Gói thầu: Thi công công trình: Trường mầm non thị trấn Khoái Châu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200835613-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV |
| Tên gói thầu | Thi công công trình: Trường mầm non thị trấn Khoái Châu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200819450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thị trấn Khoái Châu và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 12:11:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,817,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2(KL 80%) | Theo HSMT | 8,7138 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (20%KL) | Theo HSMT | 217,8451 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 3,6308 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 7,2615 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (ĐGx4) | Theo HSMT | 7,2615 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Theo HSMT | 222,075 | 100m |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) | Theo HSMT | 0,5296 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) | Theo HSMT | 4,7661 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSMT | 0,3236 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 40,01 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 3,1065 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo HSMT | 1,5559 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm, cao <=6m | Theo HSMT | 7,0587 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo HSMT | 0,0639 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,9972 | tấn |
| 16 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo HSMT | 1,5118 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cổ cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,3614 | 100m2 |
| 18 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 147,626 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,1463 | m3 |
| 20 | Xây móng bằng gạch không nung CLXM CLXM 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 36,3265 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo HSMT | 0,429 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=6m | Theo HSMT | 0,3287 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 4,5153 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 0,1178 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,0494 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0116 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0544 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,5438 | m3 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 7,2374 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo HSMT | 2,8351 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,8282 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm mái | Theo HSMT | 3,3843 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 8,85 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,6055 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,2236 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,1287 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 5,6183 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 10,9526 | tấn |
| 39 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 16,8221 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 38,2744 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 103,2983 | m3 |
| 42 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Theo HSMT | 3,8912 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | Theo HSMT | 3,8912 | 100m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 167,8906 | m3 |
| 45 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 28,2275 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 21,646 | m3 |
| 47 | Ván khuôn lanh tô | Theo HSMT | 1,0178 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,129 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,4269 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,7561 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi | Theo HSMT | 0,2556 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,2438 | tấn |
| 53 | Bê tông giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,4058 | m3 |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 2,4895 | tấn |
| 55 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 238,7329 | 1m2 |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 2,4895 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm | Theo HSMT | 4,479 | 100m2 |
| 58 | Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,42mm | Theo HSMT | 57,1362 | m |
| 59 | Bê tông lót móng bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,4049 | m3 |
| 60 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,8993 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,2839 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,4242 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,0546 | tấn |
| 64 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,2497 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,8795 | m3 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 5,7612 | 100m2 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 840,6439 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 775,002 | m2 |
| 69 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 338,4396 | m2 |
| 70 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 434,3442 | m2 |
| 71 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 882,3092 | m2 |
| 72 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 42,6585 | m |
| 73 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 101,5 | m |
| 74 | Đắp biểu tượng chương mái | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 34,8199 | m2 |
| 76 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 39,6675 | m2 |
| 77 | Trát granitô mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 91,46 | m |
| 78 | Gia công lan can | Theo HSMT | 2,4273 | tấn |
| 79 | Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông 12x12 | Theo HSMT | 0,8039 | tấn |
| 80 | Sơn tĩnh điện | Theo HSMT | 3.231,122 | kg |
| 81 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 86,7354 | m2 |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSMT | 54 | m2 |
| 83 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Theo HSMT | 11,346 | m |
| 84 | Sản xuất trụ thang bằng gỗ | Theo HSMT | 1 | Trụ |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 840,6439 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 2.430,095 | m2 |
| 87 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 160,4288 | m2 |
| 88 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,8067 | 100m3 |
| 89 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 37,9028 | m3 |
| 90 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Theo HSMT | 662,4384 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Theo HSMT | 71,0263 | m2 |
| 92 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | Theo HSMT | 227,876 | m2 |
| 93 | Gia công thang sắt | Theo HSMT | 0,0326 | tấn |
| 94 | Sản xuất ô cửa mái bằng thép hộp 30x30x1,5 | Theo HSMT | 0,0165 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cửa sắt | Theo HSMT | 0,7921 | m2 |
| 96 | Khóa cửa mái + phụ kiện | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 97 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSMT | 153,16 | m2 |
| 98 | Cửa đi khung sắt bịt tôn, kính trắng dày 5 ly, sơn tĩnh điện màu trắng (đã bao gồm cả phụ kiện) | Theo HSMT | 64,8 | m2 |
| 99 | Cửa đi 2 cánh SHIDE Sparlee, kính 5mm | Theo HSMT | 12,96 | m2 |
| 100 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh GQ liên doanh: bản lề 3D, khóa đa điểm có lưỡi gà, chốt K15 | Theo HSMT | 4 | Bộ |
| 101 | Cửa WC SHIDE Sparlee kính 5mm | Theo HSMT | 15,64 | m2 |
| 102 | Phụ kiện cửa WC GQ liên doanh: bản lề 3D, khóa đơn điểm | Theo HSMT | 9 | Bộ |
| 103 | Cửa sổ mở quay - hắt SHIDE Sparlee | Theo HSMT | 59,76 | m2 |
| 104 | Phụ kiện cửa hai cánh GQ liên doanh: Bản lề chữ A, tay cài, thanh đa điểm, tay nắm, k15 | Theo HSMT | 25 | Bộ |
| 105 | Phụ kiện cửa mộtcánh GQ liên doanh: Bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm | Theo HSMT | 16 | Bộ |
| 106 | SXLD vách ngăn vệ sinh compact dày 12 ly chống ẩm - cả phụ kiện | Theo HSMT | 10,92 | m2 |
| 107 | Lắp đặt tủ điện tổng 600x400x200 | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 80 Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 40A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 20A | Theo HSMT | 8 | cái |
| 112 | Lắp đặt các aptomat 1 pha 15A | Theo HSMT | 8 | cái |
| 113 | Tủ điện tầng 200x300x110 | Theo HSMT | 2 | hộp |
| 114 | Tủ điện tầng 150x250x110 | Theo HSMT | 8 | hộp |
| 115 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Theo HSMT | 22 | cái |
| 116 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều | Theo HSMT | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Theo HSMT | 19 | cái |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Theo HSMT | 32 | cái |
| 119 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSMT | 75 | hộp |
| 120 | Lắp đặt hộp đấu dây, KT 100x100x50 | Theo HSMT | 16 | hộp |
| 121 | Lắp đặt đèn neon đôi 2x40W | Theo HSMT | 32 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250 bóng compact 15W | Theo HSMT | 27 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSMT | 16 | cái |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 3x1,5mm2 | Theo HSMT | 35 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 825 | m |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 420 | m |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 | Theo HSMT | 70 | m |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Theo HSMT | 70 | m |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo HSMT | 80 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo HSMT | 70 | m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm | Theo HSMT | 400 | m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm | Theo HSMT | 120 | m |
| 133 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 134 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6x2500 | Theo HSMT | 1 | cọc |
| 135 | Gia công hệ khung dàn | Theo HSMT | 0,0231 | tấn |
| 136 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 1,52 | 1m2 |
| 137 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSMT | 0,0231 | tấn |
| 138 | Quả nậm sứ D50 | Theo HSMT | 10 | Quả |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm | Theo HSMT | 0,25 | 100m |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Theo HSMT | 1,2 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt thập nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSMT | 27 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSMT | 26 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm | Theo HSMT | 51 | cái |
| 153 | Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 40mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 32mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 25mm | Theo HSMT | 4 | |
| 156 | Lắp đầu nối gen ngoài D40mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt đầu nối gen ngoài D32mm | Theo HSMT | 7 | cái |
| 158 | Lắp đặt đầu nối gen ngoài D25mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt đầu nối gen trong D20mm | Theo HSMT | 51 | cái |
| 160 | Lắp đặt van khóa nhựa ĐK40mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt van khóa nhựa ĐK 32mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt van khóa nhựa ĐK 25mm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 163 | Lắp đặt van phao điện D25 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt bể nước Tân Án Đại Thành dung tích 2m3 | Theo HSMT | 2 | bể |
| 165 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi rửa | Theo HSMT | 25 | bộ |
| 166 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 25 | cái |
| 167 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo HSMT | 25 | cái |
| 168 | Lắp đặt kệ kính | Theo HSMT | 25 | cái |
| 169 | Lắp đặt giá treo + hộp đựng xà phòng | Theo HSMT | 25 | cái |
| 170 | Lắp đặt xí bệt | Theo HSMT | 25 | bộ |
| 171 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSMT | 25 | cái |
| 172 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 173 | Bộ xả tiểu nhấn không áp | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 174 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt máy bơm LQ, Q=3m3/H-H=30MH20 | Theo HSMT | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt bộ lọc nước Bách Khoa | Theo HSMT | 1 | Bộ |
| 177 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 50 | m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC class1, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,7 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa PVC class1, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 1,3872 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Theo HSMT | 0,95 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 21 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSMT | 14 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSMT | 25 | cái |
| 186 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 33 | cái |
| 187 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSMT | 16 | cái |
| 188 | Lắp đặt thập nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 189 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Theo HSMT | 25 | cái |
| 190 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 191 | Lắp đặt tê nhựa lệch D90 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 192 | Lắp đặt tê nhựa lệch D60 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 193 | Lắp đặt thu nhựa D110-34 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt thu nhựa D60-34 | Theo HSMT | 28 | cái |
| 195 | Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 100mm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 196 | Cầu chắn rác | Theo HSMT | 12 | cái |
| 197 | Thoát sàn Inox 150x150 | Theo HSMT | 9 | cái |
| 198 | Đào đất chôn cọc tiếp địa | Theo HSMT | 4,16 | m3 |
| 199 | Đắp đất chôn cọc tiếp địa | Theo HSMT | 4,16 | m3 |
| 200 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 201 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo HSMT | 4 | cái |
| 202 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSMT | 6 | cọc |
| 203 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 10mm | Theo HSMT | 29 | m |
| 204 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 12mm | Theo HSMT | 35 | m |
| 205 | Kiếm tra điện trở | Theo HSMT | 2 | điểm |
| 206 | Chân bật thép D16Z60x120x60 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 207 | Quả nậm sứ: | Theo HSMT | 4 | quả |
| 208 | Thép dẹt 40x4 | Theo HSMT | 12,56 | Kg |
| 209 | Xi măng | Theo HSMT | 40 | Kg |
| 210 | Cát vàng | Theo HSMT | 0,2 | m3 |
| 211 | Hóa chất làm giảm điện trở Gem | Theo HSMT | 2 | bao |
| 212 | Tủ đựng bình cứu hỏa | Theo HSMT | 2 | cái |
| 213 | Bình khí CO2 | Theo HSMT | 2 | bình |
| 214 | Bình bột MFZ8 | Theo HSMT | 2 | bình |
| 215 | Bảng nội quy + tiêu lệnh | Theo HSMT | 4 | cái |
| B | Hạng mục bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bể phốt | Theo HSMT | 30,0846 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng bể phốt | Theo HSMT | 0,0236 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 1,596 | m3 |
| 4 | Cốt thép móng bể phốt, d <=10 mm | Theo HSMT | 0,0988 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 0,1388 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông móng bể phốt | Theo HSMT | 0,0827 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng bể phốt, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSMT | 2,0359 | m3 |
| 8 | Xây bể phốt, gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,2996 | m3 |
| 9 | Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt d<=10 | Theo HSMT | 0,0628 | tấn |
| 10 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt | Theo HSMT | 0,0644 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 1,359 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 14 | Trát tường bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 59,55 | m2 |
| 15 | Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo HSMT | 38,756 | m2 |
| 16 | Láng mặt tấm đan không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM 75 | Theo HSMT | 13,68 | m2 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả bể phốt bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0864 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,2144 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (ĐGx4) | Theo HSMT | 0,2144 | 100m3 |
| 20 | Đào móng bể phốt | Theo HSMT | 7,1815 | m3 |
| 21 | Ván khuân bê tông lót móng bể phốt | Theo HSMT | 0,0084 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo HSMT | 0,4092 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0367 | tấn |
| 24 | Ván khuôn đáy bể | Theo HSMT | 0,0061 | 100m2 |
| 25 | Bê tông đáy bể phốt đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,6138 | m3 |
| 26 | Xây tường ngăn bể phốt gạch không nung 6,0x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 1,166 | m3 |
| 27 | Trát tường bê phốt, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 20,76 | m2 |
| 28 | Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM 75 | Theo HSMT | 15,306 | m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSMT | 0,0135 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan d<=10 | Theo HSMT | 0,0219 | tấn |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,3877 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 3 | 1cấu kiện |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 1 | cái |
| 34 | Đắp đất bể phốt bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,0166 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0552 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (ĐGx4) | Theo HSMT | 0,0552 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC Class2, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,08 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC Class2, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm | Theo HSMT | 0,03 | 100m |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa đều nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Theo HSMT | 7 | cái |
| C | Hạng mục: Bể nước sạch, nhà bơm | |||
| 1 | Đào móng bể, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSMT | 8,1081 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót đáy bể | Theo HSMT | 0,0227 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Theo HSMT | 1,134 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1515 | tấn |
| 5 | Cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm | Theo HSMT | 0,0657 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ cho bê tông đáy bể | Theo HSMT | 0,0251 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo HSMT | 1,1334 | m3 |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch không nung CLXM CLXM CLXM 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,7308 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể | Theo HSMT | 0,0827 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0916 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,0043 | tấn |
| 12 | Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,964 | m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,027 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo HSMT | 0,0541 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (ĐGx4) | Theo HSMT | 0,0541 | 100m3 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 6,9736 | m2 |
| 17 | Trát tường trong bể lớp 1, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 15,736 | m2 |
| 18 | Trát tường trong bể lớp 2, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 15,736 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài bể lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 37,034 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài bể nước lớp 2, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 37,034 | m2 |
| 21 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, VXM 75 | Theo HSMT | 9,4084 | m2 |
| 22 | Láng mặt nắp bể không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM 75 | Theo HSMT | 6,815 | m2 |
| 23 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 34,0764 | m2 |
| 24 | Ngâm nước xi măng bảo dưỡng bể | Theo HSMT | 1 | HT |
| 25 | Cát thạch anh lọc nước | Theo HSMT | 2,664 | m3 |
| 26 | Giàn mưa bằng nhựa PVC đục lỗ | Theo HSMT | 1 | HT |
| 27 | Tôn nắp bể + khóa | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 28 | Xây gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22, xây tường tạm bơm, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, VXM75 | Theo HSMT | 0,4356 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan, lanh tô | Theo HSMT | 0,0063 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,0087 | tấn |
| 31 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Theo HSMT | 0,2258 | m3 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,762 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 3,546 | m2 |
| 34 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1 | m2 |
| 35 | Lắp đặt cửa tôn khung sắt + khóa | Theo HSMT | 0,48 | m2 |
| 36 | Khoan giếng | Theo HSMT | 1 | tb |
| D | Sân - Bồn hoa | |||
| 1 | Đào móng tường chắn cát, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Theo HSMT | 5,299 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo HSMT | 0,0637 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng tường chắn cát SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 2,0381 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,8083 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 4,2035 | m3 |
| 6 | Đắp cát, máy lu 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (80%KL) | Theo HSMT | 5,8067 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (20%KL) | Theo HSMT | 1,4517 | 100m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 104 | m3 |
| 9 | Cắt khe co giãn sân bê tông, khe 5x5m | Theo HSMT | 42 | 10m |
| 10 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn hoa | Theo HSMT | 0,2382 | 100m2 |
| 11 | Bê tông lót bồn hoa sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 | Theo HSMT | 5,0018 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 13,6239 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 78,5994 | m2 |
| 14 | Quét vôi ve bồn hoa | Theo HSMT | 78,5994 | m2 |
| E | Rãnh thoát nước + Hố ga | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSMT | 48,9809 | m3 |
| 2 | Đào móng hố ga, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSMT | 11,415 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,2013 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Theo HSMT | 0,4026 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II (tạm tính cự ly chuyển tiếp 3km) | Theo HSMT | 0,4026 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông lót hố ga, rãnh thoát nước | Theo HSMT | 0,3065 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng hố ga, rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSMT | 11,3044 | m3 |
| 8 | Xây tường hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 12,8177 | m3 |
| 9 | Trát tường thành hố ga, rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 99,9165 | m2 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo HSMT | 41,5515 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo HSMT | 0,3251 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, d <=10mm | Theo HSMT | 0,502 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,5966 | m3 |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSMT | 145 | cái |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| F | Đường Công vụ | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSMT | 3,5429 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 0,3265 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (80%KL) | Theo HSMT | 0,9786 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) | Theo HSMT | 24,464 | m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường, taluy bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,7527 | 100m3 |
| 6 | Mua đất dính đắp lề đường | Theo HSMT | 70,47 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) | Theo HSMT | 1,42 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (20%KL) | Theo HSMT | 0,355 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm loại II | Theo HSMT | 0,639 | 100m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,914 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,3385 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,2904 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Theo HSMT | 0,0297 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,3265 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 47,616 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo HSMT | 2,968 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo HSMT | 50,584 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi