Gói thầu: Gói số 01 (Xây lắp)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200838132-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 13:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng huyện Đất Đỏ
Tên gói thầu Gói số 01 (Xây lắp)
Số hiệu KHLCNT 20200834264
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 08:42:00 đến ngày 2020-08-24 13:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,691,995,182 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 121,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG (Gxd)
1 Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,454 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,142 100m3
3 Đào kết cấu đường cũ vị trí thay mới mặt đường bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,142 100m3
4 Đào kết cấu đường cũ vị trí ổ gà bằng máy đào 0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 100m3
5 Vận chuyển xà bần mặt đường cũ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,757 100m3
6 Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,881 100m3
7 Vận chuyển đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,881 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 (đất mua) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 100m3
9 Đắp lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 100m3
10 Đắp lề đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,90 (đất mua) Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,129 100m3
11 Lu lèn nguyên thổ bằng bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95, dày 30cm, mặt đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,014 100m3
12 Đầm lèn nguyên thổ bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95, dày 30cm, vị trí ổ gà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,232 100m3
13 Tạo nhám mặt đường cũ đá dăm hay láng nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,305 100m2
14 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm Dmax 37,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,612 100m3
15 Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm Dmax 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,329 100m3
16 Tưới lớp thấm bám bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,351 100m2
17 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C19, chiều dày đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,351 100m2
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,351 100m2
19 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 4cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,351 100m2
20 Cung cấp, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 87,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
21 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,76 m2
22 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m2
B DI DỜI HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Thay cột đèn, cột Bê tông li tâm, cột Bê tông chữ H Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 1 cột
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m3
3 Lắp đặt hệ thống tiếp địa cho cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->