Gói thầu: Gói thầu số 1 Xây lắp và Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200810111-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA các CTXD Diên Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 Xây lắp và Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200779164 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-05 11:11:00 đến ngày 2020-08-18 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,321,755,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: San nền | |||
| 1 | Đất san nền | Theo BVTK | 18.888,51 | m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTK | 188,885 | 100m3 |
| 3 | Tưới nước đầm chặt đất | Theo BVTK | 944,425 | 1000l |
| B | HM: Sân Terazzo | |||
| 1 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 62,2 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, kích thước gạch terrazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 622 | m2 |
| C | HM: Sân bê tông | |||
| 1 | Tấm nhựa tái sinh | Theo BVTK | 1.246,25 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo BVTK | 99,7 | m3 |
| 3 | Kẻ roan nền | Theo BVTK | 1.246,25 | m2 |
| D | HM: Bồn hoa - cây xanh | |||
| 1 | Cây Phượng D=200, H=4m | Theo BVTK | 0,6 | 10 cây |
| 2 | Cây Sao D=100, H=4m | Theo BVTK | 1,3 | 10 cây |
| 3 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Theo BVTK | 19 | cây/90 ngày |
| 4 | Đất màu trồng cỏ dày 150 | Theo BVTK | 107,1 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ lá gừng | Theo BVTK | 7,14 | 100m2 |
| 6 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm điện 1,5kw | Theo BVTK | 7,14 | 100m2/lần |
| E | HM: Khối hành chính & 2 Phòng chức năng - xây lắp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 1,585 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 3,186 | m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,013 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 1,097 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (tận dụng đất đào) | Theo BVTK | 0,52 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 12,912 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 (trên ĐTN) | Theo BVTK | 2,658 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTK | 0,019 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 0,802 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 34,343 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 0,5 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, | Theo BVTK | 0,739 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn | Theo BVTK | 0,041 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 18,99 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 1,09 | 100m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTK | 0,284 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 1,244 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 10,431 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng | Theo BVTK | 1,082 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 24,206 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,509 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 3,204 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 13,12 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 2,004 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,058 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,739 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 3,312 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,251 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 30,103 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 3,418 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 3,088 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 32,808 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 4,017 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 2,919 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,198 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 12,98 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 2,967 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,311 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,583 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 6,584 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo BVTK | 0,601 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,056 | m3 |
| 43 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,011 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 2 | cấu kiện |
| 45 | Xây gạch BT 5x10x20 M75, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 12,984 | m3 |
| 46 | Xây gạch BT 5x10x20 M75, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,336 | m3 |
| 47 | Nẹp chỉ nhựa 10x20 | Theo BVTK | 86,4 | m |
| 48 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 8,279 | m3 |
| 49 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 5,757 | m3 |
| 50 | Xây gạch BT 9x9x19 M75, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 94,197 | m3 |
| 51 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 9,6 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 46,5 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 487,031 | m2 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 563,915 | m2 |
| 55 | Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 4,72 | m2 |
| 56 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 319,405 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) | Theo BVTK | 303,96 | m2 |
| 58 | Trát trần vữa M75 (bao gồm trát hồ dầu) | Theo BVTK | 278,454 | m2 |
| 59 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 70,241 | m2 |
| 60 | Trát lanh tô, ôvăng, lam,... dày 1cm M75 | Theo BVTK | 160,68 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 189,45 | m |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 10,88 | m2 |
| 63 | Đắp vữa trang trí lan can | Theo BVTK | 6,028 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 - Gạch 250x400 | Theo BVTK | 140,32 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 - Gạch 100x400 | Theo BVTK | 20,88 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06m2, vữa XM mác 75 - Gạch nhám 250x250 | Theo BVTK | 18,88 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 - Gạch granite 400x400 | Theo BVTK | 430,85 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 80,167 | m2 |
| 69 | Láng granitô cầu thang | Theo BVTK | 80,167 | m2 |
| 70 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 161,9 | m |
| 71 | Trần thạch cao khung nhôm nổi ( cả khung thép) | Theo BVTK | 256,2 | m2 |
| 72 | Đan bàn Lavabo đá granite (cả khung sắt) | Theo BVTK | 2,8 | m2 |
| 73 | Khung kèo thép mạ trọng lượng nhẹ | Theo BVTK | 339,702 | m2 |
| 74 | Lợp mái ngói 10v/m2 h <= 16m (Hệ mái thép trọng lượng nhẹ) | Theo BVTK | 3,397 | 100m2 |
| 75 | Ngâm nước ximăng chống thấm | Theo BVTK | 84,365 | m2 |
| 76 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 176,712 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 176,712 | m2 |
| 78 | Lan can cầu thang tay vịn Inox 304 D60x1.2mm, thanh Inox 15x15x1 a82, cao 1.2m | Theo BVTK | 23 | m |
| 79 | Tay vịn Inox D50 cao 150 | Theo BVTK | 65,4 | m |
| 80 | Lan can sắt hộp tráng kẽm (sơn tỉnh điện) cao 0.175m | Theo BVTK | 24,6 | m |
| 81 | Lan can sắt hộp tráng kẽm (sơn tỉnh điện) cao 1.1m | Theo BVTK | 2,4 | m |
| 82 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 44,595 | m2 |
| 83 | Khung sắt tráng kẽm (Khung ngoại STK 30x60x1.2, thanh STK D30x1.2 a100) sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 25,828 | m2 |
| 84 | Khung sắt tráng kẽm (trong lam đứng Khung ngoại STK50x100x2, thanh STK 40x80x1.2) sơn tĩnh điện h0.3m | Theo BVTK | 9,36 | m2 |
| 85 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly (cả phụ kiện) - Cửa 1.5x2.6 | Theo BVTK | 42,9 | m2 |
| 86 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly (cả phụ kiện) - Cửa 0.8x2.6 | Theo BVTK | 4,16 | m2 |
| 87 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly (cả phụ kiện) - Cửa 0.8x2.0 | Theo BVTK | 3,2 | m2 |
| 88 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly (cả phụ kiện) - Cửa 2.2x1.8 | Theo BVTK | 59,4 | m2 |
| 89 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly (cả phụ kiện) - Cửa 1.2x0.6 | Theo BVTK | 0,72 | m2 |
| 90 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly (cả phụ kiện) - Cửa 1.2x0.6 | Theo BVTK | 0,36 | m2 |
| 91 | Khung hoa sắt bảo vệ (sắt STK hộp 20x40x1.4) sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 60,12 | m2 |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 60,12 | m2 |
| 93 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 1.108,8 | m2 |
| 94 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 986,644 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.014,16 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 1.081,28 | m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo BVTK | 6,074 | 100m2 |
| 98 | Cầu chắn rác D120 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 99 | ống nhựa uPVC D90 thoát mưa | Theo BVTK | 0,073 | 100m |
| 100 | ống nhựa uPVC D60 thông dầm | Theo BVTK | 0,087 | 100m |
| 101 | ống nhựa uPVC D34 thoát tràn mái | Theo BVTK | 0,091 | 100m |
| 102 | ống nhựa uPVC D21 thoát tràn HL | Theo BVTK | 0,102 | 100m |
| 103 | Cút nhựa uPVC D90 | Theo BVTK | 48 | cái |
| 104 | Cùm ống nhựa PVC D90 | Theo BVTK | 84 | cái |
| 105 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,134 | 100m3 |
| 106 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,03 | 100m3 |
| 107 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (tận dụng đất đào) | Theo BVTK | 0,104 | 100m3 |
| 108 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,64 | m3 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,28 | m3 |
| 110 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 3,48 | m3 |
| 111 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,532 | m3 |
| 112 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,034 | 100m2 |
| 113 | Cốt thép tấm đan, D<=10 | Theo BVTK | 0,07 | tấn |
| 114 | Cốt thép tấm đan, D<=18 | Theo BVTK | 0,019 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo BVTK | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 1 | ck |
| 117 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo BVTK | 3 | cấu kiện |
| 118 | Láng hầm WC dày 2cm M75 | Theo BVTK | 3 | m2 |
| 119 | Láng hầm WC dày 2cm M75 | Theo BVTK | 3 | m2 |
| 120 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 18 | m2 |
| 121 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 18 | m2 |
| 122 | ống nhựa uPVC D60 thông hơi | Theo BVTK | 0,09 | 100m |
| F | HT điện - nước khối hành chính | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x40-1.2m-220V | Theo BVTK | 14 | bộ |
| 2 | Đèn huỳnh quang đôi gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 2x40-1.2m-220V | Theo BVTK | 19 | bộ |
| 3 | Đèn led gắn nổi trần loại vuông 12W | Theo BVTK | 29 | bộ |
| 4 | Quạt trần + ty treo quạt | Theo BVTK | 20 | cái |
| 5 | Mặt 1: gồm 2 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 6 | Mặt 2: gồm 2 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 7 | Mặt 3: gồm 2 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 8 | Mặt 1 gồm 1 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 9 | Mặt 2 gồm 2 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 7 | cái |
| 10 | Mặt 3 gồm 3 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 11 | Mặt 1 gồm 2 công tắc 2 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 12 | Mặt 2 gồm 2 công tắc 2 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 13 | ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A-220V | Theo BVTK | 28 | cái |
| 14 | CB đen ngầm tường chống giật 15A | Theo BVTK | 8 | cái |
| 15 | CB đen ngầm tường 10A | Theo BVTK | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 1.900 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 1.000 | m |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo BVTK | 600 | m |
| 19 | Ống PVC luồn dây D25 | Theo BVTK | 86 | m |
| 20 | Ống PVC luồn dây D20 | Theo BVTK | 683 | m |
| 21 | Tủ âm tường 13 modul | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 22 | MCB 3P-40A-10KA-415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 23 | MCB 1P- 16A -6KA-230V | Theo BVTK | 8 | cái |
| 24 | MCB 1P-6A-6KA-230V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 25 | Ông nhựa uPVC DN34-PN12 | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| 26 | Ông nhựa uPVC DN27-PN12 | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 27 | Ông nhựa uPVC DN21-PN15 | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| 28 | Tê nhựa 90 PVC DN34x34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 29 | Tê nhựa 90 PVC DN34x27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 30 | Tê nhựa 90 PVC DN34x21 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 31 | Tê nhựa 90 PVC DN27x21 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 32 | Co nhựa 90 PVC DN 34 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 33 | Co nhựa 90 PVC DN 27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 34 | Cút nhựa 90 PVC DN21 | Theo BVTK | 11 | cái |
| 35 | Cút giảm nhựa PVC DN27x21 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 36 | Cút 90 1 đầu ren nhựa PVC DN21 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 37 | Nối rút nhựa PVC DN34x27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 38 | Van khóa đồng DN34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 39 | Nối 1 đầu ren PVC DN34 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 40 | Ống nhựa uPVC DN114 | Theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 41 | Ống nhựa uPVC DN90 | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 42 | Ống nhựa uPVC DN60 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 43 | Ống nhựa uPVC DN34 | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| 44 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x114 | Theo BVTK | 13 | cái |
| 45 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 90x60 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 46 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 47 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 114 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 48 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 90 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 49 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 60 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 50 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 34 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 51 | Co rút nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 52 | Nối rút nhựa PVC DN114x60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 53 | Nối rút nhựa PVC DN90x60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 54 | Đầu nối ren PVC DN60 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 55 | Lavabo ( van góc + vòi + bộ xả inox) | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 56 | Xí bệt ( van góc + bộ cầm xịt cầm tay inox) | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 57 | Tiểu treo ( vòi + bộ xả inox ) | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 58 | Bộ vòi tắm hoa sen inox | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 59 | Bộ 7 món phòng vệ sinh | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 60 | Vòi nước inox 15mm | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 61 | Bộ phểu thu nước sàn inox DN60 | Theo BVTK | 6 | cái |
| G | HT báo cháy tự động khối hành chính | |||
| 1 | Đèn thoát hiểm | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 2 | Đèn Emergency | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 4 | Ống PVC D20 | Theo BVTK | 1,5 | 100m |
| 5 | Ổ cắm 10A-230V | Theo BVTK | 8 | cái |
| 6 | Box chia 1, 2, 3 ngã D20 | Theo BVTK | 12 | cái |
| 7 | Đế báo khói và đầu báo khói | Theo BVTK | 13 | cái |
| 8 | Đèn báo cháy từng phòng | Theo BVTK | 11 | cái |
| 9 | Nút báo cháy khẩn cấp | Theo BVTK | 4 | cái |
| 10 | Chuông báo cháy | Theo BVTK | 4 | cái |
| 11 | Điện trở cuối tuyến 10ohm | Theo BVTK | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 500 | m |
| 13 | Ống PVC D25 | Theo BVTK | 2,5 | 100m |
| 14 | Box chia 1, 2, 3 ngac D25 | Theo BVTK | 36 | m |
| 15 | Hộp box 100x100 | Theo BVTK | 6 | hộp |
| H | HM: Khối lớp học 08 phòng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 3,053 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 30,697 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 25,872 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 61,31 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Theo BVTK | 2,646 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 21,528 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 2,153 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 2,02 | 100m3 |
| 9 | Đất đào tận dụng đắp nền | Theo BVTK | 2,687 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 1,528 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 53,501 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 25,794 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột tròn, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 4,58 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 71,216 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 9,17 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 74,832 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 7,578 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 3,671 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo BVTK | 0,364 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 26,158 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 6,884 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo BVTK | 0,017 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 1,575 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo BVTK | 1,126 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 6,797 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 2,231 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 9,573 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,765 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 8,103 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,197 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,358 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 2,343 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,013 | tấn |
| 34 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 387,09 | m2 |
| 35 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 846,68 | m2 |
| 36 | Trát hồ dầu lên dầm | Theo BVTK | 846,68 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 757,8 | m2 |
| 38 | trát hồ dầu lên trần | Theo BVTK | 757,8 | m2 |
| 39 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 688,4 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 247,467 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 327,885 | m2 |
| 42 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 243,342 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 | Theo BVTK | 286,33 | m |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 2.518,99 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 2.518,99 | m2 |
| 46 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 | Theo BVTK | 129,195 | m3 |
| 47 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,84 | m2 |
| 48 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 48,401 | m3 |
| 49 | Gạch kính | Theo BVTK | 17,92 | m2 |
| 50 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,272 | m3 |
| 51 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,1 | m3 |
| 52 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 19,388 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 49,275 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 131,286 | m2 |
| 55 | Láng granitô cầu thang | Theo BVTK | 131,286 | m2 |
| 56 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 50x200 | Theo BVTK | 12,775 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 25,55 | m |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 845,537 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x400 | Theo BVTK | 25,202 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 795,456 | m2 |
| 61 | Đắp vữa xi măng ô lan can | Theo BVTK | 93,9 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 625,493 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 975,694 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 151,68 | m2 |
| 65 | Lợp mái ngói 10 v/m2 cao <=16 m | Theo BVTK | 5,698 | 100m2 |
| 66 | Khung kèo thép mạ trọng lượng nhẹ | Theo BVTK | 569,8 | m2 |
| 67 | Trần thạch cao khung nổi | Theo BVTK | 493,68 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 1.508,88 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 614,069 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 894,802 | m2 |
| 71 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 93,6 | m2 |
| 72 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 18,72 | m2 |
| 73 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 33,28 | m2 |
| 74 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 16,64 | m2 |
| 75 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 7,84 | m2 |
| 76 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 28,8 | m2 |
| 77 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 22,4 | m2 |
| 78 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8 ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 26,88 | m2 |
| 79 | Vách ngăn sắt hộp tráng kẽm | Theo BVTK | 5,04 | m2 |
| 80 | Vách ngăn compact HPL dày 12mm ( đã bao gờm khung inox ) | Theo BVTK | 23,04 | m2 |
| 81 | Khung sắt tráng kẽm (trong lam đứng Khung ngoại STK50x100x2, thanh STK 40x80x1.2) sơn tĩnh điện h0.3m | Theo BVTK | 28,035 | m2 |
| 82 | Khung hoa sắt bảo vệ (sắt STK hộp 20x40x1.4) sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 78,08 | m2 |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 78,08 | m2 |
| 84 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 29,167 | m2 |
| 85 | Lan can sắt hộp tráng kẽm (sơn tỉnh điện) | Theo BVTK | 16,399 | m2 |
| 86 | Lan can cầu thang tay vịn Inox 304 D60x1.2mm, thanh Inox 15x15x1 a82, cao 1.2m | Theo BVTK | 13,728 | m2 |
| 87 | Tay vịn Inox D50 | Theo BVTK | 29,18 | m |
| 88 | Khung sắt tráng kẽm (Khung ngoại STK 30x60x1.2, thanh STK D30x1.2 a100) sơn tĩnh điện | Theo BVTK | 82,116 | m |
| 89 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 35,167 | m2 |
| 90 | Cửa lên mái | Theo BVTK | 1 | cái |
| 91 | Thang lên mái | Theo BVTK | 1 | cái |
| 92 | Kẻ ron tường | Theo BVTK | 43,2 | m |
| 93 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo BVTK | 10,736 | 100m2 |
| 94 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x40-1.2m-220V | Theo BVTK | 24 | bộ |
| 95 | Đèn huỳnh quang đôi gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 2x40-1.2m-220V | Theo BVTK | 32 | bộ |
| 96 | Đèn led gắn nổi trần loại vuông 12W | Theo BVTK | 92 | bộ |
| 97 | Quạt trần + ty treo quạt | Theo BVTK | 32 | cái |
| 98 | Mặt 2: gồm 2 dimer 1000VA ( bao gồm hộp + cùm nhựa + mặt nạ ) | Theo BVTK | 16 | cái |
| 99 | Mặt 1 gồm 1 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 24 | cái |
| 100 | Mặt 2 gồm 2 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 9 | cái |
| 101 | Mặt 3 gồm 3 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 16 | cái |
| 102 | Mặt 3 gồm 1 công tắc 2 chiều + 2 công tắc 2 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 103 | Mặt 3 gồm 1 công tắc 2 chiều + 1 công tắc 2 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 104 | ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A-220V | Theo BVTK | 32 | cái |
| 105 | CB đen ngầm tường chống giật 15A | Theo BVTK | 8 | cái |
| 106 | CB đen ngầm tường 10A | Theo BVTK | 8 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 4.300 | m |
| 108 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 1.200 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo BVTK | 600 | m |
| 110 | Ống PVC luồn dây D25 | Theo BVTK | 268 | m |
| 111 | Ống PVC luồn dây D20 | Theo BVTK | 1.015 | m |
| 112 | Tủ âm tường 13 modul | Theo BVTK | 1 | tủ |
| 113 | MCB 3P-50A-10KA-415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 114 | MCB 1P- 16A -6KA-230V | Theo BVTK | 8 | cái |
| 115 | MCB 1P-6A-6KA-230V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 116 | Ống thoát nước mưa đk 90 | Theo BVTK | 0,995 | 100m |
| 117 | Cầu chắn rác inox dk 120 | Theo BVTK | 13 | bộ |
| 118 | Ống thông dầm đk 60 | Theo BVTK | 0,279 | 100m |
| 119 | Ống thoát nước tràn đk34 | Theo BVTK | 0,051 | 100m |
| 120 | Ông nhựa uPVC DN27-PN12 | Theo BVTK | 0,48 | 100m |
| 121 | Ông nhựa uPVC DN21-PN15 | Theo BVTK | 3,2 | 100m |
| 122 | Tê nhựa 90 PVC DN 27x27 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 123 | Tê nhựa 90 PVC DN27x21 | Theo BVTK | 48 | cái |
| 124 | Tê nhựa 90 PVC DN21x21 | Theo BVTK | 40 | cái |
| 125 | Co nhựa 90 PVC DN 27 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 126 | Cút nhựa 90 PVC DN21 | Theo BVTK | 136 | cái |
| 127 | Cút 90 1 đầu ren nhựa PVC DN21 | Theo BVTK | 96 | cái |
| 128 | Nối giảm nhựa PVC DN27x21 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 129 | Van khóa đồng DN27 | Theo BVTK | 8 | cái |
| 130 | Nối 1 đầu ren PVC DN27 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 131 | Ống nhựa uPVC DN114 | Theo BVTK | 1,1 | 100m |
| 132 | Ống nhựa uPVC DN90 | Theo BVTK | 0,3 | 100m |
| 133 | Ống nhựa uPVC DN60 | Theo BVTK | 1,8 | 100m |
| 134 | Ống nhựa uPVC DN34 | Theo BVTK | 0,64 | 100m |
| 135 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x114 | Theo BVTK | 48 | cái |
| 136 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 114x60 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 137 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 90x60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 138 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x60 | Theo BVTK | 44 | cái |
| 139 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 140 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 114 | Theo BVTK | 76 | cái |
| 141 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 90 | Theo BVTK | 10 | cái |
| 142 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 60 | Theo BVTK | 96 | cái |
| 143 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 34 | Theo BVTK | 96 | cái |
| 144 | Co rút nhựa 90/45 uPVC DN 60x34 | Theo BVTK | 32 | cái |
| 145 | Nối rút nhựa PVC DN114x60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 146 | Nối rút nhựa PVC DN90x60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 147 | Đầu nối ren PVC DN60 | Theo BVTK | 40 | cái |
| 148 | Lavabo ( van góc + vòi + bộ xả inox) | Theo BVTK | 32 | bộ |
| 149 | Xí bệt ( van góc + bộ cầm xịt cầm tay inox) | Theo BVTK | 32 | bộ |
| 150 | Tiểu treo ( vòi + bộ xả inox ) | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 151 | Bộ vòi tắm hoa sen inox | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 152 | Bộ 7 món phòng vệ sinh | Theo BVTK | 16 | bộ |
| 153 | Bộ phểu thu nước sàn inox DN60 | Theo BVTK | 40 | cái |
| 154 | Đèn thoát hiểm | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 155 | Đèn Emergency | Theo BVTK | 9 | bộ |
| 156 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 157 | Ống PVC D20 | Theo BVTK | 1,5 | 100m |
| 158 | Ổ cắm 10A-230V | Theo BVTK | 13 | cái |
| 159 | Box chia 1, 2, 3 ngã D20 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 160 | Đế báo khói và đầu báo khói | Theo BVTK | 24 | cái |
| 161 | Đèn báo cháy từng phòng | Theo BVTK | 16 | cái |
| 162 | Nút báo cháy khẩn cấp | Theo BVTK | 2 | cái |
| 163 | Chuông báo cháy | Theo BVTK | 2 | cái |
| 164 | Điện trở cuối tuyến 10ohm | Theo BVTK | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 700 | m |
| 166 | Ống PVC D25 | Theo BVTK | 3,5 | 100m |
| 167 | Box chia 1, 2, 3 ngac D25 | Theo BVTK | 55 | m |
| 168 | Hộp box 100x100 | Theo BVTK | 3 | hộp |
| I | HM: Nhà bếp | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,345 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 6,556 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 4,431 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,808 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 6,904 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,45 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 4,154 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,415 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,262 | 100m3 |
| 10 | Tận dụng đất đào đắp nền | Theo BVTK | 0,149 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,426 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 8,124 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,628 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,326 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 5,374 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,791 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 3,358 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,392 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 4,636 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,595 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK | 0,168 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,108 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,491 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,192 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,927 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo BVTK | 0,346 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,337 | tấn |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 20,02 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 73,2 | m2 |
| 30 | Trát hồ dầu lên dầm | Theo BVTK | 73,2 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 39,2 | m2 |
| 32 | Trát hồ dầu lên trần | Theo BVTK | 39,2 | m2 |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 59,5 | m2 |
| 34 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 170,89 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 170,89 | m2 |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 65,9 | m |
| 37 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 32,69 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 48,25 | m2 |
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 16,84 | m2 |
| 40 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,865 | m3 |
| 41 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 29,166 | m3 |
| 42 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 4,298 | m3 |
| 43 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,928 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 30,61 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 10,08 | m2 |
| 46 | Láng granitô bậc cấp... | Theo BVTK | 10,08 | m2 |
| 47 | Phủ lớp keo bóng | Theo BVTK | 3,84 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 113,325 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 250x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 132,065 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 87,638 | m2 |
| 51 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 231,573 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 143,935 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 87,638 | m2 |
| 54 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo BVTK | 11,625 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 79,575 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,85 | m2 |
| 57 | Lợp mái ngói 10 v/m2 cao <=16 m | Theo BVTK | 1,238 | 100m2 |
| 58 | Dàn kèo khung thép trọng lượng nhẹ | Theo BVTK | 123,8 | m2 |
| 59 | Trần nhựa nẹp ô vuông 600x600 | Theo BVTK | 83,32 | m2 |
| 60 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 7,8 | m2 |
| 61 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 5,94 | m2 |
| 62 | Cửa đi nhựa uPVC lõi thép pano nhựa ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 1,54 | m2 |
| 63 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 5,6 | m2 |
| 64 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 6,72 | m2 |
| 65 | Cửa sổ nhựa uPVC lõi thép kính cường lực 8ly ( cả phụ kiện ) | Theo BVTK | 4,8 | m2 |
| 66 | Vách ngăn nhôm kính | Theo BVTK | 7,75 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 17,12 | m2 |
| 68 | Hoa sắt cửa sổ ( cả sơn tĩnh điện) | Theo BVTK | 17,12 | m2 |
| 69 | Lan can sắt | Theo BVTK | 3,4 | m2 |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt | Theo BVTK | 3,4 | m2 |
| 71 | Cửa lưới chống ruồi | Theo BVTK | 24,92 | m2 |
| 72 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,098 | 100m3 |
| 73 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,544 | m3 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,896 | m3 |
| 75 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,016 | m3 |
| 76 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,188 | m3 |
| 77 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,026 | 100m3 |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 ( tận dụng đất đào ) | Theo BVTK | 0,072 | 100m3 |
| 79 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,6 | m2 |
| 80 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,6 | m2 |
| 81 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 26,92 | m2 |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 26,92 | m2 |
| 83 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,448 | m3 |
| 84 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,02 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo BVTK | 6 | cái |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,062 | tấn |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,003 | tấn |
| 88 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 4,48 | m2 |
| 89 | Trát hồ dầu lên đan | Theo BVTK | 4,48 | m3 |
| 90 | Đèn chống nổ 1x20W-0,6m-220V | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 91 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x36-1.2m-220V | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 92 | Đèn huỳnh quang đôi gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 2x36-1.2m-220V | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 93 | Đèn led gắn nổi trần loại vuông 12W | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 94 | Quạt trần + ty treo quạt + dimer | Theo BVTK | 3 | cái |
| 95 | Mặt 2 gồm 2 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 2 | cái |
| 96 | Mặt 3 gồm 3 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 97 | ổ cắm điện đôi 2 chấu 16A-220V | Theo BVTK | 6 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 200 | m |
| 99 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo BVTK | 300 | m |
| 101 | Ống PVC luồn dây D20 | Theo BVTK | 160 | m |
| 102 | Tủ điện âm tường 6modul | Theo BVTK | 1 | cái |
| 103 | MCB ngầm tủ 2P-25A-6kA-230V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 104 | MCB ngầm tủ 2P-20A-6kA-230V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 105 | MCB ngầm tủ 2P-10A-6kA-230V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 106 | ống thoát nước mưa đk 90 | Theo BVTK | 0,158 | 100m |
| 107 | Cầu chắn rác | Theo BVTK | 4 | cái |
| 108 | ống thoát nước tràn đk 34 | Theo BVTK | 0,012 | 100m |
| 109 | Ống uPVC đk 27 -PN12 | Theo BVTK | 0,08 | 100m |
| 110 | Ống uPVC đk 21 -PN15 | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 111 | Tê nhựa 90 PVC DN 27x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 112 | Tê nhựa 90 PVC DN 27x21 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 113 | Co nhựa 90 PVC DN 27 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 114 | Co nhựa 90 PVC DN 21 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 115 | Co giảm nhựa PVC DN27x21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 116 | Co 1 đầu ren 90 PVC DN 21 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 117 | Nối rút PVC DN 27x21 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 118 | Van khóa đồng đk 27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 119 | Nối 1 đầu ren PVC DN27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 120 | ống uPVC đk 90 -PN5 | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 121 | ống uPVC đk 60 -PN6 | Theo BVTK | 0,16 | 100m |
| 122 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 90x90 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 123 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 90x60 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 124 | Tê nhựa 90/45 uPVC DN 60x60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 125 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 90 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 126 | Co nhựa 90/45 uPVC DN 60 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 127 | Nối rút nhựa PVC DN90x60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 128 | Vòi inox + bộ xả chậu rửa bê tông | Theo BVTK | 4 | cái |
| 129 | Vòi nước inox đk 15 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 130 | Phểu thu inox D80 | Theo BVTK | 1 | cái |
| J | HM: Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Đèn thoát hiểm | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 2 | Đèn Emergency | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 4 | Ống PVC D20 | Theo BVTK | 0,2 | 100m |
| 5 | Ổ cắm 10A-230V | Theo BVTK | 4 | cái |
| 6 | Box chia 1, 2, 3 ngã D20 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 7 | Đế đầu báo nhiệt và đầu báo nhiệt | Theo BVTK | 3 | cái |
| 8 | Đế báo khói và đầu báo khói | Theo BVTK | 2 | cái |
| 9 | Đèn báo cháy từng phòng | Theo BVTK | 2 | cái |
| 10 | Nút báo cháy khẩn cấp | Theo BVTK | 2 | cái |
| 11 | Chuông báo cháy | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | Điện trở cuối tuyến 10ohm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 14 | Ống PVC D25 | Theo BVTK | 0,45 | 100m |
| 15 | Box chia 1, 2, 3 ngac D25 | Theo BVTK | 8 | m |
| 16 | Hộp box 100x100 | Theo BVTK | 3 | hộp |
| K | HM: Nhà để xe giáo viên | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,036 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 3,789 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 1,65 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 2,4 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,187 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 3,44 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,017 | 100m3 |
| 8 | Tận dụng đất đào đắp nền | Theo BVTK | 4,576 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 4,476 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo BVTK | 1,59 | m3 |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | Theo BVTK | 0,354 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo BVTK | 0,354 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo BVTK | 0,095 | tấn |
| 14 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo BVTK | 0,095 | tấn |
| 15 | Gia công xà gồ thép, giằng thép | Theo BVTK | 0,355 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ, giằng thép | Theo BVTK | 0,355 | tấn |
| 17 | Bu lông M16 L = 600 | Theo BVTK | 64 | cái |
| 18 | Lợp mái tôn lạnh sóng vuông dày 0.5mm | Theo BVTK | 0,698 | 100m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 65,72 | m2 |
| 20 | Lăn bu sôc nền | Theo BVTK | 28,52 | m2 |
| 21 | Đèn huỳnh quang 1x36W-1.2m-220V máng gắn nổi siêu mỏng | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 23 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo BVTK | 40 | m |
| L | HM: Cổng - Tường rào - Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,592 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 11,1 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,784 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 12,542 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 2,861 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Theo BVTK | 8,064 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,933 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,247 | 100m3 |
| 9 | Tận dụng đất đào đắp nền | Theo BVTK | 2,352 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 3,811 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,38 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,334 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 3,969 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,227 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo BVTK | 0,529 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 5,066 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,556 | 100m2 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,484 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,148 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,268 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,039 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,983 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 2,112 | tấn |
| 24 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 10,38 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 54,26 | m2 |
| 26 | Trát hồ dầu lên dầm, lanh tô | Theo BVTK | 54,26 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 14,8 | m2 |
| 28 | Trát hồ dầu lên trần | Theo BVTK | 14,8 | m2 |
| 29 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 13,28 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 13,28 | m2 |
| 31 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo BVTK | 13,28 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 79,44 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 7,84 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 71,64 | m2 |
| 35 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 13,198 | m3 |
| 36 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,151 | m3 |
| 37 | Xây gạch block 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,468 | m3 |
| 38 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 6,784 | m3 |
| 39 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 8,947 | m3 |
| 40 | Xây gạch BT thẻ 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,082 | m3 |
| 41 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,87 | m2 |
| 42 | Láng granitô cầu thang, bậc cấp | Theo BVTK | 0,87 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 305,551 | m2 |
| 44 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x400 | Theo BVTK | 1,03 | m2 |
| 45 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 27,01 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 8,02 | m2 |
| 47 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo BVTK | 342,266 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 314,476 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 27,79 | m2 |
| 50 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 | Theo BVTK | 1,98 | m2 |
| 51 | Cửa sổ nhôm kính hệ 700 | Theo BVTK | 2,8 | m2 |
| 52 | Khóa cửa đi | Theo BVTK | 1 | cái |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo BVTK | 108,312 | m2 |
| 54 | Hàng rào sắt | Theo BVTK | 105,512 | m2 |
| 55 | Hoa sắt bảo vệ cửa sổ ( sơn tĩnh điện ) | Theo BVTK | 2,8 | m2 |
| 56 | Cổng chính | Theo BVTK | 15,6 | m2 |
| 57 | Cổng phụ | Theo BVTK | 2,88 | m2 |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 71,236 | m2 |
| 59 | Lưới B40 cao 2m | Theo BVTK | 246,48 | m |
| 60 | Đắp vữa,khắc chữ mica tên cổng | Theo BVTK | 1 | cái |
| 61 | Đắp vữa trang trí trụ cổng | Theo BVTK | 4,8 | m2 |
| 62 | Đèn huỳnh quang 1x36W-1.2m-220V máng gắn nổi siêu mỏng | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 63 | Quạt đảo trần 65W-250V + dimer quạt | Theo BVTK | 1 | cái |
| 64 | Đèn pha led 30W | Theo BVTK | 5 | bộ |
| 65 | Mặt 3 gồm 3 công tắc 1 chiều 16A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 66 | Ổ cắm đôi có lỗ nối đất 16A-220V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 100 | m |
| 68 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo BVTK | 50 | m |
| 69 | Ống luồn dây PVC D20 | Theo BVTK | 50 | m |
| 70 | Box chia 1,2,3 ngã D20 | Theo BVTK | 4 | cái |
| M | HM: Bể nước ngầm + Nhà đặt máy bơm | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 1,741 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,526 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 11,444 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 15,178 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo BVTK | 0,096 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 1,668 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,24 | 100m2 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 7,918 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo BVTK | 0,45 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 11,17 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo BVTK | 1,096 | 100m2 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo BVTK | 4,48 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo BVTK | 0,448 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,139 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,007 | 100m2 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,632 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,226 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo BVTK | 0,033 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 1,649 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 4,174 | tấn |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 48,96 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 83,54 | m2 |
| 23 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 116,3 | m2 |
| 24 | Tấm PVC Waterbar V200 | Theo BVTK | 34,8 | m |
| 25 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 9,76 | m2 |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 10,52 | m2 |
| 27 | Trát hồ dầu lên dầm | Theo BVTK | 10,52 | m2 |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 3,3 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo BVTK | 23,58 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 23,58 | m2 |
| 31 | Xây gạch ống 9x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,144 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 0,312 | m3 |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,95 | m2 |
| 34 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 41,74 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 36 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 36 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 41,74 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo BVTK | 4,875 | m2 |
| 39 | Cửa đi sắt | Theo BVTK | 2,925 | m2 |
| 40 | Cửa sổ sắt | Theo BVTK | 1,95 | m2 |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 9,75 | m2 |
| 42 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 16,92 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 4,5mm | Theo BVTK | 0,241 | 100m2 |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Theo BVTK | 0,133 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo BVTK | 0,133 | tấn |
| 46 | Đèn huỳnh quang đơn gắn nổi máng đèn siêu mỏng bóng 1x36-1.2m-220V | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 47 | Mặt 1 gồm 1 công tắc 1 chiều 10A-220V ( bao gồm hộp - cùm nhựa - mặt nạ) | Theo BVTK | 1 | cái |
| 48 | CB 5A-220V ( bao gồm hộp mặt nạ loại âm ) | Theo BVTK | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 50 | Ống PVC luồn dây D20 | Theo BVTK | 10 | m |
| 51 | Đế báo khói và đầu báo khói | Theo BVTK | 1 | cái |
| 52 | Đèn báo cháy từng phòng | Theo BVTK | 1 | cái |
| 53 | Nút báo cháy khẩn cấp | Theo BVTK | 1 | cái |
| 54 | Chuông báo cháy | Theo BVTK | 1 | cái |
| 55 | Điện trở cuối tuyến 10ohm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo BVTK | 15 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 25mm | Theo BVTK | 0,1 | 100m |
| 58 | Box chia 1, 2, 3 ngac D25 | Theo BVTK | 2 | m |
| 59 | Hộp box 100x100 | Theo BVTK | 1 | hộp |
| N | HM: Cầu thang thoát hiểm | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 2,907 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,686 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,251 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,06 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Theo BVTK | 0,058 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo BVTK | 2,282 | m3 |
| 7 | Gia công thang sắt | Theo BVTK | 0,954 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cầu thang sắt | Theo BVTK | 0,954 | tấn |
| 9 | Bu lông M20 L600 ( bu lông thường ) | Theo BVTK | 10 | cái |
| 10 | Bu lông M20 L50 ( bu lông cấp độ bền 8.8 ) | Theo BVTK | 12 | cái |
| 11 | Bu lông M16 L150 ( bu lông cấp độ bền 8.8 ) | Theo BVTK | 16 | cái |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo BVTK | 56,334 | m2 |
| O | HM: Điện nước ngoài nhà | |||
| 1 | Đèn pha led 120W + cần đèn | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X4mm2 | Theo BVTK | 310 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo BVTK | 150 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo BVTK | 600 | m |
| 5 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x35mm2 | Theo BVTK | 200 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Theo BVTK | 600 | m |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Theo BVTK | 516 | m |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Theo BVTK | 138 | m |
| 9 | Ống PVC D25 | Theo BVTK | 1,62 | 100m |
| 10 | Cọc thép mạ đồng D16, L=2,4m | Theo BVTK | 4 | cọc |
| 11 | Tủ điện 400x600x250-1.2mm | Theo BVTK | 1 | cái |
| 12 | MCCB ngầm tủ 3P-125A-18KA-415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 13 | MCCB ngầm tủ 3P-40A-18KA-415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 14 | MCCB ngầm tủ 3P-(50A+40A)-10KA-415V | Theo BVTK | 3 | cái |
| 15 | MCB ngầm tủ 3P-16A-6KA-415V | Theo BVTK | 1 | cái |
| 16 | MCB ngầm tủ 2P-(25A+16A)-6KA-230V | Theo BVTK | 3 | cái |
| 17 | MCB ngầm tủ 2P-(10A+6A)-6KA-230V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 18 | Đèn báo pha | Theo BVTK | 3 | cái |
| 19 | Cầu chì gai 5A | Theo BVTK | 3 | cái |
| 20 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo BVTK | 30 | m |
| 21 | Ống nhựa PVC DN60 - PN9 | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 22 | Ống nhựa PVC DN42 - PN9 | Theo BVTK | 0,9 | 100m |
| 23 | Tê nhựa 90 PVC DN60X60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 24 | Tê nhựa 90 PVC DN42x42 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 25 | Tê nhựa 90 PVC DN42x27 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 26 | Co nhựa 90 PVC DN60 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 27 | Co nhựa 90 PVC DN42 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 28 | Khớp chồng rung DN60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 29 | Khớp chồng rung DN42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 30 | Van hút DN60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 31 | Van khóa đồng DN60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 32 | Van khóa đồng DN42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 33 | Y lọc inox DN60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 34 | Van 1 chiều đồng DN42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 35 | Đầu nối ren đồng PVC DN60 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 36 | Đầu nối ren đồng PVC DN42 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 37 | Đồng hồ áp lực + van bi | Theo BVTK | 1 | cái |
| 38 | Nối 2 đầu ren đồng PVC DN60 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 39 | Nối 2 đầu ren đồng PVC DN42 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 40 | Rơ le phao | Theo BVTK | 2 | cái |
| 41 | Tủ điện ĐK + dây cáp điện + VL phụ | Theo BVTK | 1 | hệ |
| 42 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 + giá đỡ bồn | Theo BVTK | 2 | bể |
| 43 | Ống nhựa PVC DN60 - PN9 | Theo BVTK | 2 | 100m |
| 44 | Ông nhựa uPVC DN34-PN12 | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 45 | Ông nhựa uPVC DN27-PN12 | Theo BVTK | 0,65 | 100m |
| 46 | Tê nhựa 90 PVC DN60X60 | Theo BVTK | 5 | cái |
| 47 | Tê nhựa 90 PVC DN60X34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 48 | Tê nhựa 90 PVC DN34x34 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 49 | Tê nhựa 90 PVC DN27x27 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 50 | Co nhựa 90 PVC DN60 | Theo BVTK | 16 | cái |
| 51 | Cút nhựa 90 PVC DN27 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 52 | Van khóa thép DN60 | Theo BVTK | 7 | cái |
| 53 | Van khóa đồng DN27 | Theo BVTK | 6 | cái |
| 54 | Van 1 chiều thép DN60 | Theo BVTK | 36 | cái |
| 55 | Van phao đồng DN60 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 56 | Van phao inox DN27 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 57 | Đồng hồ lưu lượng | Theo BVTK | 1 | cái |
| 58 | Đầu nối ren PVC DN60 | Theo BVTK | 20 | cái |
| 59 | Đầu nối ren PVC DN27 | Theo BVTK | 14 | cái |
| 60 | Rắc co PVC DN60 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 61 | Khớp nối nhanh PVC DN27 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 62 | Nối 2 đầu ren PVC DN60 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 63 | Ống mềm 20m + súng tưới D27 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 64 | Ống nhựa PVC D220-PN9 | Theo BVTK | 0,61 | 100m |
| 65 | Ống nhựa PVC D168-PN9 | Theo BVTK | 1,03 | 100m |
| 66 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,84 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,84 | 100m3 |
| 68 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,7 | m3 |
| 69 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,568 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,448 | m3 |
| 71 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,033 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo BVTK | 14 | cái |
| 73 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 2,52 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 13,44 | m2 |
| 75 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 0,329 | 100m3 |
| 76 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK | 0,199 | 100m3 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo BVTK | 12,98 | m3 |
| 78 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Theo BVTK | 0,384 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Theo BVTK | 0,046 | 100m2 |
| 80 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 1,438 | 100m3 |
| 81 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo BVTK | 0,332 | 100m3 |
| 82 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK | 1,106 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 1,106 | 100m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo BVTK | 5,53 | 100m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 6,594 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 1,638 | m3 |
| 87 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 4,32 | m3 |
| 88 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 7,515 | m3 |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,28 | tấn |
| 90 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo BVTK | 0,029 | tấn |
| 91 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 3,318 | m3 |
| 92 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,244 | 100m2 |
| 93 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo BVTK | 120 | cái |
| 94 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 90,144 | m2 |
| 95 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 9,3 | m2 |
| 96 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo BVTK | 9,3 | m2 |
| 97 | Đá 1x2 hố rút | Theo BVTK | 13,68 | m3 |
| P | HM: Cấp nước chữa cháy | |||
| 1 | Ống STK D100 - dày 3.6mm | Theo BVTK | 1,7 | 100m |
| 2 | Ống STK D65 - dày 3.2mm | Theo BVTK | 0,26 | 100m |
| 3 | Ống STK D50 - dày 2.9mm | Theo BVTK | 0,04 | 100m |
| 4 | Tê 90 STK D100x100 - BBB | Theo BVTK | 7 | cái |
| 5 | Tê 90 STK D100x65 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 6 | Tê 90 STK D65x50 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 7 | Cút 90 STK D100 - BB | Theo BVTK | 18 | cái |
| 8 | Cút 90 STK D65 | Theo BVTK | 4 | cái |
| 9 | Cút 90 STK D50 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 10 | Nối giảm STK D100x65 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 11 | Nối giảm STK D65x50 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 12 | Van Hút thép D100 - BB | Theo BVTK | 2 | cái |
| 13 | Y lọc rác thép D100 - BB | Theo BVTK | 2 | cái |
| 14 | Khớp chống rung thép D100 | Theo BVTK | 4 | bộ |
| 15 | Van 1 chiều D100 - BB | Theo BVTK | 2 | cái |
| 16 | Van 2 chiều D100 - BB | Theo BVTK | 4 | cái |
| 17 | Đồng hồ áp lực + van bi | Theo BVTK | 2 | cái |
| 18 | Van an toàn D65 | Theo BVTK | 1 | cái |
| 19 | Mặt bích thép rổng D100 | Theo BVTK | 13 | cặp bích |
| 20 | Mặt bích thép đặc D100 | Theo BVTK | 0,5 | cặp bích |
| 21 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo BVTK | 9,37 | m3 |
| 22 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Theo BVTK | 3,204 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo BVTK | 0,04 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,192 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo BVTK | 0,024 | 100m2 |
| Q | HM: Hệ thống báo cháy | |||
| 1 | Trung tâm xử lí tín hiệu báo cháy 10 zone | Theo BVTK | 1 | trung tâm |
| 2 | Bình điện dự phòng 12V | Theo BVTK | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo BVTK | 1 | cái |
| 4 | Bộ tiếp đất trung tâm báo cháy | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 5 | Dây điện 2Cx2.5mm2 | Theo BVTK | 1.500 | m |
| 6 | Ống HDPE gân xoắn D105/80mm | Theo BVTK | 270 | m |
| 7 | Ống HDPE gân xoắn D50/40mm | Theo BVTK | 136 | m |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=150x150mm | Theo BVTK | 5 | hộp |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo BVTK | 1,421 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo BVTK | 0,528 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK | 0,893 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo BVTK | 0,893 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo BVTK | 4,465 | 100m3 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo BVTK | 0,7 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo BVTK | 1,568 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo BVTK | 0,448 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo BVTK | 0,028 | 100m2 |
| R | HM: Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Kim thu sét chủ động, bán kính bảo vệ 120m | Theo BVTK | 1 | cái |
| 2 | Hộp kiểm tra điện trở đất 185x185 | Theo BVTK | 1 | hộp |
| 3 | Đóng cọc tiếp đất thép mạ đồng D16mm, L=2,4m | Theo BVTK | 8 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây điện tiếp đất đồng trần 70mm2 | Theo BVTK | 60 | m |
| 5 | Ốc siết cáp đồng | Theo BVTK | 10 | bộ |
| 6 | Trụ đỡ kim thu sét cao 5m | Theo BVTK | 1 | cột |
| 7 | Đầu cos đồng D70mm2 | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo BVTK | 0,12 | m |
| 9 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Theo BVTK | 12 | bộ |
| 10 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Theo BVTK | 1 | hệ thống |
| S | HM: Thiết bị cấp nước chữa cháy | |||
| 1 | Bơm điện chữa cháy Q=45m3/h - H=50m | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 2 | Bơm diezel chữa cháy Q=45m3/h - H=50m | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 3 | Bệ đỡ quán tính lò co máy bơm | Theo BVTK | 2 | bộ |
| 4 | Tủ điều khiển máy bơm | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 5 | Cáp nguồn và tín hiệu cấp cho cụm bơm | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 6 | Tủ chữa cháy ngoài nhà 700x500x220 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 7 | Cuộn vòi chữa cháy D65 - 20m | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 8 | Lăng phun 19mm | Theo BVTK | 6 | bộ |
| 9 | Tủ chữa cháy vách tường 600x400x200 | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 10 | Cuộn vòi chữa cháy D50 - 20m | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 11 | Lăng phun 13mm | Theo BVTK | 7 | bộ |
| 12 | Họng tiếp nước chữa cháy 2xDN65 | Theo BVTK | 1 | bộ |
| 13 | Trụ chữa cháy ngoài nhà 2xD65 | Theo BVTK | 3 | bộ |
| 14 | Bình bột chữa cháy ABC 6kg | Theo BVTK | 26 | bộ |
| 15 | Bộ nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Theo BVTK | 13 | bộ |
| 16 | Bơm điện Q = 12m3/h-21,5m; 2hp | Theo BVTK | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi