Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp hệ thống giao thông, thoát nước bệnh viện Bạch Mai
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831329-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN BẠCH MAI |
| Tên gói thầu | Cải tạo, nâng cấp hệ thống giao thông, thoát nước bệnh viện Bạch Mai |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829640 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ đầu tư phát triển hoạt động sự nghiệm của Bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 1 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 11:23:00 đến ngày 2020-08-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,741,717,341 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bóc dỡ nền gạch BLOCK hiện trạng | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 153,24 | m2 |
| 2 | Bóc dỡ hè lát đá hiện trạng | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 140,48 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu hè BTXM hiện trạng dày 8cm bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,9832 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 72,53 | CK |
| 5 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 261,19 | CK |
| 6 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 150kg | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 27,27 | CK |
| 7 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 471,48 | CK |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,5358 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,5358 | 100m3 |
| 10 | Đào bỏ mặt đường nhựa - chiều dày ≤10cm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 107,2857 | m2 |
| 11 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt ≤ 7cm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 1,9132 | 100m |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,3482 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,3482 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,3482 | 100m3 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 54,823 | 100m2 |
| 16 | Bù vênh bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày trung bình 3 cm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 45,5633 | 100m2 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 54,823 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 4,3298 | 100m2 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 4,3298 | 100m2 |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,9451 | 100m3 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 1,1556 | 100m2 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 20,51 | m3 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 126,96 | m2 |
| 24 | Bó vỉa hè, bó vỉa đá 18x53x100cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 68 | m |
| 25 | Bó vỉa hè bó vỉa đá 18x22x100cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 264 | m |
| 26 | Lát đan rãnh đá 30x50x6cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 59 | m2 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo nắp đan (tạm tính 60% công lắp) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 24 | CK |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 3,6 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp I | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,036 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông cổ rãnh | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 1,5936 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0231 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0231 | 100m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,1108 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0609 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0432 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,72 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 24 | CK |
| 13 | Ván khuôn thép. Ván khuôn cổ rãnh | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,2592 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,3328 | m3 |
| 15 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 3,36 | m2 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,24 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống đúc sẵn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0774 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0843 | 100m2 |
| 20 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,53 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 4 | CK |
| 22 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,019 | tấn |
| 23 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0166 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,24 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 4 | CK |
| 27 | Cắt đường bê tông bằng máy - chiều dày <=20cm (Vận dụng) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 8 | m |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph, BTXM mặt đường | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,8 | m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 31 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,304 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,023 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0082 | 100m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 36 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,22 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng ga, cổ ga | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0145 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,33 | m3 |
| 39 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,798 | m3 |
| 40 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,818 | m2 |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0042 | tấn |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0364 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0091 | 100m2 |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,16 | m3 |
| 45 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 1 | CK |
| 46 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,028 | m3 |
| 47 | Lưới chắn rác Composite KT khung 960x530mm, KT nắp 860x430mm, tải trọng 250kN | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 1 | CK |
| 49 | Cắt đường bê tông bằng máy - chiều dày <=20cm (Vận dụng) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 6,76 | m |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,709 | m3 |
| 51 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0071 | 100m3 |
| 53 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 3,23 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0323 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp II | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0323 | 100m3 |
| 56 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0122 | 100m3 |
| 57 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,002 | 100m3 |
| 58 | Tháo nắp ga (TT 60% công lắp) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 46 | CK |
| 59 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 23 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,23 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T-đất cấp I | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,23 | 100m3 |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 1,38 | m3 |
| 63 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0138 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0138 | 100m3 |
| 65 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,346 | m3 |
| 66 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 46 | CK |
| 67 | Tháo nắp ga, song chắn rác (TT 60% công lắp) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 18 | CK |
| 68 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông cổ ga | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 1,152 | m3 |
| 69 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông tấm sàn | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 1,26 | m3 |
| 70 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 3,843 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0687 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0687 | 100m3 |
| 73 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 3,6 | m3 |
| 74 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 76 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,322 | m3 |
| 77 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M50 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 9,504 | m2 |
| 78 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,0448 | tấn |
| 79 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,6652 | tấn |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,5527 | 100m2 |
| 81 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 2,538 | m3 |
| 82 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 9 | CK |
| 83 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 0,153 | m3 |
| 84 | Lưới chắn rác Composite KT khung 960x530mm, KT nắp 860x430mm, tải trọng 250kN | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 9 | bộ |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Mục II, Chương V | 9 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi