Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200834131-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Đông Xuân
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200834116
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã 50 triệu đồng và nguồn vốn còn lại ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-12 21:37:00 đến ngày 2020-08-20 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,132,566,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÁ THÂM
B PHẦN NHÀ VĂN HÓA
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9461 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,3802 100m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.059,1994 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 439,9204 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 619,279 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 65,5944 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 245,04 m
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,9916 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,9916 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 340,3396 m2
11 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,017 m3
12 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 340,3396 m2
13 Phá dỡ hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50,2704 m2
14 Gia công cửa sắt, hoa sắt 16x16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8201 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,1184 m2
16 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,416 m2
17 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng khung nhôm kinh xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,46 m2
18 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng khung nhôm kính hệ xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,504 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 89,964 m2
20 Tháo dỡ quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
21 Tháo dỡ đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37 cái
22 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 cái
23 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23 bộ
24 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 bộ
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 120 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m
28 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
29 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15 cái
30 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 (60x60 mm) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 hộp
33 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 250 m
C CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
2 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,55 m2
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
7 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
10 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
11 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
12 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng khung nhôm kính hệ xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,45 m2
D CỔNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7004 m3
2 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0845 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0078 m3
4 Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0078 100m3
5 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,3 m2
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0512 m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0035 100m3
8 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0061 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1155 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3097 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,5227 m3
12 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,5538 m2
13 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,336 m2
14 Sản xuất cổng (cả phụ kiện) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,092 m2
15 Lắp dựng cửa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,092 m2
16 Sản xuất, lắp dựng biển hiệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,99 m2
17 Ván khuôn sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,65 m3
E NHÀ VĂN HÓA ĐỒNG BỒ
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,6057 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9962 100m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.022,6076 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 439,9204 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 582,6872 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 57,972 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 215,1 m
8 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,016 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,016 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 302,268 m2
11 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,1134 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1511 100m3
13 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 302,268 m2
14 Phá dỡ hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,692 m2
15 Gia công cửa sắt, hoa sắt 16x16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7163 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,8115 m2
17 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 37,98 m2
18 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng khung nhôm kinh xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,98 m2
19 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng khung nhôm kính hệ xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,22 m2
20 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,2 m2
21 Tháo dỡ quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
22 Tháo dỡ đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
23 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
24 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 bộ
25 Lắp đặt các loại đèn trang trí, đèn ốp trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 100 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
28 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
29 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
30 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11 cái
31 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
32 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
33 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp 600x600mmm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 hộp
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 200 m
F CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ chậu rửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
2 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
4 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,55 m2
5 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
7 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
8 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m
10 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
11 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1 100m
12 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng khung nhôm kính hệ xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,45 m2
13 Khoan giếng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
14 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 lần
G NHÀ VĂN HÓA CỬA KHÂU
H SÂN LÁT GẠCH
1 Lớp cát tạo phẳng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,1 m3
2 Lát gạch đất nung 400x400 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 642 m2
I MÁI CHE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,34 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0078 100m3
3 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
5 Sản xuất, lắp đặt khung bu lông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,27 m3
7 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1059 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0744 tấn
9 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0419 tấn
10 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1059 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0419 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0744 tấn
13 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1769 100m2
J NHÀ VĂN HÓA THÔN LẬP THÀNH
K NHÀ VĂN HÓA
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,0047 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,0867 100m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.291,6384 m2
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,2176 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 378,6766 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 937,1794 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 314,3438 m2
8 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,7172 m3
9 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 314,3438 m2
10 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,9 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 113,32 m
12 Phá dỡ hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8 m2
13 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng khung nhôm kinh xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,2944 m2
14 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng khung nhôm kính hệ xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,8816 m2
15 Sản xuất, lắp dựng váck bằng khung nhôm kính hệ xingfa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2 m2
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,376 m2
17 Gia công cửa sắt, hoa sắt 16x16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1878 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,9789 m2
19 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8 m2
20 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 193,828 m2
21 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9383 100m2
22 Vệ sinh nền hầm trước khi đổ bê tông Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,658 m2
23 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,658 m2
24 Láng sê nô, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,658 m2
L SÂN
1 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189,591 m3
2 Lát gạch đất nung 400x400 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.263,94 m2
M NHÀ ĐỂ XE
1 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,48 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,536 m3
3 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,536 m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0454 100m3
5 Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
7 Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0672 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng bulong m16x500 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cái
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,504 m3
10 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2279 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0919 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1485 tấn
13 Lắp dựng cột thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2279 tấn
14 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0919 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1485 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 m2
17 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3876 100m2
18 Tôn úp nóc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,6 m
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8272 m3
N CỔNG - TƯỜNG RÀO
O TƯỞNG RÀO
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 661,3056 m2
2 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 661,3056 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16,948 m2
4 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,8474 m3
5 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,6 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,588 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 64,188 m2
P NHÀ VỆ SINH
Q PHẦN MÓNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1863 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,2986 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,101 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,202 100m3
5 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0708 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3772 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,1023 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1814 m3
R BỂ PHỐT
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,642 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0065 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0799 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0451 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6914 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0986 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0503 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,242 m3
9 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,848 m3
10 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0186 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0031 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0187 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,932 m3
14 Lắp đặt ống sành Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,845 m2
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,8404 m2
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0282 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0396 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7672 m3
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
S PHẦN THÂN
1 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1309 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,041 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2273 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4685 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,8823 m3
6 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0244 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1256 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1483 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0645 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1736 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3258 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4685 m3
14 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,9634 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3874 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8379 m3
17 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9752 m3
T HOÀN THIỆN
1 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0307 m3
2 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,3335 m2
3 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,97 m
4 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,7211 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9807 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,0368 m2
7 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,3265 m2
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0744 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3218 m3
10 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,8558 m2
11 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3073 m2
12 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,659 m2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,3335 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,0796 m2
15 Vách ngăn tấm compact kèm theo phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,34 m2
16 Sản xuất, lắp dựng cửa đi tấm compact kèm theo phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,95 m2
17 Sản xuất cửa đi nhôm kính hệ xingfa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,94 m2
18 Lắp dựng cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,89 m2
U PHẦN ĐIỆN - NƯỚC
1 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, kích thước hộp 400x400mmm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
2 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
8 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
13 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
14 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
16 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
18 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
19 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
22 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
26 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25-32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
27 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
28 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
30 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
32 Lắp đặt hộp giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
33 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
34 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
35 Lắp đặt giá treo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
36 Lắp đặt máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Sản xuất lắp đặt rắc co D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
38 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van 250mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
V NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐỒNG RẰNG
1 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,149 m2
2 Sản xuất vách kính xingfa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,149 m2
3 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,149 m2
4 Tháo dỡ bóng đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 cái
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17 bộ
6 Lớp cát đen tạo phẳng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,75 m3
7 Lát gạch đất nung 400x400 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 715 m2
W NHÀ VĂN HÓA ĐỒNG ÂM
X NHÀ VĂN HÓA
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
2 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35 m
3 Tháo dỡ quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
4 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cái
5 Tháo dỡ đèn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28 cái
6 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
7 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13 bộ
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,5396 m2
9 Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,677 m3
10 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 33,5396 m2
11 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,9 m2
12 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115,24 m
13 Phá dỡ hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8 m2
14 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng khung nhôm kinh xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,2944 m2
15 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng khung nhôm kính hệ xingfa loại có ô thoáng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,8816 m2
16 Sản xuất, lắp dựng váck bằng khung nhôm kính hệ xingfa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,2 m2
17 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,376 m2
18 Gia công cửa sắt, hoa sắt 16x16mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1878 tấn
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,9789 m2
20 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,8 m2
21 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 193,828 m2
22 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,9383 100m2
23 Vệ sinh sê nô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,658 m2
24 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,658 m2
25 Láng sê nô, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 191,658 m2
Y SÂN
1 Đào móng băng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,6622 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0113 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0565 100m3
4 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0533 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,146 m3
6 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,8077 m3
7 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,193 m2
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,639 100m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,56 m3
10 Lát gạch đất nung 400x400 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 255,6 m2
Z NHÀ VỆ SINH
AA PHẦN MÓNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1863 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,2986 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,101 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,202 100m3
5 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0708 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3772 m3
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,1023 m3
8 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,1814 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,642 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0065 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0799 100m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0451 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6914 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0986 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0503 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,242 m3
17 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,848 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0186 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0031 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0187 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,932 m3
22 Lắp đặt ống sành Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
23 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,845 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,8404 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0282 100m2
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0396 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7672 m3
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
AB PHẦN THÂN
1 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1309 100m2
2 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,041 tấn
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2273 tấn
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4685 m3
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,8823 m3
6 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0244 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,016 tấn
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1256 m3
9 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1483 100m2
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0645 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1736 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3258 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4685 m3
14 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,9634 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3874 tấn
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,8379 m3
17 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9752 m3
18 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,0307 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,3335 m2
20 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,97 m
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,7211 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,9807 m2
23 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31,0368 m2
24 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,3265 m2
25 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0744 100m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3218 m3
27 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,8558 m2
28 Láng granitô cầu thang Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,3073 m2
29 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 52,659 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 74,3335 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 93,0796 m2
32 Vách ngăn tấm compact kèm theo phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,34 m2
33 Sản xuất, lắp dựng cửa đi tấm compact kèm theo phụ kiện Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,95 m2
34 Sản xuất cửa đi nhôm kính hệ xingfa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,94 m2
35 Lắp dựng cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,89 m2
AC PHẦN ĐIỆN - NƯỚC
1 Lắp đặt hộp điện ,kích thước hộp ≤400x400 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
2 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
3 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 50 m
4 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
8 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
10 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,25 100m
11 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3 100m
13 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
14 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
15 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
16 Lắp đặt phễu thu sàn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
17 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 42mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
18 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
19 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính tê 90mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
20 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,15 100m
22 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 cái
26 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25-32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
27 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
28 Lắp đặt côn nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
30 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
32 Lắp đặt hộp giấy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
33 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
34 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
35 Lắp đặt giá treo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
36 Lắp đặt máy bơm nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Sản xuất lắp đặt rắc co D32 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
38 Lắp đặt van phao, đường kính van d=250mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->