Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836221-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoằng Thịnh, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836067 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG XD NTM năm 2020. Vốn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:16:00 đến ngày 2020-08-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,536,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tuyến đường | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4146 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,4935 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III (95%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,2838 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp III (5%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 19,808 | m3 |
| 5 | Đào khuôn bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,7635 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh bằng thủ công, đất cấp II (5%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 31,825 | m3 |
| 7 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6,0468 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,025 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường K98 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,0164 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp (tại mỏ đất Phú Nham, Hà Trung,cự ly vận chuyển 25km) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 440,3562 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,4036 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,4036 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,4036 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 126 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 7,6431 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,26 | 100m3 |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 10,0642 | 100m2 |
| 18 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 19,688 | 100m2 |
| 19 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6,9396 | 100m2 |
| 20 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 19,688 | 100m2 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 43,19 | m3 |
| 22 | Bê tông rãnh dọc M200, đá 1x2 , PC40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 178,92 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 8,7028 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 19,2615 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 617 | cái |
| 26 | Vữa xi măng trát mối nối dày 1cm, vữa XM M75 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 178,63 | m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 58,61 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 8,8708 | tấn |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,0293 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng tấm đan | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 617 | 1cấu kiện |
| 31 | Bê tông bó vỉa, mác M200, đá 1x2, PC40 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 22,3 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng dài | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,9219 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 16,11 | m3 |
| 34 | Lắp đặt bó vỉa trọng lượng ≤50kg | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 620 | cái |
| 35 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 86,07 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,8607 | 100m3 |
| 37 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,35 | 100m3 |
| 38 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,1 | 100m3 |
| B | Hạng mục 2: Tuyến kênh N22-6B | |||
| 1 | Đào móng rãnh bằng thủ công, đất C2 (5%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 21,712 | m3 |
| 2 | Đào kênh bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 4,1253 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,1313 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi về đắp (tại đồi tại mỏ đất sơn trang, cự ly vận chuyển 15 km) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 127,323 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,2732 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,2732 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,2732 | 100m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 19,21 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,1712 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,1921 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 45,48 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,9888 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 68,23 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 145,02 | m3 |
| 15 | Bê tông mũ rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 15,82 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,35 | 100m2 |
| 17 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1.318,36 | m2 |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 23,36 | m2 |
| 19 | Ván khuôn thanh giằng | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4549 | 100m2 |
| 20 | Bê tông thanh giằng M200, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,07 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,4643 | tấn |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 133 | cái |
| 23 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,012 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| C | Hạng mục 3: Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (5%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 3,475 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95%KL) | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,6603 | 100m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,8 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,86 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, sân cống, gia cố M150, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 7,42 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,0988 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường cánh, tường thân M150, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 6,98 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,7403 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm bản M300, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 1,92 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm bản | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,0929 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 14 | 1cấu kiện |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cống bản, ĐK ≤10mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,0655 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cống bản, ĐK ≤18mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,0927 | tấn |
| 14 | Bê tông lớp phủ, M300, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 15 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 2,48 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,0404 | tấn |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo dự toán và bản vẽ được phê duyệt | 0,3475 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi