Gói thầu: Gói thầu số 9: Xây lắp trạm (Không bao gồm lắp đặt MBA 220kV)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200805959-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Xây lắp trạm (Không bao gồm lắp đặt MBA 220kV) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200805896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-06 15:44:00 đến ngày 2020-08-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,054,735,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐIỆN | |||
| B | PHẦN ĐIỆN (LẮP THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 220kV | |||
| 1 | Máy cắt 220kV SF6 loại 01 pha, đặt ngoài trời: 245kV-1250A-50kA/1s | 1 | Bộ 3P | |
| 2 | Máy biến dòng điện 01 pha: 245kV-50kA/1s | 1 | Bộ 3P | |
| 3 | Dao cách ly 03 pha: 245kV-1250A-50kA/1s; 2 lưỡi tiếp địa | 1 | Bộ 3P | |
| 4 | Dao cách ly 03 pha: 245kV-1250A-50kA/1s; 1 lưỡi tiếp địa | 1 | Bộ 3P | |
| 5 | Dao cách ly 01 pha: 245kV-1250A-50kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa | 3 | Bộ 1P | |
| 6 | Chống sét van 220kV, 01 pha: 192kV-10kA | 1 | Bộ 3P | |
| 7 | Lắp đặt thiết bị đếm sét | 1 | Bộ 3P | |
| C | PHẦN ĐIỆN (LẮP THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): THIẾT BỊ NHẤT THỨ 110kV | |||
| 1 | Máy cắt SF6 loại 03 pha, lắp đặt ngoài trời: 123kV-31,5kA/1s. | 4 | Bộ 3P | |
| 2 | Máy biến dòng điện 01 pha, lắp đặt ngoài trời: 123kV-31,5kA/1s | 4 | Bộ 3P | |
| 3 | Máy biến điện áp 01 pha, kiểu tụ 123kV | 4 | Bộ 3P | |
| 4 | Dao cách ly 03 pha: 123kV-2000A-31,5kA/1s; 2 lưỡi tiếp địa | 1 | Bộ 3P | |
| 5 | Dao cách ly 03 pha: 123kV-2000A-31,5kA/1s; 1 lưỡi tiếp địa | 1 | Bộ 3P | |
| 6 | Dao cách ly 03 pha: 123kV-2000A-31,5kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa | 1 | Bộ 3P | |
| 7 | Dao cách ly 01 pha: 123kV-2000A-31,5kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa | 3 | Bộ 1P | |
| 8 | Dao cách ly 03 pha: 123kV-1250A-31,5kA/1s; 2 lưỡi tiếp địa | 3 | Bộ 3P | |
| 9 | Dao cách ly 03 pha: 123kV-1250A-31,5kA/1s; 1 lưỡi tiếp địa | 3 | Bộ 3P | |
| 10 | Dao cách ly 03 pha: 123kV-1250A-31,5kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa | 3 | Bộ 3P | |
| 11 | Dao cách ly 1 pha: 123kV-1250A-31,5kA/1s; 0 lưỡi tiếp địa | 9 | Bộ 1P | |
| 12 | Chống sét van 110kV, 1 pha: 96kV-10kA | 4 | Bộ 3P | |
| 13 | Lắp đặt thiết bị đếm sét | 4 | Bộ 3P | |
| D | PHẦN ĐIỆN (LẮP THIẾT BỊ DO BÊN MỜI THẦU CẤP) THIẾT BỊ NHỊ THỨ: TỦ ĐO LƯỜNG, ĐIỀU KHIỂN, BẢO VỆ, TỦ ĐẤU DÂY NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn lộ tổng D02 220kV MBA | 1 | Tủ | |
| 2 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn MBA 220kV AT2 | 1 | Tủ | |
| 3 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn xuất tuyến 110kV | 3 | Tủ | |
| 4 | Tủ điều khiển - bảo vệ ngăn lộ tổng 110kV MBA AT2 | 1 | Tủ | |
| 5 | Tủ đấu dây ngoài trời cho ngăn lộ | 5 | Tủ | |
| 6 | Tủ đấu dây chung cho biến điện áp | 4 | Tủ | |
| E | PHẦN ĐIỆN (LẮP VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): VẬT LIỆU ĐIỆN NHẤT THỨ | |||
| 1 | Sứ đứng 220 kV | 10 | Cái | |
| 2 | Sứ đứng 110 kV | 39 | Cái | |
| 3 | Chuỗi sứ 220 kV | 6 | Cái | |
| 4 | Chuỗi sứ 110 kV | 12 | Cái | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn AAC-800mm2 | 376 | m | |
| 6 | Đấu dây xuống thiết bị dây dẫn AAC-800mm2 | 94 | m | |
| 7 | Kéo rải dây dẫn AAC-500mm2 | 240 | m | |
| 8 | Đấu dây xuống thiết bị dây dẫn AAC-500mm2 | 60 | m | |
| 9 | Kéo rải dây chống rung AAC-500mm2 | 1.236,8 | m | |
| 10 | Đấu dây xuống thiết bị dây chống rung AAC-500mm2 | 309,2 | m | |
| 11 | Kéo rải dây dẫn AC-240mm2 | 15 | m | |
| 12 | Ống nhôm Ø160/144mm và phụ kiện | 49,5 | m | |
| 13 | Ống nhôm Ø120/108mm và phụ kiện | 331,5 | m | |
| 14 | Ống nhôm Ø80/70mm và phụ kiện | 188,4 | m | |
| 15 | Kẹp đấu nối các loại (không bao gồm kẹp cực thiết bị) | 211 | Cái | |
| 16 | Phụ kiến lắp đặt ống nhôm (nắp bịt đầu ống…) | 144 | Cái | |
| F | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): CÁP LỰC VÀ PHỤ KIỆN ĐẤU NỐI | |||
| 1 | Tiết diện 2x2,5mm2 | 1.100 | m | |
| 2 | Tiết diện 2x4,0mm2 | 1.200 | m | |
| 3 | Tiết diện 4x16mm2 | 80 | m | |
| G | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CẤP): CÁP ĐIỀU KHIỂN VÀ PHỤ KIỆN ĐẤU NỐI | |||
| 1 | Tiết diện 2x6 mm2 | 650 | m | |
| 2 | Tiết diện 4x2,5mm2 | 1.800 | m | |
| 3 | Tiết diện 4x4mm2 | 6.500 | m | |
| 4 | Tiết diện 4x6mm2 | 100 | m | |
| 5 | Tiết diện 7x1,5mm2 | 800 | m | |
| 6 | Tiết diện 7x2,5mm2 | 750 | m | |
| 7 | Tiết diện 12x1,5mm2 | 1.300 | m | |
| 8 | Tiết diện 12x2,5mm2 | 1.150 | m | |
| 9 | Tiết diện 19x1,5mm2 | 6.400 | m | |
| H | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN MỜI THẦU CUNG CẤP): LÀM VÀ LẮP ĐẶT ĐẦU CÁP KIỂM TRA | |||
| 1 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra | 1 | Lô | |
| I | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CŨNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Dây nối đất cho dây chống sét: TK-70 | 60 | m | |
| 2 | Đầu cốt cho dây TK-70 | 4 | Cái | |
| 3 | Phụ kiện cố định dây chống sét vào trụ đỡ | 4 | Cái | |
| J | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): NỐI ĐẤT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Dây đồng bọc M240 | 10 | m | |
| 2 | Dây đồng bọc M95 | 30 | m | |
| 3 | Dây đồng trần M95 | 408 | m | |
| 4 | Dây đồng trần M50 | 12 | m | |
| 5 | Dây thép mạ kẽm Ø12 | 965 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng cho dây M240 | 2 | Cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng cho dây M95 | 408 | Cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng cho dây M50 | 12 | Cái | |
| 9 | Bulông đai ốc vòng đệm M12x40 | 447 | Bộ | |
| 10 | Kẹp giữ dây tiếp địa vào trụ, kẹp bằng đồng cho dây M-95 (kèm bu lông, đai ốc, vòng đệm) | 218 | Cái | |
| 11 | Ke liên kết (thép mạ kẽm Ø14, L=0,3m) | 186 | Cái | |
| 12 | Các phụ kiện khác | 1 | Lô | |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 14 | Lấp đất tiếp địa | 1 | Lô | |
| K | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): CHIẾU SÁNG NGOÀI TRỜI | |||
| 1 | Bộ đèn LED pha: 250V-150W-12500Lm | 6 | Bộ | |
| 2 | Áp tô mát 1 cực: MCB-250V-16A | 3 | Bộ | |
| 3 | Áp tô mát 1 cực: MCB-250V-6A | 6 | Bộ | |
| 4 | Cáp 2 lõi 0,6/1kV-CVV - 5x1,5mm2 | 30 | m | |
| 5 | Cáp 2 lõi 0,6/1kV-CVV - 2x10mm2 | 250 | m | |
| 6 | Ống thép luồn cáp F20 | 40 | m | |
| 7 | Ống nhựa PVC luồn cáp F20 | 70 | m | |
| 8 | Hộp đấu dây | 3 | Hộp | |
| 9 | Phụ kiện đấu nối (co, cút, hộp chia ngả, băng keo, đầu cos,…) | 1 | Lô | |
| L | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): ỐNG LUỒN CÁP ĐIỀU KHIỂN | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp PVC-Ø110 | 147 | m | |
| 2 | Ống nhựa luồn cáp PVC-Ø60 | 111 | m | |
| 3 | Ống nối 90˚, cho ống Ø110 | 59 | Cái | |
| 4 | Ống nối 90˚, cho ống Ø60 | 27 | Cái | |
| 5 | Đai cố định ống luồn cáp (loại Inox) CT-80x8 (kèm bu lông, đai ốc, vòng đệm và phụ kiện lắp) | 1 | Lô | |
| M | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Module điều khiển | 1 | Cái | |
| 2 | Module giám sát | 1 | Cái | |
| 3 | Đầu dò nhiệt, loại ngoài trời chống nổ, loại địa chỉ | 4 | Cái | |
| 4 | Nút nhấn khẩn, loại ngoài trời, loại địa chỉ | 1 | Cái | |
| 5 | Chuông, còi báo động kèm đèn chớp loại ngoài trời | 1 | Cái | |
| 6 | Trở kháng cuối nguồn | 2 | Cái | |
| 7 | Hộp Module loại ngoài trời | 1 | Hộp | |
| 8 | Cáp tín hiệu chống cháy Cu/Mica/XLPE-2x1,5mm2 | 160 | m | |
| 9 | Ống thép ruột gà luồn cáp Ф16 | 40 | m | |
| 10 | Ống nhựa xoắn luồn cáp Ø16 | 20 | m | |
| 11 | Phụ kiện đấu nối | 1 | Lô | |
| N | PHẦN ĐIỆN: VẬT LIỆU THÁO DỠ THU HỒI VÀ SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Ống nhôm Ø120/108mm dài 10,4m (cắt ngắn xuống 10m - 18 ống) | 187,2 | m | |
| 2 | Kẹp đấu nối các loại | 18 | Cái | |
| O | PHẦN ĐIỆN (VẬT TƯ DO BÊN NHÀ THẦU CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT): VẬT LIỆU HỆ THỐNG THÔNG TIN | |||
| 1 | Giá phân phối sợi quang ODF loại 24 đầu connector | 3 | Bộ | |
| 2 | Dây nhảy quang kèm connector phù hợp với thiết bị (6 sợi) | 230 | m | |
| 3 | Hộp nối OPGW-NMOC (24/24 sợi) Bao gồm ống bảo vệ mối nối và phụ kiện đấu nối lắp đặt | 3 | Bộ | |
| 4 | Cáp quang phi kim loại NMOC (24 sợi) | 650 | m | |
| 5 | Ống nhựa xoắn chuyên dụng HDPE F40/30 kèm phụ kiện (luồn cáp NMOC) | 650 | m | |
| P | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| Q | PHẦN XÂY DỰNG - PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ: Mương cáp (MC2, L=8m) | |||
| 1 | Đào đất mương cáp đất C4 | 1 | Lô | |
| 2 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | 2,28 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | 1,04 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ giá đỡ cáp | 226,12 | kg | |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan (TL<=100kg/ck) | 21 | Tấm | |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép mương D<=10 | 102,9 | kg | |
| 7 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,04 | m3 | |
| 8 | Bê tông mương M250, đá 1x2 | 2,28 | m3 | |
| 9 | Lắp lại giá cáp | 226,12 | kg | |
| 10 | Lắp lại đan (TL<=100kg/ck) | 21 | Tấm | |
| 11 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 1 | Lô | |
| 12 | Lấp đất | 1 | Lô | |
| 13 | San bãi thãi | 1 | Lô | |
| R | PHẦN XÂY DỰNG - PHÁ DỠ VÀ HOÀN TRẢ: Mương cáp PCCC , L=21m | |||
| 1 | Đào đất mương cáp đất C4 | 1 | Lô | |
| 2 | Phá dỡ thành xây bằng gạch | 1,26 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | 3,57 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ tấm đan (TL<=50kg/ck) | 70 | Tấm | |
| 5 | Bê tông lót M100, đá 4x6 | 1,68 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền M250, đá 1x2 | 1,89 | m3 | |
| 7 | Xây lại thành mương bằng gạch tuynel vữa XM M75 | 1,26 | m3 | |
| 8 | Trát thành mương vữa XM M75, dày 20 | 29,4 | m2 | |
| 9 | Lắp lại đan (TL<=50kg/ck) | 70 | Tấm | |
| 10 | Vận chuyển xà bần đổ xa | 1 | Lô | |
| 11 | Lấp đất | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thãi | 1 | Lô | |
| S | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng cột thép 110kV MT6-110 (4 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 8,836 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng Ø<=10 | 187,72 | kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng Ø<=18 | 2.058,64 | kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 41,767 | m3 | |
| 6 | Đổ lớp BT chèn M250 đá 0,5x1 | 0,2 | m3 | |
| 7 | Cung cấp B.lông + 3 Đ.ốc + 2V.Đệm M30 | 522,88 | kg | |
| 8 | Lắp B.lông + 3 Đ.ốc + 2 V.Đệm M30 | 522,88 | kg | |
| 9 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ xa | 1 | Lô | |
| 11 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| T | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ thanh cái cứng 220kV (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 83,161 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 176,95 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 73,86 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 5,312 | m3 | |
| 6 | Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 | 0,064 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 65,36 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 65,36 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 1,92 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| U | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ thanh cái cứng 110kV (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 2,58 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 390,39 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 145,47 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 10,905 | m3 | |
| 6 | Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 | 0,147 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 104,4 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 104,4 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 5,04 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| V | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 pha (2 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 3,876 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 15,984 | m3 | |
| 4 | Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 | 0,216 | m3 | |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 559,16 | Kg | |
| 6 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<18 | 221,5 | Kg | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 8,64 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| W | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 pha (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 1,938 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 279,6 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 110,76 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 7,992 | m3 | |
| 6 | Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 | 0,108 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 104,4 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 104,4 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 4,32 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| X | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy cắt 220kV (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 1,452 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 205,32 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 72,35 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 5,732 | m3 | |
| 6 | Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 | 0,074 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 104,4 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 104,4 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 2,52 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| Y | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy biến dòng 220kV (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 1,2 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 162,93 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 5,048 | m3 | |
| 6 | Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 | 0,074 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 52,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 2,52 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| Z | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ chống sét van 220kV (3 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 0,972 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 137,01 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 55,38 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 3,87 | m3 | |
| 6 | Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 | 0,054 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 52,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 52,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 2,16 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AA | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ sứ đứng 220kV (7 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 2,268 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 319,69 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 129,22 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 9,03 | m3 | |
| 6 | Bê tông chèn móng M250 đá 0,5x1 | 0,126 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 121,8 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 121,8 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 5,04 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AB | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ dao cách ly 110kV-3 pha (12 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 4x6 | 10,404 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 1.345,2 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 595,08 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 43,092 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,648 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 626,4 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 626,4 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 25,92 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AC | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ dao cách ly 110k 1 pha (12 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 4x6 | 4,332 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 574,8 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 198,36 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 16,668 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250, đá 0,5x1 | 0,216 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 8,64 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AD | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy cắt 110kV (4 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 4x6 | 2,516 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 354,76 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 172,72 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 8,8 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | 0,1 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 139,2 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 139,2 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 4,8 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AE | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy biến điện áp 110kV (12 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 4x6 | 3,468 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 460,08 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 198,36 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 11,85 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | 0,15 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | Kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | Kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 7,2 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AF | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ máy biến dòng 110kV -3 pha (4 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 4x6 | 3,536 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 502,64 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 198,36 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 14,4 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | 0,072 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | kg | |
| 9 | Trát vữa xi măng M100, dày 15mm, phần trụ móng nhô trên mặt đất | 8,64 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AG | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ sứ đứng 110kV (12 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 4x6 | 3,468 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 460,08 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 198,36 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 11,85 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | 0,15 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | kg | |
| 9 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | 7,2 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thãi | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AH | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng trụ đỡ chống sét van 110kV (12 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 4x6 | 3,468 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 460,08 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 18 | 198,36 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 11,85 | m3 | |
| 6 | Đổ BT chèn móng M250; đá 0,5x1 | 0,15 | m3 | |
| 7 | Cung cấp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | kg | |
| 8 | Lắp BL + 3Đ.ốc + 2V.Đ M24 (TL=4,35kg/bộ) | 208,8 | kg | |
| 9 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | 7,2 | m2 | |
| 10 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 12 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AI | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng tủ đấu dây ngoài trời (5 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Lót móng BT M100, đá 4x6 | 0,42 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=10 | 33,65 | Kg | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<=18 | 52,15 | Kg | |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, R<=250cm | 1,508 | m3 | |
| 6 | Cung cấp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 | 10,2 | Kg | |
| 7 | Lắp B.lông + Đ.ốc + V.Đ M12x250 | 10,2 | Kg | |
| 8 | Trát móng phần nhô trên mặt đất vữa XM M100 dày 15 | 7,5 | m2 | |
| 9 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 11 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AJ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Móng máy biến áp 220kV-125MVA (bảo gồm cả giá đỡ cáp) (1 móng) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | 2,212 | m3 | |
| 3 | Xây thành móng MBA bằng gạch block không nung VXM M75 dày 200 | 13,958 | m3 | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép bệ máy, Ø<= 18 | 1.587,47 | Kg | |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép bệ máy, Ø>18 | 861,63 | Kg | |
| 6 | Cung cấp tấm kê MBA bằng thép mạ kẽm | 58,95 | Kg | |
| 7 | Lắp thép tấm | 61,308 | Kg | |
| 8 | Cung cấp và lắp ống thép, Ø200 | 25 | m | |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt co thép | 1 | cái | |
| 10 | Bê tông bệ máy M150 đá 1x2 | 26,253 | m3 | |
| 11 | Bê tông bệ máy M250 đá 1x2 | 29,75 | m3 | |
| 12 | Láng vữa tạo dốc M75, dày 30 | 117,5 | m2 | |
| 13 | Trát móng MBA vữa XM M100 dày 15 | 61,4 | m2 | |
| 14 | Trát tường MBA vữa XM M75 dày 20 | 72,1 | m2 | |
| 15 | Cung cấp giá cáp bằng thép hình mạ kẽm | 270,15 | Kg | |
| 16 | Lắp giá đỡ cáp | 280,956 | Kg | |
| 17 | Cung cấp bu lông | 12,12 | Kg | |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D105 | 10 | m | |
| 19 | Kéo rải dây tiếp địa | 10,66 | kg | |
| 20 | Rải lớp đá dăm 4x6, rửa sạch | 34,792 | m3 | |
| 21 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 22 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 23 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AK | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Giá đỡ đầu dò nhiệt máy biến áp 220kV-125MVA (Trọn bộ) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép móng, Ø<= 10 | 28,98 | kg | |
| 2 | Bê tông móng M250, đá 2x4 | 0,583 | m3 | |
| 3 | Cung cấp giá đỡ lắp đầu dò nhiệt bằng thép hình mạ kẽm | 248,02 | kg | |
| 4 | Lắp giá đỡ lắp đầu dò nhiệt | 257,941 | kg | |
| AL | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Mương cáp điều khiển qua đường MC-2Đ, B=0,8m; 2 đoạn | |||
| 1 | Đào mương thoát nước đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 0,42 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 | 39,14 | Kg | |
| 4 | Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 | 1,578 | m3 | |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 | 29,9 | Kg | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 546 | Kg | |
| 7 | Ống thép D13 | 4,8 | m | |
| 8 | Bê tông ĐS M250 đá 1x2 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Lắp đan (TL >50kg/tấm) | 10 | Tấm | |
| 10 | Cung cấp giá đỡ cáp bằng thép hình mạ kẽm | 83,7 | kg | |
| 11 | Lắp giá đỡ cáp và bu lông | 90,448 | Kg | |
| 12 | Cung cấp và lắp bu lông | 3,4 | Kg | |
| 13 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 15 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AM | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Mương cáp điều khiển MC-1; L=20m; B=1,35m; 13 đoạn | |||
| 1 | Đào mương thoát nước đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 3,608 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 | 315,9 | kg | |
| 4 | Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 | 10,384 | m3 | |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 | 235,56 | kg | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 794,04 | kg | |
| 7 | Ống thép D13 | 10,4 | m | |
| 8 | Bê tông ĐS M250 đá 1x2 | 1,609 | m3 | |
| 9 | Lắp tấm đan (TL<=100kg/tấm) | 52 | Tấm | |
| 10 | Cung cấp giá cáp bằng thép hình mạ kẽm | 1.188,33 | kg | |
| 11 | Lắp giá cáp và bu lông | 1.282,403 | kg | |
| 12 | Cung cấp và lắp bu lông | 46,54 | kg | |
| 13 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 15 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AN | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Mương cáp điều khiển MC-2; L=65,3m; B=0,8m; 44 đoạn | |||
| 1 | Đào mương thoát nước đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 8,58 | m3 | |
| 3 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép mương cáp, Ø<=10 | 905,52 | Kg | |
| 4 | Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 | 29,7 | m3 | |
| 5 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 | 549,12 | kg | |
| 6 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 1.957,12 | Kg | |
| 7 | Ống thép D13 | 35,2 | m | |
| 8 | Bê tông ĐS M250 đá 1x2 | 3,63 | m3 | |
| 9 | Lắp tấm đan (TL<=100kg/tấm) | 176 | Tấm | |
| 10 | Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | 1.841,4 | Kg | |
| 11 | Lắp giá cáp | 1.989,856 | Kg | |
| 12 | Cung cấp bu lông | 74,8 | Kg | |
| 13 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 14 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 15 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AO | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Mương cáp điều khiển MC-3; L=1,5m; B=0,4m; 113 đoạn | |||
| 1 | Đào mương thoát nước đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 2 | Bê tông M100, đá 4x6, R<=250cm | 13,56 | m3 | |
| 3 | Bê tông mương cáp M250, đá 1x2 | 25,425 | m3 | |
| 4 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 | 644,1 | Kg | |
| 5 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 2.810,31 | kg | |
| 6 | Ống thép D13 | 67,8 | m | |
| 7 | Bê tông ĐS M250 đá 1x2 | 5,085 | m3 | |
| 8 | Lắp tấm đan (TL<=50kg/tấm) | 339 | Tấm | |
| 9 | Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | 1.278,03 | kg | |
| 10 | Lắp giá cáp và bu lông | 1.334,123 | Kg | |
| 11 | Cung cấp bu lông | 4,972 | Kg | |
| 12 | Lấp đất móng | 1 | Lô | |
| 13 | Vận chuyển đất thừa đổ bãi thải | 1 | Lô | |
| 14 | San bãi thải | 1 | Lô | |
| AP | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Nút mương cáp (Trọn bộ) | |||
| 1 | Cung cấp, lắp dựng cốt thép đan, Ø<=10 | 41,33 | Kg | |
| 2 | Cung cấp và lắp dựng khung đan bằng thép hình có sơn bảo vệ | 255,36 | kg | |
| 3 | Ống thép D13 | 5 | m | |
| 4 | Bê tông ĐS M250 đá 1x2 | 0,371 | m3 | |
| 5 | Lắp tấm đan (TL<=50kg/tấm) | 23 | Tấm | |
| 6 | Lắp tấm đan (TL<=100kg/tấm) | 2 | Tấm | |
| 7 | Cung cấp giá cáp, tiếp địa bằng thép hình mạ kẽm | 329,68 | kg | |
| 8 | Lắp giá cáp và bu lông | 347,399 | Kg | |
| 9 | Cung cấp bu lông | 4,532 | kg | |
| 10 | Đào đất ống HDPE D110 đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 11 | Lắp đặt ống HDPE thoát nước mương cáp D110 | 16 | m | |
| 12 | Lấp đất mương cáp đất cấp 4 | 1 | Lô | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa D14 | 181,2 | kg | |
| AQ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: RẢI ĐÁ VÀ HOÀN THIỆN (Trọn bộ) | |||
| 1 | Thu hồi đá dăm nền trạm đá 2x4, dày 100 | 257 | m3 | |
| 2 | Rải lại đá dăm nền trạm đá 2x4, dày 100 | 257 | m3 | |
| 3 | Rải bổ sung đá 2x4, dày 100 | 51,4 | m3 | |
| 4 | Lật tấm đan (TL<=50kg/tấm) | 400 | Tấm | |
| 5 | Lắp lại tấm đan (TL<=50kg/tấm) | 400 | Tấm | |
| 6 | Lật tấm đan (TL<=250kg/tấm) | 10 | Tấm | |
| 7 | Lắp lại tấm đan (TL>50kg/tấm) | 10 | Tấm | |
| AR | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Cột thép 110kV ĐG8C ( 4 bộ) | |||
| 1 | Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 4.193,92 | kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép | 4,3617 | Tấn | |
| AS | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Cột thép 110kV ĐT3C ( 4 bộ) | |||
| 1 | Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 1.903,68 | kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép | 1,9798 | Tấn | |
| AT | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Cột thép 110kV ĐN4 ( 4 bộ) | |||
| 1 | Cung cấp cột thép bằng thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 739,88 | kg |
| 2 | Lắp dựng cột thép | 0,7695 | Tấn | |
| AU | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Kim chống sét KCS-7.5m ( 2 bộ) | |||
| 1 | Cung cấp Kim chống sét KCS-7.5m thép mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 121,14 | kg |
| 2 | Lắp dựng kim thu sét | 0,126 | Tấn | |
| AV | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ thanh cái cứng 220kV (1 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ thanh cái cứng 220kV | 2,0518 | Tấn | |
| AW | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ thanh cái cứng 110kV (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ thanh cái cứng 110kV | 5,0283 | Tấn | |
| AX | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực (2 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 3 cực | 2,7642 | Tấn | |
| AY | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực (3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 220kV - 1 cực | 1,1605 | Tấn | |
| AZ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ biến dòng 220kV ( 3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến dòng 220kV | 1,5635 | Tấn | |
| BA | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ chống sét van 220kV ( 3 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ chống sét van 220kV | 1,2561 | Tấn | |
| BB | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ sứ 220kV ( 7 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ sứ 220kV | 1,8345 | Tấn | |
| BC | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ máy cắt 220kV ( 1 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ máy cắt 220kV | 0,6631 | Tấn | |
| BD | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ dao cách ly 110kV - 3 cực (12 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 110kV - 3 cực | 9,1867 | Tấn | |
| BE | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ dao cách ly 110kV - 1 cực (12 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ dao cách ly 110kV - 1 cực | 2,4448 | Tấn | |
| BF | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ biến dòng 110kV (4 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến dòng 110kV | 1,9951 | Tấn | |
| BG | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ biến điện áp 110kV (12 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ biến điện áp 110kV | 2,4104 | Tấn | |
| BH | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ chống sét van 110kV (12 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ chống sét van 110kV | 3,2527 | Tấn | |
| BI | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ sứ 110kV (12 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ sứ 110kV | 2,7133 | Tấn | |
| BJ | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Trụ đỡ máy cắt 110kV ( 4 bộ) | |||
| 1 | Lắp trụ đỡ máy cắt 110kV | 2,4284 | Tấn | |
| BK | PHẦN XÂY DỰNG - LÀM MỚI: Xà thép 110kV XT10A-110 (3 bộ) | |||
| 1 | Cung cấp xà thép bằng thép hình mạ kẽm | Bao gồm cả bu lông liên kết, khối lượng mạ kẽm và đã trừ khối lượng cắt vát | 2.188,17 | Kg |
| 2 | Lắp xà thép | 2,28 | Tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi