Gói thầu: Gói thầu số 1 thi công xây dựng công trình Cầu tràn liên hợp thôn Nậm Sỏm xã Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai (Thực hiện theo cơ chế khoán)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836248-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 thi công xây dựng công trình Cầu tràn liên hợp thôn Nậm Sỏm xã Tả Củ Tỷ, huyện Bắc Hà, tỉnh Lào Cai (Thực hiện theo cơ chế khoán) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200833080 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách trung ương thực hiện Chương trình 30a thuộc Chương trình MTQG giảm ngèo bền vững, ngân sách huyện, nhân dân tham gia đóng góp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 07:38:00 đến ngày 2020-08-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,662,202,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẦU | |||
| 1 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm bản cầu, đá 1x2, mác 300 | Trong hồ sơ mời thầu | 35,36 | m3 |
| 2 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | Trong hồ sơ mời thầu | 115,9 | m2 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, đường kính cốt thép <= 10mm | Trong hồ sơ mời thầu | 0,238 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, đường kính cốt thép <= 18mm | Trong hồ sơ mời thầu | 2,725 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn , đường kính cốt thép > 18mm | Trong hồ sơ mời thầu | 3,385 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 | Trong hồ sơ mời thầu | 0,091 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Trong hồ sơ mời thầu | 0,02 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Trong hồ sơ mời thầu | 0,015 | tấn |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Trong hồ sơ mời thầu | 1,512 | m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Trong hồ sơ mời thầu | 2 | cấu kiện |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Trong hồ sơ mời thầu | 64,5 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Trong hồ sơ mời thầu | 1,82 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Trong hồ sơ mời thầu | 1,422 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Trong hồ sơ mời thầu | 63 | m2 |
| 15 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Trong hồ sơ mời thầu | 21,84 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Trong hồ sơ mời thầu | 0,009 | 100m3 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Trong hồ sơ mời thầu | 70,84 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Trong hồ sơ mời thầu | 2,4 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Trong hồ sơ mời thầu | 1,496 | 100m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn bằng cần trục tháp 15T, đường kính cốt thép <= 18mm | Trong hồ sơ mời thầu | 3,908 | tấn |
| 21 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Trong hồ sơ mời thầu | 27 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Trong hồ sơ mời thầu | 0,105 | 100m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn | Trong hồ sơ mời thầu | 0,388 | 100m2 |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Trong hồ sơ mời thầu | 12,06 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 10mm | Trong hồ sơ mời thầu | 0,191 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính <= 18mm | Trong hồ sơ mời thầu | 0,752 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu 16T, đường kính > 18mm | Trong hồ sơ mời thầu | 0,04 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Trong hồ sơ mời thầu | 4,38 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Trong hồ sơ mời thầu | 1,172 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Trong hồ sơ mời thầu | 65,725 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Trong hồ sơ mời thầu | 1,172 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông tường, chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Trong hồ sơ mời thầu | 51,775 | m3 |
| 33 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Trong hồ sơ mời thầu | 43,71 | m3 |
| 34 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Trong hồ sơ mời thầu | 0,291 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Trong hồ sơ mời thầu | 1,781 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Trong hồ sơ mời thầu | 20,438 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Trong hồ sơ mời thầu | 0,818 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Trong hồ sơ mời thầu | 0,173 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Trong hồ sơ mời thầu | 0,81 | tấn |
| 40 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Trong hồ sơ mời thầu | 15,33 | m3 |
| 41 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Trong hồ sơ mời thầu | 0,051 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Trong hồ sơ mời thầu | 32,63 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Trong hồ sơ mời thầu | 206,93 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Trong hồ sơ mời thầu | 2,231 | 100m2 |
| 45 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 26,768 | m3 |
| 46 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | 2,677 | 100m3 | |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Trong hồ sơ mời thầu | 25,21 | 100m3 |
| 48 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Trong hồ sơ mời thầu | 52 | rọ |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Trong hồ sơ mời thầu | 0,797 | tấn |
| 50 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Trong hồ sơ mời thầu | 26,94 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Trong hồ sơ mời thầu | 1,785 | 100m2 |
| 52 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Trong hồ sơ mời thầu | 44,63 | m3 |
| 53 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông kết cấu cầu khác, đá 1x2, mác 200 | Trong hồ sơ mời thầu | 88,95 | m3 |
| 54 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 1,515 | 100m3 |
| 55 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Trong hồ sơ mời thầu | 2,272 | 100m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 2,751 | 100m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Trong hồ sơ mời thầu | 2,751 | 100m3 |
| 58 | Bao tải đất bao gồm cả công đóng và xếp | Trong hồ sơ mời thầu | 505 | cái |
| 59 | Bơm nước hố móng phục vụ thi công | Trong hồ sơ mời thầu | 16 | ca |
| 60 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 2,751 | 100m3 |
| 61 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 0,638 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Trong hồ sơ mời thầu | 17,716 | 100m3 |
| 63 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Trong hồ sơ mời thầu | 3,09 | 100m2 |
| 64 | Ống thép dày 3ly dài 6m đường kính 1000mm | Trong hồ sơ mời thầu | 2 | ống |
| 65 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 17,716 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 17,76 | 100m3 |
| 67 | Xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển, bằng máy đào 1,25m3 | Trong hồ sơ mời thầu | 3,756 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m | Trong hồ sơ mời thầu | 3,756 | 100m3 |
| B | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 39,272 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp | Trong hồ sơ mời thầu | 4,376 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Trong hồ sơ mời thầu | 5,798 | 100m3 |
| 4 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Trong hồ sơ mời thầu | 4,376 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m | Trong hồ sơ mời thầu | 4,376 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 34,896 | 100m3 |
| 7 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp IV | Trong hồ sơ mời thầu | 1,24 | m3 |
| 8 | Đào phá đá chiều dày <= 0,5m bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Trong hồ sơ mời thầu | 7,71 | m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Trong hồ sơ mời thầu | 5,211 | 100m2 |
| 10 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Trong hồ sơ mời thầu | 96 | m |
| 11 | Thi công khe dọc sân, bãi, mặt đường bê tông | Trong hồ sơ mời thầu | 93,21 | m |
| 12 | Thi công khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Trong hồ sơ mời thầu | 24 | m |
| 13 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Trong hồ sơ mời thầu | 15,634 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Trong hồ sơ mời thầu | 5,211 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Trong hồ sơ mời thầu | 104,226 | m3 |
| 16 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Trong hồ sơ mời thầu | 92 | cái |
| 17 | Sơn cọc tiêu | Trong hồ sơ mời thầu | 35,328 | m2 |
| 18 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Trong hồ sơ mời thầu | 0,12 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Trong hồ sơ mời thầu | 0,12 | m3 |
| 20 | Trồng cột mốc, biển báo các loại bằng thủ công | Trong hồ sơ mời thầu | 2 | 1 cái |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Trong hồ sơ mời thầu | 2 | cái |
| 22 | Biển tên công trình biển chữ nhật bằng đá | Trong hồ sơ mời thầu | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi