Gói thầu: Gói thầu Xây lắp (chi phí xây lắp + dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200831444-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư và Tư vấn xây dựng Trường Thành
Tên gói thầu Gói thầu Xây lắp (chi phí xây lắp + dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200828247
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 11:54:00 đến ngày 2020-08-20 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,654,631,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 844,337 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.505,943 m2
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235,028 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 844,337 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.505,943 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 141,04 m2
7 GCLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm Xingfa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,24 m2
8 GCLD cửa đi 2, 4 cánh bằng nhôm Xingfa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,12 m2
9 GCLD cửa hất bằng nhôm Xingfa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,68 m2
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,75 100m
11 LĐ cút nhựa PVC nối dán keo, đk 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
12 Tháo dỡ khung hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,96 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,3152 1m2
14 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,96 m2
15 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,23 m2
16 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,23 m2
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,075 100m2
18 GCLD bộ chữ "THI ĐUA XÂY DỰNG TRƯỜNG HỌC THÂN YÊU, HỌC SINH TÍCH CỰC" bằng Alu màu vàng đồng (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
19 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 m
20 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 550 m
21 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 750 m
22 LĐ loại đèn bán nguyệt dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 bộ
23 Lắp đặt loại đèn ốp trần D275x275, 12W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
24 Lắp đặt tủ điện kim loại chứa các MCB có cửa và khóa KT 450x300x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
25 Lắp đặt hộp điện phòng chứa 8 cực MCB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 hộp
26 LĐ Aptomat loại 1 pha, 75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 LĐ Aptomat loại 1 pha, 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
28 LĐ Aptomat loại 1 pha, 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
29 LĐ Aptomat loại 1 pha, 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
30 Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
31 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc+ đế nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
32 Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt trên 1 công tắc+ đế nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
33 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi+ đế nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 cái
34 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT30x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500 m
B NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột, sê nô ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 580,511 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà, dầm, trần, tường, trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.154,7338 m2
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 173,5245 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 580,511 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.154,7338 m2
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,6 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 290,4 m
8 GCLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm Xingfa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,32 m2
9 GCLD cửa đi 2, 4 cánh bằng nhôm Xingfa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75,12 m2
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,45 100m
11 LĐ cút nhựa PVC nối dán keo, đk 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
12 Tháo dỡ khung hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64,8 m2
13 GCLD hoa sắt cửa sổ (bao gồm sơn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,96 m2
14 Tháo dỡ lan can tay vịn Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,2 m
15 GCLD lan can Inox D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,03 m2
16 Xây móng gạch chỉ dày <=33cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7028 m3
17 Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9008 m3
18 BT nền đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7802 m3
19 Trát tường ngoài dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,74 m2
20 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,2002 m2
21 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 385,6524 m2
22 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,8082 m2
23 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,392 m2
24 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 400x400mm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 398,5224 m2
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,55 100m2
26 GCLD bộ chữ "TẤT CẢ VÌ HỌC SINH THÂN YÊU" bằng Alu màu vàng đồng (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
27 Lắp đặt dây đơn, loại 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
28 Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 m
29 Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 550 m
30 LĐ loại đèn bán nguyệt dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 bộ
31 Lắp đặt loại đèn ốp trần D275x275, 12W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
32 Lắp đặt tủ điện kim loại chứa các MCB có cửa và khóa KT 450x300x120 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
33 Lắp đặt hộp điện phòng chứa 8 cực MCB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
34 LĐ Aptomat loại 1 pha, 75A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
35 LĐ Aptomat loại 1 pha, 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
36 LĐ Aptomat loại 1 pha, 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
37 LĐ Aptomat loại 1 pha, 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
38 Lắp đặt công tắc đảo chiều + đế nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
39 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc+ đế nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
40 Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt trên 1 công tắc+ đế nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
41 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi+ đế nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
42 LĐ ống, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, KT30x14mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 400 m
C NHÀ VỆ SINH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,48 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1601 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,04 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,699 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,1082 m3
6 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
7 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,8072 m3
8 Hút hầm tự hoại hiện trạng (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,836 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,038 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6032 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2838 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2379 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1938 tấn
15 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7653 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,892 m3
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2752 100m2
18 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0517 tấn
19 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2328 tấn
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,9695 m3
21 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6247 m3
22 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,2067 m3
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6034 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,824 m3
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0548 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2969 tấn
27 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3934 100m2
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1635 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9845 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7894 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,9663 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0059 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8325 tấn
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,059 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2898 100m2
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2061 tấn
38 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3017 m3
39 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung và câu ngang gạch đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6412 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4661 m3
41 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4006 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4006 tấn
43 Lợp mái tôn múi tráng kẽm chiều dày 0,42 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0876 100m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,328 1m2
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,628 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 98,45 m2
47 Trát lanh tô, ô văng, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,98 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,59 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,109 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 198,1288 m2
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,4 m
52 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trượt-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (KT300x300) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,8036 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (KT300x600) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,526 m2
54 Ốp chân tường, viền tường bằng đá chẻ tự nhiên (KT100x200) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,447 m2
55 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,448 m2
56 Lát đá mặt bệ các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,532 m2
57 Ngâm nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,5416 m2
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,5416 m2
59 Lắp dựng lan can Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,116 m2
60 Lắp dựng vách ngăn kết hợp cửa đi tấm Compact dày 12mm (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,268 m2
61 Cung cấp thang chữ A lên mái mua sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
62 Nắp tôn đậy mái (khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
63 GCLD cửa đi 2 cánh bằng nhôm Xingfa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,48 m2
64 GCLD cửa hất bằng nhôm Xingfa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 142,27 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 306,6428 m2
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7538 100m2
68 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
69 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
70 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
71 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
72 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
73 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
74 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
75 Lắp đặt công tắc 2 hạt+ 1 ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
76 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
77 Lắp đặt đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 hộp
78 Lắp đặt tủ điện kim loại KT30x20x15cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
79 Lắp đặt hộp điện phòng chứa 4 MCB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
80 LĐ loại đèn bán nguyệt dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
81 Lắp đặt loại đèn ốp trần D275x275, 12W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
82 Lắp đặt quạt đảo trần 360 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
83 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
84 Đào móng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,206 m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0562 m3
86 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6716 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,1921 m3
88 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,257 m3
89 Ván khuôn gỗ nắp đan BT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0387 100m2
90 Cốt thép tấm đan đúc sẳn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1485 tấn
91 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 (lần 1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,3712 m2
92 Trát tường trong dày 1cm VXM75 (lần 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,3712 m2
93 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4932 m2
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
95 Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hố tự thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1652 m3
96 Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hố tự thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1652 m3
97 Đổ lớp than xỉ vào hố tự thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1652 m3
98 Đổ lớp than củi vào hố tự thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1652 m3
99 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4 100m
102 Lắp đặt tê PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
103 Lắp đặt tê PVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
104 Lắp đặt tê PVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
105 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
106 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
107 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 cái
108 Lắp đặt van khóa D34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
109 Lắp đặt van khóa D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
110 Lắp đặt van ren D27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
111 Lắp đặt Rumine D21mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
112 Lắp đặt chậu rửa Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
113 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 bộ
114 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
115 Lắp đặt vòi rửa xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
116 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
117 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
118 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
119 Lắp đặt hộp cuộn giấy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
120 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bể
121 Lắp đặt van phao tự động Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
122 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,18 100m
123 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 42mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
125 Lắp đặt nối PVC D76mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
126 Cầu Inox chắn rác D90mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
127 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 100m
128 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,35 100m
129 Lắp đặt co PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
130 Lắp đặt co PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
131 Lắp đặt tê PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
132 Lắp đặt tê PVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
133 Lắp đặt phễu thu, KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
D SÂN BÓNG + ĐƯỜNG CHẠY
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 gốc
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4938 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4938 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4938 100m3
5 Rải lớp bạt cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6389 100m2
6 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1421 100m2
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 67,6668 m3
8 Sơn phân tuyến đường, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,75 m2
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,456 m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2016 m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,136 m3
12 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 100m2
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,16 m3
14 Xây móng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,632 m3
15 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,278 tấn
16 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,278 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,278 1m2
18 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,648 100m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,12 m2
20 Thảm cỏ nhân tạo DTEX 88000 (thi công hoàn thiện- khoán gọn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 432 m2
21 Lưới chắn bọc nilon sợi TPE 3mm đan ô KT150x150mm cao 2m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,4 m2
22 Lưới chắn bọc nilon sợi CPE 2,7mm đan ô KT200x200mm cao 3m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 254,2 m2
23 Dây cáp bọc nhựa f6mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 258 m
24 Tăng đơ 12ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
25 Ốc xiết cáp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 cái
26 Cung cấp bộ khung thành+ lưới (sân 5 người) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
27 Gia công lắp dựng cửa song sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->