Gói thầu: Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836848-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835131 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 16:01:00 đến ngày 2020-08-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,403,799,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,100,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC DUY TU SỬA CHỮA | |||
| B | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ BÀN GIAO | |||
| C | I, DI CHUYỂN VÀ ĐƯA LÊN TRIỀN ĐÀ | |||
| D | 1,Di chuyển | |||
| 1 | Dùng tàu kéo 360CV kéo phà về bến sửa chữa | 0,72 | ca | |
| E | 2.Kéo lên | |||
| 1 | Kéo phà lên đà | 1 | lượt | |
| F | 3. Hạ thuỷ | |||
| 1 | Hạ thủy phà | 1 | löôït | |
| G | 4. Vệ sinh công nghiệp | |||
| 1 | Bốc dời đất, sình, nước, dầu | 2,46 | m3 | |
| 2 | Bốc xếp bằng gánh vác bộ 10m đầu | 2,46 | m3 | |
| 3 | Bốc xếp bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo | 2,46 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô 5T 1.000m đầu | 2,46 | ca | |
| 5 | Xử lý chất thải | 2.952 | kg | |
| H | DUY TU THÂN VỎ | |||
| I | 1. Tôn vỏ | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | 0,5445 | taán | |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | 0,5445 | taán | |
| 3 | Đường cắt tôn cũ 6-10mm | 3,7825 | 10m | |
| J | 2. Kết cấu | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | 1,8144 | taán | |
| 2 | Lắp ráp khung xương | 1,8144 | taán | |
| 3 | Đường cắt tôn cũ 6-10mm | 11,22 | 10m | |
| K | 3. Chống va, con lươn | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | 0,6227 | tấn | |
| 2 | Lắp rắp khung xương | 0,6227 | tấn | |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | 7,54 | 10m | |
| 4 | Lắp rắp cấu kiện thép bằng boulon thường | 48 | bộ | |
| 5 | Tháo lắp lại cao su | 8,4 | m | |
| 6 | Vỏ xe cũ D1100 | 16,8886 | cái | |
| L | 4. Lan can 4 góc phà: | |||
| 1 | Sản xuất lan can | 0,1002 | tấn | |
| 2 | Lắp ráp lan can | 0,1002 | tấn | |
| M | 5. Mỏ bàn: | |||
| 1 | Sản xuất thiết bị | 12,5606 | taán | |
| 2 | Lắp ráp thiết bị | 12,5606 | taán | |
| 3 | Cáp thép D24 | 60 | m | |
| 4 | Xích D10 | 8 | m | |
| 5 | Xích D20 | 32 | m | |
| 6 | Cáp thép D16 | 16 | m | |
| 7 | Pát liên kết | 5 | bộ | |
| 8 | Móc an tòan | 2 | cái | |
| N | Hệ thống nâng hạ mỏ bàn | |||
| 1 | Bơm thủy lực | 1 | cái | |
| 2 | Cầu điều khiển thủy lực | 2 | cái | |
| 3 | Đồng hồ áp lực nhớt | 2 | cái | |
| 4 | Khớp nối truyền động | 2 | cái | |
| 5 | Dây Coro | 4 | sợi | |
| 6 | Nhớt thủy lực | 80 | lít | |
| 7 | Tang quấn cáp | 2 | cái | |
| 8 | Bạc tay quay mỏ bàn | 4 | cái | |
| 9 | Khớp ly hợp tay quay | 2 | bộ | |
| 10 | Bạc tang quấn cáp chính | 4 | bộ | |
| 11 | Bạc tang quấn cáp vị trí mỏ bàn | 4 | bộ | |
| 12 | Xích đôi truyền động | 2 | sợi | |
| 13 | Bnh răng xích truyền động | 4 | bộ | |
| 14 | Bnh răng truyền động thuỷ lực | 1 | bộ | |
| O | 6. Tôn boong | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | 4,3622 | taán | |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | 4,3622 | taán | |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | 52,265 | 10m | |
| P | 7. Nắp hầm: | |||
| 1 | Sản xuất nắp hầm | 0,0633 | taán | |
| 2 | Lắp ráp nắp hầm | 0,0633 | taán | |
| 3 | Bản lề D35 | 8 | cái | |
| 4 | Tay nắm | 4 | cái | |
| Q | Vỏ trái độn | |||
| 1 | Thay vỏ trái độn | 6 | caùi | |
| 2 | Cáp thép D16 | 9 | m | |
| 3 | Ốc siết cáp | 6 | cái | |
| 4 | Maní D16 | 6 | cái | |
| R | 8. Vách thời tiết: | |||
| 1 | Ống D60 x 3,5 | 27,6 | m | |
| 2 | Co hàn D60 | 12 | cái | |
| S | 9. Ghế ngồi khách bộ hành boong phụ | |||
| 1 | Sản xuất thiết bị | 1,1282 | taán | |
| 2 | Lắp ráp thiết bị | 1,1282 | taán | |
| 3 | Vis 6 x 30 | 660 | con | |
| 4 | Boulon M12 x 100 | 220 | con | |
| 5 | Sơn bảo dưỡng | 53,5684 | m2 | |
| T | 10. Chống mịn kim loại | |||
| 1 | Kẽm kỵ hà | 45 | kg | |
| U | HỆ ĐỘNG LỰC | |||
| V | 1, Đại tu động cơ máy chính | |||
| 1 | Đại tu động cơ máy chính | 2 | Đ/cơ | |
| 2 | Bạn chặn dọc trục | 4 | cái | |
| 3 | Phục hồi bơm nước trộn | 2 | cái | |
| 4 | Phục hồi bơm cao áp | 2 | cái | |
| 5 | Chén suppap nạp | 24 | cái | |
| 6 | Chén suppap xả | 24 | cái | |
| 7 | Mặt nước sinh hàn gió | 2 | cái | |
| 8 | Vòi tưới nước sơmi | 2 | cái | |
| 9 | Ghít Suppap | 48 | cái | |
| 10 | Ngâm hóa chất sinh hàn gió | 2 | bộ | |
| 11 | Keo loctie 626 | 6 | hoäp | |
| 12 | Keo epoxy ( 0,5kg/hộp ) | 4 | hoäp | |
| 13 | Phuc hồi Demarua | 2 | cái | |
| 14 | Phuc hồi Dynamo | 2 | cái | |
| 15 | Dây coro | 12 | cái | |
| 16 | Thử áp lực sinh hàn nước biển | 2 | cái | |
| 17 | Oring sinh hàn nước biển | 2 | cái | |
| 18 | Joint nắp culasse | 2 | boä | |
| 19 | Joint tuộc bô | 2 | caùi | |
| 20 | Sec măng giữa | 12 | caùi | |
| 21 | Sec măng trên | 12 | caùi | |
| 22 | Sec măng nhớt ( dưới ) | 12 | caùi | |
| 23 | Nhớt động cơ 15W40 | 4 | can | |
| 24 | Lọc nhin liệu | 2 | cái | |
| 25 | Lọc tch nước | 2 | cái | |
| 26 | Lọc khí | 2 | cái | |
| 27 | Lọc nhớt | 2 | cái | |
| 28 | Ống nước máy chính | 2 | cái | |
| 29 | Đồng hồ tua máy cabine | 3 | cái | |
| 30 | Bơm nước vòng ngoài | 1 | cái | |
| 31 | Quấn vải hệ thống thốt khí: | 2 | Máy | |
| 32 | Vải amiang | 12 | m | |
| 33 | Kẽm quấn | 5 | kg | |
| W | Tháo lắp, sửa chữa hộp số | |||
| 1 | Tháo lắp, sửa chữa hộp số | 4 | H/số | |
| 2 | Lò xo bộ chia nhớt | 2 | bộ | |
| 3 | Bộ chia nhớt | 2 | bộ | |
| 4 | Cao su giảm chấn hộp số | 2 | bộ | |
| 5 | Ống nhớt 2m | 8 | ống | |
| 6 | Jiont hộp số | 4 | bộ | |
| 7 | Sinh hàn hộp số | 2 | cái | |
| 8 | Phốt đầu đuôi hộp số | 8 | cái | |
| 9 | Đồng hồ áp lực nhớt hộp số | 4 | cái | |
| 10 | Nhớt hộp số | 60 | lít | |
| X | 3, Hệ thống gas số | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ truyền động | 2 | hệ | |
| 2 | Hộp ga số chính | 2 | bộ | |
| Y | 4, Hệ trục trung gian | |||
| 1 | Bảo dưỡng, vệ sinh ổ trục/ Sửa chữa | 8 | OÅ | |
| 2 | Bạc đạn SKF 22222 | 2 | cái | |
| 3 | Mỡ bị SKF | 18 | kg | |
| 4 | Măng xong | 2 | cái | |
| 5 | Trục căc đăng | 2 | cái | |
| 6 | Boulon thép M16 x 80 x 16 bộ x 2 tn | 32 | bộ | |
| Z | 5, Hệ trục chân vịt | |||
| 1 | Tháo lắp trục chân vịt | 4 | trục | |
| 2 | Hàn đắp, cân bằng tĩnh chân vịt | 4 | cái | |
| 3 | Tress 20mm | 12 | m | |
| 4 | Jouron inox M16 x 150 | 12 | bộ | |
| 5 | Boulon inox M10 x 50 | 24 | bộ | |
| 6 | Quấn keo trục chân vịt | 4 | trục | |
| 7 | Mặt áp tress ngồi | 4 | bộ | |
| 8 | Mặt áp tress trong | 4 | bộ | |
| AA | CC HỆ THỐNG - THIẾT BỊ | |||
| AB | 1. Hệ thống điện | |||
| AC | Boong thượng tầng: | |||
| 1 | Lắp đặt CB 30A | 30 | cái | |
| 2 | Lắp đặt Đèn hành trình | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Đèn cột | 14 | cái | |
| 4 | Đế đèn cột | 8 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Đèn pha mỏ bàn 220v | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Đèn đôi 1,2m x2 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Đèn 24v | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Dây điện 2 x 2,5 | 60 | m | |
| 9 | Dây gút 300 | 4 | bịch | |
| 10 | Băng keo cuộn | 2 | cuộn | |
| 11 | Silicon chai | 2 | chai | |
| 12 | Lắp đặt Còi điện | 2 | cái | |
| 13 | Đn pha luồng x 2 bộ | 2 | bộ | |
| AD | Boong xe | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn đôi 1,2m x2 | 30 | cái | |
| 2 | Đế đèn đôi | 30 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Đèn 24v | 8 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Dây điện 2 x 2,5 | 50 | m | |
| 5 | Dây gút 300 | 4 | bịch | |
| 6 | Băng keo | 4 | cuộn | |
| AE | Buồng may | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn 24v | 6 | cái | |
| 2 | Lắp đặt Đèn 220v | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Dây điện 2 x 2,5 | 50 | m | |
| 4 | Dây gút 300 | 4 | bịch | |
| 5 | Băng keo | 4 | cuộn | |
| 6 | Hệ thống khởi động | 5 | cái | |
| 7 | Ắc quy 200Ah | 4 | cái | |
| 8 | Ắc quy 100Ah | 1 | cái | |
| AF | Máy phát điện | |||
| 1 | Trung tu động cơ lại máy phát điện | 1 | cụm | |
| 2 | Lọc nhin liệu MPĐ | 1 | cái | |
| 3 | Lọc nhớt MPĐ | 1 | cái | |
| 4 | Lọc khí MPĐ | 1 | cái | |
| 5 | Dy curoa quạt gió làm mát | 2 | cái | |
| 6 | Nhớt động cơ | 10 | lít | |
| 7 | Súc rủa thùng nước | 1 | cái | |
| 8 | Phục hồi bơm cao áp MPĐ | 1 | cái | |
| 9 | Kim phun MPĐ | 4 | cây | |
| 10 | Chén suppap MPĐ | 8 | cái | |
| 11 | Suppap MPĐ | 8 | cái | |
| 12 | Ghít Suppap MPĐ | 8 | cái | |
| 13 | Phốt Suppap MPĐ | 8 | cái | |
| 14 | Móng Suppap MPĐ | 16 | cái | |
| 15 | Phuc hồi Demarua MPĐ | 1 | cái | |
| 16 | Phuc hồi Dynamo MPĐ | 1 | cái | |
| 17 | Dây coro MPĐ | 4 | cái | |
| 18 | Joint nắp culasse MPĐ | 1 | boä | |
| 19 | Sửa chữa cụm phát điện/Máy phát điện | 1 | cụm | |
| AG | 2. Hệ thống ống nước | |||
| AH | Hệ thống làm mát máy chính | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D60 x 3,5 | 16 | m | |
| 2 | Lắp đặt Co hn D60 | 16 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Co hàn D49 | 28 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Ngã 3 D60 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Van thau răng D49 | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Van nêm D60 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Mặt bích D60 | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Đầu răng D49 | 12 | cái | |
| 9 | Ron cao su | 1 | m2 | |
| 10 | Lắp đặt Ống bố D60 | 2 | m | |
| 11 | Lắp đặt Ống bố D49 | 2 | m | |
| 12 | Cổ dê D65 | 22 | cái | |
| 13 | Cổ dê D75 | 24 | cái | |
| AI | Ống sự cố máy chính | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D49 x 2,5 | 16 | m | |
| 2 | Lắp đặt Co hàn D49 | 14 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Ngã 3 D49 | 2 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Van răng tay gạt D49 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Đầu răng D49 | 4 | cái | |
| AJ | Hệ thống ống thông sông | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D140 x 6 | 6 | m | |
| 2 | Lắp đặt Ống D60 x 3,5 | 18 | m | |
| 3 | Lắp đặt Co hàn D60 | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Van nêm D60 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Mặt bích D60 | 8 | cái | |
| 6 | Bầu lọc rác | 2 | bộ | |
| AK | Ống làm mát bạc | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D27 x 2,5 | 18 | m | |
| 2 | Lắp đặt Co hàn D27 | 12 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Van thau ren D27 | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Đầu răng D27 | 8 | cái | |
| AL | 2, Hệ thống cứu hỏa | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D60 x 3,5 | 61 | m | |
| 2 | Lắp đặt Co hàn D60 | 22 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Van nêm D76 | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Mặt bích D76 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Van cứu hỏa D60 | 8 | caùi | |
| 6 | Đầu răng D60 | 8 | cái | |
| AM | 3, Hệ cứu hỏa CO2 | |||
| 1 | Test thử thủy lực | 10 | chai | |
| 2 | Khí CO2 | 240 | kg | |
| 3 | Đèn còn báo động trạm CO2 | 1 | bộ | |
| 4 | Nút báo động trạm CO3 | 1 | caùi | |
| 5 | Vệ sinh, sơn chai CO2 loại 24kg | 10 | chai | |
| 6 | Dây điện | 20 | m | |
| 7 | Chi phí tháo lắp, vận chuyển | 1 | lần | |
| AN | 4,Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Lắp đặt Công tắc báo cháy khẩn cấp | 8 | boä | |
| 2 | Lắp đặt Còi và đèn báo động | 8 | boä | |
| 3 | Lắp đặt Dây dẫn 2x1,5 | 100 | m | |
| 4 | Lắp đặt Dây dẫn 4x0,75 | 120 | m | |
| 5 | Dây rút 500 | 2 | bịch | |
| 6 | Lắp đặt Đầu dò khói | 2 | boä | |
| 7 | Đầu dị nhiệt | 4 | boä | |
| 8 | Lắp đặt Bản mạch điều khiển | 1 | caùi | |
| AO | 5, Hệ thống hút khơ | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D60 x 3,5 | 48 | m | |
| 2 | Lắp đặt Co hàn D60 | 18 | cái | |
| 3 | Lắp đặt Luppe lò xo 60 | 9 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Đầu răng D60 | 9 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Van nêm D76 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Mặt bích D76 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Ống D49 x 2,5 | 8 | m | |
| 8 | Lắp đặt Co hàn D49 | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Đầu răng D49 | 2 | cái | |
| 10 | Bơm điện | 1 | cái | |
| AP | 6, Hệ thống nhiên liệu: | |||
| 1 | Vệ sinh két dầu | 1 | cái | |
| 2 | Joint dầu 5mm | 0,48 | m2 | |
| AQ | 7, Hệ truc lái, bánh lái | |||
| 1 | Trục lái, bánh lái | 4 | bộ | |
| 2 | Tháo lắp trục lái, bánh lái | 1,6 | tấn | |
| 3 | Sản xuất bánh lái có ky | 0,1005 | tấn | |
| 4 | Lắp ráp bánh lái có ky | 0,1005 | tấn | |
| 5 | Mặt bích trục lái 280 x 230 | 8 | cái | |
| 6 | Boulon inox M20 x 100 x 2 tn | 24 | cái | |
| 7 | Trục lái trên inox D75 x 1,3m | 4 | trục | |
| 8 | Áo trục inox | 8 | cái | |
| 9 | Ổ secto lái | 4 | cái | |
| 10 | Chốt clavet trục lái | 8 | cái | |
| 11 | Tán đầu trục lái | 4 | cái | |
| 12 | Ống bao lái | 4 | bộ | |
| 13 | Bạc ống bao trục lái | 8 | cái | |
| 14 | Giới hạn truc lái | 4 | cái | |
| 15 | Cối lái | 4 | bộ | |
| 16 | Mặt eptress trên | 4 | cái | |
| 17 | Mặt eptress dưới | 4 | cái | |
| 18 | Tress 10mm | 8 | m | |
| 19 | Ổ liên kết xilanh tay lái | 4 | cái | |
| 20 | Ắc lin kết D30 inox | 8 | cái | |
| 21 | Dây Coro | 4 | sợi | |
| 22 | Nhớt thủy lực | 80 | lít | |
| AR | 8, Hệ thống cứu sinh | |||
| 1 | Đan lưới lại phao bè | 6 | cái | |
| 2 | Dây tơ D14 | 115,8 | m | |
| 3 | Phao bè | 6 | cái | |
| AS | BẢO DƯỠNG - CHỐNG ĂN MỊN | |||
| AT | 1. Bên ngòai tôn vỏ, mỏ bàn và các chi tiết dưới mớn nước | |||
| 1 | Phun cát | 778,67 | m² | |
| 2 | Sơn chống rỉ 2 thành phần tôn mới | 167,49 | m2 | |
| 3 | Sơn chống rỉ 2 thành phần tôn cũ | 611,19 | m2 | |
| 4 | Sơn màu 2 thành phần tôn mới | 167,49 | m2 | |
| 5 | Sơn màu 2 thnh phần tôn cũ | 611,19 | m2 | |
| AU | 2. Tôn vỏ bên trong | |||
| 1 | Gỏ rỉ | 350,81 | m2 | |
| 2 | Sơn chống rỉ Alkyde tôn mới | 73,92 | m2 | |
| 3 | Sơn chống rỉ Alkyde tôn cũ | 877,03 | m2 | |
| AV | 3. Thượng tầng | |||
| 1 | Gỏ rỉ | 464,07 | m2 | |
| 2 | Sơn chống rỉ Alkyde tôn cũ | 1.453,49 | m2 | |
| 3 | Sơn chống rỉ Alkyde tôn mới | 93,41 | m2 | |
| 4 | Sơn màu Alkyde tôn mới | 93,41 | m2 | |
| 5 | Sơn màu Alkyde tôn cũ | 1.453,49 | m2 | |
| AW | 4. Lô gô và tê đơn vị | |||
| 1 | Decal | 15,756 | m2 | |
| 2 | Lô gô | 8 | cái | |
| AX | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số hạng mục công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi