Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200834732-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG CHÂU KHÊ
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200808911
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách địa phương và hỗ trợ cấp trên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 17:40:00 đến ngày 2020-08-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,011,343,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Tuyến 1,2,3,4,5
1 Bơm nước Chương V E- HSMT 5 ca
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V E- HSMT 16 cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V E- HSMT 31 cây
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 5,8 m3
5 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V E- HSMT 16 gốc
6 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V E- HSMT 31 gốc
7 Đào xúc đất, đất C2 Chương V E- HSMT 6,023 100m³
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C3 Chương V E- HSMT 86,85
9 Phá dỡ nền gạch chỉ Chương V E- HSMT 162,769
10 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 6,023 100m3
11 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E- HSMT 0,869 100m3
12 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E- HSMT 0,065 100m3
13 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E- HSMT 5,712 100m3
14 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E- HSMT 0,053 100m3
15 Lu lèn lại nền đường cũ Chương V E- HSMT 3,594 100m2
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 1,096 100m2
17 Đắp móng đường ống Chương V E- HSMT 0,606 m3
18 Bê tông mương cáp, rãnh nước , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 24,895 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 7,147 m3
20 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 31,017 m3
21 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 7,2 m3
22 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 177,301 m2
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 281,053 m2
24 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 67,109 m2
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,031 100m2
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,067 100m2
27 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6;8mm Chương V E- HSMT 0,358 tấn
28 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,327 tấn
29 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 0,308 tấn
30 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,296 m3
31 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 20 1cấu kiện
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,178 100m2
33 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 7,104 m3
34 Mua đế cống D600, bản 27 Chương V E- HSMT 70 cái
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 70 1cấu kiện
36 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m - Đường kính ≤600mm Chương V E- HSMT 44,5 1 đoạn ống
37 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm Chương V E- HSMT 45 mối nối
38 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E- HSMT 2,463 100m2
39 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E- HSMT 1,608 100m3
40 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 285,04 m3
41 Đánh bóng mặt đường Chương V E- HSMT 1.567,94 m2
42 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V E- HSMT 36,81 10m
43 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E- HSMT 0,749 100m3
B Tuyến 6
1 Bơm nước Chương V E- HSMT 6 ca
2 Đào xúc đất, đất C2 Chương V E- HSMT 6,162 100m³
3 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 2,813 100m3
4 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V E- HSMT 10,513 100m2
5 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E- HSMT 5,268 100m3
6 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 2,6 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 1,044 100m2
8 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 34,512 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 55,627 m3
10 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 97,621 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 208,8 m2
12 Đào xúc đất, đất C2 Chương V E- HSMT 0,163 100m³
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,181 100m2
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 3,515 m3
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 4,784 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 34,699 m2
17 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E- HSMT 6 m2
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,06 100m2
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,015 tấn
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,141 tấn
21 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E- HSMT 0,945 100m2
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E- HSMT 1,609 100m3
23 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 191,87 m3
24 Đánh bóng mặt đường Chương V E- HSMT 1.199,2 m2
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V E- HSMT 29,2 10m
C Tuyến 7 + Sân đình
1 Bơm nước Chương V E- HSMT 6 ca
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V E- HSMT 4 cây
3 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V E- HSMT 4 gốc
4 Đào xúc đất, đất C2 Chương V E- HSMT 9,328 100m³
5 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, rãnh xương cá, sâu <=15cm, đất C3 Chương V E- HSMT 3,91
6 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 9,328 100m3
7 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V E- HSMT 0,0391 100m3
8 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E- HSMT 8,286 100m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,771 100m2
10 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 29,945 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 91,952 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 55,86 m3
13 Đắp móng đường ống Chương V E- HSMT 2,031 m3
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,044 100m2
15 Bê tông mương cáp, rãnh nước , bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,031 m3
16 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 8,57 m3
17 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 31,987 m2
18 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 8,64 m2
19 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 6,93 m3
20 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E- HSMT 0,0693 100m3
21 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 3,234 m3
22 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 130,86 m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,05 100m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,002 tấn
25 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 0,11 tấn
26 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,176 m3
27 Thép hình V50x4mm Chương V E- HSMT 322,812 kg
28 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,307 tấn
29 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 12 1cấu kiện
30 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V E- HSMT 13,2 m3
31 Mua đế cống D800 bản 38 Chương V E- HSMT 88 m
32 Vận chuyển đế cống cự ly bình quân 70m (SL=88c) Chương V E- HSMT 1 ca
33 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 88 1cấu kiện
34 Vận chuyển ống cống D800 cự ly bình quân 70m (SL=88c) Chương V E- HSMT 2 ca
35 Lắp đặt ống bê tông , đoạn ống dài 2m - ĐK =800mm, TTC Chương V E- HSMT 55 1 đoạn ống
36 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Chương V E- HSMT 39 mối nối
37 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V E- HSMT 0,671 100m2
38 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V E- HSMT 2,284 100m3
39 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 270,83 m3
40 Đánh bóng mặt đường Chương V E- HSMT 1.699,99 m2
41 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V E- HSMT 39,6 10m
42 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V E- HSMT 11,749 100m2
43 Đào xúc đất, đất C2 Chương V E- HSMT 0,3 100m³
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,111 100m2
45 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 5,072 m3
46 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 2,769 m3
47 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 8,308 m3
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 41,998 m2
49 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V E- HSMT 41,998 m2
50 Mua và đắp đất màu trồng cây Chương V E- HSMT 25,07 m2
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E- HSMT 25,07 m3
52 Bê tông nền , M150, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 109,528 m3
53 Lát gạch TERRAZZO 40x40cm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 1.097,775 m2
54 Mua Inox 304 làm lan can ao Chương V E- HSMT 1.950,807 kg
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->