Gói thầu: Xây lắp nhà chính và phá dỡ các hạng mục phụ trợ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200801586-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây dựng Lâm Thịnh Phát
Tên gói thầu Xây lắp nhà chính và phá dỡ các hạng mục phụ trợ
Số hiệu KHLCNT 20200801569
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 07:10:00 đến ngày 2020-08-24 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,359,144,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 105,232 m3
2 Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 35,077 m3
3 BT đá 2x4 lót móng, rộng <=250cm, M100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,247 m3
4 BT móng chiều rộng > 250cm, đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,711 m3
5 Bê tông dầm móng, đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,718 m3
6 Bê tông trụ móng, đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,997 m3
7 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,88 m2
8 Cốp pha dầm, giằng móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 39,498 m2
9 Cốp pha trụ móng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 59,932 m2
10 SXLD Cốt thép móng đk <10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 176,42 kg
11 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.161,49 kg
12 SXLD Cốt thép móng đk >18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 500,14 kg
13 Xây móng đá hộc, dày > 60cm, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,207 m3
14 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,461 m3
15 Xây chèn móng gạch 2 lổ không nung dày <=33cm, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,851 m3
16 Trát chân móng có kẻ roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,77 m2
17 Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ (đất tận dụng) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70,155 m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T,K=0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160,042 m3
19 BT nền đá 2x4 M100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,772 m3
20 Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,839 m3
21 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 117,164 m2
22 Bê tông dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,781 m3
23 Cốp pha xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 177,099 m2
24 Bê tông sàn đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,607 m3
25 Cốp pha sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 186,267 m2
26 BT lanh tô, ôvăng đá, vòm1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,99 m3
27 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 103,433 m2
28 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 220,91 kg
29 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <=18mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 475,57 kg
30 SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 718,15 kg
31 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 416,71 kg
32 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.381,78 kg
33 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.047,05 kg
34 SXLD Cốt thép sàn mái đk <10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.199,77 kg
35 SXLD Cốt thép sàn mái đk >10mm, cao <=16m 182,2 kg
36 SXLD Cốt thép lanh tô ô văng cầu thang thường đk <10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 291,1 kg
37 SXLD Cốt thép lanh tô ô văng cầu thang thường đk >10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 341,1 kg
38 Xây tường gạch 2 lổ câu ngang gạch đặc dày 220cm, cao >16m,VXM75 (3 lối câu ngang 1 lối) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,801 m3
39 Xây ốp tường gạch 2 lổ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,268 m3
40 Xây ốp cột trụ gạch 2 lổ cao <=16m, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,493 m3
41 Xây móng gạch 2 lổ, VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,216 m3
42 Xây tường ngoài gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,513 m3
43 Xây tường trong gạch 6 lỗ 10x15x22 dày >10cm cao<=4m VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20,99 m3
44 Xây tường lan can BC gạch 2 lổ,VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4 m3
45 Sản xuất xà gồ thép hộp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.688,143 kg
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1.688,143 kg
47 Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 318,528 m2
48 Tôn úp nóc dày 0,47ly rộng 600 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30,15 md
49 Máng tôn dày 0,47ly rộng 600 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,4 md
50 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao chống nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 148,028 m2
51 Lắp vòi tè thoát nước + ống thông dầm fi 40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 cái
52 LĐ ống thoát nước nhựa fi 90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45 m
53 LĐ cút nhựa PVC miệng bát bằng nối gioăng, đk 90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36 cái
54 Lắp rọ sắt chắn rác Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
55 Lắp nẹp ống D90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 54 cái
56 SXLD tay vịn lan can thép hộp (khoán gọn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,175 m2
57 Bộ chữ tên trụ sở Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
58 Nắp tôn đậy lổ lên mái (khoán gọn) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
59 Lắp dựng vách kính cố định nhôm Xingfa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 13,35 m2
60 Lắp dựng cửa đi 4 cánh nhôm Xingfa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,25 m2
61 Lắp dựng cửa đi 2 cánh nhôm Xingfa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,5 m2
62 Lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm Xingfa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,115 m2
63 Lắp dựng cửa sổ 4 cánh nhôm Xingfa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,75 m2
64 Lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm Xingfa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,4 m2
65 LD cửa sổ pa nô chớp 1 cánh gỗ N3 có khuôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,48 m2
66 Lắp đặt hoa sắt 10x10 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,86 m2
67 Sơn gỗ 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m2
68 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 46,86 m2
69 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 209,949 m2
70 Lát nền, sàn gạch men chống trượt Ceramic 300x300mm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,965 m2
71 ốp tường, trụ, cột gạch, đá 450x600mm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,75 m2
72 Lát đá granit tự nhiên bậc cấp cầu thang VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,965 m2
73 Láng nền sàn không đánh mầu,dày 2cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 31,107 m2
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 167,588 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 253,938 m2
76 Trát xà dầm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 177,099 m2
77 Trát trần VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 186,267 m2
78 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 164,311 m2
79 Quét nước xi măng 2 nước vào dầm, trụ trước khi trát Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 294,263 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 213,12 m
81 Láng sê nô có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,053 m2
82 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 37,053 m2
83 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà 1 lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 699,46 m2
84 Sơn tường ngoài nhà sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 251,875 m2
85 LĐ loại đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 3 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 27 bộ
86 LĐ loại đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
87 Lắp đặt loại đèn chụp thuỷ tinh 18W, KT350x350 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
88 Lăp đặt quạt treo tường 60W + ổ cắp đơn chìm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
89 Lắp đặt quạt xoay 360 độ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
90 LĐ Aptomat loại 1 pha, 30A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
91 Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 cái
92 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt + ổ cắp đơn chìm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
93 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt chìm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
94 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi chìm tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
95 Lắp đặt tủ điện tôn KT 300x200x150 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
96 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC , loại 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 80 m
97 Lắp đặt cáp điện Cu/XLPE/PVC, loại 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56 m
98 Lắp đặt dây điện bọc PVC lỏi đồng loại 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
99 Lắp đặt dây điện bọc PVC lỏi đồng loại 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 160 m
100 Lắp đặt hộp nối dây, KT 100x100 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
101 Lắp đặt hộp nối dây, KT <=60x60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11 hộp
102 LĐ ống nhựa đàn hồi, D20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 220 m
103 Móc và khoá néo cáp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
104 Lắp đặt chậu xí bệt (KT420x482) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
105 Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
106 Lắp đặt vòi tắm hương sen, 1 vòi, 1hương sen Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
107 Lắp đặt phểu thu, đk 75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
108 Lắp đặt van phao đồng, đk34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
109 Lắp đặt van đồng 2 chiều, đk27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
110 Lắp đặt van đồng 2 chiều, đk20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
111 LĐ ống nhựa PVC, đk 27mm dày 3,0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26 m
112 LĐ ống nhựa PVC, đk 20mm dày 1,6mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 m
113 LĐ rắc co nhựa PVC, đk 27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
114 LĐ rắc co nhựa PVC, đk 20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
115 LĐ cút nhựa PVC, đk 27 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
116 LĐ cút nhựa PVC, đk 20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
117 LĐ Tê nhựa PVC, đk 27x20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
118 LĐ Tê nhựa PVC, đk 20x20 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
119 Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
120 LĐ ống nhựa miệng bát PVC, đk 110mm dày 3,2mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
121 LĐ ống nhựa miệng bát PVC, đk 60mm dày 3,0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
122 LĐ ống nhựa miệng bát PVC, đk 34mm dày 2,1mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
123 LĐ cút nhựa miệng bát PVC 135 độ, đk 110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
124 LĐ cút nhựa miệng bát PVC 135 độ, đk 60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
125 LĐ tê nhựa PVC 45 độ, đk 110x110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
126 LĐ tê nhựa PVC 45 độ, đk 60x60 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
127 Lắp xi phông chữ U D75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
128 LĐ côn nhựa PVC, đk 60x34 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
129 Đào móng bể tự hoại, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,356 m3
130 BT nền đáy bể tự hoại, đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,296 m3
131 Xây bể gạch đặc dày <=30cm VXM50 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,707 m3
132 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 (Lần 1) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,865 m2
133 Láng Trát tường trong dày 1cm VXM75 (Lần 2) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,865 m2
134 Đánh màu nguyên chất vào thành và đáy bể Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,615 m2
135 BT tấm đan đá 1x2 M200 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,65 m3
136 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=50kg VXM75 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
137 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,808 m2
138 Cốt thép tấm đan đk<=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,7 kg
139 LĐ ống nhựa miệng bát PVC, đk 110mm dày 3,0mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 m
140 LĐ cút nhựa miệng bát PVC, đk 110 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
141 Bình cứu hoả MFZ4-ABC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
142 Bình cứu hoả CO2-MT3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
143 Giá đựng bình chữa cháy inox Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
144 Bảng nội quy PCCC Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
B Phá dỡ các hạng mục phụ trợ
1 Tháo dỡ mái ngói < 16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,6 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,859 m3
3 Tháo dỡ mái fibro cao < 4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 36,1 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao < 16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 208,107 kg
5 Tháo dỡ trần tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,5 m2
6 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,88 m2
7 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,178 m3
8 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,715 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,542 m3
10 Phá dỡ BT nền,móng không cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,594 m3
11 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Phá dỡ BT nền,móng không cốt thép bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,425 m3
12 Đào san đất bằng máy đào <=0,8m3, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,485 m3
13 Phá dỡ móng xây đá bằng búa căn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,681 m3
14 V. chuyển đất bằng ô tô 7T, p.vi <=1000m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 97,62 m3
15 Vận chuyển tiếp cự ly 5km ô tô 7T, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 488,1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->