt bộ Timer chỉ định thời gian | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố kèm acquy 2 giờ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đèn chiếu thoát hiểm kèm acquy 2 giờ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn chiếu thoát hiểm kèm acquy 2 giờ (2 mặt chỉ 1 hướng) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 58 | Cung cấp bộ máy lạnh (dàn nóng + dàn lạnh)-P=2,0HP | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt máy điều hòa 2 cục treo tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | máy |
| 60 | Lắp đặt ống gas D6,4/D12,7 (loại 1,5Hp-2Hp) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | m |
| 61 | Lắp đặt bảo ôn cách nhiệt (hai cục gắn tường) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | m |
| 62 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng tụ uPVC D21 (hai cục gắn tường) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,16 | 100m |
| 63 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 64 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống =20mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 421 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống =25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | m |
| 67 | Lắp đặt cáp quang 2FO-SM | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | m |
| 68 | Lắp đặt cáp UTP CAT 6A (4 PAIRS) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 842 | m |
| 69 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại, ổ cắm mạng + Box + mặt nạ (kiểu RJ45) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 19 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt bộ phát tín hiệu Wireless gắn trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 71 | Modem ADSL 12 ports | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Switch quang 12 ports | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt hộp nối quang ODF 12 cổng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 74 | Switch 24 ports | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | hộp |
| 75 | Tủ rack IDF 6U | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 76 | Tủ rack MDF 10U (gồm nguồn dự phòng, bộ chống sét,…) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 77 | Bộ lưu điện UPS 3KVA | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 78 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 79 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,43 | 100m |
| 81 | Gia công kim thu sét đồng Star ( cấp 2, H=2m, Rp=23m) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 2m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt cáp đồng trần 70mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 130 | m |
| 84 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | sứ |
| 85 | Lắp đặt hộp đầu nối | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 86 | Lắp đặt bộ đếm sét | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 87 | Hố kiểm tra điện trở theo thiết kế | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | hố |
| 88 | Giếng tiếp địa 15m~30m + cọc tiếp địa sắt mạ đồng D16, L=2,4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | hệ |
| 89 | Thuốc hàn hóa nhiệt Cadweld (lọ 90g) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | lọ |
| 90 | Hóa chất giảm điện trở đất GME (10kg/bao) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | bao |
| 91 | Mối hàn hóa nhiệt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 92 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 93 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 94 | Lắp đặt ống uPVC D21 x 1,6mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,2 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống uPVC D27 x 1,8mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,77 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống uPVC D34 x 2,0mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,08 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống uPVC D42 x 2,4mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,09 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 x 2,0mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,51 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D32 x 2,4mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,39 | 100m |
| 100 | Lắp đặt lơi uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | Cái |
| 101 | Lắp đặt lơi uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | Cái |
| 102 | Lắp đặt lơi uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 103 | Lắp đặt lơi uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 104 | Lắp đặt lơi nhựa HDPE, D25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt lơi nhựa HDPE, D32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 106 | Lắp đặt co uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | Cái |
| 107 | Lắp đặt co uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | Cái |
| 108 | Lắp đặt co uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 109 | Lắp đặt co uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 110 | Lắp đặt co nhựa HDPE, D25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 111 | Lắp đặt co nhựa HDPE, D32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | Cái |
| 113 | Lắp đặt tê uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | Cái |
| 114 | Lắp đặt tê uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 115 | Lắp đặt tê uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, D25mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa HDPE, D32mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê giảm uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | Cái |
| 119 | Lắp đặt tê giảm uPVC D34/27 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 120 | Lắp đặt tê giảm uPVC D42/34 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 121 | Lắp đặt tê giảm nhựa HDPE, D32/25 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | cái |
| 122 | Lắp đặt van xoay chiều uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 123 | Lắp đặt van xoay chiều uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 124 | Lắp đặt van xoay chiều uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 125 | Lắp đặt van xoay chiều HDPE D32 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 126 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 + phụ kiện (giá đỡ, van phao điện, …) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | Bể |
| 127 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, keo… | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 128 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 129 | Lắp đặt ống uPVC D42 x 2,1mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,3 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống uPVC D60 x 2,8mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,35 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống uPVC D90 x 2,9mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,12 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống uPVC D114 x 4,3mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,44 | 100m |
| 133 | Lắp đặt co uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | Cái |
| 134 | Lắp đặt co uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | Cái |
| 135 | Lắp đặt co uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | Cái |
| 136 | Lắp đặt co uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | Cái |
| 137 | Lắp đặt lơi uPVC D42 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | Cái |
| 138 | Lắp đặt lơi uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | Cái |
| 139 | Lắp đặt lơi uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 24 | Cái |
| 140 | Lắp đặt lơi uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 16 | Cái |
| 141 | Lắp đặt đồng hồ nước | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | Cái |
| 142 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | Bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | Cái |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Bộ |
| 145 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox 200x200 - D60 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | Cái |
| 146 | Lắp đặt lavabo + vòi xả nóng lạnh Inox D21 + xi phông D34 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | Bộ |
| 147 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | Cái |
| 148 | Lắp đặt gương soi loại lớn theo Lavabo đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Cái |
| 149 | Lắp đặt cầu chặn rác D110 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 15 | Cái |
| 150 | Lắp đặt vòi nước Inox D21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi tưới cây Inox + van khóa D21 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 4 | Bộ |
| 152 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, keo… | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 153 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 154 | Đào móng bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 22,214 | m3 |
| 155 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,222 | 100m3 |
| 156 | Bê tông lót móng hầm tự hoại đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,138 | m3 |
| 157 | Bê tông móng hầm tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,806 | m3 |
| 158 | Bê tông đan nắp hầm tự hoại đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,588 | m3 |
| 159 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đan hầm tự hoại đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,034 | tấn |
| 160 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đan hầm tự hoại | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,059 | 100m2 |
| 161 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ XMCL4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,564 | m3 |
| 162 | Trát tường trong hầm tự hoại chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 32,556 | m2 |
| 163 | Láng hầm tự hoại dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 39,206 | m2 |
| 164 | Lắp đặt đầu báo cháy khối quang | Mô tả kỹ thuật Chương V | 12 | bộ |
| 165 | Lắp đặt nút nhấn báo khẩn cấp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt chuông báo cháy + đèn báo động | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 167 | Bình chữa cháy khí cầm tay CO2 7kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bình |
| 168 | Bình chữa cháy bột khô cầm tay MFZ8-7kg | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | bình |
| 169 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng nội quy PCCC | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5 | cái |
| 170 | Bộ ắc quy 24h | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | bộ |
| 171 | Lắp đặt cáp chống cháy Cu/PVC/PVC 1x2Cx2,0 mm2 (loại 2 ruột) | Mô tả kỹ thuật Chương V | 191 | m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa D20 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 191 | m |
| 173 | Phụ kiện lắp đặt, ốc vít, băng keo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| 174 | Vật tư phụ, phụ kiện | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | lô |
| K | NHÀ MÁY PHÁT ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,18 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 6,731 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,484 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,068 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,965 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,024 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,172 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,181 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2 h<=4m đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,904 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,021 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,17 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,137 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,064 | m3 |
| 15 | Đắp xà bần tôn nền công trình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2,543 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,6 | m3 |
| 17 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,039 | tấn |
| 18 | Bê tông nền đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,6 | m3 |
| 19 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,107 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=18mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,019 | tấn |
| 21 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,158 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,118 | m3 |
| 23 | Xây tường gạch XMCL ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 7,136 | m3 |
| 24 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,24 | m3 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 41,12 | m2 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,68 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,46 | m2 |
| 28 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 76,8 | m2 |
| 29 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật Chương V | 5,46 | m2 |
| 30 | Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ. | Mô tả kỹ thuật Chương V | 46,58 | m2 |
| 31 | Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ. | Mô tả kỹ thuật Chương V | 35,68 | m2 |
| 32 | Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy EF, 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật Chương V | 14,176 | m2 |
| 33 | Cung cấp cửa kéo Đài Loan | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa sắt kéo | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8 | m2 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,063 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,063 | tấn |
| 37 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0.47mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,163 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp lắp dựng trần tôn dày 0.35mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 11,56 | m2 |
| 39 | Lắp đặt các loại đèn led ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | hộp |
| 43 | Lắp đặt tủ điện 350x500x220 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | hộp |
| 44 | Lắp đặt MCB 1P-60A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt MCB 1P-20A | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | m |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa D20mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 20 | m |
| L | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật Chương V | 10,647 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 8,507 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,63 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,049 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,031 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 1,51 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,02 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,059 | tấn |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,043 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,405 | m3 |
| 11 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,007 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,042 | tấn |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,395 | m3 |
| 15 | Cung cấp lắp dựng bulon neo D20, L=500mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 18 | cái |
| 16 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,313 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,313 | tấn |
| 18 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,044 | tấn |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,044 | tấn |
| 20 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,093 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,093 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật Chương V | 33,024 | m2 |
| 23 | Lợp mái, che tường bằng tôn mạ màu dày 0.47mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,395 | 100m2 |
| 24 | Cung cấp lắp dựng máng xối tôn dày 0,4mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 9,5 | m |
| 25 | Lắp đặt cầu chặn rác D90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật Chương V | 0,07 | 100m |
| 27 | Lắp đặt co nhựa uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật Chương V | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi