Gói thầu: Gói thầu số 03- Thi công xây dựng;
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200817685-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tư vấn XDGT Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03- Thi công xây dựng; |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Chí Linh; |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:49:00 đến ngày 2020-08-23 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,276,553,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỘT, XÀ, DÂY ĐẪN, PHỤ KIỆN ĐZ 35KV | |||
| 1 | Cột PC20-323-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Xà 3(X2KD-2NK) cột LT -35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà phụ tầng 1: X1L-1Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Xà phụ tầng 2: X2L-4Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Xà phụ tầng 3: X2L-6Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ CSV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ CDLD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Chi tiết trục truyền động CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 9 | Xà đỡ ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 11 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Chi tiết nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Giằng cột 2LT-20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Cô li ê néo dây CS | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 15 | Tiếp địa cột RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 16 | Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE-35kv- 120/19mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132 | m |
| 17 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1M35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 18 | Ghíp 3 bu lông A(95-120) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 19 | Đầu cốt thẻ bài A95; AM95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 20 | Đầu cốt thẻ bài AM 120 (1,2 bu lông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 21 | Đầu cốt thẻ bài A 120 1 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 22 | Đầu cốt thẻ bài M35 1 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 23 | Đai thép không rỉ + 2khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 24 | Biển tên cầu dao; Biển cáo thị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 25 | Biển báo thứ tự pha trên cột;Biển báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 26 | Bu lông , đai ốc, vòng đệm CT3- M10x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 27 | Chuỗi sứ néo kép polime 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 28 | Sứ đứng 35KV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | quả |
| 29 | Khoá néo dây chống sét | 2 | bộ | |
| 30 | Khoá Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 31 | Thẻ lên lộ đường dây cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | bộ |
| 32 | Căng dây lấy lại độ võng dây chống sét C<=50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 159 | m |
| 33 | Căng dây lấy lại độ võng AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 954 | m |
| 34 | Cáp ngầm Cu/PVC/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240mm-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 888 | m |
| 35 | Đầu cáp 35kV- 3Mx240m2 ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 36 | Hộp nối cáp ngầm 3M240-35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 37 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP d=195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.332 | m |
| 38 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 39 | Thẻ lên lộ đường dây cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | bộ |
| B | CỘT, XÀ, DÂY ĐẪN, PHỤ KIỆN ĐZ 22KV | |||
| 1 | Cột PC.I-18-230-24 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Xà X2-3N -22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà phụ tầng 1: X2L-3Đ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ cầu dao + đỡ lèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Thanh truyền động doc- ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xà đỡ chống sét van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Ghế thao tác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 9 | Thang trèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 10 | Dây tiếp địa cột CD | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | Tháo và lắp lại dây AC120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 12 | Dây dẫn ACSR/XLPE/HDPE-24kv- 150/19mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 13 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-1M35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 14 | Đầu cốt thẻ bài AM120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 15 | Đầu cốt thẻ bài AM150 1 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Chuỗi sứ néo kép polime 22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | chuỗi |
| 17 | Sứ đứng 24KV + ty | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | quả |
| 18 | Căng dây lấy lại độ võng AC120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 354 | m |
| 19 | Tiếp địa cột RC-2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Đầu cốt thẻ bài M35 1 bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 21 | Đai thép không rỉ + 2khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 22 | Biển tên cầu dao; Biển cáo thị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Biển báo thứ tự pha trên cột;Biển báo cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Bu lông , đai ốc, vòng đệm CT3- M10x40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 25 | Khoá Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 26 | Thẻ lên lộ đường dây cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | bộ |
| 27 | Cáp ngầm Cu/PVC/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x240mm-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474 | m |
| 28 | Đầu cáp 24kV- 3Mx240m2 ngoài trời | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 29 | Hộp nối cáp ngầm 3M240-22kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 30 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP d=195/150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 475 | m |
| 31 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| C | PHẦN XÂY DƯNG MÓNG, HÀO CÁP ĐZ35KV | |||
| 1 | Móng cột MT2-20A- UL (cột só 5,7 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 2 | Sử lý móng vị trí cột số 7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Đào, lấp đất rãnh tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | vị trí |
| 4 | Hố ga cáp trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 5 | Hào cáp qua đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | m |
| 6 | Hào cáp qua đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162 | m |
| 7 | Hào cáp qua vỉa hè có lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | m |
| D | PHẦN XÂY DƯNG MÓNG, HÀO CÁP ĐZ22KV | |||
| 1 | Móng cột MT2-18A- UL (cột só 4,8 ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | móng |
| 2 | Sử lý móng vị trí cột số 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | móng |
| 3 | Hào cáp qua đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m |
| 4 | Hào cáp qua vỉa hè có lát gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | m |
| 5 | Đào, lấp đất rãnh tiếp địa RC2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | vị trí |
| E | THÁO DỠ ĐZ TRUNG THẾ GPMB | |||
| 1 | Tháo dỡ cột BTLT20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Xà 3(X1-2T)-35kV cột LT(~75Kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Xà 3(X2-2N)-35kV cột LT(~120Kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Xà X1l-1Đ (~10kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Xà X2L-6Đ (~50kg/ bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.650 | m |
| 7 | Tháo dây chống sét TK<=50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275 | m |
| 8 | Tháo chuỗi sứ treo 3 bát + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 9 | Tháo chuỗi sứ néo đơn 4 bát + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | chuỗi |
| 10 | Tháo sứ đứng 35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | quả |
| 11 | Chụp đầu cột (~25kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ cột BTLT12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 13 | Tháo dỡ cột BTLT16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| 14 | Tháo dỡ cột BTLT18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cột |
| 15 | Xà X1-6Đ (~30kg) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Tháo sứ đứng 24KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | quả |
| 17 | Tháo dây AC120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 870 | m |
| F | PHẦN LƯỚI CHẮN BẢO VỆ ĐZ35KV | |||
| 1 | Cột BT NPC.I-7.5-190-6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Xà lắp lưới chắn X2-4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lưới bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tiếp địa cột RC1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 5 | Móng cột M7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| G | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao cách ly 35KV chém ngang có ổ bi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 2 | Chống sét van 35 kV -Cooper | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 3 | Cầu dao cách ly 24KV chém ngang có ổ bi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Chống sét van 24kV -Cooper | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt cầu dao LĐ <=35KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 6 | Lắp chống sét van <= 35kV (ĐZ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm chống sét van 22(35)-500kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm Cầu dao 3 pha <= 35 kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 9 | Chi phí mua sắm quản lý thiết bị (1,1%x Gms) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| H | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thí nghiệm cách điện đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | Cái |
| 2 | Thí nghiệm cách điện xuyên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cái |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa đường dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | VT |
| 4 | Thí nghiệm cáp trung thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | sợi |
| I | CHI PHÍ NGHIỆM THU BÀN GIAO | |||
| 1 | Chi phí nghiệm thu bàn giao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| J | CHI PHÍ NGỪNG CẤP ĐIỆN VÀ CẤP ĐIỆN TRỞ LẠI | |||
| 1 | Chi phí ngừng cấp điện và cấp điện trở lại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | khoản |
| K | VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Cột BTLT20 đã chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 2 | Cột BTLT12 đã chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -2 | cột |
| 3 | Cột BTLT16 đã chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -1 | cột |
| 4 | Cột BTLT18 đã chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -2 | cột |
| 5 | Xà 3(X1-2T)-35kV cột LT (Sắt phế liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -150 | kg |
| 6 | Xà 3(X2-2N)-35kV cột LT (Sắt phế liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -120 | kg |
| 7 | Xà X1l-1Đ (Sắt phế liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -10 | kg |
| 8 | Xà X2L-6Đ (Sắt phế liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -50 | kg |
| 9 | Xà X1-6Đ (Sắt phế liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -180 | kg |
| 10 | Chụp đầu cột (Sắt phế liệu) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -50 | kg |
| 11 | Sứ đúng 35kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -7 | quả |
| 12 | Sứ đúng 24kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -30 | quả |
| 13 | Chuỗi sứ treo 3 bát + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -12 | chuỗi |
| 14 | Chuỗi sứ néo 4 bát + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -12 | chuỗi |
| 15 | Dây AC95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -635,25 | kg |
| 16 | Dây chống sét TK<=50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -132,825 | kg |
| 17 | Dây AC120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | -409,77 | kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi