Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758544 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn đầu tư phát triển) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:12:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,114,633,571 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Giao thông | |||
| 1 | Thi công mặt đường bê tông đá 1x2 M250, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 112,851 | m3 |
| 2 | Thi công khe co mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế | 316,86 | m |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn thép bê tông mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế | 1,018 | 100m2 |
| 4 | Bù vênh mặt đường cấp phối đá dăm , K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,163 | 100m3 |
| 5 | Bê tông bó nền đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,89 | m3 |
| 6 | Bê tông lót bó nền đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,83 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông bó nền, bê tông lót bó nền | Theo hồ sơ thiết kế | 0,453 | 100m2 |
| 8 | Đào đất nền đường, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 3,802 | m3 |
| 9 | Bốc xếp đất đào bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 3,802 | m3 |
| 10 | Bốc xếp cấp phối đá dăm, đá 1x2 bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 255,675 | m3 |
| 11 | Bốc xếp cát vàng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 60,586 | m3 |
| 12 | Bốc xếp xi măng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 36,836 | tấn |
| 13 | Vận chuyển đất đào bằng thủ công, 10m đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 3,802 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đào bằng thủ công, 110m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 3,802 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 4km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 1km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 0,038 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển vật liệu CPĐD, đá 1x2, 10m đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 255,675 | m3 |
| 19 | Vận chuyển vật liệu CPĐD, đá 1x2, 110m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 255,675 | m3 |
| 20 | Vận chuyển vật liệu cát vàng, 10m đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 60,586 | m3 |
| 21 | Vận chuyển vật liệu cát vàng, 110m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 60,586 | m3 |
| 22 | Vận chuyển vật liệu xi măng, 10m đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 36,836 | tấn |
| 23 | Vận chuyển vật liệu xi măng, 110m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 36,836 | tấn |
| B | Hạng mục 2: Thoát nước | |||
| 1 | Đào đất phui cống, hầm ga bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 463,087 | m3 |
| 2 | Đắp đất tận dụng (NC, CM tính 85% K85) | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát phui cống, hầm ga (NC, CM tính 85% K85) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,826 | 100m3 |
| 4 | Tái lập phui bằng lớp cấp phối đá dăm , K>=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng cống, hố ga đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 19,728 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ thiết kế | 10,504 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,561 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm D300, L=1m, H10 bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 183 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm D400, L=1m, H10 bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 250 | đoạn ống |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D300 đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 187 | Cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400 đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 253 | Cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt joint cao su D300 | Theo hồ sơ thiết kế | 173 | Cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt joint cao su D400 | Theo hồ sơ thiết kế | 238 | Cái |
| 14 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT M200 đổ tại chổ | Theo hồ sơ thiết kế | 24,71 | m3 |
| 15 | Ván khuôn hầm ga phần đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 2,277 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép thang hầm ga D16mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,068 | tấn |
| 17 | Bê tông đà hầm đúc sẵn đá 1x2 M300 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,829 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đúc sẵn, đường kính <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,126 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đúc sẵn, đường kính <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,456 | tấn |
| 20 | Sản xuất thép hình bọc cạnh đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,535 | tấn |
| 21 | SXLD ván khuôn đà hầm đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,036 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,517 | m3 |
| 23 | Ván khuôn tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,074 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, D <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,16 | tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn, D <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,024 | tấn |
| 26 | Sản xuất thép tấm bọc cạnh tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,314 | tấn |
| 27 | Lắp đặt đà hầm, tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 58 | cái |
| 28 | Bốc xếp đất đào bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 270,26 | m3 |
| 29 | Bốc xếp đá 1x2, CPĐD bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 159,705 | m3 |
| 30 | Bốc xếp cát vàng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 31,86 | m3 |
| 31 | Bốc xếp xi măng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế | 15,253 | tấn |
| 32 | Vận chuyển đất đào bằng thủ công, 10m đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 270,26 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất đào bằng thủ công, 110m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 270,26 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 2,703 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 4km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 2,703 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 1km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 2,703 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển vật liệu CPĐD, đá 1x2, 10m đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 159,705 | m3 |
| 38 | Vận chuyển vật liệu CPĐD, đá 1x2, 110m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 159,705 | m3 |
| 39 | Vận chuyển vật liệu cát vàng, 10m đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 31,86 | m3 |
| 40 | Vận chuyển vật liệu cát vàng, 110m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 31,86 | m3 |
| 41 | Vận chuyển vật liệu xi măng, 10m đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 15,253 | tấn |
| 42 | Vận chuyển vật liệu xi măng, 110m tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 15,253 | tấn |
| C | Hạng mục 3: Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tròn phản quang (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,36 | Cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tam giác phản quang (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | Cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo chữ nhật phản quang (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,18 | Cái |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển công bố thông tin dự án | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ đèn chiếu sáng ban đêm (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,9 | Cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ đèn báo hiệu (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,8 | Cái |
| 7 | Cung cấp hàng rào đảm bảo giao thông (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 40,266 | m |
| 8 | Cung cấp dây phản quang cảnh báo (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 8,053 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi