Gói thầu: Gói thầu số 11: Xây lắp hệ thống điện mạng ngoài

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200836301-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án các công trình xây dựng Bộ CHQS tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 11: Xây lắp hệ thống điện mạng ngoài
Số hiệu KHLCNT 20200410780
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 16:29:00 đến ngày 2020-08-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,059,227,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Điện ngoài nhà Tam Điệp
1 Đào móng cột, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 2,4781 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,0115 100m2
3 Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,2723 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 0,4246 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 0,0339 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 0,0165 tấn
7 Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,2459 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 3,4 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 0,85 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 1,1863 m3
11 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6, L=2.5M Theo HSTK được phê duyệt 3 cọc
12 Dây tiếp địa thép tròn mạ kẽm D10 Theo HSTK được phê duyệt 6 m
13 Mối hàn điện Theo HSTK được phê duyệt 6 mối
14 Vỏ Tủ điện tổng C1200xR800xS400 dày 1,5mm Theo HSTK được phê duyệt 1 chiếc
15 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 350A-50KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 250A-50KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 100A-35KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
18 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 16A-6KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
19 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế 500V Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
20 Lắp đặt chuyển mạch vôn kế Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
21 Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 350/5A Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
22 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 350A Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
23 Thanh cài đồng 3P+N kích thước 40x3 dài 250mm Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
24 Cầu chì 2A Theo HSTK được phê duyệt 2 bộ
25 Lắp đặt các loại đèn chùm, loại 3 bóng Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
26 Vỏ Tủ điện phân phối C800xR600xS300 dày 1,5mm Theo HSTK được phê duyệt 2 chiếc
27 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 150A-30KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
28 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 125A-30KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
29 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 75A-18KA Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 20A-18KA Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
31 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 40A-6KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
32 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 16A-6KA Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
33 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 1,1563 100m3
34 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D105/80 Theo HSTK được phê duyệt 0,6 100m
35 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D65/50 Theo HSTK được phê duyệt 1,38 100m
36 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D50/40 Theo HSTK được phê duyệt 1,29 100m
37 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D40/30 Theo HSTK được phê duyệt 1,52 100m
38 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,12 100m
39 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x120mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 12 m
40 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,48 100m
41 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x95mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 48 m
42 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,55 100m
43 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x35mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 55 m
44 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,83 100m
45 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x25mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 83 m
46 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,99 100m
47 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x16mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 99 m
48 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,3 100m
49 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x10mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 30 m
50 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,2 100m
51 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x4mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 20 m
52 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,2 100m
53 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2x6mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 20 m
54 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 1,12 100m
55 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2x4mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 112 m
56 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,6801 100m3
57 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,158 100m3
58 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được phê duyệt 3,438 1000v
59 gạch bảo vệ cáp: Theo HSTK được phê duyệt 3.438 viên
60 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi nilong bảo vệ cáp Theo HSTK được phê duyệt 1,578 100m2
61 Băng báo hiệu cáp điện: Theo HSTK được phê duyệt 157,8 m2
62 Mốc báo hiệu cáp điện (20m/ cái) Theo HSTK được phê duyệt 15 m
63 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,9983 100m3
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 46,228 m3
65 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,6544 100m2
66 Đổ bê tông, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 2,54 m3
67 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 16,8178 m3
68 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,2619 100m3
69 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 0,2004 100m3
70 Tiền vật liệu cột bê tông ly tâm 8,5B Theo HSTK được phê duyệt 9 cột
71 Tiền vật liệu cột bê tông ly tâm 10B Theo HSTK được phê duyệt 3 cột
72 Dựng cột bê tông Theo HSTK được phê duyệt 12 cột
73 Gia công xà đầu cột Theo HSTK được phê duyệt 0,0071 tấn
74 Lắp đặt xà thép cho cột đỡ, Trọng lượng xà =< 15kg Theo HSTK được phê duyệt 2 bộ
75 Bulong M18x210 Theo HSTK được phê duyệt 8 bộ
76 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo HSTK được phê duyệt 3,2 100m
77 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC: cáp LV/ABC(4x150mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 320 m
78 Kẹp hãm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
79 Đai thép không gỉ Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
80 Khóa đai Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
81 Nắp chụp đầu cáp Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
82 Kẹp siết Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
83 Móc giữ 16mm Theo HSTK được phê duyệt 16 cái
84 Kẹp treo cáp Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
85 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x6 dài 2.5m Theo HSTK được phê duyệt 1 cọc
86 Dây tiếp địa thép mạ kẽm d = 12mm Theo HSTK được phê duyệt 12 m
87 Dây nhôm AL/PVC 35mm2 Theo HSTK được phê duyệt 1 m
88 Sắt dẹt 40x4 Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
89 Đầu cốt M120 Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
90 Ghíp nhôm M120 Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
91 Bulong M14x40 Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
92 Lắp đặt ống u.PVC d21 Theo HSTK được phê duyệt 0,022 m
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,3432 m3
94 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,0198 100m2
95 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,044 m3
96 Gia công lăp đặt bu lông M12x250 Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
97 Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 0,189 m3
98 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,1942 m3
99 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x6 dài 2.5m Theo HSTK được phê duyệt 7 cọc
100 Dây tiếp địa thép tròn mạ kẽm D10 Theo HSTK được phê duyệt 14 m
101 Mối hàn điện Theo HSTK được phê duyệt 14 vị trí
102 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 3 pha 20A (Bao gồm tủ và Phụ kiện đồng bộ) Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 6,9498 m3
104 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,1896 100m2
105 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,486 m3
106 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 2,94 m3
107 Lắp đặt Khung móng 240x240 bu lông M16 Theo HSTK được phê duyệt 6 bộ
108 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 22,764 m3
109 Cột bát giác liền cần đơn cao 8m + lắp bóng led 120w và các phụ kiện đi kèm Theo HSTK được phê duyệt 6 bộ
110 Lắp đặt ống luồn HDPE D40/30 Theo HSTK được phê duyệt 2,2 100m
111 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 2,2 100m
112 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x4mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 220 m
113 Đầu cốt đồng M16 Theo HSTK được phê duyệt 49 cái
114 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,8148 100m3
115 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,4993 100m3
116 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,0269 100m3
117 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được phê duyệt 2,205 1000v
118 gạch bảo vệ cáp: Theo HSTK được phê duyệt 2.205 viên
119 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi nilong bảo vệ cáp Theo HSTK được phê duyệt 1,1125 100m2
120 Băng báo hiệu cáp điện: Theo HSTK được phê duyệt 111,25 M2
121 Mốc báo hiệu cáp điện (20m/ cái) Theo HSTK được phê duyệt 11 m
122 Hộp đấu điện thoại 50p Theo HSTK được phê duyệt 1 hộp
123 Cáp điện thoại 30x2x0.5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 150 m
124 Đào móng công trình, đất cấp II Theo HSTK được phê duyệt 0,351 100m3
125 Lắp đặt ống luồn HDPE D40/30 Theo HSTK được phê duyệt 1,5 100m
126 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,156 100m3
127 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,0189 100m3
128 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được phê duyệt 1,17 1000v
129 gạch bảo vệ cáp: Theo HSTK được phê duyệt 1.170 viên
130 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi nilong bảo vệ cáp Theo HSTK được phê duyệt 0,65 100m2
131 Băng báo hiệu cáp điện: Theo HSTK được phê duyệt 65 m2
132 Mốc báo hiệu cáp điện (20m/ cái) Theo HSTK được phê duyệt 11 m
B Điện ngoài nhà Hoa Lư
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 1,7079 m3
2 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,0078 100m2
3 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,1876 m3
4 Xây gạch chỉ đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Theo HSTK được phê duyệt 0,2904 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK được phê duyệt 0,0234 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK được phê duyệt 0,0113 tấn
7 Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK được phê duyệt 0,17 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 2,4 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK được phê duyệt 0,6 m2
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,8119 m3
11 Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6, L=2.5M Theo HSTK được phê duyệt 2 cọc
12 Dây tiếp địa thép tròn mạ kẽm D10 Theo HSTK được phê duyệt 4 m
13 Mối hàn điện Theo HSTK được phê duyệt 4 mối
14 Vỏ Tủ điện tổng C1200xR800xS400 dày 1,5mm Theo HSTK được phê duyệt 1 chiếc
15 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 350A-50KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 175A-42KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 150A-30KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
18 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 63A-18KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
19 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 20A-18KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
20 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 16A-6KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
21 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế 500V Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
22 Lắp đặt chuyển mạch vôn kế Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
23 Lắp đặt các loại máy biến dòng, loại cường độ dòng điện 350/5A Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
24 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế 350A Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
25 Thanh cài đồng 3P+N kích thước 40x3 dài 250mm Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
26 Cầu chì 2A Theo HSTK được phê duyệt 2 bộ
27 Bộ đèn báo đỏ, vàng, xanh Theo HSTK được phê duyệt 1 bộ
28 Vỏ Tủ điện phân phối C800xR600xS300 dày 1,5mm Theo HSTK được phê duyệt 1 chiếc
29 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 175A-42KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
30 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 150A-30KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
31 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, MCCB - 3P- 20A-18KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
32 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 40A-6KA Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
33 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, MCB - 1P- 16A-6KA Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
34 Đào móng công trình, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 1,4951 100m3
35 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D105/80 Theo HSTK được phê duyệt 0,35 100m
36 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D85/65 Theo HSTK được phê duyệt 0,31 100m
37 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D65/50 Theo HSTK được phê duyệt 0,71 100m
38 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D50/40 Theo HSTK được phê duyệt 1,3 100m
39 Lắp đặt ống luồn dây HDPE D40/30 Theo HSTK được phê duyệt 2,85 100m
40 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,35 100m
41 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x120mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 35 m
42 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,31 100m
43 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x50mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 31 m
44 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,71 100m
45 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x35mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 71 m
46 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 1,05 100m
47 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x16mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 105 m
48 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,25 100m
49 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x10mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 25 m
50 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,45 100m
51 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x4mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 45 m
52 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 0,3 100m
53 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2x6mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 30 m
54 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 2,1 100m
55 Cáp điện lực hạ thế, 2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (2x4mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 210 m
56 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,8444 100m3
57 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,5429 100m3
58 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo HSTK được phê duyệt 4,743 1000v
59 gạch bảo vệ cáp: Theo HSTK được phê duyệt 4.743 viên
60 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi nilong bảo vệ cáp Theo HSTK được phê duyệt 2,018 100m2
61 Băng báo hiệu cáp điện: Theo HSTK được phê duyệt 201,8 m2
62 Mốc báo hiệu cáp điện (20m/ cái) Theo HSTK được phê duyệt 18 m
63 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,9522 100m3
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 3,042 m3
65 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,0543 100m2
66 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,18 m3
67 Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 1,1135 m3
68 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,0169 100m3
69 Vận chuyển đất, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,0135 100m3
70 Tiền vật liệu cột bê tông ly tâm 8,5B Theo HSTK được phê duyệt 1 cột
71 Dựng cột bê tông, Chiều cao cột =<10 m Theo HSTK được phê duyệt 1 cột
72 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ đặt ở tường, trong hầm cáp. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo HSTK được phê duyệt 2 100m
73 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC: cáp LV/ABC(4x150mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 200 m
74 Móc giữ 20mm Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
75 Móc giữa 16mm Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
76 Đai thép không gỉ Theo HSTK được phê duyệt 20 cái
77 Khóa đai Theo HSTK được phê duyệt 20 cái
78 Nắp chụp đầu cáp Theo HSTK được phê duyệt 20 cái
79 Kẹp siết Theo HSTK được phê duyệt 5 cái
80 Kẹp treo cáp Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
81 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
82 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x6 dài 2.5m Theo HSTK được phê duyệt 1 cọc
83 Dây tiếp địa thép mạ kẽm d = 12mm Theo HSTK được phê duyệt 12 m
84 Dây nhôm AL/PVC 35mm2 Theo HSTK được phê duyệt 3 m
85 Sắt dẹt 40x4 Theo HSTK được phê duyệt 3 cái
86 Đầu cốt M120 Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
87 Ghíp nhôm M120 Theo HSTK được phê duyệt 1 cái
88 Bulong M14x40 Theo HSTK được phê duyệt 2 cái
89 Lắp đặt ống u.PVC d21 Theo HSTK được phê duyệt 0,022 m
90 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 0,3432 m3
91 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,0198 100m2
92 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,044 m3
93 Gia công lăp đặt bu lông M12x250 Theo HSTK được phê duyệt 4 cái
94 Đổ bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 0,189 m3
95 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 0,1942 m3
96 Đóng cọc tiếp địa mạ kẽm L63x6 dài 2.5m Theo HSTK được phê duyệt 4 cọc
97 Dây tiếp địa thép tròn mạ kẽm D10 Theo HSTK được phê duyệt 8 m
98 Mối hàn điện Theo HSTK được phê duyệt 8 vị trí
99 Tủ điều khiển chiếu sáng tự động 3 pha 20A (Bao gồm tủ và Phụ kiện đồng bộ) Theo HSTK được phê duyệt 1 tủ
100 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp III Theo HSTK được phê duyệt 3,4749 m3
101 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK được phê duyệt 0,0948 100m2
102 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK được phê duyệt 0,243 m3
103 Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Theo HSTK được phê duyệt 1,47 m3
104 Lắp đặt Khung móng 240x240 bu lông M16 Theo HSTK được phê duyệt 3 bộ
105 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK được phê duyệt 1,7619 m3
106 Cột bát giác liền cần đơn cao 8m + lắp bóng led 120w và các phụ kiện đi kèm Theo HSTK được phê duyệt 3 bộ
107 Lắp đặt ống luồn HDPE D40/30 Theo HSTK được phê duyệt 1,2 100m
108 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 1,2 100m
109 Cáp điện lực hạ thế, 4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC: CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC (4x4mm2)-0.6/1kV Theo HSTK được phê duyệt 120 m
110 Đầu cốt đồng M16 Theo HSTK được phê duyệt 24 cái
111 Hộp đấu điện thoại 50p Theo HSTK được phê duyệt 1 hộp
112 Cáp điện thoại 30x2x0.5mm2 Theo HSTK được phê duyệt 150 m
113 Bộ chia tín hiệu truyển hình 6 cổng (loại ngoài trời) Theo HSTK được phê duyệt 1 hộp
114 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo HSTK được phê duyệt 1,5 100m
115 Cáp tín hiệu truyền hình RG11 Theo HSTK được phê duyệt 150 m
116 Lắp đặt ống luồn dây chịu lực gân xoắn 2 lớpHDPE D32/25 Theo HSTK được phê duyệt 1,5 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->