Gói thầu: Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200835347-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 13:17:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,301,910,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,100,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC DUY TU SỬA CHỮA | |||
| B | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ BÀN GIAO | |||
| C | DI CHUYỂN VÀ ĐƯA LÊN TRIỀN ĐÀ | |||
| D | Di chuyển phà về bến sửa chữa | |||
| 1 | Tàu kéo 360CV | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | ca |
| E | Kéo phà lên triền | |||
| 1 | Kéo phà lên triền - 100T | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| 2 | Hạ thuỷ phà | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| F | Di chuyển phà về bến Cát Lái | |||
| 1 | Tàu kéo 360CV | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | ca |
| G | Lôgô và tên đơn vị | |||
| 1 | Decal | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,756 | m2 |
| 2 | Lô gô | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| H | Vệ sinh công nghiệp | |||
| 1 | Xúc bỏ bùn lỏng trong khoang máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2 | m3 |
| 2 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2 | m3 |
| 3 | Bốc sình bùn ra khỏi hầm - 10m tiếp theo | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng xe 1km đđầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng xe 1km tiếp theo đến 15km | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,2 | m3 |
| 6 | Xử lý chất thải | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.460 | kg |
| I | SỬA CHỮA PHẦN THÂN VỎ | |||
| J | Tôn đáy | |||
| 1 | Kẽm kị hà (Gắn kẽm kỵ hà ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 75 | kg |
| 2 | Boulon M14x80 | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | bộ |
| K | Con lươn | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7536 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7536 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ 6-10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,16 | 10m |
| L | Vỏ trái độn | |||
| 1 | Vỏ trái độn | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| M | Mỏ bàn cầu phà | |||
| 1 | Sản xuất thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,0038 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,0038 | tấn |
| 3 | Cắt xả, nắn sửa mỏ bàn cong vênh bằng thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 25,9 | 10m |
| N | Lan can 4 góc phà: | |||
| 1 | Sản xuất lan can | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1971 | tấn |
| 2 | Lắp ráp lan can | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1971 | tấn |
| 3 | Xích D10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,6 | m |
| O | Bắt siết boulon | |||
| 1 | Boulon inox M20x300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Chống va 2 đầu phà | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cục |
| P | Boong chính | |||
| 1 | Sản xuất thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8658 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8658 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,6 | 10m |
| Q | Vách thời tiết | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2826 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2826 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ < 5mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,26 | 10m |
| 4 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1033 | tấn |
| 5 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1033 | tấn |
| R | Boong nóc cabin lái | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2402 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2402 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,24 | 10m |
| S | PHẦN ĐỘNG LỰC | |||
| T | Động cơ máy chính | |||
| 1 | Đại tu động cơ máy chính (02 máy) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Bạc cổ biên | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 3 | Phốt đầu, đuôi cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Bạc cổ chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | bộ |
| 5 | Chén suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 6 | Gít suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 7 | Muttso | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cây |
| 9 | Chữ T | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Cò mổ | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 11 | Bộ ruột turbo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Joint máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Joint nắp capô | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Sơmi xilanh | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 15 | Join + sin | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 16 | Sò lửa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Bạc secmăng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Pittông | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 19 | Bầu lọc dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Bầu lọc tách nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Bầu lọc gió | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Mặt sinh hàn gió | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Bộ ruột bơm dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Bầu lọc nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Dầu nhờn N40 (CF4) | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | lít |
| 26 | Dầu DO | Theo yêu cầu E-HSMT | 46 | lít |
| 27 | Bộ ruột bơm nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Ruột sinh hàn nhớt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Bộ ruột bơm nước trộn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Bulông M10x80 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | cái |
| 31 | Dầu DO | Theo yêu cầu E-HSMT | 46 | lít |
| 32 | Chổi than | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Tán béc | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Đồng hồ nhiệt độ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | ống |
| 35 | Ống nước trục bô | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | ống |
| 36 | Ống dầu lên béc | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Trục cacđăng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Phục hồi kim phun | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Đồng hồ tua máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 40 | Móng cốt máy | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Keo loctie 626 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hộp |
| 42 | Keo epoxy (0,5kg/hộp ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hộp |
| 43 | Bảo dưỡng demareur | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| U | Sửa chữa ly hợp thủy lực | |||
| 1 | Sửa chữa ly hợp thủy lực (02 bộ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Bạc đạn bi: 6221 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bạc đạn 6222 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Phốt đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Phốt đuôi | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Phốt chặn mỡ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Bạc đạn côn:32217 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Bố ly hợp | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | tấm |
| 9 | Lò xo ép ly hop -184 cai | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Phốt áp lực làm việc | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Long đền ép lò xo (8 cái), then (4 cái) | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Dầu nhờn Shell Tellus 32 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | lít |
| V | Đại tu động cơ máy phát điện | |||
| 1 | Đại tu động cơ máy phát điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Bộ miễng MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cây |
| 4 | Git suppup MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Chén suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Pittông MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Join máy MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Bầu lọc nhớt MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Bầu lọc dầu MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Bầu lọc gió MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Phốt đầu đuôi MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Sơ mi xi lanh MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Bạc sécmăng MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Bộ ruột bơm nước trộn MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Bộ ruột bơm nhớt MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Ty bơm cao áp MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 17 | Dây curoa MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | dây |
| 18 | Mài cốt máy MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cây |
| 19 | Đồng hồ nhiệt độ MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Đồng hồ nhớt MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Thùng nước làm mát MFĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Dầu nhờn N40 (CF4) | Theo yêu cầu E-HSMT | 40 | lít |
| 23 | Chổi than Dinamô MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 24 | Dầu DO | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | lít |
| 25 | Bộ lọc gió MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Bạc đạn máy phát SKF 6313 2 Z | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| W | THIẾT BỊ | |||
| X | Duy tu sửa chữa thiết bị lái-đẩy Schottel (02 cụm) | |||
| 1 | Duy tu sửa chữa thiết bị lái-đẩy Schottel (02 cụm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cụm |
| 2 | Chiếc áp lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Chiếc áp phản hồi lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Ổ ga máy chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Môtơ thủy lực lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Phốt trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 7 | Kẽm chống ăn mòn | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | kg |
| 8 | Bạc đạn trục lái trên Schotell 4844 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Oring hệ Schotell | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Ống lót trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Ống lót trục chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Dầu nhờn Shell Omala150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 180 | lít |
| 13 | Bơm thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Phốt trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | cái |
| 15 | Đồng hồ chỉ hướng chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Đồng hồ vòng tua chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Phốt trục chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Phốt trục các đăng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Sữa chữa chân vịt trên đà | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Sữa chữa hệ trục trung gian | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cụm |
| 21 | Tháo rả bảo dưỡng ổ bi đỡ trục trung gian | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| Y | Hệ thống cứu hỏa | |||
| 1 | Kiểm tra bảo dưỡng HT cứu hỏa | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| Z | Hệ thống làm mát máy | |||
| 1 | Ống kẽm D76x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | m |
| 2 | Co D70 | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Van Dy 76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Mặt bích | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| AA | Hệ thống cứu hỏa cố định CO2 | |||
| 1 | Tháo lắp bình | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bình |
| 2 | Kiểm tra bảo dưỡng HT CO2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | hệ |
| 3 | Kiểm định vỏ chai | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chai |
| 4 | Thay khí CO2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | chai |
| AB | Hệ thống cứu hỏa bằng nước, Thay mới ống thép D=(76-90)mm | |||
| 1 | Ống D76x4.5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | m |
| 2 | Lắp đặt co D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| AC | Hệ thống hút khô | |||
| AD | Thay mới ống thép D=(51-63)mm | |||
| 1 | Ống D60x4 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | m |
| 2 | Lắp đặt co D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Chữ T60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| AE | Thay mới ống thép D=(39-50)mm | |||
| 1 | Ống D49x3.7 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | m |
| 2 | Lắp đặt co D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 3 | Van Dy60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Van Dy49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| AF | Hệ thống điện | |||
| AG | Thay mới bình ắc quy | |||
| 1 | Ắc quy 200A | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Ắc quy 70A | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt Cáp điện 2 x 11 | Theo yêu cầu E-HSMT | 65 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp điện 2 x 16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 65 | m |
| 5 | Lắp đặt Đèn 220V-40W | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Cọc nối ac quy | Theo yêu cầu E-HSMT | 36 | cái |
| AH | Tủ điện chính | |||
| 1 | Vệ sinh tủ, đo độ cách điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Dây rút nhựa 350x8 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bịch |
| AI | Hệ thống điện buồng máy | |||
| 1 | Lắp đặt Ballast 220V-36W | Theo yêu cầu E-HSMT | 19 | cái |
| 2 | Starter | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Lắp đặt Bóng đèn huỳnh quang 18W | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | bóng |
| 4 | Lắp đặt Đèn 24V-25W | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| AJ | Hệ thống điện kho chứa dây | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn huỳnh quang 2 bóng | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| AK | Hệ thống điện boong xe | |||
| 1 | Lắp đặt Bóng đèn huỳnh quang 18W | Theo yêu cầu E-HSMT | 56 | bóng |
| 2 | Starter | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | cái |
| AL | Hệ thống điện buồng lái | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn 24V-25W | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Starter | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt Bóng đèn huỳnh quang 18W | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bóng |
| 4 | Bảo dưỡng tủ điện 24V | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | tủ |
| 5 | Bảo dưỡng tủ điện 240V | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Dây rút nhựa 300x5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bịch |
| 7 | Băng keo điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cuộn |
| AM | Hệ thống nâng hạ mỏ bàn | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ truyền động | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hệ |
| 2 | Ống cao su thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | m |
| 3 | Bạc thau puly | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Cụm ly hợp vấu | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Bộ nhông, xích dẫn động hệ điều khiển nâng hạ mỏ bàn. | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tang quấn cáp (phục hồi) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| AN | PHẦN BẢO DƯỠNG | |||
| AO | Bên ngoài thân vỏ phà | |||
| 1 | Phun cát | Theo yêu cầu E-HSMT | 755,735 | m² |
| 2 | Sơn bên ngoài thân vỏ phà 2 thành phần | Theo yêu cầu E-HSMT | 797,019 | m2 |
| AP | Tôn vỏ bên trong | |||
| 1 | Gỏ rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 135,2865 | m2 |
| 2 | Sơn 2 lớp chống rỉ bên trong tôn vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 450,955 | m2 |
| AQ | Boong chính | |||
| 1 | Gỏ rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 141,6289 | m2 |
| 2 | Sơn boong chính 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 532,0963 | m2 |
| AR | Boong phụ | |||
| 1 | Gỏ rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 97,3047 | m2 |
| 2 | Sơn boong phụ 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 324,3491 | m2 |
| AS | Vách thời tiết | |||
| 1 | Gỏ rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 155,4374 | m2 |
| 2 | Sơn vách thời tiết 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 548,1248 | m2 |
| AT | Thượng tầng | |||
| 1 | Gỏ rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 151,7989 | m2 |
| 2 | Sơn thượng tầng 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 505,9963 | m2 |
| AU | Boong thượng tầng | |||
| 1 | Gỏ rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 185,5419 | m2 |
| 2 | Sơn boong thượng tầng 1 lớp lót + 2 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 185,5419 | m2 |
| AV | Cơ cấu trong các hầm | |||
| 1 | Gỏ rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 961,9533 | m2 |
| 2 | Sơn cơ cấu hầm máy còn lại 1 lớp lót + 1 lớp phủ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.923,9065 | m2 |
| AW | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số hạng mục công việc không xác định được từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi