Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837156-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG LỘC |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200837064 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới năm 2020 (Căn cứ Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25 tháng 6 năm 2020 của UBND tỉnh Thanh Hóa về việc phê duyệt phân bổ kế hoạch vốn đầu tư phát triển Trung ương và vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 16:24:00 đến ngày 2020-08-20 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,733,743,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ<br/> đã được phê duyệt | 5,6877 | 100m3 |
| 2 | Đào bùn đất, phong hóa, đào cấp bằng thủ công | nt | 29,9355 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | nt | 5,9871 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | nt | 5,9871 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy | nt | 16,4112 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công | nt | 86,3745 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | nt | 17,2749 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | nt | 17,2749 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp - Mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống - Cự ly vận chuyển trung bình 30,0km | nt | 21,941 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | nt | 21,941 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | nt | 21,941 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | nt | 21,941 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 13,6318 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: MÓNG, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,98 | nt | 10,9675 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng đường đá dăm lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 36,5583 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng đường đá dăm lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm | nt | 36,5583 | 100m2 |
| 4 | Thi công móng đường đá dăm lớp trên, mặt đường đã lèn ép 8cm (2x8=16cm) | nt | 73,1166 | 100m2 |
| 5 | Cào nhám mặt đường cũ | nt | 32,3948 | 100m2 |
| 6 | Thi công bù vênh mặt đường cũ đá dăm lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 32,3948 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | nt | 68,9531 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 68,9531 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi