Gói thầu: Phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200766733-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quỳnh Lưu |
| Tên gói thầu | Phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200757225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện bố trí trong các năm 2019 đến 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:00:00 đến ngày 2020-08-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,325,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 bằng thủ công | Chương V | 159,08 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy | Chương V | 7.794,92 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường đất cấp III bằng TC | Chương V | 472,77 | m3 |
| 4 | Đào đất nền đường đất cấp III bằng máy | Chương V | 23.165,74 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường cấp III bằng TC | Chương V | 30,38 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng máy | Chương V | 1.488,49 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đất cấp III bằng TC | Chương V | 15,27 | m3 |
| 8 | Đào rãnh đất cấp III bằng máy | Chương V | 748,09 | m3 |
| 9 | Vét hữu cơ bằng TC | Chương V | 19,01 | m3 |
| 10 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Chương V | 931,42 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V | 1.885,35 | m3 |
| C | VUỐT NỐI ĐƯỜNG NGANG DÂN SINH | |||
| 1 | Mặt đường cấp phối đá dăm loại 2 | Chương V | 7 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K95 bằng thủ công | Chương V | 3,54 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy | Chương V | 173,46 | m3 |
| 4 | Đào đất nền đường đất cấp III bằng TC | Chương V | 5,84 | m3 |
| 5 | Đào đất nền đường đất cấp III bằng máy | Chương V | 285,92 | m3 |
| 6 | Đào khuôn đường cấp III bằng TC | Chương V | 0,04 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường đất cấp III bằng máy | Chương V | 2,06 | m3 |
| 8 | Vét hữu cơ bằng TC | Chương V | 0,72 | m3 |
| 9 | Đào hữu cơ bằng máy đào | Chương V | 35,28 | m3 |
| D | NỐI CỐNG BẢN L=0,75M | |||
| 1 | Vữa xi măng M100 | Chương V | 0,93 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm bản M250 đá 1x2 đúc sẵn | Chương V | 4,52 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 mối nối bản | Chương V | 3,04 | m3 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 đúc sẵn | Chương V | 0,36 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 1x2 móng | Chương V | 42,44 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 1x2 thân, tường | Chương V | 36,85 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Chương V | 15,54 | m2 |
| 8 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Chương V | 295,74 | m2 |
| 9 | Gia công cốt thép BT đúc sẵn D<=10 | Chương V | 190,96 | kg |
| 10 | Gia công cốt thép BT đúc sẵn D>10 | Chương V | 531,79 | kg |
| 11 | Đá dăm đệm | Chương V | 7,24 | m3 |
| 12 | Đào hố móng đất cấp III bằng TC | Chương V | 9,75 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất cấp III bằng máy | Chương V | 477,69 | m3 |
| 14 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chương V | 402,21 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 10 | cấu kiện |
| 16 | Phá dỡ cống cũ | Chương V | 5,33 | m3 |
| 17 | Phá dỡ đá hộc xây | Chương V | 1,38 | m3 |
| E | CỐNG TRÒN D=1M | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đá 1x2 đúc sẵn | Chương V | 22,3 | m3 |
| 2 | Gia công cốt thép ống cống D<=10mm | Chương V | 2.432,48 | kg |
| 3 | Quét nhựa đường | Chương V | 212,74 | m2 |
| 4 | Bê tông M200 đá 1x2 móng | Chương V | 30,73 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 1x2 tường đầu, tường cánh | Chương V | 26,79 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 1x2 móng | Chương V | 59,56 | m3 |
| 7 | Đá hộc xây vữa XM M100 | Chương V | 65,85 | m3 |
| 8 | Vữa xi măng M100 | Chương V | 0,05 | m3 |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 56,61 | m2 |
| 10 | Đay tẩm nhựa đường | Chương V | 29,07 | kg |
| 11 | Ván khuôn thép đúc sẵn | Chương V | 385,54 | m2 |
| 12 | Ván khuôn đổ tại chỗ | Chương V | 260,32 | m2 |
| 13 | Đá dăm đệm | Chương V | 32,17 | m3 |
| 14 | Đào hố móng đất cấp III bằng TC | Chương V | 7,79 | m3 |
| 15 | Đào hố móng đất cấp III bằng máy | Chương V | 381,89 | m3 |
| 16 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Chương V | 149,02 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 44 | cấu kiện |
| 18 | Cọc tiêu BTCT làm mới làm mới | Chương V | 173 | cái |
| 19 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi cự ly 500m | Chương V | 986,43 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất cấp 3 đổ đi cự ly 500m | Chương V | 17.280,77 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi