Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình + Thí nghiệm nén tĩnh cọc
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200835669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Chính |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình + Thí nghiệm nén tĩnh cọc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835587 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 12:10:00 đến ngày 2020-08-20 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,284,056,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÍ NGHIỆM NÉN TĨNH CỌC | |||
| 1 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp cọc neo | Theo TC phê duyệt | 4 | Lần |
| B | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Ván khuôn cọc, VK gỗ | Theo TC phê duyệt | 3,6279 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 2,8643 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 4,4729 | tấn |
| 4 | Cốt thép cọc, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 0,38 | tấn |
| 5 | Sản xuất bản thép đầu cọc | Theo TC phê duyệt | 2,247 | tấn |
| 6 | Lắp đặt bản thép đầu cọc | Theo TC phê duyệt | 2,25 | tấn |
| 7 | Bê tông cọc, M250, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 36,0799 | m3 |
| 8 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | Theo TC phê duyệt | 140 | mối nối |
| 9 | Cọc dẫn ép âm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 8,83 | 100m |
| 11 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp II (ép âm cọc đại trà) | Theo TC phê duyệt | 0,272 | 100m |
| 12 | Ép trước cọc BTCT, dài <= 4 m, KT 20x20 cm, đất C2 (phần không ngập đất cọc TN) | Theo TC phê duyệt | 0,012 | 100m |
| 13 | Đập đầu cọc BTCT, búa căn | Theo TC phê duyệt | 2,32 | m3 |
| 14 | Đào nền hiện trạng bằng máy đào 0,8m3 (đào đến cost sân hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 2,581 | 100m3 |
| 15 | Đào đài móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%KL, HS taluy 1,2) | Theo TC phê duyệt | 0,6132 | 100m3 |
| 16 | Đào đài móng, thủ công (10%KL) | Theo TC phê duyệt | 6,8133 | m3 |
| 17 | Đào giằng móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II (90%KL, HS taluy 1,2) | Theo TC phê duyệt | 0,5508 | 100m3 |
| 18 | Đào giằng móng, thủ công (10%KL) | Theo TC phê duyệt | 6,12 | m3 |
| 19 | Đắp trả hố móng bằng 1/3 KL đào cấp 3 | Theo TC phê duyệt | 77,43 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 1,81 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 1,2933 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất + tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (90%KL) | Theo TC phê duyệt | 1,79 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất + tôn nền thủ công (10%KL) | Theo TC phê duyệt | 19,8733 | m3 |
| 24 | Mua đất tại mỏ xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống (hệ số chuyển đồi đất đào sang đất đắp K90=1,1) | Theo TC phê duyệt | 218,6066 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 2,19 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 6000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 7km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 2,19 | 100m3/1km |
| 27 | Vận chuyển 16km ngoài phạm vi 7km, ôtô 7T, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 2,19 | 100m3/1km |
| 28 | Đắp cát bục giảng | Theo TC phê duyệt | 11,2944 | m3 |
| 29 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 14,4441 | m3 |
| 30 | Ván khuôn BT lót đài móng, VK gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,22 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn BT lót giằng móng, VK gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,4625 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 37,7 | m3 |
| 33 | Bê tông đài + cổ móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 37,47 | m3 |
| 34 | Ván khuôn BT đài + cổ móng, VK gỗ | Theo TC phê duyệt | 1,6044 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,08 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 3,4418 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 0,3019 | tấn |
| 38 | Bê tông giằng móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 23,93 | m3 |
| 39 | Ván khuôn BT giằng móng | Theo TC phê duyệt | 1,9143 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 1,12 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 3,03 | tấn |
| 42 | Bê tông giằng tường móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,58 | m3 |
| 43 | Ván khuôn BT giằng tường móng, VK gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,452 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,2623 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép giằng tường móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 46 | Xây tường móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, VXM M75 | Theo TC phê duyệt | 21,9334 | m3 |
| 47 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 18,1843 | m3 |
| 48 | Ván khuôn BT cột | Theo TC phê duyệt | 2,9836 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,49 | tấn |
| 50 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 3,0444 | tấn |
| 51 | Cốt thép cột, trụ, ĐK>18mm | Theo TC phê duyệt | 0,451 | tấn |
| 52 | Bê tông dầm, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 32,4434 | m3 |
| 53 | Ván khuôn BT dầm, VK gỗ | Theo TC phê duyệt | 3,98 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,4509 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,6512 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 2,7834 | tấn |
| 57 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,15 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Theo TC phê duyệt | 0,3547 | tấn |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 1,4622 | tấn |
| 60 | Bê tông sàn, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 96,2612 | m3 |
| 61 | Ván khuôn BT sàn, VK gỗ | Theo TC phê duyệt | 7,26 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép sàn, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 6,8112 | tấn |
| 63 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,1943 | m3 |
| 64 | Ván khuôn BT lanh tô | Theo TC phê duyệt | 1,44 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,21 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 1,0504 | tấn |
| 67 | Bê tông cầu thang, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,12 | m3 |
| 68 | Ván khuôn cầu thang , VK gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,2731 | 100m2 |
| 69 | Cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,324 | tấn |
| 70 | Cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0841 | tấn |
| 71 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng kích thước: 6x10,5x22)cm, VXM 75 | Theo TC phê duyệt | 44,7146 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: 6x10,5x22)cm, VXM 75 | Theo TC phê duyệt | 82,5107 | m3 |
| 73 | Xây sê nô, tường thu hồi, gạch bê tông đặc kích thước: 6x10,5x22)cm, VXM 75 | Theo TC phê duyệt | 14,35 | m3 |
| 74 | Xây sê nô, tường thu hồi, gạch bê tông rỗng kích thước: 6x10,5x22)cm, VXM 75 | Theo TC phê duyệt | 10,49 | m3 |
| 75 | Xây bồn hoa, tam cấp, bậc cầu thang, chắn nắng gạch bê tông đặc kích thước: 6x10,5x22)cm, VXM 50 | Theo TC phê duyệt | 16,9239 | m3 |
| 76 | Xây bao cột, gạch bê tông đặc kích thước: 6x10,5x22)cm, VXM 75 | Theo TC phê duyệt | 20,6811 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 305,7604 | m2 |
| 78 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 865,9737 | m2 |
| 79 | Trát chân móng, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 67,14 | m2 |
| 80 | Trát sê nô, tường thu hồi vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 267,9738 | m2 |
| 81 | Trát tam cấp, bồn hoa, bậc thang vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 141,58 | m2 |
| 82 | Trát lam ngang, chắn nắng, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 59,664 | m2 |
| 83 | Trát trụ cột, cầu thang vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 348,97 | m2 |
| 84 | Trát má cửa, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 62,04 | m2 |
| 85 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 725,76 | m2 |
| 86 | Trát dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 397,57 | m2 |
| 87 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 944,2025 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2.067,4525 | m2 |
| 89 | Lát nền bằng gạch ceramic 600x600 | Theo TC phê duyệt | 679,76 | m2 |
| 90 | Lát đá tam cấp | Theo TC phê duyệt | 27,8329 | m2 |
| 91 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TC phê duyệt | 25,42 | m2 |
| 92 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 114,32 | m |
| 93 | Láng vữa tạo dốc sê nô, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 56,33 | m2 |
| 94 | Chống thấm Sikaproof Membrane | Theo TC phê duyệt | 148,0706 | m2 |
| 95 | Mái tôn màu dày 0,4mm | Theo TC phê duyệt | 3,9525 | 100m2 |
| 96 | Tôn úp nóc, ke viền mái dày 0,45mm | Theo TC phê duyệt | 59,8 | m |
| 97 | Ke chống bão | Theo TC phê duyệt | 1.976,25 | cái |
| 98 | Đắp biểu tượng và Đắp chữ " Tiên học lễ, hậu học văn" | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 99 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,48 | tấn |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,48 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 138,41 | m2 |
| 102 | Lan can cầu thang inox, bao gồm cả giá lắp đặt tại công trình | Theo TC phê duyệt | 9,56 | m |
| 103 | Gạch thoáng trang trí | Theo TC phê duyệt | 68 | viên |
| 104 | Cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 64,8 | m2 |
| 105 | Vách kính cố định, kính an toàn 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 106 | Cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay, kính an toàn 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 103,68 | m2 |
| 107 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo TC phê duyệt | 1,3 | tấn |
| 108 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TC phê duyệt | 86,4 | m2 |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 7,8928 | 100m2 |
| 110 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 14,13 | m3 |
| 111 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 56,5 | m2 |
| 112 | Đắp cát đệm nền hè, K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 0,0848 | 100m3 |
| 113 | Bê tông nền hè, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 5,65 | m3 |
| 114 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (Taluy 1,2) | Theo TC phê duyệt | 35,344 | m3 |
| 115 | Bê tông đáy rãnh, M150, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 7,1837 | m3 |
| 116 | Xây rãnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 4,9536 | m3 |
| 117 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 26,81 | m2 |
| 118 | Trát trong rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 45,0324 | m2 |
| 119 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,8612 | m3 |
| 120 | Ván khuôn tấm đan, VK gỗ | Theo TC phê duyệt | 0,12 | 100m2 |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,12 | tấn |
| 122 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo TC phê duyệt | 66 | cái |
| 123 | Đắp trả bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 12,54 | m3 |
| 124 | Rọ chắn rác D90 | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 125 | PVC dn90 | Theo TC phê duyệt | 1,8 | 100m |
| 126 | Cút dn90 | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 127 | Măng sông dn90 | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 128 | Đai neo giữ ống | Theo TC phê duyệt | 90 | cái |
| 129 | Đèn HQ đôi 36W/bóng + máng chống lóa | Theo TC phê duyệt | 48 | bộ |
| 130 | Đèn led âm trần 120-9W/bóng | Theo TC phê duyệt | 27 | bộ |
| 131 | Công tắc 1 chiều đơn chấu 10A/250V | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 132 | Công tắc 2 chiều 10A/250V | Theo TC phê duyệt | 2 | bảng |
| 133 | Điều tốc quạt trần | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 134 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 135 | Lắp đặt quạt trần 75W | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 136 | Lắp đặt quạt treo tường 45W | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 137 | Tủ điện tổng âm tường KT:450x350x150 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 138 | Tủ âm tường - E4FC 2/4LA | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 139 | Tủ âm tường - E4FC 4/8LA | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 140 | Automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 141 | Automat 1 pha 16A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 142 | Automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 143 | Automat 1 pha 30A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 144 | Automat 1 pha 50A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 145 | Dây CU/XPLE/DSTA/PVC-(3x6+1x4)mm | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 146 | Dây CU/PVC-(2x6mm) | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 147 | Dây CU/PVC-(2x4mm) | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 148 | Dây CU/PVC-(2x2,5mm) | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 149 | Dây CU/PVC-(2x1,5mm) | Theo TC phê duyệt | 250 | m |
| 150 | Ống luồn dây D16 | Theo TC phê duyệt | 330 | m |
| 151 | Ống luồn dây D20 | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 152 | Ống luồn dây D32 | Theo TC phê duyệt | 10 | m |
| 153 | Hộp nối dây âm tường 100x100x60 | Theo TC phê duyệt | 50 | hộp |
| 154 | Hộp đựng bình chữa cháy 1200x600x200 | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 155 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Theo TC phê duyệt | 4 | bình |
| 156 | Bình bọt chữa cháy CO2MT3 | Theo TC phê duyệt | 2 | bình |
| 157 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 158 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 5,67 | m3 |
| 159 | Kim thu sét D16, L=1m | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 160 | Lắp đặt kim thu sét | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 161 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 6 | cọc |
| 162 | Dây dẫn sét D8 | Theo TC phê duyệt | 80 | m |
| 163 | Dây tiếp địa thép lập là 40x4 | Theo TC phê duyệt | 25 | m |
| 164 | Hộp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 165 | Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 5,67 | m3 |
| C | PHÁ DỠ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo TC phê duyệt | 102,6216 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo TC phê duyệt | 2,9297 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ xà gồ mái | Theo TC phê duyệt | 0,751 | tấn |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo TC phê duyệt | 132,9092 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo TC phê duyệt | 9,2295 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 75,6 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ , thủ công | Theo TC phê duyệt | 44,4 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo TC phê duyệt | 72,9716 | m3 |
| 9 | Bốc xúc hỗn hợp phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Theo TC phê duyệt | 3,1773 | 100m3 |
| 10 | Bốc xếp tấm lợp các loại | Theo TC phê duyệt | 2,93 | 100m2 |
| 11 | Bốc xếp cửa gỗ các loại | Theo TC phê duyệt | 2,268 | m3 |
| 12 | Bốc xếp sắt thép các loại (xà gồ) | Theo TC phê duyệt | 0,75 | tấn |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo TC phê duyệt | 3,18 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi