Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837575-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Liên Bảo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200820909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hơp pháp khác do Chủ đầu tư huy động |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 17:07:00 đến ngày 2020-08-24 09:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,155,183,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,000,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường BTXM | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,2662 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8 kg/m2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 117,7648 | 100m2 |
| 3 | Lưới thủy tinh gia cường khe co giãn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 11,2541 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,4986 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7cm (Lớp C12.5 dày 5cm + Lớp bù vênh C12.5 dày TB 2cm) | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 112,2662 | 100m2 |
| 6 | Mua BTN C12,5 lớp BTN dày 5cm, hàm lượng nhựa 5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.427,3093 | tấn |
| 7 | Mua BTN C12,5 lớp bù vênh, hàm lượng nhựa 5% | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 563,2806 | tấn |
| 8 | Vận chuyển đá dăm đen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 19,9059 | 100tấn |
| B | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt đường BTXM | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 219,33 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10,15 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1015 | 100m3 |
| 4 | Đào đất xây rãnh, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 263,888 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,6389 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, dày 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,832 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,992 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 41,664 | m3 |
| 9 | Xây rãnh thoát nước, gạch BTXM, M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 91,6608 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,3648 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mũ rãnh nước, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 34,9184 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 699,36 | m2 |
| 13 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 35,712 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 3,8063 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 496 | cái |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,9046 | 100m2 |
| 17 | Cắt bê tông | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 10 | m |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 20 | Đào đất xây rãnh, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,462 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0446 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát đệm dày 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,26 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,015 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,78 | m3 |
| 25 | Xây rãnh thoát nước, gạch BTXM, M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,32 | m3 |
| 26 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,05 | 100m2 |
| 27 | Bê tông mũ rãnh nước, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,385 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,85 | m2 |
| 29 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,6 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,0824 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5 | cái |
| 32 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 33 | Đào đất xây rãnh, đất C3 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,7372 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2402 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát đệm dày 5cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,144 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,044 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,288 | m3 |
| 38 | Xây rãnh thoát nước, gạch BTXM, M75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 5,808 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, dày <=45mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,176 | 100m2 |
| 40 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, M200, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,452 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 38,94 | m2 |
| 42 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,76 | m3 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1405 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44 | cái |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,1144 | 100m2 |
| 46 | Vét rãnh thoát nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.189 | m |
| 47 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,0701 | 100m3 |
| 48 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.189 | cấu kiện |
| 49 | Bê tông mũ rãnh nước, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,158 | m3 |
| 50 | Ván khuôn tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,378 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 12 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,8297 | tấn |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,72 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.189 | cái |
| 55 | Vét rãnh thoát nước | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.014 | m |
| 56 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,4168 | 100m3 |
| 57 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.014 | cấu kiện |
| 58 | Bê tông mũ rãnh nước, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 44,308 | m3 |
| 59 | Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,028 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,5092 | tấn |
| 62 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,28 | 100m2 |
| 63 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.014 | cái |
| 64 | Vận chuyển đá dăm các loại | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 20,302 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi