Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200810618-01
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Miền Bắc
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200720268
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn hỗ trợ đồng bào dân tộc miền núi theo Quyết định 2086/QĐ-TTg ngày 31/10/2016 của thủ tướng Chính phủ; Chương trình MTQG xây dựng NTM; Nguồn ngân sách huyện và nguồn vốn do nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-05 11:16:00 đến ngày 2020-08-18 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,906,538,579 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đất
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,6384 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 18,6 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 18,6 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5,984 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 15,232 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4,095 m3
7 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 21 m3
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 276,45 m3
9 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 297,45 m3
10 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 28,2 m3
11 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,45T/m3 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 28,2 m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6,3162 m3
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 9,0654 m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4,2108 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 21,7178 m3
B Phần xây
1 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,6758 m3
2 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,021 m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,25 m3
4 Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá IV Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,024 100m
5 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0084 tấn
6 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0404 100m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0013 100m2
8 Song gang chắn rác KT 400*400*40 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 CK
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,356 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4,148 m3
11 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 7,422 m3
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,752 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3623 tấn
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,1263 tấn
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,7465 100m2
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0904 100m2
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >50kg Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 24 cái
18 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 41,4 m2
20 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 41,4 m2
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 15,12 m2
22 Lớp lọc cát vàng Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,756 m3
23 Lớp lọc đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,756 m3
24 Lớp lọc đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,756 m3
25 Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá IV Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3 100m
26 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0185 tấn
27 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,2035 tấn
28 Crêphin D110 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
29 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,656 m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 7,1415 m3
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 17,4875 m3
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,1415 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0693 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,1879 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0162 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0368 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0668 tấn
38 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,1978 100m2
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,5379 100m2
40 bô tăng đơ + dây cáp Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 bộ
41 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,726 m3
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,302 m3
43 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,4472 m3
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,42 m3
45 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,2232 tấn
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0413 tấn
47 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,2894 100m2
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0168 100m2
49 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 cái
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,042 m3
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,876 m3
52 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,9966 m3
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,6076 m3
54 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3096 tấn
55 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0599 tấn
56 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3993 100m2
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0249 100m2
58 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng >50kg Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 9 cái
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,484 m3
60 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,868 m3
61 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,9648 m3
62 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,28 m3
63 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,1488 tấn
64 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0275 tấn
65 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,193 100m2
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,0112 100m2
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4 cái
68 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6,2754 m3
69 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5,2339 m3
70 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2,0473 m3
71 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,3085 100m2
72 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,1297 100m2
73 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 94 cái
74 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 12,596 m3
75 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,504 m3
76 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1,0453 100m2
77 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 0,3459 100m2
78 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 29,3 100m
79 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 90mm, đoạn ống dài 40m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 100 m
80 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 50mm, đoạn ống dài 50m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 18,35 100 m
81 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 40mm, đoạn ống dài 70m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 100 m
82 Lắp đặt cút 135 độ HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 8 cái
83 Lắp đặt cút nhựa 135 độ HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4 cái
84 Lắp đặt cút 135 độ nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
85 Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5 cái
86 Lắp đặt cút 90 độ nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
87 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110x90mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5 cái
88 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110x50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 7 cái
89 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90x50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
90 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50x40mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
91 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110x110mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
92 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50x50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 4 cái
93 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90x90mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
94 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 110x50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 2 cái
95 Lắp đặt côn thu nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 90x50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 3 cái
96 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5 cái
97 Lắp đặt van ren, ĐK 110mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 1 cái
98 Lắp đặt van ren, ĐK 90mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 cái
99 Lắp đặt van ren, ĐK50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5 cái
100 Lắp đặt van ren, ĐK40mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 5 cái
101 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 cái
102 Lắp bích thép, ĐK 50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 6 cặp bích
103 Đai ôm ống Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 65 cái
104 Ốc vít Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 130 cái
105 Êcu , bu lông M6x40 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 16 cái
106 Vít giãn nở 8x60 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 16 cái
107 Đai ôm thép 3*30 Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 8 cái
108 Thanh thép 50*3 L=40cm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 8 cái
109 Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 40x20mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 94 cái
110 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 20mm, đoạn ống dài 70m Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 12,22 100 m
111 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 188 cái
112 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 94 cái
113 Lắp đặt răc co nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 188 cái
114 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK ≤25mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 94 cái
115 Lắp đặt MX ren nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 20mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 94 cái
116 Lắp đặt vòi nước Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 94 cái
117 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách ≤50mm Theo hồ sơ BVTC đã phê duyệt 94 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->