Gói thầu: Gói thầu 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200818854-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC LONG AN |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ĐTXD của Tổng công ty Điện lực miền Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:01:00 đến ngày 2020-08-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,412,053,353 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 51,000,000 VNĐ ((Năm mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TÁC PHÁC QUANG HÀNH LANG AN TOÀN LƯỚI ĐIỆN | |||
| 1 | Chi phí phát quang hành lang an toàn lưới điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Toàn bộ |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M14-2a (trụ đơn) (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 73 | Móng |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng trụ M14-2a+BT-trụ ghép (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 32 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M14-2a+BT (trụ đơn) (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 20 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M16 b + BT (tru đôi) (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 12 | Móng |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bê tông gia cố móng trụ (trụ đơn BTLT12m) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 10 | Móng |
| 6 | Thi công dựng trụ BTLT đơn 14m - 850kgf, Fph = 2Fđt (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 93 | Trụ |
| 7 | Thi công dựng trụ BTLT đôi 14m - 850kgf, Fph = 2Fđt (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 32 | Trụ |
| 8 | Thi công dựng trụ BTLT đôi 16m - 1000kgf, Fph = 2Fđt (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 12 | Trụ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tháp sắt đôi U160-2,7m (giằng bằng thanh chống) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà composite 0,8m lắp trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 13 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà composite 0,8m lắp trụ đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 5 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt 0,8m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 7 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIT - 2m (TC 0,92m) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIT 2,4m - 4 ốp trụ đỡ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 4 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIND - 2,0m (TC 0,92m) lắp trụ đôi 12, 14 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 4 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIND - 2,0m (TC 0,92m) lắp cạnh tháp U | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ xà sắt XIND - 2,0m (TC 0,92m) lắp trụ đôi 16 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 12 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cách điện đỡ thẳng SĐI-24kV (trụ thẳng) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 93 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cách điện đỡ góc SĐI-24kV (trụ góc) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 11 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ treo polymer + phụ kiện dây bọc (dây ACX.50mm2) trụ đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 1 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ treo polymer + phụ kiện dây bọc (dây ACX.50mm2) trụ đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 1 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ treo polymer + phụ kiện dây trần AC.50mm2 trụ BTLT đơn | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 29 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ treo polymer + phụ kiện dây trần AC.50mm2 trụ BTLT đôi | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 27 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ treo polymer + phụ kiện dây trần (dây AC.50mm2) bắt xà | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 2 | Bộ |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ treo polymer kép + phụ kiện dây trần (dây AC.50mm2) bắt xà | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 38 | Bộ |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ sứ treo polymer kép + phụ kiện dây bọc (dây ACX.50mm2) bắt xà | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 2 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 31 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ uclevis + SOC đỡ trung hòa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 103 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Rack 4+SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 3 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ dừng dây trung hòa dây AC.50mm2 (trụ đơn) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 17 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ dừng dây trung hòa dây AC.50mm2 (trụ đôi) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 20 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại cho đường dây trụ 14 m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 32 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa cho kim thu sét | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 8 | Bộ |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa LA trên trụ 14m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 8 | Bộ |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây CXV 24kV -50mm2 đấu cò LBFCO | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 64 | Mét |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm trần lõi thép AC.50/8 mm2 (Dây pha) (A cấp 1.314kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6,607 | Km |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm bọc lõi thép ACXH.50/8 mm2 (Dây pha) (A cấp 49mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,48 | Km |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây nhôm trần lõi thép AC.50/8 mm2 (Dây trung hòa) (A cấp 1.174kg dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 5,904 | Km |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt dây nhôm trần AC.95/16mm2 (buộc sứ đứng và sứ ống chỉ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 17 | Kg |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giáp buộc đầu sứ đơn (phi kim loại) cho dây CX 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quay 2/0 (A.50-50mm2) + nắp chụp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 27 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp Hotline 2/0 (C.25-50mm2) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 27 | Cái |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 279 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 34 | Cái |
| 44 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ép WR 835 + compound | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 45 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối AC 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Cái |
| 46 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sơn số trụ - bảng báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 137 | Bảng |
| 47 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu coss ép CU-AL 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Cái |
| 48 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện trung thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 12 | Cuộn |
| C | PHẦN LẮP MỚI THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt bộ LBFCO 100A- 27kV (bộ 1 pha) + dây Chì 6K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 10 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ LA 18kV-10kA (bộ 1 pha) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Bộ |
| D | PHẦN THÁO LẮP LẠI VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Tháo và lắp lại Bộ xà sắt XIT-2,0m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 2 | Bộ |
| 2 | Tháo và lắp lại Bộ sứ đứng 24kV + Toppin | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 4 | Bộ |
| 3 | Tháo và lắp lại Bộ sứ đứng 24kV + ty sứ | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 8 | Bộ |
| E | PHẦN THÁO THU HỒI VẬT LIỆU ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ (Thu hồi hoàn nhập về kho Điện lực Mộc Hóa) | |||
| 1 | Cắt gốc thu hồi trụ BTLT 12m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 7 | Trụ |
| 2 | Tháo thu hồi Bộ sứ đứng 24kV + toppin | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 1 | Bộ |
| F | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M8a + BT (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 35 | Móng |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M8a (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 332 | Móng |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Móng M8a+bt trụ ghép sát (A cấp đà cản) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 58 | Móng |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt Gia cố móng bê tông | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 23 | Móng |
| 5 | Thi công dựng Trụ BTLT đơn 8,5m-300kgf, Fph = 2Fđt (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 367 | Trụ |
| 6 | Thi công dựng Trụ BTLT đôi 8,5m-300kgf, Fph = 2Fđt (A cấp trụ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 58 | Trụ |
| 7 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khung 2 sứ + SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt Khung 3 sứ + SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ đỡ dây trung hòa dây 50mm2 khung U+SOC: Đth-U | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 99 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trụ hạ thế dây ABC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 87 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bộ tiếp địa lặp lại trụ trung thế dây ABC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục) | 20 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây dẫn LV-ABC 2x50 mm2 (A cấp 1.040 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1,019 | Km |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây dẫn LV-ABC 2x70 mm2 (A cấp 4.413 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4,326 | Km |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây dẫn LV-ABC 2x95 mm2 (A cấp 11.194 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10,974 | Km |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây dẫn LV-ABC 2x120 mm2 (A cấp 295 mét dây) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 0,289 | Km |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt dây nhôm trần AC.95/16mm2 (buộc sứ ống chỉ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Kg |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 2x50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 23 | Cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 118 | Cái |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 2x70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 34 | Cái |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 323 | Cái |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 2x95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 96 | Cái |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp treo cáp ABC 2x120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp ngừng cáp ABC 2x120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 7 | Cái |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sơn số trụ - bảng báo nguy hiểm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 425 | Bảng |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giá móc đôi (dùng cho cáp ABC) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 25 | Cái |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon 16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 36 | Bộ |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon 16x550 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Bộ |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x200 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 380 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x350 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 150 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x450 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 61 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon móc 16x550 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 31 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50-dày 2,5mm-Ø18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 706 | Cái |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối MJT 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối MJT 70mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 14 | Cái |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nối MJT 95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Cái |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp WR 379 cỡ dây 50-95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 32 | Cái |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp bịt đầu cáp (35- 95) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 116 | Cái |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp WR 835 cỡ dây 120-95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 48 | Cái |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp WR 419 cỡ dây 95-95 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 28 | Cái |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp WR 279 cỡ dây 50-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 53 | Cái |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo cách điện hạ thế | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 64 | Cuộn |
| G | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ THÁO LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo và lắp lại bộ Rack 2 + SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Tháo và lắp lại bộ Rack 3 + SOC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 13 | Bộ |
| H | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ THÁO THU HỒI (Thu hồi hoàn nhập về kho các Điện lực Tân Hưng, Tân Thạnh, Thạnh Hóa và Mộc Hóa) | |||
| 1 | Cắt gốc thu hồi trụ BTLT 8.5m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 30 | Trụ |
| 2 | Tháo thu hồi Bu lông 16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 24 | Bộ |
| 3 | Tháo thu hồi Bu lông móc 16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 4 | Tháo thu hồi Kẹp treo cáp ABC 3x50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| I | PHẦN LẮP MỚI 02 TRẠM BIẾN ÁP 25kVA | |||
| 1 | Thi công lắp đặt MBA 25kVA - 12,7/2x0,23KV (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Máy |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt FCO 27kV - 100A + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chì 3K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Sợi |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt LA-18kV-10kA class 10 + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt MCCB 3 cực 690V - 150A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Thi công lắp đặt TI 150/5A - 600V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 7 | Thi công lắp đặt Điện kế 1 pha GT 5(6)A 220V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt bộ Gía đỡ FCO-LA; mỗi bộ gồm: Gía đỡ FCO-LA (6x60x1100): 1 cái; Bulon Φ 16x250: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5 Φ 18: 4 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giá treo MBA 1 pha 15-25kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc CX 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Mét |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc CV 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 68 | Mét |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng trần C 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Kg |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ đỡ tăng cường tăng cường 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Hotline Clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 12 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng bakelit: 900x500x600; 2 ly | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Thùng |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa PVC Ф60 x 2.9 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 20 | Mét |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Co 90o Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 12 | Cái |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bít ống PVC Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 18 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Bảng |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa PVC Ф21 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Mét |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 6 | Ống |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cuộn |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Ф14x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Ф16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Ф16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Collier 40x4-Ф250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф16 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 16 | Cái |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng mềm CVV-Se 2x4mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Mét |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng bọc CV10mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Mét |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng trần C25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Kg |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Keo Silicone cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Ống |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo nhựa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cuộn |
| 44 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse pin ép 10ly CE10-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 45 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse pin ép 10ly CE6.0-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 46 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép tròn trần R10-6 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 47 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 48 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 49 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 50 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Cái |
| 51 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "0" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT | 8 | Cái |
| 52 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "1" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 53 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "2" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 54 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "N" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 55 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "I" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| 56 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "V" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Cái |
| J | PHẦN LẮP MỚI 08 TRẠM BIẾN ÁP 37,5kVA | |||
| 1 | Thi công lắp đặt MBA 37,5kVA - 12,7/2x0,23KV (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 8 | Máy |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt FCO 27kV - 100A + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 8 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chì 6K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 8 | Sợi |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt LA-18kV-10kA class 10 + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt MCCB 3 cực 690V - 200A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 6 | Thi công lắp đặt TI 200/5A - 600V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 7 | Thi công lắp đặt Điện kế 1 pha GT 5(6)A 220V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt bộ Gía đỡ FCO-LA; mỗi bộ gồm: Gía đỡ FCO-LA (6x60x1100): 1 cái; Bulon Φ 16x250: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5 Φ 18: 4 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc CX 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | Mét |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc CV 95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 272 | Mét |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng trần C 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 40 | Kg |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ đỡ tăng cường tăng cường 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Hotline Clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 48 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép Cu 95mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | Cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 22 | Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 Cung cấp và thi công lắp đặt bảng bakelit: 900x500x600; 2 ly | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Thùng |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa PVC Ф60 x 2.9 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 80 | Mét |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Co 90o Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 48 | Cái |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bít ống PVC Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 72 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Bảng |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa PVC Ф21 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Mét |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 24 | Ống |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cuộn |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Ф14x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | Cái |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Ф16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Ф16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Collier 40x4-Ф250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф16 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 64 | Cái |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 64 | Cái |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng mềm CVV-Se 2x4mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Mét |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | Cái |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng bọc CV10mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | Mét |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng trần C25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4 | Kg |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Keo Silicone cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Ống |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo nhựa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cuộn |
| 44 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse pin ép 10ly CE10-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 45 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse pin ép 10ly CE6.0-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 46 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép tròn trần R10-6 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 47 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 48 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 49 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 8 | Cái |
