Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200834498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/08/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân thị trấn Gia Bình, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200809971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thị trấn Gia Bình và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 17:03:00 đến ngày 2020-08-23 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,128,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 470,952 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 20,23 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II chương V | 59,52 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mục II chương V | 130 | m |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Mục II chương V | 26,285 | m2 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm | Mục II chương V | 33,55 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lát | Mục II chương V | 399,595 | m2 |
| 8 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Mục II chương V | 19,649 | 1m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục II chương V | 1,964 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục II chương V | 18,822 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | Mục II chương V | 652,705 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà | Mục II chương V | 357,356 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ | Mục II chương V | 3,916 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | Mục II chương V | 121,674 | m2 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục II chương V | 0,38 | 100m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Mục II chương V | 2,55 | 100m2 |
| 2 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Mục II chương V | 0,839 | tấn |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Mục II chương V | 2,328 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Mục II chương V | 0,067 | tấn |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Mục II chương V | 16,963 | m3 |
| 6 | Sản xuất mặt thép bịt đầu cọc, khối lượng một cái <=10kg | Mục II chương V | 0,392 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mục II chương V | 0,392 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Mục II chương V | 4,284 | 100m |
| 9 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Mục II chương V | 0,18 | 100m |
| 10 | Sản xuất bản mã nối cọc | Mục II chương V | 0,285 | tấn |
| 11 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Mục II chương V | 46 | mối nối |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mục II chương V | 0,76 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục II chương V | 0,008 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mục II chương V | 0,008 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 0,609 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,205 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,068 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,141 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 5,633 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mục II chương V | 0,471 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mục II chương V | 1,226 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II chương V | 0,719 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II chương V | 0,683 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mục II chương V | 2,283 | tấn |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mục II chương V | 28,669 | m3 |
| 26 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 6,168 | m3 |
| 27 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 0,353 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 1,009 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,193 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,057 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 1,196 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mục II chương V | 6,337 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 1,881 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,586 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 1,139 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 1,128 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mục II chương V | 18,921 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 3,181 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 3,428 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mục II chương V | 31,071 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mục II chương V | 0,107 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,028 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,089 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 1,236 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II chương V | 0,634 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,284 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,196 | tấn |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 3,856 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,03 | 100m2 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 2,598 | m3 |
| 51 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 0,216 | m3 |
| 52 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 0,187 | m3 |
| 53 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 110,241 | m3 |
| 54 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 8,348 | m3 |
| 55 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 18,387 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 340,313 | m2 |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 459,13 | m2 |
| 58 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 264,35 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 163,804 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 332,47 | m2 |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 580,399 | m |
| 62 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 679,189 | m |
| 63 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Venza, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 1.998,049 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 697,669 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 10,046 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x400, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 46,944 | m2 |
| 67 | Ốp gạch thẻ kích thước, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II chương V | 41,564 | m2 |
| 68 | Vách ngăn Compact dày 12mm | Mục II chương V | 8,14 | m2 |
| 69 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,005 | 100m2 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 0,87 | m3 |
| 71 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 10,685 | m3 |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 12,155 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 487,95 | m2 |
| 74 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục II chương V | 7,488 | m2 |
| 75 | Gia công xà gồ thép | Mục II chương V | 0,556 | tấn |
| 76 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II chương V | 0,556 | tấn |
| 77 | Gia công lan can bằng sắt ống D60x2 | Mục II chương V | 0,022 | tấn |
| 78 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Mục II chương V | 0,121 | tấn |
| 79 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x20 mm | Mục II chương V | 0,047 | tấn |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II chương V | 7,156 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 68,436 | m2 |
| 82 | Gia công lan can hành lang bằng Inox D60x2 | Mục II chương V | 0,04 | tấn |
| 83 | Gia công lan can hành lang bằng Inox 20x20x1.2 | Mục II chương V | 0,02 | tấn |
| 84 | Gia công lan can bằng Inox vuông đặc 16x16 | Mục II chương V | 0,186 | tấn |
| 85 | Lắp dựng lan can Inox | Mục II chương V | 10,491 | m2 |
| 86 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II chương V | 353,797 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch đỏ chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục II chương V | 226,33 | m2 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mục II chương V | 10,679 | m3 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II chương V | 0,662 | 100m3 |
| 90 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 5,813 | m2 |
| 91 | Đắp nổi họa tiết trang trí mặt đứng 05 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 92 | Lợp mái tôn múi chống nóng 3 lớp chiều dày 0.45mm | Mục II chương V | 4,382 | 100m2 |
| 93 | Tôn úp nóc | Mục II chương V | 85,252 | md |
| 94 | Đắp chữ bằng vữa xi măng nổi 5mm, cao 200mm: NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG BÌNH | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 95 | Lát gạch chống nóng 300x300 mm | Mục II chương V | 137,888 | m2 |
| 96 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 275,775 | m2 |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục II chương V | 202,892 | m2 |
| 98 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 59,9 | m2 |
| 99 | Vách kính cố định, vách nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm vận chuyển và lắp dựng, chưa bao gồm phụ kiện) | Mục II chương V | 53,748 | m2 |
| 100 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm vận chuyển và lắp dựng, chưa bao gồm phụ kiện) | Mục II chương V | 6,328 | m2 |
| 101 | Cửa nhựa lõi thép, đi mở quay 1 cánh, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm vận chuyển và lắp dựng, chưa bao gồm phụ kiện) | Mục II chương V | 3,08 | m2 |
| 102 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu, chốt) | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 103 | Khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi | Mục II chương V | 251,6 | md |
| 104 | Cửa gỗ Lim Nam Phi, cửa đi gỗ kính, kính dày 6.38mm | Mục II chương V | 55,8 | m2 |
| 105 | Cửa gỗ Lim Nam Phi, cửa sổ gỗ kính, kính dày 6.38mm | Mục II chương V | 45,76 | m2 |
| 106 | Khóa cửa đi | Mục II chương V | 22 | bộ |
| 107 | Bản lề cửa | Mục II chương V | 260 | bộ |
| 108 | Nẹp cửa 10x40 | Mục II chương V | 436,8 | md |
| 109 | Clemon cửa | Mục II chương V | 38 | bộ |
| 110 | Chốt cửa | Mục II chương V | 19 | cái |
| 111 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 160,24 | m2 |
| 112 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Mục II chương V | 251,6 | m cấu kiện |
| 113 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục II chương V | 101,56 | m2 cấu kiện |
| 114 | Cửa kính thủy lực Temper dày 12mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Mục II chương V | 5,4 | m2 |
| 115 | Bản lề sàn | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 116 | Kẹp kính trên, dưới | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 117 | Kẹp kính góc | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 118 | Kẹp kính khóa | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 119 | Tay nắm cửa chữ H | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 120 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox hộp 15x15x1.5 | Mục II chương V | 0,389 | tấn |
| 121 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II chương V | 42,586 | m2 |
| 122 | Sản xuất và lắp đặt Hoa văn trang trí bằng xi măng đúc sẵn dày 40mm kích thước 1285x500 | Mục II chương V | 22 | bộ |
| 123 | Làm trần phẳng bằng tấm nhôm Clip In kích thước 600x600 | Mục II chương V | 274,78 | m2 |
| 124 | Mua tấm thạch cao phẳng dày 9mm | Mục II chương V | 4,948 | m2 |
| 125 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (vận dụng mã hiệu để tính NC, MTC) | Mục II chương V | 4,948 | m2 |
| 126 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II chương V | 2,525 | 100m2 |
| 127 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II chương V | 2,748 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Mục II chương V | 8,244 | 100m2 |
| 129 | Lắp đặt tủ điện kích thước 800x600x200 | Mục II chương V | 2 | hộp |
| 130 | Lắp đặt tủ Aptomat 8 module | Mục II chương V | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt tủ Aptomat 6 module | Mục II chương V | 3 | hộp |
| 132 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 125A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt aptomat MCCB 3P 100A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt aptomat MCB 3 pha 40A | Mục II chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 50A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 20A | Mục II chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 20A | Mục II chương V | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 16A | Mục II chương V | 14 | cái |
| 139 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 10A | Mục II chương V | 5 | cái |
| 140 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 6A | Mục II chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt đèn Led pha 100W - LP100V | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn Led 2 bóng 2x18W | Mục II chương V | 26 | bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn Led 1 bóng 1x18W | Mục II chương V | 3 | bộ |
| 144 | Lắp đặt đèn hắt tường | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 145 | Lắp đặt đèn hắt gương, bóng Led 8W | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 146 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần 14W | Mục II chương V | 23 | bộ |
| 147 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II chương V | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút gió âm tường 250x250 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II chương V | 10 | cái |
| 150 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II chương V | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II chương V | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt công tắc - công tắc đảo chiều | Mục II chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt hộp box đấu dây | Mục II chương V | 102 | hộp |
| 154 | Lắp đặt hộp đấu nôi 250x250mm | Mục II chương V | 6 | hộp |
| 155 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II chương V | 42 | cái |
| 156 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x50mm2 | Mục II chương V | 100 | m |
| 157 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x25mm2 | Mục II chương V | 6 | m |
| 158 | Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | Mục II chương V | 6 | m |
| 159 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Mục II chương V | 90 | m |
| 160 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mục II chương V | 100 | m |
| 161 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mục II chương V | 10 | m |
| 162 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 | Mục II chương V | 60 | m |
| 163 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mục II chương V | 60 | m |
| 164 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục II chương V | 2.238 | m |
| 165 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II chương V | 908 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Mục II chương V | 106 | m |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mục II chương V | 100 | m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mục II chương V | 60 | m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mục II chương V | 1.561 | m |
| 170 | Măng sông D32 | Mục II chương V | 34 | cái |
| 171 | Măng sông D25 | Mục II chương V | 21 | cái |
| 172 | Măng sông D20 | Mục II chương V | 538 | cái |
| 173 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mục II chương V | 4 | cọc |
| 174 | Thép dẹt 30x4 | Mục II chương V | 10 | md |
| 175 | Cáp đồng trần M25 | Mục II chương V | 6 | cái |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Mục II chương V | 0,02 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Mục II chương V | 0,16 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II chương V | 0,38 | 100m |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mục II chương V | 6 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mục II chương V | 12 | cái |
| 181 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn PPR D50/32 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn PPR D32/25 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 184 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Mục II chương V | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32/25 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25x1/2' | Mục II chương V | 9 | cái |
| 187 | Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D50x1.1/2" | Mục II chương V | 1 | cái |
| 188 | Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | Mục II chương V | 2 | cái |
| 189 | Kép TTK DN40 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 190 | Kép TTK DN15 | Mục II chương V | 12 | cái |
| 191 | Rắcco PPR D50 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 192 | Rắcco PPR D25 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 193 | Nút bịt ren D15 | Mục II chương V | 8 | cái |
| 194 | Tê TTK DN15 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 196 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mục II chương V | 10 | cái |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mục II chương V | 0,2 | 100m |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mục II chương V | 1,9 | 100m |
| 199 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 | Mục II chương V | 0,2 | 100m |
| 200 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mục II chương V | 0,22 | 100m |
| 201 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Mục II chương V | 0,04 | 100m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Mục II chương V | 0,08 | 100m |
| 203 | Lắp đặt Y uPVC D110 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 204 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 205 | Lắp đặt Y uPVC D75 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 206 | Lắp đặt Y uPVC D110/60 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 207 | Lắp đặt Y uPVC D75/60 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 208 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | Mục II chương V | 17 | cái |
| 209 | Lắp đặt chếch uPVC D90 | Mục II chương V | 117 | cái |
| 210 | Lắp đặt chếch uPVC D75 | Mục II chương V | 8 | cái |
| 211 | Lắp đặt chếch uPVC D48 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt chếch uPVC D42 | Mục II chương V | 5 | cái |
| 213 | Bạc uPVC D60/48 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 214 | Bạc uPVC D60/42 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 215 | Siphong uPVC D90 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 216 | Siphong uPVC D75 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 217 | Lắp đặt cút uPVC D110 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt cút uPVC D90 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 219 | Lắp đặt cút uPVC D60 | Mục II chương V | 8 | cái |
| 220 | Lắp đặt cút uPVC D48 | Mục II chương V | 6 | cái |
| 221 | Lắp đặt cút uPVC D42 | Mục II chương V | 6 | cái |
| 222 | Lắp đặt côn uPVC D110/60 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 223 | Lắp đặt côn uPVC D75/60 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 224 | Lắp đặt tê uPVC D110 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 225 | Bịt thông tắc uPVC D110 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 226 | Bịt thông tắc uPVC D75 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 227 | Lắp đặt măng sông uPVC D110 | Mục II chương V | 5 | cái |
| 228 | Lắp đặt măng sông uPVC D90 | Mục II chương V | 48 | cái |
| 229 | Lắp đặt măng sông uPVC D60 | Mục II chương V | 5 | cái |
| 230 | Lắp đặt măng sông uPVC D48 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 231 | Lắp đặt măng sông uPVC D42 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 232 | Lắp nút bịt uPVC D110 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 233 | Lắp nút bịt uPVC D90 | Mục II chương V | 29 | cái |
| 234 | Lắp nút bịt uPVC D75 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 235 | Lắp nút bịt uPVC D48 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 236 | Lắp nút bịt uPVC D42 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 238 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 239 | Dây cấp Lavabo | Mục II chương V | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt gương soi | Mục II chương V | 2 | cái |
| 241 | Lắp đặt kệ kính | Mục II chương V | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 243 | Nút nhấn xả tiểu nam | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 244 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 245 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mục II chương V | 2 | cái |
| 246 | Dây cấp xí bệt | Mục II chương V | 2 | cái |
| 247 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt thoát sàn D75 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mục II chương V | 1 | bể |
| 250 | Van phao cơ DN15 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt van PPR D50 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 252 | Lắp đặt van PPR D25 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 253 | Lắp đặt vòi rửa | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 254 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Mục II chương V | 0,02 | 100m |
| 255 | Lắp đặt thoát sàn D75 | Mục II chương V | 0,16 | 100m |
| 256 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mục II chương V | 0,38 | 100m |
| 257 | Van phao cơ DN15 | Mục II chương V | 6 | cái |
| 258 | Lắp đặt van PPR D50 | Mục II chương V | 12 | cái |
| 259 | Lắp đặt van PPR D25 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt vòi rửa | Mục II chương V | 1 | cái |
| C | NHÀ ĐỂ XE + BẾP NẤU + NHÀ VỆ SINH PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 1,028 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,633 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,141 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,014 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 6,426 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,615 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II chương V | 0,138 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II chương V | 0,708 | tấn |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 7,29 | m3 |
| 10 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 17,317 | m3 |
| 11 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 8,545 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 0,197 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,064 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,012 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 0,864 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,017 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II chương V | 0,002 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục II chương V | 0,188 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 1,125 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 3,324 | m3 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 17,871 | m2 |
| 22 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 17,871 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 4,609 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 14,3 | m2 |
| 25 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Mục II chương V | 5,3 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II chương V | 0,039 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 0,75 | m3 |
| 28 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,037 | 100m2 |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục II chương V | 10 | cái |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,48 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,089 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,438 | tấn |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 2,643 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,618 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,134 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,681 | tấn |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 6,475 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,944 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 1,525 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 20,376 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục II chương V | 0,058 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,017 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,028 | tấn |
| 44 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 51,348 | m3 |
| 45 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 2,772 | m3 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 61,851 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 174,999 | m2 |
| 48 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 24,634 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 47,637 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 94,4 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Venza, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 228,522 | m2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 174,999 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 600x600, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 133,063 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 20,749 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 185,854 | m2 |
| 56 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 4,049 | m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 17,85 | m3 |
| 58 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II chương V | 0,226 | 100m3 |
| 59 | Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm lắp đặt, vận chuyển, chưa bao gồm phụ kiện) | Mục II chương V | 6,48 | m2 |
| 60 | Cửa nhựa lõi thép, đi mở quay 1 cánh, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm lắp đặt, vận chuyển, chưa bao gồm phụ kiện) | Mục II chương V | 5,24 | m2 |
| 61 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở quay 2 cánh, kính an toàn 6.38mm (đã bao gồm lắp đặt, vận chuyển, chưa bao gồm phụ kiện) | Mục II chương V | 4,32 | m2 |
| 62 | Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở trượt 2 cánh, kính an toàn 6.38mm (đã bao gồm lắp đặt, vận chuyển, chưa bao gồm phụ kiện) | Mục II chương V | 2,52 | m2 |
| 63 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 64 | Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 65 | Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 66 | Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh | Mục II chương V | 3 | bộ |
| 67 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mục II chương V | 0,124 | tấn |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục II chương V | 6,84 | m2 |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 41,715 | m2 |
| 70 | Sản xuất và lắp dựng cửa cuốn Austdoor | Mục II chương V | 15,6 | m2 |
| 71 | Bộ tời cửa cuốn | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 72 | Bộ lưu điện Austdoor P1000 | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 73 | Bộ khóa cơ Austdoor | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 74 | Tay điều khiển từ xa Austdoor có nắp trượt | Mục II chương V | 1 | chiếc |
| 75 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II chương V | 0,069 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II chương V | 0,069 | tấn |
| 77 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II chương V | 0,147 | tấn |
| 78 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II chương V | 0,147 | tấn |
| 79 | Bulong nở thép M12 | Mục II chương V | 20 | cái |
| 80 | Gia công xà gồ thép | Mục II chương V | 0,27 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II chương V | 0,27 | tấn |
| 82 | Lợp mái tôn múi chống nóng | Mục II chương V | 0,826 | 100m2 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 3,92 | m2 |
| 84 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 0,81 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 0,2 | m3 |
| 86 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact (đã bao gồm phụ kiện) | Mục II chương V | 20,609 | m2 |
| 87 | Mua tấm trần thạch cao phẳng dày 9mm | Mục II chương V | 20,749 | m2 |
| 88 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (vận dụng mã hiệu để tính NC, MTC) | Mục II chương V | 20,749 | m2 |
| 89 | Bình bọt chữa cháy ABC 4kg | Mục II chương V | 6 | bình |
| 90 | Bình khí CO2 MT3 | Mục II chương V | 3 | bình |
| 91 | Tiêu lệnh nội quy chữa cháy | Mục II chương V | 3 | cái |
| 92 | Tủ đựng bình chữa cháy | Mục II chương V | 3 | tủ |
| 93 | Lắp đặt tủ Aptomat 8 module | Mục II chương V | 1 | hộp |
| 94 | Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 50A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 25A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 16A | Mục II chương V | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 6A | Mục II chương V | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt đèn Led 2 bóng 2x18W | Mục II chương V | 5 | bộ |
| 99 | Lắp đặt đèn Led 1 bóng 1x18W | Mục II chương V | 8 | bộ |
| 100 | Lắp đặt đèn hắt gương, bóng Led 8W | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt đèn lốp ốp trần 14W | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 102 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục II chương V | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút gió âm tường 300x300 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục II chương V | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục II chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục II chương V | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục II chương V | 10 | cái |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Mục II chương V | 50 | m |
| 109 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mục II chương V | 50 | m |
| 110 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mục II chương V | 30 | m |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mục II chương V | 375 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục II chương V | 560 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Mục II chương V | 50 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm | Mục II chương V | 15 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mục II chương V | 315 | m |
| 116 | Măng sông D25 | Mục II chương V | 21 | cái |
| 117 | Măng sông D20 | Mục II chương V | 538 | cái |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | Mục II chương V | 0,02 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | Mục II chương V | 0,12 | 100m |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II chương V | 0,48 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mục II chương V | 18 | cái |
| 123 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt côn PPR D50/32 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt côn PPR D32/25 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | Mục II chương V | 14 | cái |
| 128 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32/25 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25x1/2' | Mục II chương V | 12 | cái |
| 130 | Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D50x1.1/2" | Mục II chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | Mục II chương V | 2 | cái |
| 132 | Kép TTK DN40 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 133 | Kép TTK DN15 | Mục II chương V | 19 | cái |
| 134 | Rắcco PPR D50 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 135 | Rắcco PPR D25 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 136 | Nút bịt ren D15 | Mục II chương V | 11 | cái |
| 137 | Tê TTK DN15 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 139 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mục II chương V | 12 | cái |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 | Mục II chương V | 0,16 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Mục II chương V | 0,2 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Mục II chương V | 0,2 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Mục II chương V | 0,03 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 | Mục II chương V | 0,1 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | Mục II chương V | 0,04 | 100m |
| 146 | Lắp đặt Y uPVC D110 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt Y uPVC D140/110 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y uPVC D140/90 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y uPVC D110/90 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt Y uPVC D110/60 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt Y uPVC D90/60 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt chếch uPVC D140 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt chếch uPVC D110 | Mục II chương V | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt chếch uPVC D90 | Mục II chương V | 7 | cái |
| 156 | Lắp đặt chếch uPVC D60 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt chếch uPVC D48 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 158 | Bạc uPVC D90/60 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 159 | Bạc uPVC D60/48 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 160 | Bạc uPVC D60/42 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 161 | Siphong uPVC D90 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt cút uPVC D110 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút uPVC D48 | Mục II chương V | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút uPVC D42 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D60/42 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 166 | Lắp đặt tê uPVC D110 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 167 | Bịt thông tắc uPVC D140 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 168 | Bịt thông tắc uPVC D110 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt măng sông uPVC D110 | Mục II chương V | 5 | cái |
| 170 | Lắp đặt măng sông uPVC D90 | Mục II chương V | 5 | cái |
| 171 | Lắp đặt măng sông uPVC D48 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 172 | Lắp đặt măng sông uPVC D42 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp nút bịt uPVC D110 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 174 | Lắp nút bịt uPVC D90 | Mục II chương V | 5 | cái |
| 175 | Lắp nút bịt uPVC D48 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 176 | Lắp nút bịt uPVC D42 | Mục II chương V | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 178 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Mục II chương V | 2 | bộ |
| 179 | Dây cấp Lavabo | Mục II chương V | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt gương soi 800X660 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt kệ kính | Mục II chương V | 2 | cái |
| 182 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 183 | Nút nhấn xả tiểu nam | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 184 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 185 | Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 186 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 187 | Lắp đặt vòi xịt xí | Mục II chương V | 4 | cái |
| 188 | Dây cấp xí bệt | Mục II chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt thoát sàn D90 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Mục II chương V | 1 | bể |
| 191 | Van phao cơ DN15 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 192 | Lắp đặt van PPR D50 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 193 | Lắp đặt van PPR D25 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt vòi rửa | Mục II chương V | 2 | bộ |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 | Mục II chương V | 0,75 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | Mục II chương V | 0,04 | 100m |
| 3 | Lắp đặt măng sông HDPE 1 đầu ren trong D25x1/2" | Mục II chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | Mục II chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D25 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 8 | Kép TTK DN15 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 9,377 | m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 2,125 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 1,035 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II chương V | 1,15 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục II chương V | 1,15 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,512 | 100m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,386 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,058 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mục II chương V | 20,97 | m3 |
| 18 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 23,64 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 4,61 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 192,24 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 1,028 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,099 | 100m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 9,48 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 7,382 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục II chương V | 1,637 | tấn |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục II chương V | 0,434 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II chương V | 136 | cấu kiện |
| 28 | Nắp ga Composite, khung 900x900, nắp tròn D700 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 29 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 2,15 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II chương V | 0,022 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục II chương V | 0,022 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,017 | 100m3 |
| 33 | Cống tròn D400 | Mục II chương V | 2,4 | md |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm | Mục II chương V | 1 | đoạn ống |
| 35 | Đế cống D400 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Mục II chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 | Mục II chương V | 20 | m |
| 38 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Mục II chương V | 153 | m |
| 39 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Mục II chương V | 302 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mục II chương V | 20 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 | Mục II chương V | 302 | m |
| 42 | Dây đồng trần M10 | Mục II chương V | 235 | md |
| 43 | Tủ điện ĐK HTCS 1000x600x350 100A | Mục II chương V | 1 | cái |
| 44 | Giá đỡ tủ điện | Mục II chương V | 1 | cái |
| 45 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Mục II chương V | 1 | cái |
| 46 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,027 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 0,34 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 0,84 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn D65/50 | Mục II chương V | 4 | m |
| 50 | Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện | Mục II chương V | 3 | bộ |
| 51 | Dây tiếp địa mạ kẽm D10 | Mục II chương V | 12 | md |
| 52 | Tai tiếp địa mạ kẽm | Mục II chương V | 1 | cái |
| 53 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 110,565 | m3 |
| 54 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,382 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,683 | 100m3 |
| 56 | Lưới báo hiệu cáp ngầm | Mục II chương V | 273 | md |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 5,92 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,192 | 100m2 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 4,8 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m | Mục II chương V | 4 | cột |
| 61 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mục II chương V | 4 | cần đèn |
| 62 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Mục II chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II chương V | 48 | m |
| 64 | Lắp choá đèn, chao cao áp ở độ cao <= 12m | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 65 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 66 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II chương V | 4 | bảng |
| 67 | Lắp cửa cột | Mục II chương V | 4 | cửa |
| 68 | Dây tiếp địa mạ kẽm D10 | Mục II chương V | 8 | md |
| 69 | Tai tiếp địa mạ kẽm | Mục II chương V | 4 | cái |
| 70 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 2,16 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,192 | 100m2 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 2,16 | m3 |
| 73 | Khung móng cột M16x240x240x550 | Mục II chương V | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Mục II chương V | 10 | bộ |
| 75 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Mục II chương V | 10 | cột |
| 76 | Lắp chùm đèn chiếu sáng trang trí | Mục II chương V | 10 | bộ |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II chương V | 50 | m |
| 78 | Lắp cửa cột | Mục II chương V | 10 | cửa |
| 79 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục II chương V | 10 | bảng |
| 80 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 6A | Mục II chương V | 10 | cái |
| 81 | Dây tiếp địa mạ kẽm D10 | Mục II chương V | 20 | md |
| 82 | Khóa cáp 12 | Mục II chương V | 10 | cái |
| 83 | Bulong + ecu M25 + vít | Mục II chương V | 40 | bộ |
| 84 | Đầu coss khuyên M25 | Mục II chương V | 80 | bộ |
| 85 | Cầu đấu dây 4P | Mục II chương V | 10 | cái |
| 86 | Đèn cầu không bóng D400 | Mục II chương V | 40 | cái |
| 87 | Bóng đèn Compact 20W | Mục II chương V | 40 | cái |
| 88 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 0,212 | 100m3 |
| 89 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II chương V | 0,13 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II chương V | 0,212 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mục II chương V | 0,212 | 100m3 |
| 92 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mục II chương V | 4,4 | 100m |
| 93 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II chương V | 0,83 | m3 |
| 94 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Mục II chương V | 5 | đoạn ống |
| 95 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Mục II chương V | 13 | cái |
| 96 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mục II chương V | 4 | mối nối |
| 97 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 14,767 | m3 |
| 98 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,092 | 100m3 |
| 99 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,122 | 100m2 |
| 100 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 1,554 | m3 |
| 101 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 4,008 | m3 |
| 102 | Đất màu trồng cây | Mục II chương V | 5,625 | m3 |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II chương V | 5,625 | m3 |
| 104 | Cây sấu đường kính 13-15cm, cao>=3m | Mục II chương V | 11 | cây |
| 105 | Cây cẩm tú mai, chiều cao >=0,3m | Mục II chương V | 264 | cây |
| 106 | Cây tía tô cảnh, chiều cao >=0,3m | Mục II chương V | 99 | cây |
| 107 | Cây cỏ lá tre | Mục II chương V | 14,802 | m2 |
| 108 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 22,68 | m3 |
| 109 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,085 | 100m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,24 | 100m2 |
| 111 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 5,04 | m3 |
| 112 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 15,84 | m3 |
| 113 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 66,6 | m2 |
| 114 | Tháo dỡ cổng sắt | Mục II chương V | 10,48 | m2 |
| 115 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II chương V | 93,355 | m2 |
| 116 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 93,355 | m2 |
| 117 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng thép tròn D42x2 | Mục II chương V | 0,075 | tấn |
| 118 | Gia công cổng sắt, khung xương bằng thép hộp 20x20x1.4 | Mục II chương V | 0,052 | tấn |
| 119 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép tròn D34x2 | Mục II chương V | 0,008 | tấn |
| 120 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mục II chương V | 0,016 | tấn |
| 121 | Sản xuất và lắp dựng mũi mác bằng sắt vuông đặc 14x14 | Mục II chương V | 50 | cái |
| 122 | Bánh xe cổng | Mục II chương V | 4 | cái |
| 123 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục II chương V | 16,236 | m2 |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 16,236 | m2 |
| 125 | Tôn bịt cổng dày 1.2mm | Mục II chương V | 37,046 | kg |
| 126 | Thanh chống chịu lực D34 | Mục II chương V | 2 | cái |
| 127 | Bản lề cối | Mục II chương V | 6 | cái |
| 128 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 0,437 | 100m3 |
| 129 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,169 | 100m3 |
| 130 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,199 | 100m2 |
| 131 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 5,462 | m3 |
| 132 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 11,886 | m3 |
| 133 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 9,384 | m3 |
| 134 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 6,314 | m3 |
| 135 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 45,529 | m3 |
| 136 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 10,798 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II chương V | 1,098 | 100m2 |
| 138 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục II chương V | 0,76 | tấn |
| 139 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 8,275 | m3 |
| 140 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 897,946 | m2 |
| 141 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 144,844 | m2 |
| 142 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 159,011 | m2 |
| 143 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 909,94 | m |
| 144 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 66,64 | m |
| 145 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 1.201,801 | m2 |
| 146 | Phá dỡ nền gạch lát | Mục II chương V | 74,135 | m2 |
| 147 | Tháo dỡ đá ốp tường | Mục II chương V | 114,598 | m2 |
| 148 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục II chương V | 41,126 | m2 |
| 149 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần | Mục II chương V | 5,198 | m2 |
| 150 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục II chương V | 1,354 | m3 |
| 151 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mục II chương V | 1,597 | m3 |
| 152 | Tháo dỡ con tiện lan can | Mục II chương V | 70 | cái |
| 153 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục II chương V | 0,068 | 100m3 |
| 154 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 4,76 | m3 |
| 155 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 0,863 | m3 |
| 156 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 2,827 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,07 | 100m2 |
| 158 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 0,529 | m3 |
| 159 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II chương V | 0,138 | 100m2 |
| 160 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 1,376 | m3 |
| 161 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 38,825 | m2 |
| 162 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 29,529 | m2 |
| 163 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 7 | m2 |
| 164 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 121,678 | m2 |
| 165 | Chỉ Inox mạ đồng rộng 60 dày 5mm | Mục II chương V | 38,88 | md |
| 166 | Chỉ Inox mạ đồng rộng 40 dày 5mm | Mục II chương V | 32,88 | md |
| 167 | Ngôi sao bằng Inox mạ đồng màu vàng | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 168 | Số "1944" bằng Inox hộp dày 20mm mạ đồng | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 169 | Lát nền, sàn, gạch Granite 500x500mm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 55,041 | m2 |
| 170 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 72,261 | m2 |
| 171 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 19,392 | m2 |
| 172 | Công tác ốp đá rối vào tường, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 49,947 | m2 |
| 173 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục II chương V | 111,949 | m2 |
| 174 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 187,212 | m |
| 175 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 38,72 | m |
| 176 | Sản xuất và lắp dựng quả cầu xi măng | Mục II chương V | 12 | cái |
| 177 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục II chương V | 1,124 | 100m2 |
| 178 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 7,543 | m3 |
| 179 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 4,416 | m3 |
| 180 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,037 | 100m3 |
| 181 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,061 | 100m2 |
| 182 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,019 | 100m2 |
| 183 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 2,061 | m3 |
| 184 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 8,751 | m3 |
| 185 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,112 | 100m2 |
| 186 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục II chương V | 0,032 | tấn |
| 187 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 2,8 | m3 |
| 188 | Khung bulong neo 4M20 | Mục II chương V | 4 | bộ |
| 189 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II chương V | 0,381 | tấn |
| 190 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II chương V | 0,381 | tấn |
| 191 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II chương V | 0,522 | tấn |
| 192 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II chương V | 0,522 | tấn |
| 193 | Gia công giằng mái thép | Mục II chương V | 0,119 | tấn |
| 194 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục II chương V | 0,119 | tấn |
| 195 | Gia công xà gồ thép | Mục II chương V | 0,721 | tấn |
| 196 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II chương V | 0,721 | tấn |
| 197 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 81,842 | m2 |
| 198 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II chương V | 0,006 | 100m2 |
| 199 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 0,364 | m3 |
| 200 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 1,775 | m3 |
| 201 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II chương V | 0,429 | 100m3 |
| 202 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 6,588 | m3 |
| 203 | Lát nền, sàn, gạch Granite 500x500mm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 63,212 | m2 |
| 204 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 5,659 | m2 |
| 205 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 11,9 | m2 |
| 206 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mục II chương V | 7,5 | m2 |
| 207 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 17,4 | m2 |
| 208 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 17,4 | m2 |
| 209 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm chống nóng | Mục II chương V | 1,175 | 100m2 |
| 210 | Vạch sơn phản quang cảnh báo chiều cao (cao 50mm) | Mục II chương V | 25,6 | md |
| 211 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Mục II chương V | 0,219 | tấn |
| 212 | Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mục II chương V | 0,695 | tấn |
| 213 | Gia công hoa sắt bằng thép hộp 30x60x1.6 | Mục II chương V | 0,434 | tấn |
| 214 | Gia công hoa sắt bằng thép hộp 30x30x1.4 | Mục II chương V | 0,012 | tấn |
| 215 | Gia công lan can bằng thép tròn đặc D30 | Mục II chương V | 0,411 | tấn |
| 216 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Mục II chương V | 0,11 | tấn |
| 217 | Bulong M16 | Mục II chương V | 160 | cái |
| 218 | Gia công cột bằng thép hình 100x100x3 | Mục II chương V | 0,403 | tấn |
| 219 | Sản xuất và lắp dựng đầu trụ thép tròn | Mục II chương V | 40 | cái |
| 220 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II chương V | 100 | m2 |
| 221 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 100 | m2 |
| 222 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mục II chương V | 0,597 | 100m2 |
| 223 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 11,94 | m3 |
| 224 | Sản xuất và lắp dựng lan can đá | Mục II chương V | 199 | md |
| 225 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 13,008 | 100m3 |
| 226 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 1,532 | 100m3 |
| 227 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II chương V | 11,476 | 100m3 |
| 228 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II chương V | 3,997 | 100m3 |
| 229 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Mục II chương V | 73,727 | 100m |
| 230 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II chương V | 11,796 | m3 |
| 231 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 82,575 | m3 |
| 232 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 83,722 | m3 |
| 233 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Mục II chương V | 0,012 | 100m3 |
| 234 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục II chương V | 0,007 | 100m3 |
| 235 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục II chương V | 0,005 | 100m3 |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mục II chương V | 0,179 | 100m |
| 237 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Mục II chương V | 303,42 | 100m |
| 238 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II chương V | 48,547 | m3 |
| 239 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 436,925 | m3 |
| 240 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 525,497 | m3 |
| 241 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Mục II chương V | 0,083 | 100m3 |
| 242 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục II chương V | 0,05 | 100m3 |
| 243 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục II chương V | 0,037 | 100m3 |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mục II chương V | 1,53 | 100m |
| 245 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 2,945 | 100m3 |
| 246 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,956 | 100m3 |
| 247 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mục II chương V | 1,989 | 100m3 |
| 248 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II chương V | 3,997 | 100m3 |
| 249 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II chương V | 5,452 | m3 |
| 250 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 27,26 | m3 |
| 251 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 23,17 | m3 |
| 252 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Mục II chương V | 0,008 | 100m3 |
| 253 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục II chương V | 0,005 | 100m3 |
| 254 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục II chương V | 0,004 | 100m3 |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mục II chương V | 0,104 | 100m |
| 256 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II chương V | 8,134 | m3 |
| 257 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 40,668 | m3 |
| 258 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 38,19 | m3 |
| 259 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Mục II chương V | 0,012 | 100m3 |
| 260 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục II chương V | 0,007 | 100m3 |
| 261 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục II chương V | 0,005 | 100m3 |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mục II chương V | 0,152 | 100m |
| 263 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Mục II chương V | 12,536 | 100m |
| 264 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II chương V | 2,006 | m3 |
| 265 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 14,04 | m3 |
| 266 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 14,873 | m3 |
| 267 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Mục II chương V | 0,002 | 100m3 |
| 268 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục II chương V | 0,001 | 100m3 |
| 269 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục II chương V | 0,001 | 100m3 |
| 270 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mục II chương V | 0,035 | 100m |
| 271 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II chương V | 6,94 | m3 |
| 272 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 48,582 | m3 |
| 273 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 57,857 | m3 |
| 274 | Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 | Mục II chương V | 0,009 | 100m3 |
| 275 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Mục II chương V | 0,005 | 100m3 |
| 276 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Mục II chương V | 0,004 | 100m3 |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | Mục II chương V | 0,142 | 100m |
| 278 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Mục II chương V | 2,368 | 100m |
| 279 | Ghép phên nứa bờ vây | Mục II chương V | 38,4 | m2 |
| 280 | Thép fi D4 giằng bờ vây | Mục II chương V | 28,396 | kg |
| 281 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II chương V | 13,44 | m3 |
| 282 | Nhổ cọc tre | Mục II chương V | 2,368 | 100m |
| 283 | Tháo dỡ phên nứa bờ vây | Mục II chương V | 38,4 | m2 |
| 284 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mục II chương V | 13,44 | m3 |
| 285 | Bơm nước thi công bờ vây 5CV | Mục II chương V | 2 | ca |
| 286 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Mục II chương V | 3,75 | 100m |
| 287 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Mục II chương V | 4,596 | m3 |
| 288 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mục II chương V | 0,219 | 100m2 |
| 289 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục II chương V | 0,231 | tấn |
| 290 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 4,1 | m3 |
| 291 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 22,8 | m2 |
| 292 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 0,76 | m3 |
| 293 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Mục II chương V | 0,6 | m3 |
| 294 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 2,411 | m3 |
| 295 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 21,501 | m2 |
| 296 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 28,804 | m |
| 297 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II chương V | 21,501 | m2 |
| 298 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 0,773 | m3 |
| 299 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 16,505 | m2 |
| 300 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 5,142 | m2 |
| 301 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục II chương V | 12,477 | 100m3 |
| 302 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mục II chương V | 12,477 | 100m3 |
| 303 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mục II chương V | 0,017 | 100m3 |
| 304 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục II chương V | 6,524 | 100m3 |
| 305 | Nilon chống mất nước | Mục II chương V | 672,6 | m2 |
| 306 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II chương V | 53,808 | m3 |
| 307 | Lát đá tự nhiên kích thước 40x40cm | Mục II chương V | 672,6 | m2 |
| 308 | Nilon chống mất nước | Mục II chương V | 1.207 | m2 |
| 309 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II chương V | 96,56 | m3 |
| 310 | Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400 mm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 1.207 | m2 |
| 311 | Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400 mm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 1.268,5 | m2 |
| 312 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mục II chương V | 4,096 | m3 |
| 313 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục II chương V | 0,019 | 100m3 |
| 314 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,026 | 100m2 |
| 315 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục II chương V | 0,512 | m3 |
| 316 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mục II chương V | 0,154 | 100m2 |
| 317 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục II chương V | 1,728 | m3 |
| 318 | Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg | Mục II chương V | 0,054 | tấn |
| 319 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Mục II chương V | 0,054 | tấn |
| 320 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II chương V | 0,133 | tấn |
| 321 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục II chương V | 0,133 | tấn |
| 322 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Mục II chương V | 0,24 | tấn |
| 323 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục II chương V | 0,24 | tấn |
| 324 | Bulong neo M16 | Mục II chương V | 32 | cái |
| 325 | Gia công giằng mái thép | Mục II chương V | 0,074 | tấn |
| 326 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mục II chương V | 0,074 | tấn |
| 327 | Gia công xà gồ thép | Mục II chương V | 0,253 | tấn |
| 328 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II chương V | 0,253 | tấn |
| 329 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm | Mục II chương V | 0,77 | 100m2 |
| 330 | Tôn úp nóc, úp diềm | Mục II chương V | 44 | md |
| 331 | Nilon chống mất nước | Mục II chương V | 63 | m2 |
| 332 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mục II chương V | 6,3 | m3 |
| 333 | Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400 mm, vữa XM mác 75 | Mục II chương V | 63 | m2 |
| 334 | Phá dỡ bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực | Mục II chương V | 161,232 | m3 |
| 335 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II chương V | 51,84 | m2 |
| 336 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mục II chương V | 1,612 | 100m3 |
| E | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Loa STX 825 | Mục II chương V | 1 | Đôi |
| 2 | Loa STX 815A | Mục II chương V | 1 | Đôi |
| 3 | Loa Sup SSTX 818 | Mục II chương V | 1 | Cái |
| 4 | Cục đẩy VM K6004 | Mục II chương V | 1 | Cái |
| 5 | Mixer Yamaha MG16XU | Mục II chương V | 1 | Cái |
| 6 | Tạo vang Behringer FX2000 | Mục II chương V | 1 | Cái |
| 7 | DBX Driverrack 260 | Mục II chương V | 1 | Cái |
| 8 | Cục đẩy K6 Plus | Mục II chương V | 1 | Cái |
| 9 | Micro Shure UGX8-II | Mục II chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Micro cổ ngỗng Shupu EDM-18A | Mục II chương V | 1 | Cái |
| 11 | Đầu DVD | Mục II chương V | 1 | Cái |
| 12 | Tủ Rack 12U-Co mixer | Mục II chương V | 1 | Cái |
| 13 | Dây loa (speaker cable) 2x2,5mm, dây tín hiệu | Mục II chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Ghế hội trường Kích thước: D420xR520xC950, Chất liệu: Đệm tựa bọc PVC; Ghế sử dụng gỗ. | Mục II chương V | 250 | Chiếc |
| 15 | Bàn hội trường Kích thước: D1200xR500xC750, Chất liệu: Bàn sử dụng gỗ. | Mục II chương V | 4 | Chiếc |
| 16 | Máy chiếu | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 17 | Màn chiếu điện 100 inchs - 1.78m x 1.78m | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 18 | Giá treo | Mục II chương V | 1 | cái |
| 19 | Cáp Vga 20m | Mục II chương V | 20 | md |
| 20 | Cáp HDMI 20m | Mục II chương V | 20 | md |
| 21 | Dây điện 2x1.5 | Mục II chương V | 10 | md |
| 22 | Thiết bị chia tín hiệu | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 23 | 10 cây gen 39x18 | Mục II chương V | 10 | cây |
| 24 | Bục tượng Bác | Mục II chương V | 1 | cái |
| 25 | Bục phát biểu | Mục II chương V | 1 | cái |
| 26 | Tượng bán thân bác Hồ | Mục II chương V | 1 | bộ |
| 27 | Thiết bị lướt ván | Mục II chương V | 1 | Bộ |
| 28 | Thiết bị đu tay | Mục II chương V | 1 | Bộ |
| 29 | Thiết bị kéo tay vai | Mục II chương V | 1 | Bộ |
| 30 | Thiết bị tập khí công dưỡng sinh | Mục II chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Thiết bị tập bước phối hợp | Mục II chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Thiết bị đẩy tay vai | Mục II chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Thùng rác Composite 90 Lít BB | Mục II chương V | 3 | Bộ |
| 34 | Ghế đá công viên | Mục II chương V | 6 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi