Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình:Cầu bản Lùng Xa 1, xã Cốc Ly, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200834325-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình:Cầu bản Lùng Xa 1, xã Cốc Ly, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai
Số hiệu KHLCNT 20200832769
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách trung ương thực hiện Chương trình 30a thuộc Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững, nhân dân tham gia đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 14:24:00 đến ngày 2020-08-24 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,698,975,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU BẢN LÙNG XA 1
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 12,6 m3
2 Cốt thép dầm bản, đường kính cốt thép <= 10mm. Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,4854 tấn
3 Cốt thép dầm bản, đường kính cốt thép <= 18mm. Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,2647 tấn
4 Cốt thép dầm bản, đường kính cốt thép > 18mm. Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,2189 tấn
5 Ván khuôn thép, Ván khuôn bản mặt cầu Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,442 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt cầu, đá 1x2, mác 300 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,96 m3
7 Cốt thép lớp phủ mặt cầu, đường kính cốt thép <= 10mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1143 tấn
8 Cốt thép lớp phủ mặt cầu, đường kính cốt thép <= 18mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,2155 tấn
9 Ván khuôn thép, ván khuôn lớp phủ mặt cầu Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0132 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 300 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,556 m3
11 Cốt thép gờ chắn bánh trên cầu, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1021 tấn
12 Cốt thép gờ chắn bánh trên cầu, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0849 tấn
13 Ván khuôn thép, ván khuôn gờ chắn bánh trên cầu Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1404 100m2
14 Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,4857 tấn
15 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,4857 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 6,608 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1309 100m2
18 Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3996 tấn
19 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0462 tấn
20 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 2,94 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 191,48 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 3,0128 100m2
23 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,5342 tấn
24 Quét nhựa bitum nóng vào tường Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 127,4 m2
25 Vữa XM M50 dày 5cm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 5,1905 m3
26 Bê tông móng tường cánh, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 124,79 m3
27 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,3856 100m2
28 Bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 181,8 m3
29 Ván khuôn thép, Ván khuôn tường Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,4648 100m2
30 Cốt thép giằng chống, đường kính cốt thép <= 10mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0698 tấn
31 Cốt thép giằng chống, đường kính cốt thép <= 18mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1305 tấn
32 Vữa XM M50 dày 5cm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,529 m3
33 Bê tông thanh chống, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 6,21 m3
34 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,27 100m2
35 Vữa XM M50 dày 5cm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 6,49 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 44,94 m3
37 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3 100m2
38 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 17,5 m3
39 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0 100m3
40 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 47,39 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3602 100m3
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 2x4, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 48,5325 m3
43 Vữa XM M50 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 16,1775 m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 18,956 m3
45 Vữa XM M50 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,9478 m3
46 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,9478 100m2
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bản quá độ, đá 1x2, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 6 m3
48 Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép <= 10mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,2086 tấn
49 Cốt thép bản quá độ, đường kính cốt thép <= 18mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,5381 tấn
50 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,088 100m2
51 Bi tum Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 60 kg
52 Rải giấy dầu lớp cách ly Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,276 100m2
53 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 5,0805 100m3
54 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 26,7395 m3
55 Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,5645 100m3
56 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,971 m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,9529 100m3
58 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,7506 100m3
59 Rải giấy dầu lớp cách ly Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2,1517 100m2
60 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,7506 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,7506 100m3
B IV - ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU
1 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 7,5775 100m3
2 Phá đá nền đường bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,8236 100m3
3 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,8236 100m3
4 Đào rãnh, máy đào 0,4m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,0984 100m3
5 Phá rãnh đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <= 0,5m, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,83 m3
6 Đào khuôn đường, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,0048 100m3
7 Phá khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực, đá cấp IV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1026 100m3
8 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,1026 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 19,1836 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 91,18 m3
11 Rải giấy dầu lớp cách ly Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,559 100m2
12 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 13,677 m3
13 Thi công móng đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 4,559 100m2
14 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3871 100m2
15 Cắt khe co giãn đường bê tông Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 5,1 10m
16 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 14 cái
17 Biển báo tên cầu (báo giá quý II/2020 số 220/SGTVTXD) Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,48 m2
18 Biển báo hình tròn (báo giá quý II/2020 số 220/SGTVTXD) Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2 cái
19 Cột biển báo D90 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 6,8 m
20 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển chữ nhật Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2 cái
21 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 2 cái
22 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 17,7103 m3
23 Vữa XM M50 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,3682 m3
24 Rải giấy dầu lớp cách ly Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,9425 100m2
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,6841 100m2
26 Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 17,7103 m3
27 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn (Nhân công nhân dân tham gia) Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 57 rọ
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 0,3186 tấn
29 Biển thông tin công trình (Biển đá) Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1 cái
30 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 9,6116 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 9,6116 100m3
32 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 500m Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,5287 100m3
33 San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT 1,5287 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->