Gói thầu: Xây lắp nhà chính và phá dỡ các hạng mục phụ trợ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200801586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Lâm Thịnh Phát |
| Tên gói thầu | Xây lắp nhà chính và phá dỡ các hạng mục phụ trợ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200801569 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 07:10:00 đến ngày 2020-08-24 07:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,359,144,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 105,232 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 35,077 | m3 |
| 3 | BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,247 | m3 |
| 4 | BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,711 | m3 |
| 5 | Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,718 | m3 |
| 6 | Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,997 | m3 |
| 7 | Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,88 | m2 |
| 8 | Cốp pha dầm, giằng móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 39,498 | m2 |
| 9 | Cốp pha trụ móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59,932 | m2 |
| 10 | SXLD Cốt thép móng đk <10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 176,42 | kg |
| 11 | SXLD Cốt thép móng đk <=18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.161,49 | kg |
| 12 | SXLD Cốt thép móng đk >18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 500,14 | kg |
| 13 | Xây móng đá hộc, dày > 60cm, VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,207 | m3 |
| 14 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 52,461 | m3 |
| 15 | Xây chèn móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,851 | m3 |
| 16 | Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,77 | m2 |
| 17 | Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ (đất tận dụng) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70,155 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T,K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 160,042 | m3 |
| 19 | BT nền đá 2x4 M100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 21,772 | m3 |
| 20 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,839 | m3 |
| 21 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 117,164 | m2 |
| 22 | Bê tông dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,781 | m3 |
| 23 | Cốp pha xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 177,099 | m2 |
| 24 | Bê tông sàn đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,607 | m3 |
| 25 | Cốp pha sàn mái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 186,267 | m2 |
| 26 | BT lanh tô, ôvăng đá, vòm1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,99 | m3 |
| 27 | Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 103,433 | m2 |
| 28 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220,91 | kg |
| 29 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 475,57 | kg |
| 30 | SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 718,15 | kg |
| 31 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 416,71 | kg |
| 32 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.381,78 | kg |
| 33 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.047,05 | kg |
| 34 | SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.199,77 | kg |
| 35 | SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m | 182,2 | kg | |
| 36 | SXLD Cốt thép lanh tô ô văng cầu thang thường đk <10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 291,1 | kg |
| 37 | SXLD Cốt thép lanh tô ô văng cầu thang thường đk >10mm, cao <=4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 341,1 | kg |
| 38 | Xây tường gạch 2 lổ câu ngang gạch đặc dày 220cm, cao >16m,VXM75 (3 lối câu ngang 1 lối) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,801 | m3 |
| 39 | Xây ốp tường gạch 2 lổ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,268 | m3 |
| 40 | Xây ốp cột trụ gạch 2 lổ cao <=16m, VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,493 | m3 |
| 41 | Xây móng gạch 2 lổ, VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,216 | m3 |
| 42 | Xây tường ngoài gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,513 | m3 |
| 43 | Xây tường trong gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20,99 | m3 |
| 44 | Xây tường lan can BC gạch 2 lổ,VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 45 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.688,143 | kg |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.688,143 | kg |
| 47 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 318,528 | m2 |
| 48 | Tôn úp nóc dày 0,47ly rộng 600 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30,15 | md |
| 49 | Máng tôn dày 0,47ly rộng 600 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,4 | md |
| 50 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 148,028 | m2 |
| 51 | Lắp vòi tè thoát nước + ống thông dầm fi 40 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | cái |
| 52 | LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | m |
| 53 | LĐ cút nhựa PVC miệng bát bằng nối gioăng, đk 90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36 | cái |
| 54 | Lắp rọ sắt chắn rác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 55 | Lắp nẹp ống D90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 54 | cái |
| 56 | SXLD tay vịn lan can thép hộp (khoán gọn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,175 | m2 |
| 57 | Bộ chữ tên trụ sở | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 58 | Nắp tôn đậy lổ lên mái (khoán gọn) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Lắp dựng vách kính cố định nhôm Xingfa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 13,35 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa đi 4 cánh nhôm Xingfa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,25 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhôm Xingfa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,5 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,115 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa sổ 4 cánh nhôm Xingfa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 29,75 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm Xingfa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4 | m2 |
| 65 | LD cửa sổ pa nô chớp 1 cánh gỗ N3 có khuôn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,48 | m2 |
| 66 | Lắp đặt hoa sắt 10x10 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 46,86 | m2 |
| 67 | Sơn gỗ 3 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,96 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 46,86 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 209,949 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch men chống trượt Ceramic 300x300mm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,965 | m2 |
| 71 | ốp tường, trụ, cột gạch, đá 450x600mm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,75 | m2 |
| 72 | Lát đá granit tự nhiên bậc cấp cầu thang VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,965 | m2 |
| 73 | Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 31,107 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 167,588 | m2 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 253,938 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 177,099 | m2 |
| 77 | Trát trần VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 186,267 | m2 |
| 78 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 164,311 | m2 |
| 79 | Quét nước xi măng 2 nước vào dầm, trụ trước khi trát | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 294,263 | m2 |
| 80 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 213,12 | m |
| 81 | Láng sê nô có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37,053 | m2 |
| 82 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 37,053 | m2 |
| 83 | Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà 1 lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 699,46 | m2 |
| 84 | Sơn tường ngoài nhà sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 251,875 | m2 |
| 85 | LĐ loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 27 | bộ |
| 86 | LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt loại đèn chụp thuỷ tinh 18W, KT350x350 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | bộ |
| 88 | Lăp đặt quạt treo tường 60W + ổ cắp đơn chìm tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt xoay 360 độ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | cái |
| 90 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 30A | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 9 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt + ổ cắp đơn chìm tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt chìm tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chìm tường | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt tủ điện tôn KT 300x200x150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | hộp |
| 96 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC , loại 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 80 | m |
| 97 | Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC, loại 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 56 | m |
| 98 | Lắp đặt dây điện bọc PVC lỏi đồng loại 2x2,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 75 | m |
| 99 | Lắp đặt dây điện bọc PVC lỏi đồng loại 2x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 160 | m |
| 100 | Lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | hộp |
| 101 | Lắp đặt hộp nối dây, KT <=60x60 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 11 | hộp |
| 102 | LĐ ống nhựa đàn hồi, D20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220 | m |
| 103 | Móc và khoá néo cáp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | Bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu xí bệt (KT420x482) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 105 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi, 1hương sen | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt phểu thu, đk 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt van phao đồng, đk34 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt van đồng 2 chiều, đk27 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt van đồng 2 chiều, đk20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 111 | LĐ ống nhựa PVC, đk 27mm dày 3,0mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26 | m |
| 112 | LĐ ống nhựa PVC, đk 20mm dày 1,6mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | m |
| 113 | LĐ rắc co nhựa PVC, đk 27 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 114 | LĐ rắc co nhựa PVC, đk 20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 115 | LĐ cút nhựa PVC, đk 27 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 116 | LĐ cút nhựa PVC, đk 20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 117 | LĐ Tê nhựa PVC, đk 27x20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 118 | LĐ Tê nhựa PVC, đk 20x20 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | bể |
| 120 | LĐ ống nhựa miệng bát PVC, đk 110mm dày 3,2mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 121 | LĐ ống nhựa miệng bát PVC, đk 60mm dày 3,0mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | m |
| 122 | LĐ ống nhựa miệng bát PVC, đk 34mm dày 2,1mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m |
| 123 | LĐ cút nhựa miệng bát PVC 135 độ, đk 110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 124 | LĐ cút nhựa miệng bát PVC 135 độ, đk 60 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cái |
| 125 | LĐ tê nhựa PVC 45 độ, đk 110x110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 126 | LĐ tê nhựa PVC 45 độ, đk 60x60 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3 | cái |
| 127 | Lắp xi phông chữ U D75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 128 | LĐ côn nhựa PVC, đk 60x34 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 129 | Đào móng bể tự hoại, đất C3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,356 | m3 |
| 130 | BT nền đáy bể tự hoại, đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,296 | m3 |
| 131 | Xây bể gạch đặc dày <=30cm VXM50 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,707 | m3 |
| 132 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 (Lần 1) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,865 | m2 |
| 133 | Láng Trát tường trong dày 1cm VXM75 (Lần 2) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,865 | m2 |
| 134 | Đánh màu nguyên chất vào thành và đáy bể | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,615 | m2 |
| 135 | BT tấm đan đá 1x2 M200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 136 | Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | cái |
| 137 | Ván khuôn gỗ nắp đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,808 | m2 |
| 138 | Cốt thép tấm đan đk<=10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 34,7 | kg |
| 139 | LĐ ống nhựa miệng bát PVC, đk 110mm dày 3,0mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | m |
| 140 | LĐ cút nhựa miệng bát PVC, đk 110 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Bình cứu hoả MFZ4-ABC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 142 | Bình cứu hoả CO2-MT3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 143 | Giá đựng bình chữa cháy inox | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 144 | Bảng nội quy PCCC | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| B | Phá dỡ các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói < 16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 67,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,859 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái fibro cao < 4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 36,1 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao < 16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 208,107 | kg |
| 5 | Tháo dỡ trần tôn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 49,5 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 22,88 | m2 |
| 7 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,178 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,715 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,542 | m3 |
| 10 | Phá dỡ BT nền,móng không cốt thép bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 6,594 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Phá dỡ BT nền,móng không cốt thép bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 12,425 | m3 |
| 12 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 16,485 | m3 |
| 13 | Phá dỡ móng xây đá bằng búa căn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 25,681 | m3 |
| 14 | V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 97,62 | m3 |
| 15 | Vận chuyển tiếp cự ly 5km ô tô 7T, đất C3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 488,1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi