Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200821659-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Tổng hợp Phương Việt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200812912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-08 15:07:00 đến ngày 2020-08-18 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,463,409,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lan can, gờ chắn | |||
| 1 | Bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2 M.300 | 34,026 | m3 | |
| 2 | Cốt thép gờ chắn, đường kính > 10mm | 4,154 | tấn | |
| 3 | Ván khuôn thép | 2,037 | 100m2 | |
| 4 | Ống thép tráng kẽm D110 | 11,7 | m | |
| 5 | Ống thép tráng kẽm D100 | 167 | m | |
| 6 | Ống thép tráng kẽm D88 | 5,8 | m | |
| 7 | Ống thép tráng kẽm D88 | 167 | m | |
| 8 | Bu lông neo | 180 | cái | |
| 9 | Sản xuất trụ lan can | 1,883 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | 50,94 | m2 | |
| B | Bản mặt cầu | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 M.300 | 59,49 | m3 | |
| 2 | Bê tông mặt cầu đá 0.5x1 M.300 | 14,58 | m3 | |
| 3 | Quét chống thấm Radcon Formula 7 | 294 | m2 | |
| 4 | Ván khuôn thép | 3 | 100m2 | |
| 5 | Cốt thép bản mặt cầu, D <=18mm | 11,029 | tấn | |
| 6 | Cốt thép bản mặt cầu, D <=10mm | 1,118 | tấn | |
| C | Khe co giãn cầu | |||
| 1 | Bu lông M16x160 | 48 | cái | |
| 2 | Lắp đặt khe co giãn cầu | 8 | m | |
| 3 | Cốt thép khe co giãn, D <=10mm | 0,018 | tấn | |
| 4 | Cốt thép khe co giãn, D <=18mm | 0,048 | tấn | |
| D | Bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | Bê tông mặt cầu đá 1x2 M.300 | 6,75 | m3 | |
| 2 | Quét nhựa đường và dán giấy dầu | 24,5 | m2 | |
| 3 | Cốt thép khe liên tục nhiệt D<= 10mm | 0,023 | tấn | |
| 4 | Cốt thép khe liên tục nhiệt D<= 18mm | 1,152 | tấn | |
| 5 | Cốt thép khe liên tục nhiệt D> 18mm | 0,629 | tấn | |
| E | Thoát nước mặt cầu, hộ lan mềm | |||
| 1 | Lắp đặt ống thoát nước D100mm | 0,312 | 100m | |
| 2 | Tấm chắn rác | 0,033 | tấn | |
| 3 | Cung cấp biển tên cầu 30x60cm | 2 | cái | |
| 4 | Trụ biển báo D90, L=3m | 2 | trụ | |
| 5 | Đào móng | 1,936 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M.200 | 1,873 | m3 | |
| 7 | Tường hộ lan mềm | 24 | thanh | |
| 8 | Trụ hộ lan mềm | 28 | trụ | |
| 9 | Đầu cong hộ lan mềm | 8 | tấm | |
| 10 | bu lông M16x50 | 81 | cái | |
| 11 | Lắp đặt hộ lan mềm | 76 | m | |
| F | Dầm cầu | |||
| 1 | Bê tông dầm cầu đá 1x2, M.400 | 87,149 | m3 | |
| 2 | Lắp đặt cáp dự ứng lực | 5,49 | tấn | |
| 3 | Lắp đặt ống luồn cáp dự ứng lực | 675 | m | |
| 4 | Lắp neo cáp dự ứng lực | 54 | đầu neo | |
| 5 | Cốt thép dầm cầu, D <= 18mm | 15,26 | tấn | |
| 6 | Cốt thép dầm cầu, D > 18mm | 2,797 | tấn | |
| 7 | Cốt thép định vị, D <= 18mm | 0,437 | tấn | |
| 8 | Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp | 2,596 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt gối cầu (506x203x50)mm | 18 | cái | |
| 10 | Ván khuôn dầm cầu | 518,031 | m2 | |
| 11 | Di chuyển dầm cầu | 9 | dầm/ 10m | |
| 12 | Nâng hạ dầm cầu | 9 | dầm | |
| 13 | Lắp dựng dầm cầu I bằng cần cẩu | 9 | dầm | |
| G | Dầm ngang | |||
| 1 | Ván khuôn thép | 0,619 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép dầm ngang D > 18mm | 1,042 | tấn | |
| 3 | Cốt thép dầm ngang D<= 18mm | 0,427 | tấn | |
| 4 | Cốt thép dầm ngang D <= 10mm | 0,263 | tấn | |
| 5 | Bê tông dầm ngang đá 1x2, M.300 | 7,496 | m3 | |
| H | Ụ neo dầm chống chuyển vị | |||
| 1 | Ván khuôn | 0,068 | 100m2 | |
| 2 | Cốt thép D > 18mm | 0,045 | tấn | |
| 3 | Cốt thép D <= 18mm | 0,08 | tấn | |
| 4 | Cốt thép D <= 10mm | 0,02 | tấn | |
| 5 | Bê tông đá 1x2, M.300 | 0,563 | m3 | |
| I | Bãi đúc dầm | |||
| 1 | Đào san đất mặt bằng | 4,5 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, M.100 | 45 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 1x2, M.200 | 90 | m3 | |
| J | Mố cầu | |||
| 1 | Bê tông mố cầu đá 1x2 M.300 | 163,059 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót đá 1x2, M.300 | 15,876 | m3 | |
| 3 | Láng vữa dày 2cm, M.100 | 5,64 | m2 | |
| 4 | Bê tông bản quá độ đá 1x2, M.250 | 6,64 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót bản quá độ, đá 4x6, M.100 | 2,4 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn mố cầu | 4,087 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn bản quá độ | 0,056 | 100m2 | |
| 8 | Cốt thép mố cầu ĐK > 18mm | 1,232 | tấn | |
| 9 | Cốt thép mố cầu ĐK <= 18mm | 8,684 | tấn | |
| 10 | Cốt thép bản quá độ ĐK <= 18mm | 0,988 | tấn | |
| 11 | Đất cấp 3 | 1,942 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất cấp 3 CL <= 1000m | 1,942 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển tiếp 4 km đất đào CL <= 5km | 1,942 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 19,3km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp 3 | 1,942 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất tứ nón, độ chặt K=0,90 | 1,766 | 100m3 | |
| 16 | Xây đá hộc tứ nón và taluy, vữa XM M.100 | 235,59 | m3 | |
| 17 | Đệm móng đá 4x6 chân khay | 10,45 | m3 | |
| 18 | Xây đá hộc chân khay, vữa XM M.100 | 72,5 | m3 | |
| 19 | Tầng lọc ngược | 0,035 | 100m3 | |
| 20 | Đào móng bằng máy đào | 10,619 | 100m3 | |
| 21 | Đào đất móng bằng thủ công | 55,89 | m3 | |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | 3,726 | 100m3 | |
| 23 | Sản xuất khung vay (KH: 1.5%*1,5+5%) | 8,569 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng khung vay | 8,569 | tấn | |
| 25 | Tháo dỡ khung vay | 8,569 | tấn | |
| K | Trụ cầu | |||
| 1 | Bê tông trụ cầu đá 1x2 M.300 | 122,644 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn trụ cầu | 1,943 | 100m2 | |
| 3 | Cốt thép trụ cầu đường kính <= 10mm | 0,632 | tấn | |
| 4 | Cốt thép trụ cầu đường kính <= 18mm | 2 | tấn | |
| 5 | Cốt thép trụ cầu đường kính > 18mm | 9,342 | tấn | |
| 6 | Láng nền vữa XM mác 100 | 10,24 | m2 | |
| 7 | Bê tông lót, đá 1x2, mác 300 | 17,052 | m3 | |
| 8 | Đào móng bằng máy đào | 6,973 | 100m3 | |
| 9 | Đào móng bằng thủ công | 36,7 | m3 | |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 | 2,447 | 100m3 | |
| 11 | Sản xuất khung vay (KH: 1.5%*1+5%) | 10,244 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng khung vay | 10,244 | tấn | |
| 13 | Tháo dỡ khung vay | 10,244 | tấn | |
| L | Cọc khoan nhồi | |||
| 1 | Khoan cọc nhồi vào đất, D=1000mm | 171,04 | m | |
| 2 | Khoan vào đá cấp IV, D=1000mm | 23,28 | m | |
| 3 | Cốt thép cọc khoan nhồi, ĐK <= 18mm | 1,845 | tấn | |
| 4 | Cốt thép cọc khoan nhồi, ĐK > 18mm | 9,895 | tấn | |
| 5 | Bê tông cọc nhồi đá 1x2, mác 250 | 119,32 | m3 | |
| 6 | Lắp đặt ống siêu âm, D=60mm | 3,072 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống siêu âm, D=90mm | 1,536 | 100m | |
| 8 | Đập đầu cọc khoan nhồi | 11,3 | m3 | |
| 9 | Siêu âm cọc khoan nhồi | 48 | mặt cắt/lần TN | |
| 10 | Bơm vữa xi măng trong ống siêu âm | 1,843 | m3 | |
| 11 | Sản xuất ống vách (KH: 1.17%*1+3.5%*8) | 3,18 | tấn | |
| 12 | Lắp đặt, tháo dỡ ống vách cọc khoan nhồi | 128 | m | |
| M | Phần đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào | 0,395 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp, trong phạm vi <= 300m | 43,289 | 100m3 | |
| 3 | Đất cấp 3 | 7,455 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m | 7,455 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 7,455 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 20km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 7,455 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | 44,907 | 100m3 | |
| 8 | Cung cấp sỏi | 1,072 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển sỏi trong phạm vi <= 1000m | 1,072 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 1,072 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển 3.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 1,072 | 100m3 | |
| 12 | Đắp đất lề đường, độ chặt K=0,98 | 0,924 | 100m3 | |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm loại 2 | 1,972 | 100m3 | |
| 14 | Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 13,144 | 100m2 | |
| 15 | Tưới lớp dính bám, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 13,144 | 100m2 | |
| 16 | Láng nhựa 2 lớp dày 2.5cm TC nhựa 3,0kg/m2 | 13,144 | 100m2 | |
| 17 | Trồng đá vỉa | 6,572 | 100m | |
| N | Đường tạm thi công | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào | 8,311 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất tận dụng để đắp trong phạm vi <= 300m | 9,067 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,95 | 8,024 | 100m3 | |
| 4 | Cung cấp sỏi | 1,903 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển sỏi trong phạm vi <= 1000m | 1,903 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | 1,903 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển 3.5km tiếp theo ngoài phạm vi 5km | 1,903 | 100m3 | |
| 8 | Đắp đất nền đường, độ chặt K=0,98 | 1,64 | 100m3 | |
| 9 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 1x1x1 m | 366 | rọ | |
| 10 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m | 18 | rọ | |
| 11 | Cung cấp dầm I500 (KH: 1.5%*12+5%) | 9,42 | tấn | |
| 12 | Sản xuất thép dầm ngang | 1,531 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cầu tạm | 10,951 | tấn | |
| 14 | Tháo dỡ cầu tạm | 10,951 | tấn | |
| 15 | Gia công, lắp dựng kết cấu gỗ ngang mặt cầu | 4,8 | m3 | |
| 16 | Gia công, lắp dựng gỗ băng lăn cầu | 1,44 | m3 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng gỗ đà chắn bánh xe | 1,92 | m3 | |
| 18 | Bu lông M16 | 480 | cái | |
| 19 | Bu lông M20 | 48 | cái | |
| 20 | Đào thanh thải dòng chảy | 6,018 | 100m3 | |
| 21 | Đào bỏ rọ đá | 2,94 | 100m3 | |
| 22 | Tháo dỡ kết cấu gỗ mặt cầu | 8,16 | m3 cấu kiện | |
| 23 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 300 | 8,4 | m3 | |
| 24 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | 0,081 | tấn | |
| O | Kè đá hướng dòng | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 1,25m3 | 5,88 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 | 1,96 | 100m3 | |
| 3 | Làm và thả rọ đá 1x1x1 m | 490 | rọ | |
| 4 | Đào nắn chỉnh dòng chảy | 53,995 | 100m3 | |
| P | Đảm bảo ATGT phục vụ thi công | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D70 | 2 | cái | |
| 2 | Biển báo tam giác | 4 | cái | |
| 3 | Biển báo chữ nhật 100x50 + Giá đỡ | 4 | cái | |
| 4 | Trụ biển báo D90 L=3m | 3 | trụ | |
| 5 | Đổ bê tông móng đá 1x2, mác 150 | 0,18 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn | 0,015 | 100m2 | |
| 7 | Đèn chóp xoay | 2 | bộ | |
| 8 | Cọc tiêu chóp nón | 40 | cái | |
| 9 | Áo phản quang, cờ, gậy | 2 | bộ | |
| 10 | Nhân công điều tiết lưu thông | 360 | công | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi