Gói thầu: Gói thầu Xây lắp (chi phí xây lắp + dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200831444-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư và Tư vấn xây dựng Trường Thành |
| Tên gói thầu | Gói thầu Xây lắp (chi phí xây lắp + dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828247 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 11:54:00 đến ngày 2020-08-20 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,654,631,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 844,337 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.505,943 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235,028 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 844,337 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.505,943 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 141,04 | m2 |
| 7 | GCLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm Xingfa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,24 | m2 |
| 8 | GCLD cửa đi 2, 4 cánh bằng nhôm Xingfa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,12 | m2 |
| 9 | GCLD cửa hất bằng nhôm Xingfa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,68 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,75 | 100m |
| 11 | LĐ cút nhựa PVC nối dán keo, đk 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 12 | Tháo dỡ khung hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,96 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,3152 | 1m2 |
| 14 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,96 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,23 | m2 |
| 16 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,23 | m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,075 | 100m2 |
| 18 | GCLD bộ chữ "THI ĐUA XÂY DỰNG TRƯỜNG HỌC THÂN YÊU, HỌC SINH TÍCH CỰC" bằng Alu màu vàng đồng (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 550 | m |
| 21 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 750 | m |
| 22 | LĐ loại đèn bán nguyệt dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | bộ |
| 23 | Lắp đặt loại đèn ốp trần D275x275, 12W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt tủ điện kim loại chứa các MCB có cửa và khóa KT 450x300x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 25 | Lắp đặt hộp điện phòng chứa 8 cực MCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hộp |
| 26 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 29 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 30 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc+ đế nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt trên 1 công tắc+ đế nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi+ đế nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | cái |
| 34 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT30x14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500 | m |
| B | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột, sê nô ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 580,511 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần, tường, trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.154,7338 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 173,5245 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 580,511 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.154,7338 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,6 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 290,4 | m |
| 8 | GCLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm Xingfa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,32 | m2 |
| 9 | GCLD cửa đi 2, 4 cánh bằng nhôm Xingfa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,12 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100m |
| 11 | LĐ cút nhựa PVC nối dán keo, đk 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 12 | Tháo dỡ khung hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,8 | m2 |
| 13 | GCLD hoa sắt cửa sổ (bao gồm sơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,96 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ lan can tay vịn Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,2 | m |
| 15 | GCLD lan can Inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,03 | m2 |
| 16 | Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7028 | m3 |
| 17 | Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9008 | m3 |
| 18 | BT nền đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7802 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 2cm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,74 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,2002 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385,6524 | m2 |
| 22 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,8082 | m2 |
| 23 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,392 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch men Ceramic 400x400mm VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 398,5224 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,55 | 100m2 |
| 26 | GCLD bộ chữ "TẤT CẢ VÌ HỌC SINH THÂN YÊU" bằng Alu màu vàng đồng (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 28 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| 29 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 550 | m |
| 30 | LĐ loại đèn bán nguyệt dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | bộ |
| 31 | Lắp đặt loại đèn ốp trần D275x275, 12W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 32 | Lắp đặt tủ điện kim loại chứa các MCB có cửa và khóa KT 450x300x120 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 33 | Lắp đặt hộp điện phòng chứa 8 cực MCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 34 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 75A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 35 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 36 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 37 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc+ đế nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt trên 1 công tắc+ đế nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 41 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi+ đế nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 42 | LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT30x14mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 400 | m |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,48 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1601 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,699 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,1082 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,8072 | m3 |
| 8 | Hút hầm tự hoại hiện trạng (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,836 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,038 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6032 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2838 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2379 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1938 | tấn |
| 15 | BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7653 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,892 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2752 | 100m2 |
| 18 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0517 | tấn |
| 19 | SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2328 | tấn |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9695 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,6247 | m3 |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2067 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,6034 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,824 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0548 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2969 | tấn |
| 27 | Cốp pha cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3934 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1635 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9845 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7894 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9663 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0059 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8325 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,059 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2898 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2061 | tấn |
| 38 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3017 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung và câu ngang gạch đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6412 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4661 | m3 |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4006 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4006 | tấn |
| 43 | Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dày 0,42 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0876 | 100m2 |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,328 | 1m2 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,628 | m2 |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 98,45 | m2 |
| 47 | Trát lanh tô, ô văng, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,98 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100,59 | m2 |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 102,109 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 198,1288 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,4 | m |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (KT300x300) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,8036 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT300x600) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,526 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường bằng đá chẻ tự nhiên (KT100x200) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,447 | m2 |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,448 | m2 |
| 56 | Lát đá mặt bệ các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,532 | m2 |
| 57 | Ngâm nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,5416 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,5416 | m2 |
| 59 | Lắp dựng lan can Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,116 | m2 |
| 60 | Lắp dựng vách ngăn kết hợp cửa đi tấm Compact dày 12mm (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,268 | m2 |
| 61 | Cung cấp thang chữ A lên mái mua sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 62 | Nắp tôn đậy mái (khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 63 | GCLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm Xingfa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,48 | m2 |
| 64 | GCLD cửa hất bằng nhôm Xingfa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 142,27 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 306,6428 | m2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7538 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 69 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | m |
| 72 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt công tắc 2 hạt+ 1 ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | hộp |
| 78 | Lắp đặt tủ điện kim loại KT30x20x15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt hộp điện phòng chứa 4 MCB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 80 | LĐ loại đèn bán nguyệt dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt loại đèn ốp trần D275x275, 12W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 82 | Lắp đặt quạt đảo trần 360 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 84 | Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,206 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0562 | m3 |
| 86 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6716 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1921 | m3 |
| 88 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,257 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ nắp đan BT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0387 | 100m2 |
| 90 | Cốt thép tấm đan đúc sẳn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1485 | tấn |
| 91 | Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 (lần 1) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,3712 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1cm VXM75 (lần 2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,3712 | m2 |
| 93 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4932 | m2 |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 95 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố tự thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1652 | m3 |
| 96 | Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố tự thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1652 | m3 |
| 97 | Đổ lớp than xỉ vào hố tự thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1652 | m3 |
| 98 | Đổ lớp than củi vào hố tự thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1652 | m3 |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 102 | Lắp đặt tê PVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê PVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt tê PVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 108 | Lắp đặt van khóa D34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt van khóa D27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt van ren D27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt Rumine D21mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | bộ |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 115 | Lắp đặt vòi rửa xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 117 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 118 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 119 | Lắp đặt hộp cuộn giấy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bể |
| 121 | Lắp đặt van phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 125 | Lắp đặt nối PVC D76mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 126 | Cầu Inox chắn rác D90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,35 | 100m |
| 129 | Lắp đặt co PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 130 | Lắp đặt co PVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 131 | Lắp đặt tê PVC D110mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 132 | Lắp đặt tê PVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 133 | Lắp đặt phễu thu, KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| D | SÂN BÓNG + ĐƯỜNG CHẠY | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75 | gốc |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4938 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4938 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4938 | 100m3 |
| 5 | Rải lớp bạt cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6389 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1421 | 100m2 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,6668 | m3 |
| 8 | Sơn phân tuyến đường, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,75 | m2 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,456 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2016 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,136 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,16 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,632 | m3 |
| 15 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,278 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,278 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,278 | 1m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,648 | 100m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,12 | m2 |
| 20 | Thảm cỏ nhân tạo DTEX 88000 (thi công hoàn thiện- khoán gọn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 432 | m2 |
| 21 | Lưới chắn bọc nilon sợi TPE 3mm đan ô KT150x150mm cao 2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,4 | m2 |
| 22 | Lưới chắn bọc nilon sợi CPE 2,7mm đan ô KT200x200mm cao 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254,2 | m2 |
| 23 | Dây cáp bọc nhựa f6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258 | m |
| 24 | Tăng đơ 12ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 25 | Ốc xiết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 26 | Cung cấp bộ khung thành+ lưới (sân 5 người) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Gia công lắp dựng cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi