Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200832010-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đầm Dơi |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832007 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự phòng nguồn thu vượt tiền sử dụng đất năm 2019 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 16:41:00 đến ngày 2020-08-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,322,300,329 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng nền đường | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 135,6792 | m3 |
| 2 | Trải tấm cao su | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,8198 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0621 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,7598 | tấn |
| 5 | Đóng cọc cừ tràm ngập đất bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >=5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 59,3706 | 100m |
| 6 | Đóng cọc cừ tràm không ngập đất bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >=5m -đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 12,9254 | 100m |
| 7 | Cung cấp cừ nẹp | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 413,12 | m |
| 8 | Lắp đặt thép neo đầu cừ tràm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,0917 | tấn |
| 9 | Cung cấp mê bồ | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 247,872 | m2 |
| 10 | Đào đất đắp bờ bao-đất cấp I | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,9233 | 100m3 |
| 11 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 5,4436 | 100m2 |
| 12 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,3423 | 100m3 |
| 13 | San đầm cát bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 6,3423 | 100m3 |
| 14 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 3,52 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 15,296 | m2 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 19,135 | m3 |
| 17 | Bê tông bó vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 36,834 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,7654 | 100m2 |
| 19 | Đào móng trụ biển báo | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,326 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,326 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| B | Hạng mục 2: xây dựng hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 14,1868 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 26,163 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | m3 |
| 4 | Đào mương thoát nước, hố ga | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,7948 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất mương thoát nước, hố ga | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 0,3161 | 100m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan mương thoát nước, hố ga | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,161 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nắp đan mương thoát nước, hố ga | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 19,35 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan mương thoát nước, hố ga ĐK =10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,7376 | tấn |
| 9 | Lắp đặt tấm đan mương thoát nước, hố ga | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 387 | cái |
| 10 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 11,8224 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mương thoát nước, hố ga bê tông M250, đá 1x2 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 74,567 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mương thoát nước, hố ga ĐK ≤10mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 4,4135 | tấn |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 19,35 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa Upvc miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 315mm | Mô tã kỹ thuật theo Chương V | 1,095 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi