Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây lắp hệ thống điện mạng ngoài
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836301-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án các công trình xây dựng Bộ CHQS tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11: Xây lắp hệ thống điện mạng ngoài |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410780 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 16:29:00 đến ngày 2020-08-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,059,227,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Điện ngoài nhà Tam Điệp | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4781 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0115 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2723 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4246 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0339 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0165 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2459 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,85 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1863 | m3 |
| 11 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6, L=2.5M | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cọc |
| 12 | Dây tiếp địa thép tròn mạ kẽm D10 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m |
| 13 | Mối hàn điện | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | mối |
| 14 | Vỏ Tủ điện tổng C1200xR800xS400 dày 1,5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 350A-50KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 250A-50KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 100A-35KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 16A-6KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế 500V | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 350/5A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 350A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Thanh cài đồng 3P+N kích thước 40x3 dài 250mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Cầu chì 2A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 3 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Vỏ Tủ điện phân phối C800xR600xS300 dày 1,5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | chiếc |
| 27 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 150A-30KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 125A-30KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 75A-18KA | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 20A-18KA | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 40A-6KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 16A-6KA | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 33 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1563 | 100m3 |
| 34 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D105/80 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,38 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D50/40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,29 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D40/30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,52 | 100m |
| 38 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 39 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x120mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 40 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,48 | 100m |
| 41 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x95mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 48 | m |
| 42 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,55 | 100m |
| 43 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x35mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 55 | m |
| 44 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,83 | 100m |
| 45 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x25mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 83 | m |
| 46 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,99 | 100m |
| 47 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x16mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 99 | m |
| 48 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 49 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x10mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 50 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 51 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x4mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 52 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 53 | Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2x6mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 54 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,12 | 100m |
| 55 | Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2x4mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 112 | m |
| 56 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6801 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,158 | 100m3 |
| 58 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,438 | 1000v |
| 59 | gạch bảo vệ cáp: | Theo HSTK được phê duyệt | 3.438 | viên |
| 60 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi nilong bảo vệ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,578 | 100m2 |
| 61 | Băng báo hiệu cáp điện: | Theo HSTK được phê duyệt | 157,8 | m2 |
| 62 | Mốc báo hiệu cáp điện (20m/ cái) | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 63 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9983 | 100m3 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 46,228 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6544 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,54 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,8178 | m3 |
| 68 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2619 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2004 | 100m3 |
| 70 | Tiền vật liệu cột bê tông ly tâm 8,5B | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | cột |
| 71 | Tiền vật liệu cột bê tông ly tâm 10B | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cột |
| 72 | Dựng cột bê tông | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cột |
| 73 | Gia công xà đầu cột | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0071 | tấn |
| 74 | Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =< 15kg | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 75 | Bulong M18x210 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 76 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,2 | 100m |
| 77 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC: cáp LV/ABC(4x150mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 320 | m |
| 78 | Kẹp hãm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 79 | Đai thép không gỉ | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 80 | Khóa đai | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 81 | Nắp chụp đầu cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 82 | Kẹp siết | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 83 | Móc giữ 16mm | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | cái |
| 84 | Kẹp treo cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 85 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x6 dài 2.5m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 86 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm d = 12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 87 | Dây nhôm AL/PVC 35mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | m |
| 88 | Sắt dẹt 40x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 89 | Đầu cốt M120 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 90 | Ghíp nhôm M120 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 91 | Bulong M14x40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt ống u.PVC d21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,022 | m |
| 93 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3432 | m3 |
| 94 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0198 | 100m2 |
| 95 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,044 | m3 |
| 96 | Gia công lăp đặt bu lông M12x250 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 97 | Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,189 | m3 |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1942 | m3 |
| 99 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x6 dài 2.5m | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cọc |
| 100 | Dây tiếp địa thép tròn mạ kẽm D10 | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | m |
| 101 | Mối hàn điện | Theo HSTK được phê duyệt | 14 | vị trí |
| 102 | Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 3 pha 20A (Bao gồm tủ và Phụ kiện đồng bộ) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 6,9498 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1896 | 100m2 |
| 105 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,486 | m3 |
| 106 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,94 | m3 |
| 107 | Lắp đặt Khung móng 240x240 bu lông M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 108 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,764 | m3 |
| 109 | Cột bát giác liền cần đơn cao 8m + lắp bóng led 120w và các phụ kiện đi kèm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 110 | Lắp đặt ống luồn HDPE D40/30 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,2 | 100m |
| 111 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,2 | 100m |
| 112 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x4mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 220 | m |
| 113 | Đầu cốt đồng M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 49 | cái |
| 114 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8148 | 100m3 |
| 115 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4993 | 100m3 |
| 116 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0269 | 100m3 |
| 117 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được phê duyệt | 2,205 | 1000v |
| 118 | gạch bảo vệ cáp: | Theo HSTK được phê duyệt | 2.205 | viên |
| 119 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi nilong bảo vệ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1125 | 100m2 |
| 120 | Băng báo hiệu cáp điện: | Theo HSTK được phê duyệt | 111,25 | M2 |
| 121 | Mốc báo hiệu cáp điện (20m/ cái) | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | m |
| 122 | Hộp đấu điện thoại 50p | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 123 | Cáp điện thoại 30x2x0.5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 124 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 0,351 | 100m3 |
| 125 | Lắp đặt ống luồn HDPE D40/30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 126 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,156 | 100m3 |
| 127 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0189 | 100m3 |
| 128 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,17 | 1000v |
| 129 | gạch bảo vệ cáp: | Theo HSTK được phê duyệt | 1.170 | viên |
| 130 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi nilong bảo vệ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,65 | 100m2 |
| 131 | Băng báo hiệu cáp điện: | Theo HSTK được phê duyệt | 65 | m2 |
| 132 | Mốc báo hiệu cáp điện (20m/ cái) | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | m |
| B | Điện ngoài nhà Hoa Lư | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7079 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0078 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1876 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2904 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0234 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0113 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,17 | m3 |
| 8 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4 | m2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,6 | m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8119 | m3 |
| 11 | Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6, L=2.5M | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cọc |
| 12 | Dây tiếp địa thép tròn mạ kẽm D10 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | m |
| 13 | Mối hàn điện | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | mối |
| 14 | Vỏ Tủ điện tổng C1200xR800xS400 dày 1,5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 15 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 350A-50KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 175A-42KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 150A-30KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 63A-18KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 20A-18KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 16A-6KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 500V | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt chuyển mạch vôn kế | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 350/5A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 350A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Thanh cài đồng 3P+N kích thước 40x3 dài 250mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Cầu chì 2A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 27 | Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 28 | Vỏ Tủ điện phân phối C800xR600xS300 dày 1,5mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 29 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 175A-42KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 150A-30KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 20A-18KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 40A-6KA | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 16A-6KA | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 34 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,4951 | 100m3 |
| 35 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D105/80 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D85/65 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,31 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D65/50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,71 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D50/40 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,3 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống luồn dây HDPE D40/30 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,85 | 100m |
| 40 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 41 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x120mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | m |
| 42 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,31 | 100m |
| 43 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x50mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 31 | m |
| 44 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,71 | 100m |
| 45 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x35mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 71 | m |
| 46 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 47 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x16mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 105 | m |
| 48 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 49 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x10mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 25 | m |
| 50 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 51 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x4mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 45 | m |
| 52 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 53 | Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2x6mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 54 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,1 | 100m |
| 55 | Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2x4mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 210 | m |
| 56 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,8444 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5429 | 100m3 |
| 58 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,743 | 1000v |
| 59 | gạch bảo vệ cáp: | Theo HSTK được phê duyệt | 4.743 | viên |
| 60 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi nilong bảo vệ cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 2,018 | 100m2 |
| 61 | Băng báo hiệu cáp điện: | Theo HSTK được phê duyệt | 201,8 | m2 |
| 62 | Mốc báo hiệu cáp điện (20m/ cái) | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | m |
| 63 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,9522 | 100m3 |
| 64 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,042 | m3 |
| 65 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0543 | 100m2 |
| 66 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,18 | m3 |
| 67 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,1135 | m3 |
| 68 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0169 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0135 | 100m3 |
| 70 | Tiền vật liệu cột bê tông ly tâm 8,5B | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cột |
| 71 | Dựng cột bê tông, Chiều cao cột =<10 m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cột |
| 72 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | 100m |
| 73 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC: cáp LV/ABC(4x150mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 200 | m |
| 74 | Móc giữ 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 75 | Móc giữa 16mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 76 | Đai thép không gỉ | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 77 | Khóa đai | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 78 | Nắp chụp đầu cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 79 | Kẹp siết | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 80 | Kẹp treo cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x6 dài 2.5m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 83 | Dây tiếp địa thép mạ kẽm d = 12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | m |
| 84 | Dây nhôm AL/PVC 35mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | m |
| 85 | Sắt dẹt 40x4 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 86 | Đầu cốt M120 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 87 | Ghíp nhôm M120 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Bulong M14x40 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống u.PVC d21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,022 | m |
| 90 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3432 | m3 |
| 91 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0198 | 100m2 |
| 92 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,044 | m3 |
| 93 | Gia công lăp đặt bu lông M12x250 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,189 | m3 |
| 95 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1942 | m3 |
| 96 | Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x6 dài 2.5m | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cọc |
| 97 | Dây tiếp địa thép tròn mạ kẽm D10 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | m |
| 98 | Mối hàn điện | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | vị trí |
| 99 | Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 3 pha 20A (Bao gồm tủ và Phụ kiện đồng bộ) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | tủ |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,4749 | m3 |
| 101 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,0948 | 100m2 |
| 102 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,243 | m3 |
| 103 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,47 | m3 |
| 104 | Lắp đặt Khung móng 240x240 bu lông M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 105 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,7619 | m3 |
| 106 | Cột bát giác liền cần đơn cao 8m + lắp bóng led 120w và các phụ kiện đi kèm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 107 | Lắp đặt ống luồn HDPE D40/30 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 108 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | 100m |
| 109 | Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x4mm2)-0.6/1kV | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 110 | Đầu cốt đồng M16 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 111 | Hộp đấu điện thoại 50p | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 112 | Cáp điện thoại 30x2x0.5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 113 | Bộ chia tín hiệu truyển hình 6 cổng (loại ngoài trời) | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 114 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 115 | Cáp tín hiệu truyền hình RG11 | Theo HSTK được phê duyệt | 150 | m |
| 116 | Lắp đặt ống luồn dây chịu lực gân xoắn 2 lớpHDPE D32/25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi