Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200834498-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/08/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân thị trấn Gia Bình, huyện Gia Bình, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200809971
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách thị trấn Gia Bình và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 17:03:00 đến ngày 2020-08-23 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,128,123,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 165,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mục II chương V 470,952 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 20,23 m3
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II chương V 59,52 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mục II chương V 130 m
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa Mục II chương V 26,285 m2
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mục II chương V 33,55 m2
7 Phá dỡ nền gạch lát Mục II chương V 399,595 m2
8 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Mục II chương V 19,649 1m
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục II chương V 1,964 m3
10 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục II chương V 18,822 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà Mục II chương V 652,705 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà Mục II chương V 357,356 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi cột, trụ Mục II chương V 3,916 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần Mục II chương V 121,674 m2
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục II chương V 0,38 100m3
B PHẦN CẢI TẠO
1 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Mục II chương V 2,55 100m2
2 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Mục II chương V 0,839 tấn
3 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Mục II chương V 2,328 tấn
4 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Mục II chương V 0,067 tấn
5 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Mục II chương V 16,963 m3
6 Sản xuất mặt thép bịt đầu cọc, khối lượng một cái <=10kg Mục II chương V 0,392 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mục II chương V 0,392 tấn
8 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mục II chương V 4,284 100m
9 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II Mục II chương V 0,18 100m
10 Sản xuất bản mã nối cọc Mục II chương V 0,285 tấn
11 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm Mục II chương V 46 mối nối
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Mục II chương V 0,76 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II chương V 0,008 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mục II chương V 0,008 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II chương V 0,609 100m3
16 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,205 100m3
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,068 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,141 100m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 5,633 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục II chương V 0,471 100m2
21 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục II chương V 1,226 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II chương V 0,719 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II chương V 0,683 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục II chương V 2,283 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mục II chương V 28,669 m3
26 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 6,168 m3
27 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 0,353 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục II chương V 1,009 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,193 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,057 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 1,196 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Mục II chương V 6,337 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II chương V 1,881 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,586 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 1,139 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 1,128 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục II chương V 18,921 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II chương V 3,181 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 3,428 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mục II chương V 31,071 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mục II chương V 0,107 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II chương V 0,028 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,089 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 1,236 m3
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II chương V 0,634 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,284 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,196 tấn
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 3,856 m3
49 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,03 100m2
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 2,598 m3
51 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 0,216 m3
52 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 0,187 m3
53 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 110,241 m3
54 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 8,348 m3
55 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 18,387 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 340,313 m2
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 459,13 m2
58 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 264,35 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 163,804 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II chương V 332,47 m2
61 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II chương V 580,399 m
62 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II chương V 679,189 m
63 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Venza, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 1.998,049 m2
64 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 697,669 m2
65 Lát nền, sàn, gạch Ceramic chống trơn 300x300, vữa XM mác 75 Mục II chương V 10,046 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x400, vữa XM mác 75 Mục II chương V 46,944 m2
67 Ốp gạch thẻ kích thước, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II chương V 41,564 m2
68 Vách ngăn Compact dày 12mm Mục II chương V 8,14 m2
69 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,005 100m2
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 0,87 m3
71 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 10,685 m3
72 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mục II chương V 12,155 m2
73 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II chương V 487,95 m2
74 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II chương V 7,488 m2
75 Gia công xà gồ thép Mục II chương V 0,556 tấn
76 Lắp dựng xà gồ thép Mục II chương V 0,556 tấn
77 Gia công lan can bằng sắt ống D60x2 Mục II chương V 0,022 tấn
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm Mục II chương V 0,121 tấn
79 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 20x20 mm Mục II chương V 0,047 tấn
80 Lắp dựng lan can sắt Mục II chương V 7,156 m2
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 68,436 m2
82 Gia công lan can hành lang bằng Inox D60x2 Mục II chương V 0,04 tấn
83 Gia công lan can hành lang bằng Inox 20x20x1.2 Mục II chương V 0,02 tấn
84 Gia công lan can bằng Inox vuông đặc 16x16 Mục II chương V 0,186 tấn
85 Lắp dựng lan can Inox Mục II chương V 10,491 m2
86 Lát nền, sàn bằng gạch Granite 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II chương V 353,797 m2
87 Lát nền, sàn bằng gạch đỏ chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục II chương V 226,33 m2
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục II chương V 10,679 m3
89 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II chương V 0,662 100m3
90 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II chương V 5,813 m2
91 Đắp nổi họa tiết trang trí mặt đứng 05 Mục II chương V 2 cái
92 Lợp mái tôn múi chống nóng 3 lớp chiều dày 0.45mm Mục II chương V 4,382 100m2
93 Tôn úp nóc Mục II chương V 85,252 md
94 Đắp chữ bằng vữa xi măng nổi 5mm, cao 200mm: NHÀ VĂN HÓA THÔN ĐÔNG BÌNH Mục II chương V 1 bộ
95 Lát gạch chống nóng 300x300 mm Mục II chương V 137,888 m2
96 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x10,5x15cm 4 lỗ, vữa XM mác 75 Mục II chương V 275,775 m2
97 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục II chương V 202,892 m2
98 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 59,9 m2
99 Vách kính cố định, vách nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm vận chuyển và lắp dựng, chưa bao gồm phụ kiện) Mục II chương V 53,748 m2
100 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở hất, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm vận chuyển và lắp dựng, chưa bao gồm phụ kiện) Mục II chương V 6,328 m2
101 Cửa nhựa lõi thép, đi mở quay 1 cánh, kính an toàn dày 6,38mm (đã bao gồm vận chuyển và lắp dựng, chưa bao gồm phụ kiện) Mục II chương V 3,08 m2
102 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu, chốt) Mục II chương V 2 bộ
103 Khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi Mục II chương V 251,6 md
104 Cửa gỗ Lim Nam Phi, cửa đi gỗ kính, kính dày 6.38mm Mục II chương V 55,8 m2
105 Cửa gỗ Lim Nam Phi, cửa sổ gỗ kính, kính dày 6.38mm Mục II chương V 45,76 m2
106 Khóa cửa đi Mục II chương V 22 bộ
107 Bản lề cửa Mục II chương V 260 bộ
108 Nẹp cửa 10x40 Mục II chương V 436,8 md
109 Clemon cửa Mục II chương V 38 bộ
110 Chốt cửa Mục II chương V 19 cái
111 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 160,24 m2
112 Lắp dựng khuôn cửa kép Mục II chương V 251,6 m cấu kiện
113 Lắp dựng cửa vào khuôn Mục II chương V 101,56 m2 cấu kiện
114 Cửa kính thủy lực Temper dày 12mm (chưa bao gồm phụ kiện) Mục II chương V 5,4 m2
115 Bản lề sàn Mục II chương V 2 bộ
116 Kẹp kính trên, dưới Mục II chương V 4 bộ
117 Kẹp kính góc Mục II chương V 2 bộ
118 Kẹp kính khóa Mục II chương V 2 bộ
119 Tay nắm cửa chữ H Mục II chương V 2 bộ
120 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng Inox hộp 15x15x1.5 Mục II chương V 0,389 tấn
121 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II chương V 42,586 m2
122 Sản xuất và lắp đặt Hoa văn trang trí bằng xi măng đúc sẵn dày 40mm kích thước 1285x500 Mục II chương V 22 bộ
123 Làm trần phẳng bằng tấm nhôm Clip In kích thước 600x600 Mục II chương V 274,78 m2
124 Mua tấm thạch cao phẳng dày 9mm Mục II chương V 4,948 m2
125 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (vận dụng mã hiệu để tính NC, MTC) Mục II chương V 4,948 m2
126 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II chương V 2,525 100m2
127 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mục II chương V 2,748 100m2
128 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Mục II chương V 8,244 100m2
129 Lắp đặt tủ điện kích thước 800x600x200 Mục II chương V 2 hộp
130 Lắp đặt tủ Aptomat 8 module Mục II chương V 1 hộp
131 Lắp đặt tủ Aptomat 6 module Mục II chương V 3 hộp
132 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 125A Mục II chương V 1 cái
133 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 100A Mục II chương V 1 cái
134 Lắp đặt aptomat MCB 3 pha 40A Mục II chương V 4 cái
135 Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 50A Mục II chương V 1 cái
136 Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 20A Mục II chương V 4 cái
137 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 20A Mục II chương V 3 cái
138 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 16A Mục II chương V 14 cái
139 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 10A Mục II chương V 5 cái
140 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 6A Mục II chương V 6 cái
141 Lắp đặt đèn Led pha 100W - LP100V Mục II chương V 4 bộ
142 Lắp đặt đèn Led 2 bóng 2x18W Mục II chương V 26 bộ
143 Lắp đặt đèn Led 1 bóng 1x18W Mục II chương V 3 bộ
144 Lắp đặt đèn hắt tường Mục II chương V 1 bộ
145 Lắp đặt đèn hắt gương, bóng Led 8W Mục II chương V 2 bộ
146 Lắp đặt đèn lốp ốp trần 14W Mục II chương V 23 bộ
147 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II chương V 12 cái
148 Lắp đặt quạt điện - Quạt hút gió âm tường 250x250 Mục II chương V 2 cái
149 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II chương V 10 cái
150 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II chương V 5 cái
151 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II chương V 3 cái
152 Lắp đặt công tắc - công tắc đảo chiều Mục II chương V 2 cái
153 Lắp đặt hộp box đấu dây Mục II chương V 102 hộp
154 Lắp đặt hộp đấu nôi 250x250mm Mục II chương V 6 hộp
155 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II chương V 42 cái
156 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x50mm2 Mục II chương V 100 m
157 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 3x25+1x25mm2 Mục II chương V 6 m
158 Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 Mục II chương V 6 m
159 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 Mục II chương V 90 m
160 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mục II chương V 100 m
161 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mục II chương V 10 m
162 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Mục II chương V 60 m
163 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mục II chương V 60 m
164 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II chương V 2.238 m
165 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II chương V 908 m
166 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Mục II chương V 106 m
167 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Mục II chương V 100 m
168 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mục II chương V 60 m
169 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục II chương V 1.561 m
170 Măng sông D32 Mục II chương V 34 cái
171 Măng sông D25 Mục II chương V 21 cái
172 Măng sông D20 Mục II chương V 538 cái
173 Gia công và đóng cọc chống sét Mục II chương V 4 cọc
174 Thép dẹt 30x4 Mục II chương V 10 md
175 Cáp đồng trần M25 Mục II chương V 6 cái
176 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Mục II chương V 0,02 100m
177 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mục II chương V 0,16 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II chương V 0,38 100m
179 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Mục II chương V 6 cái
180 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Mục II chương V 12 cái
181 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 Mục II chương V 1 cái
182 Lắp đặt côn PPR D50/32 Mục II chương V 1 cái
183 Lắp đặt côn PPR D32/25 Mục II chương V 1 cái
184 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Mục II chương V 10 cái
185 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32/25 Mục II chương V 1 cái
186 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25x1/2' Mục II chương V 9 cái
187 Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D50x1.1/2" Mục II chương V 1 cái
188 Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" Mục II chương V 2 cái
189 Kép TTK DN40 Mục II chương V 1 cái
190 Kép TTK DN15 Mục II chương V 12 cái
191 Rắcco PPR D50 Mục II chương V 1 cái
192 Rắcco PPR D25 Mục II chương V 3 cái
193 Nút bịt ren D15 Mục II chương V 8 cái
194 Tê TTK DN15 Mục II chương V 2 cái
195 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mục II chương V 4 cái
196 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mục II chương V 10 cái
197 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mục II chương V 0,2 100m
198 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mục II chương V 1,9 100m
199 Lắp đặt ống nhựa uPVC D75 Mục II chương V 0,2 100m
200 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Mục II chương V 0,22 100m
201 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Mục II chương V 0,04 100m
202 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Mục II chương V 0,08 100m
203 Lắp đặt Y uPVC D110 Mục II chương V 3 cái
204 Lắp đặt Y uPVC D90 Mục II chương V 2 cái
205 Lắp đặt Y uPVC D75 Mục II chương V 3 cái
206 Lắp đặt Y uPVC D110/60 Mục II chương V 1 cái
207 Lắp đặt Y uPVC D75/60 Mục II chương V 1 cái
208 Lắp đặt chếch uPVC D110 Mục II chương V 17 cái
209 Lắp đặt chếch uPVC D90 Mục II chương V 117 cái
210 Lắp đặt chếch uPVC D75 Mục II chương V 8 cái
211 Lắp đặt chếch uPVC D48 Mục II chương V 1 cái
212 Lắp đặt chếch uPVC D42 Mục II chương V 5 cái
213 Bạc uPVC D60/48 Mục II chương V 1 cái
214 Bạc uPVC D60/42 Mục II chương V 1 cái
215 Siphong uPVC D90 Mục II chương V 1 cái
216 Siphong uPVC D75 Mục II chương V 2 cái
217 Lắp đặt cút uPVC D110 Mục II chương V 1 cái
218 Lắp đặt cút uPVC D90 Mục II chương V 4 cái
219 Lắp đặt cút uPVC D60 Mục II chương V 8 cái
220 Lắp đặt cút uPVC D48 Mục II chương V 6 cái
221 Lắp đặt cút uPVC D42 Mục II chương V 6 cái
222 Lắp đặt côn uPVC D110/60 Mục II chương V 1 cái
223 Lắp đặt côn uPVC D75/60 Mục II chương V 1 cái
224 Lắp đặt tê uPVC D110 Mục II chương V 2 cái
225 Bịt thông tắc uPVC D110 Mục II chương V 2 cái
226 Bịt thông tắc uPVC D75 Mục II chương V 1 cái
227 Lắp đặt măng sông uPVC D110 Mục II chương V 5 cái
228 Lắp đặt măng sông uPVC D90 Mục II chương V 48 cái
229 Lắp đặt măng sông uPVC D60 Mục II chương V 5 cái
230 Lắp đặt măng sông uPVC D48 Mục II chương V 1 cái
231 Lắp đặt măng sông uPVC D42 Mục II chương V 2 cái
232 Lắp nút bịt uPVC D110 Mục II chương V 2 cái
233 Lắp nút bịt uPVC D90 Mục II chương V 29 cái
234 Lắp nút bịt uPVC D75 Mục II chương V 2 cái
235 Lắp nút bịt uPVC D48 Mục II chương V 2 cái
236 Lắp nút bịt uPVC D42 Mục II chương V 1 cái
237 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II chương V 2 bộ
238 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Mục II chương V 2 bộ
239 Dây cấp Lavabo Mục II chương V 2 cái
240 Lắp đặt gương soi Mục II chương V 2 cái
241 Lắp đặt kệ kính Mục II chương V 2 cái
242 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II chương V 2 bộ
243 Nút nhấn xả tiểu nam Mục II chương V 2 bộ
244 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II chương V 2 bộ
245 Lắp đặt vòi xịt xí Mục II chương V 2 cái
246 Dây cấp xí bệt Mục II chương V 2 cái
247 Lắp đặt thoát sàn D90 Mục II chương V 1 cái
248 Lắp đặt thoát sàn D75 Mục II chương V 2 cái
249 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II chương V 1 bể
250 Van phao cơ DN15 Mục II chương V 1 cái
251 Lắp đặt van PPR D50 Mục II chương V 1 cái
252 Lắp đặt van PPR D25 Mục II chương V 3 cái
253 Lắp đặt vòi rửa Mục II chương V 2 bộ
254 Lắp đặt thoát sàn D90 Mục II chương V 0,02 100m
255 Lắp đặt thoát sàn D75 Mục II chương V 0,16 100m
256 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II chương V 0,38 100m
257 Van phao cơ DN15 Mục II chương V 6 cái
258 Lắp đặt van PPR D50 Mục II chương V 12 cái
259 Lắp đặt van PPR D25 Mục II chương V 1 cái
260 Lắp đặt vòi rửa Mục II chương V 1 cái
C NHÀ ĐỂ XE + BẾP NẤU + NHÀ VỆ SINH PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II chương V 1,028 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,633 100m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,141 100m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,014 100m2
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 6,426 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,615 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II chương V 0,138 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II chương V 0,708 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 7,29 m3
10 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 17,317 m3
11 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 8,545 m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II chương V 0,197 100m3
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,064 100m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,012 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 0,864 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,017 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II chương V 0,002 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục II chương V 0,188 tấn
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 1,125 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Mục II chương V 3,324 m3
21 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 17,871 m2
22 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 17,871 m2
23 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 4,609 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 14,3 m2
25 Ngâm nước xi măng chống thấm bể Mục II chương V 5,3 m3
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II chương V 0,039 tấn
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 0,75 m3
28 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,037 100m2
29 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục II chương V 10 cái
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,48 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II chương V 0,089 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II chương V 0,438 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 2,643 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,618 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II chương V 0,134 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mục II chương V 0,681 tấn
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 6,475 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,944 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 1,525 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 20,376 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II chương V 0,058 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II chương V 0,017 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Mục II chương V 0,028 tấn
44 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 51,348 m3
45 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 2,772 m3
46 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 61,851 m2
47 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 174,999 m2
48 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 24,634 m2
49 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 47,637 m2
50 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II chương V 94,4 m2
51 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà bằng sơn Venza, không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 228,522 m2
52 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 174,999 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 600x600, vữa XM mác 75 Mục II chương V 133,063 m2
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300mm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 20,749 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch Ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Mục II chương V 185,854 m2
56 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II chương V 4,049 m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 17,85 m3
58 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II chương V 0,226 100m3
59 Cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm lắp đặt, vận chuyển, chưa bao gồm phụ kiện) Mục II chương V 6,48 m2
60 Cửa nhựa lõi thép, đi mở quay 1 cánh, kính an toàn dày 6.38mm (đã bao gồm lắp đặt, vận chuyển, chưa bao gồm phụ kiện) Mục II chương V 5,24 m2
61 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở quay 2 cánh, kính an toàn 6.38mm (đã bao gồm lắp đặt, vận chuyển, chưa bao gồm phụ kiện) Mục II chương V 4,32 m2
62 Cửa nhựa lõi thép, cửa sổ mở trượt 2 cánh, kính an toàn 6.38mm (đã bao gồm lắp đặt, vận chuyển, chưa bao gồm phụ kiện) Mục II chương V 2,52 m2
63 Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh Mục II chương V 1 bộ
64 Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh Mục II chương V 2 bộ
65 Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh Mục II chương V 2 bộ
66 Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh Mục II chương V 3 bộ
67 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục II chương V 0,124 tấn
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục II chương V 6,84 m2
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 41,715 m2
70 Sản xuất và lắp dựng cửa cuốn Austdoor Mục II chương V 15,6 m2
71 Bộ tời cửa cuốn Mục II chương V 1 bộ
72 Bộ lưu điện Austdoor P1000 Mục II chương V 1 bộ
73 Bộ khóa cơ Austdoor Mục II chương V 1 bộ
74 Tay điều khiển từ xa Austdoor có nắp trượt Mục II chương V 1 chiếc
75 Gia công cột bằng thép hình Mục II chương V 0,069 tấn
76 Lắp dựng cột thép các loại Mục II chương V 0,069 tấn
77 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II chương V 0,147 tấn
78 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II chương V 0,147 tấn
79 Bulong nở thép M12 Mục II chương V 20 cái
80 Gia công xà gồ thép Mục II chương V 0,27 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Mục II chương V 0,27 tấn
82 Lợp mái tôn múi chống nóng Mục II chương V 0,826 100m2
83 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II chương V 3,92 m2
84 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 0,81 m3
85 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 0,2 m3
86 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact (đã bao gồm phụ kiện) Mục II chương V 20,609 m2
87 Mua tấm trần thạch cao phẳng dày 9mm Mục II chương V 20,749 m2
88 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (vận dụng mã hiệu để tính NC, MTC) Mục II chương V 20,749 m2
89 Bình bọt chữa cháy ABC 4kg Mục II chương V 6 bình
90 Bình khí CO2 MT3 Mục II chương V 3 bình
91 Tiêu lệnh nội quy chữa cháy Mục II chương V 3 cái
92 Tủ đựng bình chữa cháy Mục II chương V 3 tủ
93 Lắp đặt tủ Aptomat 8 module Mục II chương V 1 hộp
94 Lắp đặt aptomat MCB 2 pha 50A Mục II chương V 1 cái
95 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 25A Mục II chương V 1 cái
96 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 16A Mục II chương V 3 cái
97 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 6A Mục II chương V 2 cái
98 Lắp đặt đèn Led 2 bóng 2x18W Mục II chương V 5 bộ
99 Lắp đặt đèn Led 1 bóng 1x18W Mục II chương V 8 bộ
100 Lắp đặt đèn hắt gương, bóng Led 8W Mục II chương V 2 bộ
101 Lắp đặt đèn lốp ốp trần 14W Mục II chương V 4 bộ
102 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục II chương V 3 cái
103 Lắp đặt quạt điện - Quạt hút gió âm tường 300x300 Mục II chương V 2 cái
104 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục II chương V 2 cái
105 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục II chương V 1 cái
106 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục II chương V 3 cái
107 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục II chương V 10 cái
108 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mục II chương V 50 m
109 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mục II chương V 50 m
110 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mục II chương V 30 m
111 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục II chương V 375 m
112 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục II chương V 560 m
113 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Mục II chương V 50 m
114 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Mục II chương V 15 m
115 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mục II chương V 315 m
116 Măng sông D25 Mục II chương V 21 cái
117 Măng sông D20 Mục II chương V 538 cái
118 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Mục II chương V 0,02 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Mục II chương V 0,12 100m
120 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II chương V 0,48 100m
121 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 Mục II chương V 4 cái
122 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Mục II chương V 18 cái
123 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 Mục II chương V 1 cái
124 Lắp đặt côn PPR D50/32 Mục II chương V 1 cái
125 Lắp đặt côn PPR D32/25 Mục II chương V 3 cái
126 Lắp đặt tê nhựa PPR D32 Mục II chương V 2 cái
127 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Mục II chương V 14 cái
128 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32/25 Mục II chương V 2 cái
129 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25x1/2' Mục II chương V 12 cái
130 Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D50x1.1/2" Mục II chương V 1 cái
131 Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" Mục II chương V 2 cái
132 Kép TTK DN40 Mục II chương V 1 cái
133 Kép TTK DN15 Mục II chương V 19 cái
134 Rắcco PPR D50 Mục II chương V 1 cái
135 Rắcco PPR D25 Mục II chương V 4 cái
136 Nút bịt ren D15 Mục II chương V 11 cái
137 Tê TTK DN15 Mục II chương V 4 cái
138 Lắp đặt măng sông PPR D32 Mục II chương V 3 cái
139 Lắp đặt măng sông PPR D25 Mục II chương V 12 cái
140 Lắp đặt ống nhựa uPVC D140 Mục II chương V 0,16 100m
141 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Mục II chương V 0,2 100m
142 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Mục II chương V 0,2 100m
143 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Mục II chương V 0,03 100m
144 Lắp đặt ống nhựa uPVC D48 Mục II chương V 0,1 100m
145 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 Mục II chương V 0,04 100m
146 Lắp đặt Y uPVC D110 Mục II chương V 2 cái
147 Lắp đặt Y uPVC D90 Mục II chương V 2 cái
148 Lắp đặt Y uPVC D140/110 Mục II chương V 1 cái
149 Lắp đặt Y uPVC D140/90 Mục II chương V 3 cái
150 Lắp đặt Y uPVC D110/90 Mục II chương V 1 cái
151 Lắp đặt Y uPVC D110/60 Mục II chương V 1 cái
152 Lắp đặt Y uPVC D90/60 Mục II chương V 2 cái
153 Lắp đặt chếch uPVC D140 Mục II chương V 1 cái
154 Lắp đặt chếch uPVC D110 Mục II chương V 12 cái
155 Lắp đặt chếch uPVC D90 Mục II chương V 7 cái
156 Lắp đặt chếch uPVC D60 Mục II chương V 3 cái
157 Lắp đặt chếch uPVC D48 Mục II chương V 2 cái
158 Bạc uPVC D90/60 Mục II chương V 1 cái
159 Bạc uPVC D60/48 Mục II chương V 1 cái
160 Bạc uPVC D60/42 Mục II chương V 2 cái
161 Siphong uPVC D90 Mục II chương V 4 cái
162 Lắp đặt cút uPVC D110 Mục II chương V 1 cái
163 Lắp đặt cút uPVC D48 Mục II chương V 6 cái
164 Lắp đặt cút uPVC D42 Mục II chương V 4 cái
165 Lắp đặt côn nhựa uPVC D60/42 Mục II chương V 1 cái
166 Lắp đặt tê uPVC D110 Mục II chương V 3 cái
167 Bịt thông tắc uPVC D140 Mục II chương V 1 cái
168 Bịt thông tắc uPVC D110 Mục II chương V 1 cái
169 Lắp đặt măng sông uPVC D110 Mục II chương V 5 cái
170 Lắp đặt măng sông uPVC D90 Mục II chương V 5 cái
171 Lắp đặt măng sông uPVC D48 Mục II chương V 3 cái
172 Lắp đặt măng sông uPVC D42 Mục II chương V 1 cái
173 Lắp nút bịt uPVC D110 Mục II chương V 4 cái
174 Lắp nút bịt uPVC D90 Mục II chương V 5 cái
175 Lắp nút bịt uPVC D48 Mục II chương V 1 cái
176 Lắp nút bịt uPVC D42 Mục II chương V 3 cái
177 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục II chương V 2 bộ
178 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Mục II chương V 2 bộ
179 Dây cấp Lavabo Mục II chương V 2 cái
180 Lắp đặt gương soi 800X660 Mục II chương V 2 cái
181 Lắp đặt kệ kính Mục II chương V 2 cái
182 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục II chương V 1 bộ
183 Nút nhấn xả tiểu nam Mục II chương V 1 bộ
184 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mục II chương V 1 bộ
185 Lắp đặt vòi rửa tiểu nữ Mục II chương V 1 bộ
186 Lắp đặt chậu xí bệt Mục II chương V 4 bộ
187 Lắp đặt vòi xịt xí Mục II chương V 4 cái
188 Dây cấp xí bệt Mục II chương V 4 cái
189 Lắp đặt thoát sàn D90 Mục II chương V 4 cái
190 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Mục II chương V 1 bể
191 Van phao cơ DN15 Mục II chương V 1 cái
192 Lắp đặt van PPR D50 Mục II chương V 1 cái
193 Lắp đặt van PPR D25 Mục II chương V 4 cái
194 Lắp đặt vòi rửa Mục II chương V 2 bộ
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 Mục II chương V 0,75 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Mục II chương V 0,04 100m
3 Lắp đặt măng sông HDPE 1 đầu ren trong D25x1/2" Mục II chương V 3 cái
4 Lắp đặt măng sông PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" Mục II chương V 2 cái
5 Lắp đặt cút nhựa HDPE D25 Mục II chương V 1 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 Mục II chương V 1 cái
7 Lắp đặt tê nhựa HDPE D25 Mục II chương V 1 cái
8 Kép TTK DN15 Mục II chương V 2 cái
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 9,377 m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 2,125 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II chương V 1,035 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II chương V 1,15 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II chương V 1,15 100m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,512 100m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,386 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,058 100m2
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục II chương V 20,97 m3
18 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục II chương V 23,64 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục II chương V 4,61 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 192,24 m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 1,028 100m2
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,099 100m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 9,48 m3
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 7,382 m3
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục II chương V 1,637 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục II chương V 0,434 100m2
27 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II chương V 136 cấu kiện
28 Nắp ga Composite, khung 900x900, nắp tròn D700 Mục II chương V 2 cái
29 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 2,15 m3
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II chương V 0,022 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II chương V 0,022 100m3
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,017 100m3
33 Cống tròn D400 Mục II chương V 2,4 md
34 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Mục II chương V 1 đoạn ống
35 Đế cống D400 Mục II chương V 2 cái
36 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm Mục II chương V 2 cái
37 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Mục II chương V 20 m
38 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Mục II chương V 153 m
39 Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 Mục II chương V 302 m
40 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mục II chương V 20 m
41 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D50/40 Mục II chương V 302 m
42 Dây đồng trần M10 Mục II chương V 235 md
43 Tủ điện ĐK HTCS 1000x600x350 100A Mục II chương V 1 cái
44 Giá đỡ tủ điện Mục II chương V 1 cái
45 Khung móng cột M24x300x300x750 Mục II chương V 1 cái
46 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,027 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 0,34 m3
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 0,84 m2
49 Lắp đặt ống nhựa HDPE xoắn D65/50 Mục II chương V 4 m
50 Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện Mục II chương V 3 bộ
51 Dây tiếp địa mạ kẽm D10 Mục II chương V 12 md
52 Tai tiếp địa mạ kẽm Mục II chương V 1 cái
53 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 110,565 m3
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,382 100m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,683 100m3
56 Lưới báo hiệu cáp ngầm Mục II chương V 273 md
57 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 5,92 m3
58 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,192 100m2
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 4,8 m3
60 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Mục II chương V 4 cột
61 Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m Mục II chương V 4 cần đèn
62 Khung móng cột M24x300x300x750 Mục II chương V 4 cái
63 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II chương V 48 m
64 Lắp choá đèn, chao cao áp ở độ cao <= 12m Mục II chương V 4 bộ
65 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Mục II chương V 4 bộ
66 Lắp bảng điện cửa cột Mục II chương V 4 bảng
67 Lắp cửa cột Mục II chương V 4 cửa
68 Dây tiếp địa mạ kẽm D10 Mục II chương V 8 md
69 Tai tiếp địa mạ kẽm Mục II chương V 4 cái
70 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 2,16 m3
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,192 100m2
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 2,16 m3
73 Khung móng cột M16x240x240x550 Mục II chương V 10 cái
74 Lắp đặt tiếp địa cho cột điện Mục II chương V 10 bộ
75 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m Mục II chương V 10 cột
76 Lắp chùm đèn chiếu sáng trang trí Mục II chương V 10 bộ
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II chương V 50 m
78 Lắp cửa cột Mục II chương V 10 cửa
79 Lắp bảng điện cửa cột Mục II chương V 10 bảng
80 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 6A Mục II chương V 10 cái
81 Dây tiếp địa mạ kẽm D10 Mục II chương V 20 md
82 Khóa cáp 12 Mục II chương V 10 cái
83 Bulong + ecu M25 + vít Mục II chương V 40 bộ
84 Đầu coss khuyên M25 Mục II chương V 80 bộ
85 Cầu đấu dây 4P Mục II chương V 10 cái
86 Đèn cầu không bóng D400 Mục II chương V 40 cái
87 Bóng đèn Compact 20W Mục II chương V 40 cái
88 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II chương V 0,212 100m3
89 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II chương V 0,13 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II chương V 0,212 100m3
91 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục II chương V 0,212 100m3
92 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Mục II chương V 4,4 100m
93 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II chương V 0,83 m3
94 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm Mục II chương V 5 đoạn ống
95 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm Mục II chương V 13 cái
96 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Mục II chương V 4 mối nối
97 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 14,767 m3
98 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,092 100m3
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,122 100m2
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 1,554 m3
101 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 4,008 m3
102 Đất màu trồng cây Mục II chương V 5,625 m3
103 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II chương V 5,625 m3
104 Cây sấu đường kính 13-15cm, cao>=3m Mục II chương V 11 cây
105 Cây cẩm tú mai, chiều cao >=0,3m Mục II chương V 264 cây
106 Cây tía tô cảnh, chiều cao >=0,3m Mục II chương V 99 cây
107 Cây cỏ lá tre Mục II chương V 14,802 m2
108 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 22,68 m3
109 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,085 100m3
110 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,24 100m2
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 5,04 m3
112 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 15,84 m3
113 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II chương V 66,6 m2
114 Tháo dỡ cổng sắt Mục II chương V 10,48 m2
115 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II chương V 93,355 m2
116 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 93,355 m2
117 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng thép tròn D42x2 Mục II chương V 0,075 tấn
118 Gia công cổng sắt, khung xương bằng thép hộp 20x20x1.4 Mục II chương V 0,052 tấn
119 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng thép tròn D34x2 Mục II chương V 0,008 tấn
120 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục II chương V 0,016 tấn
121 Sản xuất và lắp dựng mũi mác bằng sắt vuông đặc 14x14 Mục II chương V 50 cái
122 Bánh xe cổng Mục II chương V 4 cái
123 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục II chương V 16,236 m2
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 16,236 m2
125 Tôn bịt cổng dày 1.2mm Mục II chương V 37,046 kg
126 Thanh chống chịu lực D34 Mục II chương V 2 cái
127 Bản lề cối Mục II chương V 6 cái
128 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II chương V 0,437 100m3
129 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,169 100m3
130 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,199 100m2
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 5,462 m3
132 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 11,886 m3
133 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 9,384 m3
134 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 6,314 m3
135 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 45,529 m3
136 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 10,798 m3
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II chương V 1,098 100m2
138 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mục II chương V 0,76 tấn
139 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 8,275 m3
140 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 897,946 m2
141 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 144,844 m2
142 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 159,011 m2
143 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II chương V 909,94 m
144 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II chương V 66,64 m
145 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 1.201,801 m2
146 Phá dỡ nền gạch lát Mục II chương V 74,135 m2
147 Tháo dỡ đá ốp tường Mục II chương V 114,598 m2
148 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục II chương V 41,126 m2
149 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt trần Mục II chương V 5,198 m2
150 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục II chương V 1,354 m3
151 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mục II chương V 1,597 m3
152 Tháo dỡ con tiện lan can Mục II chương V 70 cái
153 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II chương V 0,068 100m3
154 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 4,76 m3
155 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 0,863 m3
156 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 2,827 m3
157 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II chương V 0,07 100m2
158 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 0,529 m3
159 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II chương V 0,138 100m2
160 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 1,376 m3
161 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 38,825 m2
162 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 29,529 m2
163 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 7 m2
164 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 121,678 m2
165 Chỉ Inox mạ đồng rộng 60 dày 5mm Mục II chương V 38,88 md
166 Chỉ Inox mạ đồng rộng 40 dày 5mm Mục II chương V 32,88 md
167 Ngôi sao bằng Inox mạ đồng màu vàng Mục II chương V 4 bộ
168 Số "1944" bằng Inox hộp dày 20mm mạ đồng Mục II chương V 1 bộ
169 Lát nền, sàn, gạch Granite 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 55,041 m2
170 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 72,261 m2
171 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II chương V 19,392 m2
172 Công tác ốp đá rối vào tường, vữa XM mác 75 Mục II chương V 49,947 m2
173 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II chương V 111,949 m2
174 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II chương V 187,212 m
175 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mục II chương V 38,72 m
176 Sản xuất và lắp dựng quả cầu xi măng Mục II chương V 12 cái
177 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục II chương V 1,124 100m2
178 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 7,543 m3
179 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 4,416 m3
180 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,037 100m3
181 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,061 100m2
182 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,019 100m2
183 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 2,061 m3
184 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 8,751 m3
185 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,112 100m2
186 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục II chương V 0,032 tấn
187 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 2,8 m3
188 Khung bulong neo 4M20 Mục II chương V 4 bộ
189 Gia công cột bằng thép hình Mục II chương V 0,381 tấn
190 Lắp dựng cột thép các loại Mục II chương V 0,381 tấn
191 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II chương V 0,522 tấn
192 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II chương V 0,522 tấn
193 Gia công giằng mái thép Mục II chương V 0,119 tấn
194 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mục II chương V 0,119 tấn
195 Gia công xà gồ thép Mục II chương V 0,721 tấn
196 Lắp dựng xà gồ thép Mục II chương V 0,721 tấn
197 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 81,842 m2
198 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II chương V 0,006 100m2
199 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 0,364 m3
200 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 1,775 m3
201 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II chương V 0,429 100m3
202 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 6,588 m3
203 Lát nền, sàn, gạch Granite 500x500mm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 63,212 m2
204 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II chương V 5,659 m2
205 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II chương V 11,9 m2
206 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mục II chương V 7,5 m2
207 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 17,4 m2
208 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 17,4 m2
209 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm chống nóng Mục II chương V 1,175 100m2
210 Vạch sơn phản quang cảnh báo chiều cao (cao 50mm) Mục II chương V 25,6 md
211 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mục II chương V 0,219 tấn
212 Gia công hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mục II chương V 0,695 tấn
213 Gia công hoa sắt bằng thép hộp 30x60x1.6 Mục II chương V 0,434 tấn
214 Gia công hoa sắt bằng thép hộp 30x30x1.4 Mục II chương V 0,012 tấn
215 Gia công lan can bằng thép tròn đặc D30 Mục II chương V 0,411 tấn
216 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Mục II chương V 0,11 tấn
217 Bulong M16 Mục II chương V 160 cái
218 Gia công cột bằng thép hình 100x100x3 Mục II chương V 0,403 tấn
219 Sản xuất và lắp dựng đầu trụ thép tròn Mục II chương V 40 cái
220 Lắp dựng lan can sắt Mục II chương V 100 m2
221 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 100 m2
222 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mục II chương V 0,597 100m2
223 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 11,94 m3
224 Sản xuất và lắp dựng lan can đá Mục II chương V 199 md
225 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II chương V 13,008 100m3
226 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 1,532 100m3
227 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II chương V 11,476 100m3
228 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II chương V 3,997 100m3
229 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Mục II chương V 73,727 100m
230 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II chương V 11,796 m3
231 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mục II chương V 82,575 m3
232 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mục II chương V 83,722 m3
233 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Mục II chương V 0,012 100m3
234 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục II chương V 0,007 100m3
235 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục II chương V 0,005 100m3
236 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mục II chương V 0,179 100m
237 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Mục II chương V 303,42 100m
238 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II chương V 48,547 m3
239 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục II chương V 436,925 m3
240 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mục II chương V 525,497 m3
241 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Mục II chương V 0,083 100m3
242 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục II chương V 0,05 100m3
243 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục II chương V 0,037 100m3
244 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mục II chương V 1,53 100m
245 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II chương V 2,945 100m3
246 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,956 100m3
247 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục II chương V 1,989 100m3
248 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II chương V 3,997 100m3
249 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II chương V 5,452 m3
250 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mục II chương V 27,26 m3
251 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mục II chương V 23,17 m3
252 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Mục II chương V 0,008 100m3
253 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục II chương V 0,005 100m3
254 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục II chương V 0,004 100m3
255 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mục II chương V 0,104 100m
256 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II chương V 8,134 m3
257 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Mục II chương V 40,668 m3
258 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mục II chương V 38,19 m3
259 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Mục II chương V 0,012 100m3
260 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục II chương V 0,007 100m3
261 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục II chương V 0,005 100m3
262 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mục II chương V 0,152 100m
263 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Mục II chương V 12,536 100m
264 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II chương V 2,006 m3
265 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục II chương V 14,04 m3
266 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mục II chương V 14,873 m3
267 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Mục II chương V 0,002 100m3
268 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục II chương V 0,001 100m3
269 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục II chương V 0,001 100m3
270 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mục II chương V 0,035 100m
271 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II chương V 6,94 m3
272 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục II chương V 48,582 m3
273 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Mục II chương V 57,857 m3
274 Thi công tầng lọc bằng đá cấp phối dmax <= 6 Mục II chương V 0,009 100m3
275 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục II chương V 0,005 100m3
276 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục II chương V 0,004 100m3
277 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Mục II chương V 0,142 100m
278 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Mục II chương V 2,368 100m
279 Ghép phên nứa bờ vây Mục II chương V 38,4 m2
280 Thép fi D4 giằng bờ vây Mục II chương V 28,396 kg
281 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II chương V 13,44 m3
282 Nhổ cọc tre Mục II chương V 2,368 100m
283 Tháo dỡ phên nứa bờ vây Mục II chương V 38,4 m2
284 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mục II chương V 13,44 m3
285 Bơm nước thi công bờ vây 5CV Mục II chương V 2 ca
286 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Mục II chương V 3,75 100m
287 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mục II chương V 4,596 m3
288 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mục II chương V 0,219 100m2
289 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mục II chương V 0,231 tấn
290 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 4,1 m3
291 Trát trần, vữa XM mác 75 Mục II chương V 22,8 m2
292 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 0,76 m3
293 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Mục II chương V 0,6 m3
294 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 2,411 m3
295 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 21,501 m2
296 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mục II chương V 28,804 m
297 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng Sơn Venza, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II chương V 21,501 m2
298 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 0,773 m3
299 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mục II chương V 16,505 m2
300 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mục II chương V 5,142 m2
301 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Mục II chương V 12,477 100m3
302 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mục II chương V 12,477 100m3
303 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mục II chương V 0,017 100m3
304 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục II chương V 6,524 100m3
305 Nilon chống mất nước Mục II chương V 672,6 m2
306 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II chương V 53,808 m3
307 Lát đá tự nhiên kích thước 40x40cm Mục II chương V 672,6 m2
308 Nilon chống mất nước Mục II chương V 1.207 m2
309 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II chương V 96,56 m3
310 Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400 mm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 1.207 m2
311 Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400 mm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 1.268,5 m2
312 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục II chương V 4,096 m3
313 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 0,019 100m3
314 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,026 100m2
315 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 0,512 m3
316 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,154 100m2
317 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục II chương V 1,728 m3
318 Sản xuất mặt bích đặc, khối lượng 1 cái <=10 kg Mục II chương V 0,054 tấn
319 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Mục II chương V 0,054 tấn
320 Gia công cột bằng thép hình Mục II chương V 0,133 tấn
321 Lắp dựng cột thép các loại Mục II chương V 0,133 tấn
322 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục II chương V 0,24 tấn
323 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục II chương V 0,24 tấn
324 Bulong neo M16 Mục II chương V 32 cái
325 Gia công giằng mái thép Mục II chương V 0,074 tấn
326 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mục II chương V 0,074 tấn
327 Gia công xà gồ thép Mục II chương V 0,253 tấn
328 Lắp dựng xà gồ thép Mục II chương V 0,253 tấn
329 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm Mục II chương V 0,77 100m2
330 Tôn úp nóc, úp diềm Mục II chương V 44  md
331 Nilon chống mất nước Mục II chương V 63 m2 
332 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II chương V 6,3 m3
333 Lát gạch Terrazzo kích thước 400x400 mm, vữa XM mác 75 Mục II chương V 63 m2
334 Phá dỡ bằng máy đào 1,6m3 có gắn búa thủy lực Mục II chương V 161,232 m3
335 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II chương V 51,84 m2
336 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục II chương V 1,612 100m3
E CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Loa STX 825 Mục II chương V 1 Đôi
2 Loa STX 815A Mục II chương V 1 Đôi
3 Loa Sup SSTX 818 Mục II chương V 1 Cái
4 Cục đẩy VM K6004 Mục II chương V 1 Cái
5 Mixer Yamaha MG16XU Mục II chương V 1 Cái
6 Tạo vang Behringer FX2000 Mục II chương V 1 Cái
7 DBX Driverrack 260 Mục II chương V 1 Cái
8 Cục đẩy K6 Plus Mục II chương V 1 Cái
9 Micro Shure UGX8-II Mục II chương V 1 Bộ
10 Micro cổ ngỗng Shupu EDM-18A Mục II chương V 1 Cái
11 Đầu DVD Mục II chương V 1 Cái
12 Tủ Rack 12U-Co mixer Mục II chương V 1 Cái
13 Dây loa (speaker cable) 2x2,5mm, dây tín hiệu Mục II chương V 1 Bộ
14 Ghế hội trường Kích thước: D420xR520xC950, Chất liệu: Đệm tựa bọc PVC; Ghế sử dụng gỗ. Mục II chương V 250 Chiếc
15 Bàn hội trường Kích thước: D1200xR500xC750, Chất liệu: Bàn sử dụng gỗ. Mục II chương V 4 Chiếc
16 Máy chiếu Mục II chương V 1 bộ
17 Màn chiếu điện 100 inchs - 1.78m x 1.78m Mục II chương V 1 bộ
18 Giá treo Mục II chương V 1 cái
19 Cáp Vga 20m Mục II chương V 20 md
20 Cáp HDMI 20m Mục II chương V 20 md
21 Dây điện 2x1.5 Mục II chương V 10 md
22 Thiết bị chia tín hiệu Mục II chương V 1 bộ
23 10 cây gen 39x18 Mục II chương V 10 cây
24 Bục tượng Bác Mục II chương V 1 cái
25 Bục phát biểu Mục II chương V 1 cái
26 Tượng bán thân bác Hồ Mục II chương V 1 bộ
27 Thiết bị lướt ván Mục II chương V 1 Bộ
28 Thiết bị đu tay Mục II chương V 1 Bộ
29 Thiết bị kéo tay vai Mục II chương V 1 Bộ
30 Thiết bị tập khí công dưỡng sinh Mục II chương V 1 Bộ
31 Thiết bị tập bước phối hợp Mục II chương V 1 Bộ
32 Thiết bị đẩy tay vai Mục II chương V 1 Bộ
33 Thùng rác Composite 90 Lít BB Mục II chương V 3 Bộ
34 Ghế đá công viên Mục II chương V 6 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->