Gói thầu: Thi công công trình: Trường mầm non thị trấn Khoái Châu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200835613-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng CTV
Tên gói thầu Thi công công trình: Trường mầm non thị trấn Khoái Châu
Số hiệu KHLCNT 20200819450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách thị trấn Khoái Châu và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 12:11:00 đến ngày 2020-08-24 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,817,177,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà lớp học
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2(KL 80%) Theo HSMT 8,7138 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II (20%KL) Theo HSMT 217,8451 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 3,6308 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 7,2615 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (ĐGx4) Theo HSMT 7,2615 100m3
6 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II Theo HSMT 222,075 100m
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (10%KL) Theo HSMT 0,5296 100m3
8 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (90%KL) Theo HSMT 4,7661 100m3
9 Ván khuôn bê tông lót móng Theo HSMT 0,3236 100m2
10 Bê tông lót móng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M100, đá 2x4 Theo HSMT 40,01 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 3,1065 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo HSMT 1,5559 tấn
13 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm, cao <=6m Theo HSMT 7,0587 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cổ cột ĐK <=10mm, cao <=6m Theo HSMT 0,0639 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cổ cột, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,9972 tấn
16 Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Theo HSMT 1,5118 100m2
17 Ván khuôn gỗ cổ cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,3614 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo HSMT 147,626 m3
19 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,1463 m3
20 Xây móng bằng gạch không nung CLXM CLXM 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 36,3265 m3
21 Ván khuôn gỗ giằng móng Theo HSMT 0,429 100m2
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm, cao <=6m Theo HSMT 0,3287 tấn
23 Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo HSMT 4,5153 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 0,1178 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,0494 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0116 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0544 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,5438 m3
29 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 7,2374 100m2
30 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo HSMT 2,8351 100m2
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 2,8282 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm mái Theo HSMT 3,3843 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 8,85 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,6055 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 3,2236 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,1287 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 5,6183 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 10,9526 tấn
39 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo HSMT 16,8221 m3
40 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo HSMT 38,2744 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo HSMT 103,2983 m3
42 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km Theo HSMT 3,8912 100m3
43 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Theo HSMT 3,8912 100m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 167,8906 m3
45 Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 28,2275 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 21,646 m3
47 Ván khuôn lanh tô Theo HSMT 1,0178 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,129 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,4269 tấn
50 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 5,7561 m3
51 Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi Theo HSMT 0,2556 100m2
52 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,2438 tấn
53 Bê tông giằng tường thu hồi SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 1,4058 m3
54 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 2,4895 tấn
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 238,7329 1m2
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 2,4895 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42mm Theo HSMT 4,479 100m2
58 Tôn úp nóc khổ rộng 400 dày 0,42mm Theo HSMT 57,1362 m
59 Bê tông lót móng bậc tam cấp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 1,4049 m3
60 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 2,8993 m3
61 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSMT 0,2839 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,4242 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,0546 tấn
64 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 3,2497 m3
65 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,8795 m3
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 5,7612 100m2
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 840,6439 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 775,002 m2
69 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 338,4396 m2
70 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 434,3442 m2
71 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 882,3092 m2
72 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo HSMT 42,6585 m
73 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSMT 101,5 m
74 Đắp biểu tượng chương mái Theo HSMT 1 bộ
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 34,8199 m2
76 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 39,6675 m2
77 Trát granitô mũi bậc, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 91,46 m
78 Gia công lan can Theo HSMT 2,4273 tấn
79 Gia công cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông 12x12 Theo HSMT 0,8039 tấn
80 Sơn tĩnh điện Theo HSMT 3.231,122 kg
81 Lắp dựng lan can sắt Theo HSMT 86,7354 m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSMT 54 m2
83 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Theo HSMT 11,346 m
84 Sản xuất trụ thang bằng gỗ Theo HSMT 1 Trụ
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 840,6439 m2
86 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 2.430,095 m2
87 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 160,4288 m2
88 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 1,8067 100m3
89 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 2x4 Theo HSMT 37,9028 m3
90 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm Theo HSMT 662,4384 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Theo HSMT 71,0263 m2
92 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm Theo HSMT 227,876 m2
93 Gia công thang sắt Theo HSMT 0,0326 tấn
94 Sản xuất ô cửa mái bằng thép hộp 30x30x1,5 Theo HSMT 0,0165 tấn
95 Lắp dựng cửa sắt Theo HSMT 0,7921 m2
96 Khóa cửa mái + phụ kiện Theo HSMT 1 bộ
97 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSMT 153,16 m2
98 Cửa đi khung sắt bịt tôn, kính trắng dày 5 ly, sơn tĩnh điện màu trắng (đã bao gồm cả phụ kiện) Theo HSMT 64,8 m2
99 Cửa đi 2 cánh SHIDE Sparlee, kính 5mm Theo HSMT 12,96 m2
100 Phụ kiện cửa đi 2 cánh GQ liên doanh: bản lề 3D, khóa đa điểm có lưỡi gà, chốt K15 Theo HSMT 4 Bộ
101 Cửa WC SHIDE Sparlee kính 5mm Theo HSMT 15,64 m2
102 Phụ kiện cửa WC GQ liên doanh: bản lề 3D, khóa đơn điểm Theo HSMT 9 Bộ
103 Cửa sổ mở quay - hắt SHIDE Sparlee Theo HSMT 59,76 m2
104 Phụ kiện cửa hai cánh GQ liên doanh: Bản lề chữ A, tay cài, thanh đa điểm, tay nắm, k15 Theo HSMT 25 Bộ
105 Phụ kiện cửa mộtcánh GQ liên doanh: Bản lề chữ A, tay nắm, thanh đa điểm Theo HSMT 16 Bộ
106 SXLD vách ngăn vệ sinh compact dày 12 ly chống ẩm - cả phụ kiện Theo HSMT 10,92 m2
107 Lắp đặt tủ điện tổng 600x400x200 Theo HSMT 1 hộp
108 Lắp đặt cầu dao 2 cực một chiều 80 Ampe Theo HSMT 1 cái
109 Lắp đặt các automat 1 pha 80A Theo HSMT 1 cái
110 Lắp đặt các aptomat 1 pha 40A Theo HSMT 2 cái
111 Lắp đặt các aptomat 1 pha 20A Theo HSMT 8 cái
112 Lắp đặt các aptomat 1 pha 15A Theo HSMT 8 cái
113 Tủ điện tầng 200x300x110 Theo HSMT 2 hộp
114 Tủ điện tầng 150x250x110 Theo HSMT 8 hộp
115 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều Theo HSMT 22 cái
116 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều Theo HSMT 2 cái
117 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều Theo HSMT 19 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Theo HSMT 32 cái
119 Lắp đặt đế âm tường Theo HSMT 75 hộp
120 Lắp đặt hộp đấu dây, KT 100x100x50 Theo HSMT 16 hộp
121 Lắp đặt đèn neon đôi 2x40W Theo HSMT 32 bộ
122 Lắp đặt đèn lốp gắn trần D250 bóng compact 15W Theo HSMT 27 bộ
123 Lắp đặt quạt trần Theo HSMT 16 cái
124 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 3x1,5mm2 Theo HSMT 35 m
125 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSMT 825 m
126 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo HSMT 420 m
127 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC/PVC 2x4mm2 Theo HSMT 70 m
128 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Theo HSMT 70 m
129 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo HSMT 80 m
130 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Theo HSMT 70 m
131 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK D25mm Theo HSMT 400 m
132 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK D32mm Theo HSMT 120 m
133 Lắp đặt dây CU/PVC 1x6mm2 Theo HSMT 10 m
134 Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm L63x63x6x2500 Theo HSMT 1 cọc
135 Gia công hệ khung dàn Theo HSMT 0,0231 tấn
136 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 1,52 1m2
137 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo HSMT 0,0231 tấn
138 Quả nậm sứ D50 Theo HSMT 10 Quả
139 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm Theo HSMT 0,5 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Theo HSMT 0,25 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Theo HSMT 1,2 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Theo HSMT 0,5 100m
143 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo HSMT 4 cái
144 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo HSMT 2 cái
145 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 1 cái
146 Lắp đặt thập nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo HSMT 4 cái
147 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo HSMT 8 cái
148 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Theo HSMT 2 cái
149 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSMT 27 cái
150 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSMT 26 cái
151 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40-25mm Theo HSMT 12 cái
152 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25-20mm Theo HSMT 51 cái
153 Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 40mm Theo HSMT 4 cái
154 Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 32mm Theo HSMT 4 cái
155 Lắp đặt rắc co nhựa ĐK 25mm Theo HSMT 4
156 Lắp đầu nối gen ngoài D40mm Theo HSMT 4 cái
157 Lắp đặt đầu nối gen ngoài D32mm Theo HSMT 7 cái
158 Lắp đặt đầu nối gen ngoài D25mm Theo HSMT 4 cái
159 Lắp đặt đầu nối gen trong D20mm Theo HSMT 51 cái
160 Lắp đặt van khóa nhựa ĐK40mm Theo HSMT 2 cái
161 Lắp đặt van khóa nhựa ĐK 32mm Theo HSMT 4 cái
162 Lắp đặt van khóa nhựa ĐK 25mm Theo HSMT 12 cái
163 Lắp đặt van phao điện D25 Theo HSMT 2 cái
164 Lắp đặt bể nước Tân Án Đại Thành dung tích 2m3 Theo HSMT 2 bể
165 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi rửa Theo HSMT 25 bộ
166 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 25 cái
167 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Theo HSMT 25 cái
168 Lắp đặt kệ kính Theo HSMT 25 cái
169 Lắp đặt giá treo + hộp đựng xà phòng Theo HSMT 25 cái
170 Lắp đặt xí bệt Theo HSMT 25 bộ
171 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo HSMT 25 cái
172 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 1 bộ
173 Bộ xả tiểu nhấn không áp Theo HSMT 1 bộ
174 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 50mm Theo HSMT 1 cái
175 Lắp đặt máy bơm LQ, Q=3m3/H-H=30MH20 Theo HSMT 2 cái
176 Lắp đặt bộ lọc nước Bách Khoa Theo HSMT 1 Bộ
177 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2x1,5mm2 Theo HSMT 50 m
178 Lắp đặt ống nhựa PVC class1, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSMT 0,7 100m
179 Lắp đặt ống nhựa PVC class1, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSMT 1,3872 100m
180 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Theo HSMT 0,95 100m
181 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm Theo HSMT 0,3 100m
182 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSMT 21 cái
183 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo HSMT 12 cái
184 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo HSMT 14 cái
185 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo HSMT 25 cái
186 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSMT 33 cái
187 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo HSMT 16 cái
188 Lắp đặt thập nhựa nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo HSMT 2 cái
189 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Theo HSMT 25 cái
190 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Theo HSMT 12 cái
191 Lắp đặt tê nhựa lệch D90 Theo HSMT 18 cái
192 Lắp đặt tê nhựa lệch D60 Theo HSMT 14 cái
193 Lắp đặt thu nhựa D110-34 Theo HSMT 4 cái
194 Lắp đặt thu nhựa D60-34 Theo HSMT 28 cái
195 Lắp đặt phễu thu inox, ĐK 100mm Theo HSMT 12 cái
196 Cầu chắn rác Theo HSMT 12 cái
197 Thoát sàn Inox 150x150 Theo HSMT 9 cái
198 Đào đất chôn cọc tiếp địa Theo HSMT 4,16 m3
199 Đắp đất chôn cọc tiếp địa Theo HSMT 4,16 m3
200 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Theo HSMT 4 cái
201 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Theo HSMT 4 cái
202 Gia công và đóng cọc chống sét Theo HSMT 6 cọc
203 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, loại dây thép đường kính 10mm Theo HSMT 29 m
204 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép đường kính 12mm Theo HSMT 35 m
205 Kiếm tra điện trở Theo HSMT 2 điểm
206 Chân bật thép D16Z60x120x60 Theo HSMT 15 cái
207 Quả nậm sứ: Theo HSMT 4 quả
208 Thép dẹt 40x4 Theo HSMT 12,56 Kg
209 Xi măng Theo HSMT 40 Kg
210 Cát vàng Theo HSMT 0,2 m3
211 Hóa chất làm giảm điện trở Gem Theo HSMT 2 bao
212 Tủ đựng bình cứu hỏa Theo HSMT 2 cái
213 Bình khí CO2 Theo HSMT 2 bình
214 Bình bột MFZ8 Theo HSMT 2 bình
215 Bảng nội quy + tiêu lệnh Theo HSMT 4 cái
B Hạng mục bể phốt
1 Đào móng bể phốt Theo HSMT 30,0846 m3
2 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng bể phốt Theo HSMT 0,0236 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 1,596 m3
4 Cốt thép móng bể phốt, d <=10 mm Theo HSMT 0,0988 tấn
5 Lắp dựng cốt thép bể phốt, ĐK ≤18mm Theo HSMT 0,1388 tấn
6 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông móng bể phốt Theo HSMT 0,0827 100m2
7 Bê tông móng bể phốt, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSMT 2,0359 m3
8 Xây bể phốt, gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 5,2996 m3
9 Cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt d<=10 Theo HSMT 0,0628 tấn
10 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan bể phốt Theo HSMT 0,0644 100m2
11 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Theo HSMT 1,359 m3
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 2 cái
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 12 1cấu kiện
14 Trát tường bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 59,55 m2
15 Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM 75 Theo HSMT 38,756 m2
16 Láng mặt tấm đan không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM 75 Theo HSMT 13,68 m2
17 Đắp đất hoàn trả bể phốt bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,0864 100m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,2144 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (ĐGx4) Theo HSMT 0,2144 100m3
20 Đào móng bể phốt Theo HSMT 7,1815 m3
21 Ván khuân bê tông lót móng bể phốt Theo HSMT 0,0084 100m2
22 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Theo HSMT 0,4092 m3
23 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0367 tấn
24 Ván khuôn đáy bể Theo HSMT 0,0061 100m2
25 Bê tông đáy bể phốt đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 0,6138 m3
26 Xây tường ngăn bể phốt gạch không nung 6,0x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 1,166 m3
27 Trát tường bê phốt, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 20,76 m2
28 Láng bể phốt, dày 2cm, vữa XM 75 Theo HSMT 15,306 m2
29 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSMT 0,0135 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông tấm đan d<=10 Theo HSMT 0,0219 tấn
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 0,3877 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 3 1cấu kiện
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 1 cái
34 Đắp đất bể phốt bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,0166 100m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,0552 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (ĐGx4) Theo HSMT 0,0552 100m3
37 Lắp đặt ống nhựa PVC Class2, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSMT 0,08 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PVC Class2, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 34mm Theo HSMT 0,03 100m
39 Lắp đặt tê nhựa đều nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Theo HSMT 7 cái
C Hạng mục: Bể nước sạch, nhà bơm
1 Đào móng bể, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Theo HSMT 8,1081 m3
2 Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót đáy bể Theo HSMT 0,0227 100m2
3 Bê tông lót đáy bể, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Theo HSMT 1,134 m3
4 Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,1515 tấn
5 Cốt thép đáy bể, đường kính <=18 mm Theo HSMT 0,0657 tấn
6 Ván khuôn gỗ cho bê tông đáy bể Theo HSMT 0,0251 100m2
7 Bê tông đáy bể, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo HSMT 1,1334 m3
8 Xây bể chứa bằng gạch không nung CLXM CLXM CLXM 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSMT 4,7308 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể Theo HSMT 0,0827 100m2
10 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0916 tấn
11 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK >10mm Theo HSMT 0,0043 tấn
12 Bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 0,964 m3
13 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,027 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Theo HSMT 0,0541 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II (ĐGx4) Theo HSMT 0,0541 100m3
16 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 6,9736 m2
17 Trát tường trong bể lớp 1, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 15,736 m2
18 Trát tường trong bể lớp 2, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 15,736 m2
19 Trát tường ngoài bể lớp 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 37,034 m2
20 Trát tường ngoài bể nước lớp 2, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 37,034 m2
21 Láng đáy bể có đánh màu, dày 2,0 cm, VXM 75 Theo HSMT 9,4084 m2
22 Láng mặt nắp bể không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM 75 Theo HSMT 6,815 m2
23 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 34,0764 m2
24 Ngâm nước xi măng bảo dưỡng bể Theo HSMT 1 HT
25 Cát thạch anh lọc nước Theo HSMT 2,664 m3
26 Giàn mưa bằng nhựa PVC đục lỗ Theo HSMT 1 HT
27 Tôn nắp bể + khóa Theo HSMT 1 bộ
28 Xây gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22, xây tường tạm bơm, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, VXM75 Theo HSMT 0,4356 m3
29 Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan, lanh tô Theo HSMT 0,0063 100m2
30 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, lanh tô, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,0087 tấn
31 Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Theo HSMT 0,2258 m3
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 3,762 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 3,546 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1 m2
35 Lắp đặt cửa tôn khung sắt + khóa Theo HSMT 0,48 m2
36 Khoan giếng Theo HSMT 1 tb
D Sân - Bồn hoa
1 Đào móng tường chắn cát, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Theo HSMT 5,299 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng Theo HSMT 0,0637 100m2
3 Bê tông lót móng tường chắn cát SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 2,0381 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 9,8083 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 4,2035 m3
6 Đắp cát, máy lu 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 (80%KL) Theo HSMT 5,8067 100m3
7 Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 (20%KL) Theo HSMT 1,4517 100m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Theo HSMT 104 m3
9 Cắt khe co giãn sân bê tông, khe 5x5m Theo HSMT 42 10m
10 Ván khuôn bê tông lót móng bồn hoa Theo HSMT 0,2382 100m2
11 Bê tông lót bồn hoa sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng <=250cm, mác 100 Theo HSMT 5,0018 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22, chiều dày <=33cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 13,6239 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 78,5994 m2
14 Quét vôi ve bồn hoa Theo HSMT 78,5994 m2
E Rãnh thoát nước + Hố ga
1 Đào móng rãnh thoát nước, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSMT 48,9809 m3
2 Đào móng hố ga, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSMT 11,415 m3
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,2013 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,4026 100m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp II (tạm tính cự ly chuyển tiếp 3km) Theo HSMT 0,4026 100m3
6 Ván khuôn bê tông lót hố ga, rãnh thoát nước Theo HSMT 0,3065 100m2
7 Bê tông lót móng hố ga, rãnh thoát nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo HSMT 11,3044 m3
8 Xây tường hố ga, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 12,8177 m3
9 Trát tường thành hố ga, rãnh thoát nước, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 99,9165 m2
10 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 Theo HSMT 41,5515 m2
11 Ván khuôn gỗ tấm đan Theo HSMT 0,3251 100m2
12 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan, d <=10mm Theo HSMT 0,502 tấn
13 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 5,5966 m3
14 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo HSMT 145 cái
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 10 1cấu kiện
F Đường Công vụ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSMT 3,5429 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo HSMT 0,3265 m3
3 Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C2 (80%KL) Theo HSMT 0,9786 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II (20%KL) Theo HSMT 24,464 m3
5 Đắp đất lề đường, taluy bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 1,7527 100m3
6 Mua đất dính đắp lề đường Theo HSMT 70,47 m3
7 Đắp cát nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (80%KL) Theo HSMT 1,42 100m3
8 Đắp cát nền đường bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (20%KL) Theo HSMT 0,355 100m3
9 Làm móng cấp phối đá dăm loại II Theo HSMT 0,639 100m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSMT 1,914 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSMT 1,3385 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch không nung CLXM 6,0x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,2904 m3
13 Ván khuôn gỗ giằng tường Theo HSMT 0,0297 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,3265 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 47,616 m2
16 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo HSMT 2,968 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Theo HSMT 50,584 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->