Gói thầu: gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200800186-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200767999 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn ngân sách Trung ương (TPCP) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-11 09:29:00 đến ngày 2020-08-21 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,514,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông kênh mương hiện hữu bằng búa căn | 4,58 | m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công. bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | 4,58 | m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1.25m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 5,187 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.90 | 1,989 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | 166,5 | m3 | |
| 6 | Bê tông bản cống đá 1x2 Mác 250 | 31,89 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | 55 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 27,5 | m3 | |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | 22,81 | m2 | |
| 10 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng | 2,0616 | 100m2 | |
| 11 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn bằng thép tường | 12,2016 | 100m2 | |
| 12 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn gỗ bản cống | 1,5252 | 100m2 | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản cống. đường kính cốt thép <=10mm | 1,4303 | tấn | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bản cống. đường kính cốt thép > 10mm | 3,5768 | tấn | |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 1.25m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 1,6683 | 100m3 | |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.90 | 0,7228 | 100m3 | |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.90 | 0,3874 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | 3,44 | m3 | |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | 6,82 | m3 | |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan. khung dầm đá 1x2 Mác 200 | 1,14 | m3 | |
| 21 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. khung dầm. đường kính cốt thép <=10mm | 0,1047 | tấn | |
| 22 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan. đường kính cốt thép <= 18mm | 0,0499 | tấn | |
| 23 | Sản xuất thép hình viền đan | 0,2105 | tấn | |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép thang hố kỹ thuật. kính cốt thép <= 18mm | 0,0094 | tấn | |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan và khung dầm bằng máy | 9 | 1cấu kiện | |
| 26 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng | 0,0697 | 100m2 | |
| 27 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn bằng thép tường | 0,6198 | 100m2 | |
| 28 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn bằng thép khung dầm | 0,0642 | 100m2 | |
| 29 | Bê tông lót móng đá 4x6 M100 | 2,19 | m3 | |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông li tâm bằng cần trục. đoạn ống dài 4m. đường kính ống 800mm (H30-XB80) | 16 | 1 đoạn ống | |
| 31 | Cung cấp Joint cao cu D800 | 15 | Cái | |
| 32 | Trát mối nối ống D800. vữa xi măng Mác 100 | 2,505 | m2 | |
| 33 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn gối cống D800 đá 1x2 Mác 200 | 2,05 | m3 | |
| 34 | SXLD. tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn gối cống D800 | 0,0992 | 100m2 | |
| 35 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn gối cống D800. đường kính cốt thép <=10mm | 0,1299 | tấn | |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn gối cống trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 32 | 1cấu kiện | |
| 37 | Lắp đặt ống gang. đoạn ống dài 6m - Đường kính 400mm | 18 | 1 đoạn ống | |
| 38 | Nối ống gang bằng mặt bích - Đường kính 400mm | 15 | mối nối | |
| 39 | Lắp đặt BU đường kính 400mm | 6 | cái | |
| 40 | Lắp đặt mối nối mềm gang. đường kính 400mm | 6 | cái | |
| 41 | Lắp đặt cút gang 45độ D400mm BE | 2 | cái | |
| 42 | Lắp đặt cút gang 75độ D400mm BE | 2 | cái | |
| 43 | Lắp đặt BU gang D400mm. L=0.5m | 2 | cái | |
| 44 | Lắp đặt BU gang D400mm. L=1m | 2 | cái | |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt đai sắt giữ ống D400mm | 12 | Cái | |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt bánh xe thép | 24 | Cái | |
| 47 | Lắp đai khởi thủy. đường kính ống 400/65mm | 1 | cái | |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt khâu nối 2 đầu răng 65mm | 2 | cái | |
| 49 | Lắp đặt van ren đồng. đường kính van 65mm | 1 | cái | |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt bầu xả khí D65mm | 1 | cái | |
| 51 | Cung cấp bu lông M16x200 | 24 | Cái | |
| 52 | Thử áp lực đường ống gang đường kính ống 400mm | 1,1 | 100m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi