Gói thầu: Xây lắp Đường bê tông thôn 4 Trà Ka (Tiếp theo đoạn 135)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836660-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hải Nam Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp Đường bê tông thôn 4 Trà Ka (Tiếp theo đoạn 135) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836548 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương, Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:39:00 đến ngày 2020-08-23 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,260,761,649 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| B | * Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.436,01 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 769,73 | m3 |
| 3 | Đào rãnh dọc đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 191,48 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất điều phối đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 281,223 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.115,997 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 248,87 | m3 |
| 7 | Lu lèn nền đường K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.831,8 | m2 |
| C | * Mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250 đá 1x2 dày 20cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 583,704 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 598,104 | m2 |
| 3 | Lót giấy dầu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 2.918,52 | m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 437,78 | m3 |
| 5 | Cốt thép truyền lực khe dãn d=20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 0,296 | Tấn |
| 6 | Cốt thép truyền lực khe co d=20mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1,356 | Tấn |
| D | Gia cố rãnh dọc | |||
| 1 | Bê tông rãnh M150 đá 2x4 dày 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 313,212 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gia cố rãnh | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 1.130,332 | m2 |
| 3 | Đào khuôn rãnh đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 313,212 | m3 |
| E | Cọc tiêu | |||
| 1 | Làm cọc tiêu BTCT | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 190 | Cái |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 13,988 | m3 |
| F | Nhân dân đóng góp (Nhà thầu không chào giá cho phần khối lượng này) | |||
| 1 | Đào rãnh đất cấp 3 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V | 36,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi