Gói thầu: XL: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200835410-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | XL: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200758500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn đầu tư phát triển) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:03:00 đến ngày 2020-08-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,678,752,170 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều dày lớp cắt <=5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,36 | 100 m |
| 2 | Đào lớp kết cấu mặt đường bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp IV | Theo hồ sơ thiết kế | 1,202 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp IV, 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 1,296 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp IV, 4km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 1,296 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp IV, 1km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 1,296 | 100m3/1km |
| 6 | Phá dỡ kết cấu hố ga hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 9,434 | m3 |
| 7 | Đào đất phui công bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 4,418 | 100m3 |
| 8 | Đào đất phui cống, hầm ga bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 459,014 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 1km đầu | Theo hồ sơ thiết kế | 9,008 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 4km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 9,008 | 100m3/1km |
| 11 | Vận chuyển đất đào đi đổ, cự ly 6km, đất cấp II, 1km tiếp theo | Theo hồ sơ thiết kế | 9,008 | 100m3/1km |
| 12 | Đóng cừ Larsen, chiều dài cừ L=4m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế | 20,72 | 100m |
| 13 | Khấu hao cừ larsen (1,17%+3,5%) | Theo hồ sơ thiết kế | 96,762 | m |
| 14 | Nhổ cừ Larsen | Theo hồ sơ thiết kế | 20,72 | 100m |
| 15 | Rải thảm mặt đường BTNC hạt trung C19, chiều dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,478 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường BTNC hạt trung C19, vuốt nối hẻm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,633 | m3 |
| 17 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa tiêu chuẩn 1kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,205 | 100m2 |
| 18 | Thi công mặt đường bê tông đá 1x2 M200, dày 10cm | Theo hồ sơ thiết kế | 16,374 | m3 |
| 19 | Bê tông vỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,155 | m3 |
| 20 | Lát gạch terrazzo dày 3,5cm | Theo hồ sơ thiết kế | 43,092 | m2 |
| 21 | Tái lập phui đào CPĐD bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,783 | 100m3 |
| 22 | Tái lập phui đào CPĐD bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,677 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát phui đào (NC, MTC tính 85% K85) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,595 | 100m3 |
| 24 | Bê tông lót móng cống, hố ga đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế | 27,581 | m3 |
| 25 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ thiết kế | 6,717 | m3 |
| 26 | Ván khuôn bê tông chèn cống | Theo hồ sơ thiết kế | 0,514 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt ống cống bê tông đường kính D400mm, đoạn ống dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống cống bê tông đường kính D600mm, đoạn ống dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 16 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống cống bê tông đường kính D800mm, đoạn ống dài 4m, H30 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | đoạn ống |
| 30 | Cung cấp lắp đặt gối cống D800mm | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt gối cống D600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt gối cống D400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt gioăng cao su, đường kính D800mm | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | mối nối |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt gioăng cao su, đường kính D600mm | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | mối nối |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt gioăng cao su, đường kính D400mm | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | mối nối |
| 36 | Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200, đổ tại chỗ | Theo hồ sơ thiết kế | 76,819 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế | 6,113 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép hầm ga bê tông đổ tại chỗ D <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,924 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thang hầm hố ga, D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,212 | tấn |
| 40 | Bê tông đà hầm đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 300 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,706 | m3 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đúc sẵn đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,152 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà hầm đúc sẵn đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,511 | tấn |
| 43 | Sản xuất lắp dựng thép hình bọc cạnh đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,64 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà hầm đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,427 | 100m2 |
| 45 | Bê tông tấm đan, máng, lưỡi đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,944 | m3 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tấm đan, máng, lưỡi đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,086 | 100m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, máng, lưỡi, đúc sẵn đường kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,189 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, máng, lưỡi đúc sẵn đường kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,022 | tấn |
| 49 | Sản xuất lắp dựng thép tấm bọc cạnh đan | Theo hồ sơ thiết kế | 0,351 | tấn |
| 50 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn TL >50kg | Theo hồ sơ thiết kế | 52 | cái |
| B | Hạng mục 2: Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt tấm thép gia cố phui đào | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | tấm |
| 2 | Tháo dỡ tấm thép gia cố phui đào | Theo hồ sơ thiết kế | 44 | tấm |
| 3 | Khấu hao tấm thép (2%+7%) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,275 | tấn |
| 4 | Sản xuất hàng rào tole đảm bảo giao thông (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 47,52 | m2 |
| 5 | Lắp dựng hàng rào đảm bảo giao thông | Theo hồ sơ thiết kế | 264 | m |
| 6 | Bê tông chân đế đá 1x2 M300 (khấu hao 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,143 | m3 |
| 7 | Ván khuôn chân đế hàng rào (khấu hao 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,019 | 100m2 |
| 8 | SXLD thép hình chân đế hàng rào (khấu hao 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,006 | tấn |
| 9 | Lắp đặt bê tông chân đế | Theo hồ sơ thiết kế | 88 | cái |
| 10 | Băng rôn 1x0.5m chỉ dẫn phân luồng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tròn phản quang (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | Cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo tam giác phản quang (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | Cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển báo chữ nhật phản quang (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | Cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ biển công bố thông tin dự án | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ đèn chiếu sáng ban đêm (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | Cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt, tháo dỡ đèn báo hiệu (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 5,04 | Cái |
| 17 | Cung cấp hàng rào đảm bảo giao thông KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 4,77 | Cái |
| 18 | Cung cấp dây phản quang cảnh báo (KH 9%) | Theo hồ sơ thiết kế | 23,76 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi