Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây lắp trạm (Không bao gồm lắp đặt MBA 220kV)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200805959-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Xây lắp trạm (Không bao gồm lắp đặt MBA 220kV)
Số hiệu KHLCNT 20200805896
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn EVNNPT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-06 15:44:00 đến ngày 2020-08-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,054,735,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐIỆN
B PHẦN ĐIỆN (LẮP THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 220kV
1 Máy cắt 220kV SF6 loại 01 pha, đặt ngoài trời: 245kV-1250A-50kA/1s 1 Bộ 3P
2 Máy biến dòng điện 01 pha: 245kV-50kA/1s 1 Bộ 3P
3 Dao cách ly 03 pha: 245kV-1250A-50kA/1s; 2 lưỡi tiếp địa 1 Bộ 3P
4 Dao cách ly 03 pha: 245kV-1250A-50kA/1s; 1 lưỡi tiếp địa 1 Bộ 3P
5 Dao cách ly 01 pha: 245kV-1250A-50kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa 3 Bộ 1P
6 Chống sét van 220kV, 01 pha: 192kV-10kA 1 Bộ 3P
7 Lắp đặt thiết bị đếm sét 1 Bộ 3P
C PHẦN ĐIỆN (LẮP THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 110kV
1 Máy cắt SF6 loại 03 pha, lắp đặt ngoài trời: 123kV-31,5kA/1s. 4 Bộ 3P
2 Máy biến dòng điện 01 pha, lắp đặt ngoài trời: 123kV-31,5kA/1s 4 Bộ 3P
3 Máy biến điện áp 01 pha, kiểu tụ 123kV 4 Bộ 3P
4 Dao cách ly 03 pha: 123kV-2000A-31,5kA/1s; 2 lưỡi tiếp địa 1 Bộ 3P
5 Dao cách ly 03 pha: 123kV-2000A-31,5kA/1s; 1 lưỡi tiếp địa 1 Bộ 3P
6 Dao cách ly 03 pha: 123kV-2000A-31,5kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa 1 Bộ 3P
7 Dao cách ly 01 pha: 123kV-2000A-31,5kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa 3 Bộ 1P
8 Dao cách ly 03 pha: 123kV-1250A-31,5kA/1s; 2 lưỡi tiếp địa 3 Bộ 3P
9 Dao cách ly 03 pha: 123kV-1250A-31,5kA/1s; 1 lưỡi tiếp địa 3 Bộ 3P
10 Dao cách ly 03 pha: 123kV-1250A-31,5kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa 3 Bộ 3P
11 Dao cách ly 1 pha: 123kV-1250A-31,5kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa 9 Bộ 1P
12 Chống sét van 110kV, 1 pha: 96kV-10kA 4 Bộ 3P
13 Lắp đặt thiết bị đếm sét 4 Bộ 3P
D PHẦN ĐIỆN (LẮP THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: TỦ ĐO LƯỜNG, ĐIỀU KHIỂN, BẢO VỆ, TỦ ĐẤU DÂY NGOÀI TRỜI
1 Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn lộ tổng D02 220kV MBA 1 Tủ
2 Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn MBA 220kV AT2 1 Tủ
3 Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn xuất tuyến 110kV 3 Tủ
4 Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn lộ tổng 110kV MBA AT2 1 Tủ
5 Tủ đấu dây ngoài trời cho ngăn lộ 5 Tủ
6 Tủ đấu dây chung cho biến điện áp 4 Tủ
E PHẦN ĐIỆN (LẮP VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): VẬT LIỆU ĐIỆN NHẤT THỨ
1 Sứ đứng 220 kV 10 Cái
2 Sứ đứng 110 kV 39 Cái
3 Chuỗi sứ 220 kV 6 Cái
4 Chuỗi sứ 110 kV 12 Cái
5 Kéo rải dây dẫn AAC-800mm2 376 m
6 Đấu dây xuống thiết bị dây dẫn AAC-800mm2 94 m
7 Kéo rải dây dẫn AAC-500mm2 240 m
8 Đấu dây xuống thiết bị dây dẫn AAC-500mm2 60 m
9 Kéo rải dây chống rung AAC-500mm2 1.236,8 m
10 Đấu dây xuống thiết bị dây chống rung AAC-500mm2 309,2 m
11 Kéo rải dây dẫn AC-240mm2 15 m
12 Ống nhôm Ø160/144mm và phụ kiện 49,5 m
13 Ống nhôm Ø120/108mm và phụ kiện 331,5 m
14 Ống nhôm Ø80/70mm và phụ kiện 188,4 m
15 Kẹp đấu nối các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) 211 Cái
16 Phụ kiến lắp đặt ống nhôm (nắp bịt đầu ống…) 144 Cái
F PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): CÁP LỰC VÀ PHỤ KIỆN ĐẤU NỐI
1 Tiết diện 2x2,5mm2 1.100 m
2 Tiết diện 2x4,0mm2 1.200 m
3 Tiết diện 4x16mm2 80 m
G PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): CÁP ĐIỀU KHIỂN VÀ PHỤ KIỆN ĐẤU NỐI
1 Tiết diện 2x6 mm2 650 m
2 Tiết diện 4x2,5mm2 1.800 m
3 Tiết diện 4x4mm2 6.500 m
4 Tiết diện 4x6mm2 100 m
5 Tiết diện 7x1,5mm2 800 m
6 Tiết diện 7x2,5mm2 750 m
7 Tiết diện 12x1,5mm2 1.300 m
8 Tiết diện 12x2,5mm2 1.150 m
9 Tiết diện 19x1,5mm2 6.400 m
H PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP): LÀM VÀ LẮP ĐẶT ĐẦU CÁP KIỂM TRA
1 Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra 1
I PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CŨNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Dây nối đất cho dây chống sét: TK-70 60 m
2 Đầu cốt cho dây TK-70 4 Cái
3 Phụ kiện cố định dây chống sét vào trụ đỡ 4 Cái
J PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): NỐI ĐẤT THIẾT BỊ
1 Dây đồng bọc M240 10 m
2 Dây đồng bọc M95 30 m
3 Dây đồng trần M95 408 m
4 Dây đồng trần M50 12 m
5 Dây thép mạ kẽm Ø12 965 m
6 Đầu cốt đồng cho dây M240 2 Cái
7 Đầu cốt đồng cho dây M95 408 Cái
8 Đầu cốt đồng cho dây M50 12 Cái
9 Bulông đai ốc vòng đệm M12x40 447 Bộ
10 Kẹp giữ dây tiếp địa vào trụ, kẹp bằng đồng cho dây M-95 (kèm bu lông, đai ốc, vòng đệm) 218 Cái
11 Ke liên kết (thép mạ kẽm Ø14, L=0,3m) 186 Cái
12 Các phụ kiện khác 1
13 Đào rãnh tiếp địa đất cấp 4 1
14 Lấp đất tiếp địa 1
K PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI
1 Bộ đèn LED pha: 250V-150W-12500Lm 6 Bộ
2 Áp tô mát 1 cực: MCB-250V-16A 3 Bộ
3 Áp tô mát 1 cực: MCB-250V-6A 6 Bộ
4 Cáp 2 lõi 0,6/1kV-CVV - 5x1,5mm2 30 m
5 Cáp 2 lõi 0,6/1kV-CVV - 2x10mm2 250 m
6 Ống thép luồn cáp F20 40 m
7 Ống nhựa PVC luồn cáp F20 70 m
8 Hộp đấu dây 3 Hộp
9 Phụ kiện đấu nối (co, cút, hộp chia ngả, băng keo, đầu cos,…) 1
L PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): ỐNG LUỒN CÁP ĐIỀU KHIỂN
1 Ống nhựa luồn cáp PVC-Ø110 147 m
2 Ống nhựa luồn cáp PVC-Ø60 111 m
3 Ống nối 90˚, cho ống Ø110 59 Cái
4 Ống nối 90˚, cho ống Ø60 27 Cái
5 Đai cố định ống luồn cáp (loại Inox) CT-80x8 (kèm bu lông, đai ốc, vòng đệm và phụ kiện lắp) 1
M PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Module điều khiển 1 Cái
2 Module giám sát 1 Cái
3 Đầu dò nhiệt, loại ngoài trời chống nổ, loại địa chỉ 4 Cái
4 Nút nhấn khẩn, loại ngoài trời, loại địa chỉ 1 Cái
5 Chuông, còi báo động kèm đèn chớp loại ngoài trời 1 Cái
6 Trở kháng cuối nguồn 2 Cái
7 Hộp Module loại ngoài trời 1 Hộp
8 Cáp tín hiệu chống cháy Cu/Mica/XLPE-2x1,5mm2 160 m
9 Ống thép ruột gà luồn cáp Ф16 40 m
10 Ống nhựa xoắn luồn cáp Ø16 20 m
11 Phụ kiện đấu nối 1
N PHẦN ĐIỆN: VẬT LIỆU THÁO DỠ THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI
1 Ống nhôm Ø120/108mm dài 10,4m (cắt ngắn xuống 10m - 18 ống) 187,2 m
2 Kẹp đấu nối các loại 18 Cái
O PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): VẬT LIỆU HỆ THỐNG THÔNG TIN
1 Giá phân phối sợi quang ODF loại 24 đầu connector 3 Bộ
2 Dây nhảy quang kèm connector phù hợp với thiết bị (6 sợi) 230 m
3 Hộp nối OPGW-NMOC (24/24 sợi) Bao gồm ống bảo vệ mối nối và phụ kiện đấu nối lắp đặt 3 Bộ
4 Cáp quang phi kim loại NMOC (24 sợi) 650 m
5 Ống nhựa xoắn chuyên dụng HDPE F40/30 kèm phụ kiện (luồn cáp NMOC) 650 m
P PHẦN XÂY DỰNG
Q PHẦN XÂY DỰNG - PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ: Mương cáp (MC2, L=8m)
1 Đào đất mương cáp đất C4 1
2 Phá dỡ bê tông có cốt thép 2,28 m3
3 Phá dỡ bê tông không cốt thép 1,04 m3
4 Tháo dỡ giá đỡ cáp 226,12 kg
5 Tháo dỡ tấm đan (TL<=100kg/ck) 21 Tấm
6 Cung cấp, lắp dựng cốt thép mương D<=10 102,9 kg
7 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,04 m3
8 Bê tông mương M250, đá 1x2 2,28 m3
9 Lắp lại giá cáp 226,12 kg
10 Lắp lại đan (TL<=100kg/ck) 21 Tấm
11 Vận chuyển xà bần đổ xa 1
12 Lấp đất 1
13 San bãi thãi 1
R PHẦN XÂY DỰNG - PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ: Mương cáp PCCC , L=21m
1 Đào đất mương cáp đất C4 1
2 Phá dỡ thành xây bằng gạch 1,26 m3
3 Phá dỡ bê tông không cốt thép 3,57 m3
4 Tháo dỡ tấm đan (TL<=50kg/ck) 70 Tấm
5 Bê tông lót M100, đá 4x6 1,68 m3
6 Bê tông nền M250, đá 1x2 1,89 m3
7 Xây lại thành mương bằng gạch tuynel vữa XM M75 1,26 m3
8 Trát thành mương vữa XM M75, dày 20 29,4 m2
9 Lắp lại đan (TL<=50kg/ck) 70 Tấm
10 Vận chuyển xà bần đổ xa 1
11 Lấp đất 1
12 San bãi thãi 1
S PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng cột thép 110kV MT6-110 (4 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 8,836 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 187,72 kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 2.058,64 kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 41,767 m3
6 Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 0,2 m3
7 Cung cấp B.lông + 3 Đ.ốc + 2V.Đệm M30 522,88 kg
8 Lắp B.lông + 3 Đ.ốc + 2 V.Đệm M30 522,88 kg
9 Lấp đất móng 1
10 Vận chuyển đất thừa đổ xa 1
11 San bãi thải 1
T PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ thanh cái cứng 220kV (1 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 83,161 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 176,95 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 73,86 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 5,312 m3
6 Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 0,064 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 65,36 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 65,36 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 1,92 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
U PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ thanh cái cứng 110kV (3 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 2,58 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 390,39 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 145,47 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 10,905 m3
6 Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 0,147 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 104,4 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 104,4 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 5,04 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
V PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 pha (2 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 3,876 m3
3 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 15,984 m3
4 Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 0,216 m3
5 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 559,16 Kg
6 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<18 221,5 Kg
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 8,64 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
W PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 pha (3 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 1,938 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 279,6 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 110,76 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 7,992 m3
6 Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 0,108 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 104,4 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 104,4 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 4,32 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
X PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy cắt 220kV (1 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 1,452 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 205,32 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 72,35 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 5,732 m3
6 Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 0,074 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 104,4 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 104,4 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 2,52 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
Y PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy biến dòng 220kV (3 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 1,2 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 162,93 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 55,38 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 5,048 m3
6 Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 0,074 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 52,2 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 52,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 2,52 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
Z PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ chống sét van 220kV (3 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 0,972 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 137,01 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 55,38 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 3,87 m3
6 Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 0,054 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 52,2 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 52,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 2,16 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
AA PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ sứ đứng 220kV (7 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 2,268 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 319,69 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 129,22 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 9,03 m3
6 Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 0,126 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 121,8 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 121,8 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 5,04 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
AB PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV-3 pha (12 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 10,404 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 1.345,2 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 595,08 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 43,092 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,648 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 626,4 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 626,4 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 25,92 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
AC PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ dao cách ly 110k 1 pha (12 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 4,332 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 574,8 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 198,36 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 16,668 m3
6 Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 0,216 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 8,64 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi 1
12 San bãi thải 1
AD PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy cắt 110kV (4 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 2,516 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 354,76 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 172,72 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 8,8 m3
6 Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 0,1 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 139,2 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 139,2 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 4,8 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi 1
12 San bãi thải 1
AE PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy biến điện áp 110kV (12 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 3,468 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 460,08 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 198,36 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 11,85 m3
6 Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 0,15 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 Kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 Kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 7,2 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi 1
12 San bãi thải 1
AF PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy biến dòng 110kV -3 pha (4 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 3,536 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 502,64 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 198,36 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 14,4 m3
6 Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 0,072 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 kg
9 Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất 8,64 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi 1
12 San bãi thải 1
AG PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ sứ đứng 110kV (12 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 3,468 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 460,08 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 198,36 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 11,85 m3
6 Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 0,15 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 kg
9 Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 7,2 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi 1
12 San bãi thải 1
AH PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ chống sét van 110kV (12 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 3,468 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 460,08 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 198,36 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 11,85 m3
6 Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 0,15 m3
7 Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 kg
8 Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) 208,8 kg
9 Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 7,2 m2
10 Lấp đất móng 1
11 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
12 San bãi thải 1
AI PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng tủ đấu dây ngoài trời (5 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Lót móng BT M100, đá 4x6 0,42 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=10 33,65 Kg
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 52,15 Kg
5 Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm 1,508 m3
6 Cung cấp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 10,2 Kg
7 Lắp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 10,2 Kg
8 Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 7,5 m2
9 Lấp đất móng 1
10 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
11 San bãi thải 1
AJ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng máy biến áp 220kV-125MVA (bảo gồm cả giá đỡ cáp) (1 móng)
1 Đào móng đất cấp 4 1
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 2,212 m3
3 Xây thành móng MBA bằng gạch block không nung VXM M75 dày 200 13,958 m3
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép bệ máy, Ø<= 18 1.587,47 Kg
5 Cung cấp, lắp dựng cốt thép bệ máy, Ø>18 861,63 Kg
6 Cung cấp tấm kê MBA bằng thép mạ kẽm 58,95 Kg
7 Lắp thép tấm 61,308 Kg
8 Cung cấp và lắp ống thép, Ø200 25 m
9 Cung cấp và lắp đặt co thép 1 cái
10 Bê tông bệ máy M150 đá 1x2 26,253 m3
11 Bê tông bệ máy M250 đá 1x2 29,75 m3
12 Láng vữa tạo dốc M75, dày 30 117,5 m2
13 Trát móng MBA vữa XM M100 dày 15 61,4 m2
14 Trát tường MBA vữa XM M75 dày 20 72,1 m2
15 Cung cấp giá cáp bằng thép hình mạ kẽm 270,15 Kg
16 Lắp giá đỡ cáp 280,956 Kg
17 Cung cấp bu lông 12,12 Kg
18 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D105 10 m
19 Kéo rải dây tiếp địa 10,66 kg
20 Rải lớp đá dăm 4x6, rửa sạch 34,792 m3
21 Lấp đất móng 1
22 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
23 San bãi thải 1
AK PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Giá đỡ đầu dò nhiệt máy biến áp 220kV-125MVA (Trọn bộ)
1 Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 28,98 kg
2 Bê tông móng M250, đá 2x4 0,583 m3
3 Cung cấp giá đỡ lắp đầu dò nhiệt bằng thép hình mạ kẽm 248,02 kg
4 Lắp giá đỡ lắp đầu dò nhiệt 257,941 kg
AL PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Mương cáp điều khiển qua đường MC-2Đ, B=0,8m; 2 đoạn
1 Đào mương thoát nước đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 0,42 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 39,14 Kg
4 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 1,578 m3
5 Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 29,9 Kg
6 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 546 Kg
7 Ống thép D13 4,8 m
8 Bê tông ĐS M250 đá 1x2 0,432 m3
9 Lắp đan (TL >50kg/tấm) 10 Tấm
10 Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm 83,7 kg
11 Lắp giá đỡ cáp và bu lông 90,448 Kg
12 Cung cấp và lắp bu lông 3,4 Kg
13 Lấp đất móng 1
14 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
15 San bãi thải 1
AM PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Mương cáp điều khiển MC-1; L=20m; B=1,35m; 13 đoạn
1 Đào mương thoát nước đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 3,608 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 315,9 kg
4 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 10,384 m3
5 Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 235,56 kg
6 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 794,04 kg
7 Ống thép D13 10,4 m
8 Bê tông ĐS M250 đá 1x2 1,609 m3
9 Lắp tấm đan (TL<=100kg/tấm) 52 Tấm
10 Cung cấp giá cáp bằng thép hình mạ kẽm 1.188,33 kg
11 Lắp giá cáp và bu lông 1.282,403 kg
12 Cung cấp và lắp bu lông 46,54 kg
13 Lấp đất móng 1
14 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
15 San bãi thải 1
AN PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Mương cáp điều khiển MC-2; L=65,3m; B=0,8m; 44 đoạn
1 Đào mương thoát nước đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 8,58 m3
3 Cung cấp, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 905,52 Kg
4 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 29,7 m3
5 Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 549,12 kg
6 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 1.957,12 Kg
7 Ống thép D13 35,2 m
8 Bê tông ĐS M250 đá 1x2 3,63 m3
9 Lắp tấm đan (TL<=100kg/tấm) 176 Tấm
10 Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm 1.841,4 Kg
11 Lắp giá cáp 1.989,856 Kg
12 Cung cấp bu lông 74,8 Kg
13 Lấp đất móng 1
14 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
15 San bãi thải 1
AO PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Mương cáp điều khiển MC-3; L=1,5m; B=0,4m; 113 đoạn
1 Đào mương thoát nước đất cấp 4 1
2 Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm 13,56 m3
3 Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 25,425 m3
4 Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 644,1 Kg
5 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 2.810,31 kg
6 Ống thép D13 67,8 m
7 Bê tông ĐS M250 đá 1x2 5,085 m3
8 Lắp tấm đan (TL<=50kg/tấm) 339 Tấm
9 Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm 1.278,03 kg
10 Lắp giá cáp và bu lông 1.334,123 Kg
11 Cung cấp bu lông 4,972 Kg
12 Lấp đất móng 1
13 Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải 1
14 San bãi thải 1
AP PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Nút mương cáp (Trọn bộ)
1 Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 41,33 Kg
2 Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ 255,36 kg
3 Ống thép D13 5 m
4 Bê tông ĐS M250 đá 1x2 0,371 m3
5 Lắp tấm đan (TL<=50kg/tấm) 23 Tấm
6 Lắp tấm đan (TL<=100kg/tấm) 2 Tấm
7 Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm 329,68 kg
8 Lắp giá cáp và bu lông 347,399 Kg
9 Cung cấp bu lông 4,532 kg
10 Đào đất ống HDPE D110 đất cấp 4 1
11 Lắp đặt ống HDPE thoát nước mương cáp D110 16 m
12 Lấp đất mương cáp đất cấp 4 1
13 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa D14 181,2 kg
AQ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: RẢI ĐÁ VÀ HOÀN THIỆN (Trọn bộ)
1 Thu hồi đá dăm nền trạm đá 2x4, dày 100 257 m3
2 Rải lại đá dăm nền trạm đá 2x4, dày 100 257 m3
3 Rải bổ sung đá 2x4, dày 100 51,4 m3
4 Lật tấm đan (TL<=50kg/tấm) 400 Tấm
5 Lắp lại tấm đan (TL<=50kg/tấm) 400 Tấm
6 Lật tấm đan (TL<=250kg/tấm) 10 Tấm
7 Lắp lại tấm đan (TL>50kg/tấm) 10 Tấm
AR PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Cột thép 110kV ĐG8C ( 4 bộ)
1 Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 4.193,92 kg
2 Lắp dựng cột thép 4,3617 Tấn
AS PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Cột thép 110kV ĐT3C ( 4 bộ)
1 Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 1.903,68 kg
2 Lắp dựng cột thép 1,9798 Tấn
AT PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Cột thép 110kV ĐN4 ( 4 bộ)
1 Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 739,88 kg
2 Lắp dựng cột thép 0,7695 Tấn
AU PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Kim chống sét KCS-7.5m ( 2 bộ)
1 Cung cấp Kim chống sét KCS-7.5m thép mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 121,14 kg
2 Lắp dựng kim thu sét 0,126 Tấn
AV PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ thanh cái cứng 220kV (1 bộ)
1 Lắp trụ đỡ thanh cái cứng 220kV 2,0518 Tấn
AW PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ thanh cái cứng 110kV (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ thanh cái cứng 110kV 5,0283 Tấn
AX PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực (2 bộ)
1 Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực 2,7642 Tấn
AY PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực (3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực 1,1605 Tấn
AZ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ biến dòng 220kV ( 3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ biến dòng 220kV 1,5635 Tấn
BA PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ chống sét van 220kV ( 3 bộ)
1 Lắp trụ đỡ chống sét van 220kV 1,2561 Tấn
BB PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ sứ 220kV ( 7 bộ)
1 Lắp trụ đỡ sứ 220kV 1,8345 Tấn
BC PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ máy cắt 220kV ( 1 bộ)
1 Lắp trụ đỡ máy cắt 220kV 0,6631 Tấn
BD PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ dao cách ly 110kV - 3 cực (12 bộ)
1 Lắp trụ đỡ dao cách ly 110kV - 3 cực 9,1867 Tấn
BE PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ dao cách ly 110kV - 1 cực (12 bộ)
1 Lắp trụ đỡ dao cách ly 110kV - 1 cực 2,4448 Tấn
BF PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ biến dòng 110kV (4 bộ)
1 Lắp trụ đỡ biến dòng 110kV 1,9951 Tấn
BG PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ biến điện áp 110kV (12 bộ)
1 Lắp trụ đỡ biến điện áp 110kV 2,4104 Tấn
BH PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ chống sét van 110kV (12 bộ)
1 Lắp trụ đỡ chống sét van 110kV 3,2527 Tấn
BI PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ sứ 110kV (12 bộ)
1 Lắp trụ đỡ sứ 110kV 2,7133 Tấn
BJ PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ máy cắt 110kV ( 4 bộ)
1 Lắp trụ đỡ máy cắt 110kV 2,4284 Tấn
BK PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Xà thép 110kV XT10A-110 (3 bộ)
1 Cung cấp xà thép bằng thép hình mạ kẽm Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát 2.188,17 Kg
2 Lắp xà thép 2,28 Tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->