| 50 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 51 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "0" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 32 | Cái |
| 52 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "1" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 53 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "2" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 54 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "N" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 55 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "I" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| 56 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "V" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 16 | Cái |
| K | PHẦN LẮP MỚI 09 TRẠM BIẾN ÁP 50kVA | |||
| 1 | Thi công lắp đặt MBA 50kVA - 12,7/2x0,23KV (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Máy |
| 2 | Cung cấp và thi công lắp đặt FCO 27kV - 100A + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Cái |
| 3 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chì 6K | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Sợi |
| 4 | Cung cấp và thi công lắp đặt LA-18kV-10kA class 10 + bass lắp | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Cái |
| 5 | Cung cấp và thi công lắp đặt MCCB 3 cực 690V - 250A | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Cái |
| 6 | Thi công lắp đặt TI 250/5A - 600V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Cái |
| 7 | Thi công lắp đặt Điện kế 1 pha GT 5(6)A 220V (A cấp) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Cái |
| 8 | Cung cấp và thi công lắp đặt bộ Gía đỡ FCO-LA; mỗi bộ gồm: Gía đỡ FCO-LA (6x60x1100): 1 cái; Bulon Φ 16x250: 2 cái; Long đền vuông 50x50 dày 2,5 Φ 18: 4 cái. | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Cái |
| 9 | Cung cấp và thi công lắp đặt Giá treo MBA 1 pha 37,5-50kVA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Cái |
| 10 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc CX 25mm2- 24kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 36 | Mét |
| 11 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng bọc CV 120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 306 | Mét |
| 12 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng trần C 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 45 | Kg |
| 13 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 36 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và thi công lắp đặt Sứ đỡ tăng cường tăng cường 14kV | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Cái |
| 15 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp quai 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 18 | Cái |
| 16 | Cung cấp và thi công lắp đặt Hotline Clamp 2/0 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Cái |
| 17 | Cung cấp và thi công lắp đặt Split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 54 | Cái |
| 18 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép Cu 120mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Cái |
| 19 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép Cu 25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Cái |
| 20 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp LA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Cái |
| 21 | Cung cấp và thi công lắp đặt Nắp chụp sứ cao MBA | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Cái |
| 22 | Cung cấp và thi công lắp đặt Thùng điện kế & cầu dao đôi nhỏ + 2 bảng bakelit: 900x500x600; 2 ly | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Thùng |
| 23 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa PVC Ф60 x 2.9 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 90 | Mét |
| 24 | Cung cấp và thi công lắp đặt Co 90o Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 54 | Cái |
| 25 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bít ống PVC Ф60 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 26 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đai thép Inox 0,4x20x1200 + khoá đai | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 81 | Bộ |
| 27 | Cung cấp và thi công lắp đặt Bảng tên trạm (theo mẫu Điện lực) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Bảng |
| 28 | Cung cấp và thi công lắp đặt Ống nhựa PVC Ф21 - 4m | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Mét |
| 29 | Cung cấp và thi công lắp đặt Keo dán ống PVC | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 27 | Ống |
| 30 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Cuộn |
| 31 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Ф14x40 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Cái |
| 32 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Ф16x250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 33 | Cung cấp và thi công lắp đặt Boulon Ф16x300 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 34 | Cung cấp và thi công lắp đặt Collier 40x4-Ф250 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 35 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф16 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 72 | Cái |
| 36 | Cung cấp và thi công lắp đặt Long đền vuông 50x50 dày 2,5mm Ф18 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 72 | Cái |
| 37 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng mềm CVV-Se 2x4mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Mét |
| 38 | Cung cấp và thi công lắp đặt Kẹp split-bolt A35-50/C10-50 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Cái |
| 39 | Cung cấp và thi công lắp đặt Dây đồng bọc CV10mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Mét |
| 40 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cáp đồng trần C25mm2 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 4,5 | Kg |
| 41 | Cung cấp và thi công lắp đặt Cọc tiếp đất Ф16x2400 & kẹp mạ đồng | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và thi công lắp đặt Keo Silicone cách điện | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT (kèm theo bảng kê chi tiết tại Phụ lục). | 9 | Ống |
| 43 | Cung cấp và thi công lắp đặt Băng keo nhựa | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cuộn |
| 44 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse pin ép 10ly CE10-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 45 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse pin ép 10ly CE6.0-12 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 46 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đầu cosse ép tròn trần R10-6 | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 47 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Cái |
| 48 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V5.5 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 49 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 Red (đỏ) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 9 | Cái |
| 50 | Cung cấp và thi công lắp đặt Chụp nhựa V8 Black (đen) | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 51 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "0" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 36 | Cái |
| 52 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "1" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 53 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "2" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 54 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "N" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 55 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "I" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
| 56 | Cung cấp và thi công lắp đặt Đánh dấu dây EC - 2 "V" | Theo chương V. Yêu cầu về kỹ thuật của E-HSMT. | 18 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi