Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834164-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoằng Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020, vốn ngân sách xã và huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-12 21:33:00 đến ngày 2020-08-20 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,246,018,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN 1 + NHÁNH TUYẾN 1 | |||
| B | ĐOẠN TỪ K0+00 ~ K0+236,48 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4296 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,577 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7154 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0752 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,922 | m3 |
| 6 | Mua đất tại mỏ đất xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 9km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 925,8638 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,2586 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,6203 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5063 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0642 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9459 | 100m2 |
| 12 | Nilong lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 709,44 | m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 141,89 | m3 |
| C | PHẦN MƯƠNG | |||
| D | ĐOẠN TỪ K0+00 ~ K0+128,48 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,9232 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,9232 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3854 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,1885 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,9187 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,6207 | m2 |
| 7 | Trát tường trong và ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 295,504 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0906 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,077 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,33 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 52 | cái |
| E | ĐOẠN TỪ K0+128,48 ~ K0+236,48 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,72 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,72 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,608 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,512 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,822 | m2 |
| 7 | Trát tường trong và ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 248,4 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0767 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0651 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,28 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44 | cái |
| F | CỐNG QUA ĐƯỜNG | |||
| G | CẦU QUA KÊNH B=4M, 03 VỊ TRÍ | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6 | m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,68 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0752 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,8 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4162 | 100m2 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 8 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,76 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1608 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,54 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0564 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0488 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,112 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1522 | tấn |
| H | LÀM MỚI CÁC CỐNG LẤY NƯỚC TRÊN KÊNH, 1FI30, 06 VỊ TRÍ | |||
| 1 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,5 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7272 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | đoạn |
| 4 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,78 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3072 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,54 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,88 | m2 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,1 | m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0792 | 100m3 |
| I | NHÁNH TUYẾN 1 | |||
| J | ĐOẠN TỪ K0+00 ~ K0+33,64 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3118 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,641 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3282 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,67 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0967 | 100m3 |
| 6 | Mua đất tại mỏ đất xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 9km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 55,7542 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5575 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4934 | 100m3 |
| K | PHẦN MƯƠNG | |||
| L | ĐOẠN TỪ K0+00 ~ K0+33,64 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,2576 | m3 |
| 2 | Ni long tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28,2576 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1009 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,2386 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,881 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,922 | m2 |
| 7 | Trát tường trong và ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,372 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0209 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0178 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| M | HẠNG MỤC: TUYẾN 2 | |||
| N | ĐOẠN TỪ K0+00 ~ K0+273,21 | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,6434 | 100m3 |
| 2 | Bóc phong hóa bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,702 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,9404 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,905 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,832 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II, tận dụng 50% để đắp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4905 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ đất xã Châu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 9km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.081,6032 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,816 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,2594 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3255 | 100m3 |
| O | PHẦN MƯƠNG | |||
| P | ĐOẠN MƯƠNG TỪ K0+41,06 ~ K0+181,70 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,1376 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 118,1376 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4219 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,7206 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37,129 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5463 | m2 |
| 7 | Trát tường trong và ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 323,472 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9457 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0829 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 248 | cái |
| Q | ĐOẠN TỪ K0+181,70 ~ K0+273,21 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,8684 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,8684 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2745 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,5303 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,1586 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8365 | m2 |
| 7 | Trát tường trong và ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 210,473 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0627 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0533 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| R | HẠNG MỤC: TUYẾN 3 | |||
| S | ĐOẠN TỪ K0+00 ~ K0+376,03 | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,7271 | 100m3 |
| 2 | Bóc phong hóa bằng thủ công - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,932 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,1864 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,3752 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,501 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II, tận dụng 50% để đắp: | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2501 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ đất xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 9km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.698,5637 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,9856 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,2905 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,0426 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6922 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,5041 | 100m2 |
| 13 | Rải nilong tái sinh lót | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.128,09 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 225,6 | m3 |
| T | ĐOẠN MƯƠNG TỪ K0+00 ~ K0+376,03 | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,4667 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,9825 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5965 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7549 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,973 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II, tận dụng 50% để đắp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3973 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ đất xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 9km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 403,2952 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,033 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5725 | 100m3 |
| U | PHẦN XÂY LÁT MƯƠNG | |||
| V | ĐOẠN TỪ K0+9,85 ~ K0+376,03 VÀ K0+370,00 - K0+560,72 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450,996 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450,996 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6107 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,6494 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 153,5534 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,5491 | m2 |
| 7 | Trát tường trong và ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.234,87 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1918 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3197 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,38 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 216 | cái |
| W | HẠNG MỤC: TUYẾN 4 | |||
| X | ĐÀO ĐẮP MƯƠNG TỪ K0+00 ~ K0+376,03 | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4018 | 100m3 |
| 2 | Bóc phong hóa bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1145 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4229 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,625 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6888 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,725 | 100m3 |
| 7 | Mua đất tại mỏ đất xã Triệu Lộc, huyện Hậu Lộc cách công trình 9km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85,7105 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8571 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7585 | 100m3 |
| Y | PHẦN XÂY LÁT MƯƠNG | |||
| Z | ĐOẠN TỪ K0+00 ~ K0+88,66 | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng đá hộc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,4744 | m3 |
| 2 | Ni lông tái sinh lót đáy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 74,4744 | m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,266 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1712 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 23,4062 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0677 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 203,918 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0627 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0533 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,23 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi