Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200836019-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Thọ Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200834666
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 14:51:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,600,552,850 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần Cổng:
1 Đào móng đất cấp III Mục 2 chương V 4,4928 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mục 2 chương V 0,288 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 chương V 0,0367 100m2
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 0,592 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 chương V 0,012 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 chương V 0,024 tấn
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 0,839 m3
8 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2 chương V 0,0568 100m2
9 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 0,3127 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm Mục 2 chương V 0,0085 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm Mục 2 chương V 0,0404 tấn
12 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 2,8527 m3
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 18,088 m2
14 Ốp đá granit tự nhiên trụ cổng Mục 2 chương V 18,088 m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2 chương V 0,003 100m2
16 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 0,033 m3
17 Cốt thép giằng móng, D <=10mm Mục 2 chương V 0,0002 tấn
18 Cốt thép giằng móng, D >10mm Mục 2 chương V 0,0024 tấn
19 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 Mục 2 chương V 28,8 m
20 Sản xuất cửa đầy sắt hộp Mục 2 chương V 16,24 m2
21 Sản xuất cánh cổng phụ Mục 2 chương V 3,52 m2
22 Hộp đèn cầu D400 đỉnh cột Mục 2 chương V 2 bộ
B Phần biển tên:
1 Xây biển tên bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 0,8925 m3
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2 chương V 0,0051 100m2
3 Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 0,0917 m3
4 Cốt thép xà dầm, D <=10mm Mục 2 chương V 0,0011 tấn
5 Cốt thép xà dầm, D <=18mm Mục 2 chương V 0,004 tấn
6 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục 2 chương V 8,2678 m2
7 Công tác ốp đá granit tự nhiên biển tên Mục 2 chương V 2,4983 m2
8 Sản xuất chữ Inox Mục 2 chương V 1,3905 m2
C Bồn hoa:
1 Đào móng bằng thủ công, đất C3 Mục 2 chương V 0,0843 m3
2 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục 2 chương V 0,0562 m3
3 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 0,1712 m3
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục 2 chương V 2,9693 m2
5 Ốp gạch thẻ bồn hoa Mục 2 chương V 1,6318 m2
D Tường rào:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Mục 2 chương V 11,8454 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục 2 chương V 202,2315 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mục 2 chương V 19,144 m3
4 Xúc phế thải phương tiện vận chuyển Mục 2 chương V 2,3322 100m3
5 Vận chuyển phá dỡ Mục 2 chương V 2,3322 100m3
6 Đào móng bằng thủ công Mục 2 chương V 69,4927 m3
7 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục 2 chương V 6,2543 100m3
8 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mục 2 chương V 26,323 m3
9 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 294,339 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 63,1752 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Mục 2 chương V 0,7179 100m2
12 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục 2 chương V 11,8454 m3
13 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm. Mục 2 chương V 0,1417 tấn
14 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm. Mục 2 chương V 0,8675 tấn
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 43,5694 m3
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục 2 chương V 736,0278 m2
17 Sản xuất hoa sắt theo thiết kế Mục 2 chương V 273,338 m2
18 Lắp dựng hoa sắt tường rào Mục 2 chương V 273,338 m2
19 Sơn tường rào bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 460,5872 m2
20 Ốp tường gạch thẻ Mục 2 chương V 273,338 m2
E Rãnh thoát nước:
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công Mục 2 chương V 13,9759 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục 2 chương V 1,2578 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mục 2 chương V 16,638 m3
4 Bê tông đáy rãnh đá 1x2 mác 200 Mục 2 chương V 13,098 m3
5 Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 35,046 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 53,1 m2
7 Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 180,54 m2
8 Ván khuôn tấm đan Mục 2 chương V 0,5381 100m2
9 Cốt thép tấm đan Mục 2 chương V 0,4868 tấn
10 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 Mục 2 chương V 9,204 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2 chương V 177 1cấu kiện
12 Đắp đất nền móng bằng thủ công Mục 2 chương V 46,5853 m3
F Sân bê tông:
1 Đắp cát tạo phẳng dày 3cm Mục 2 chương V 77,73 m3
2 Nilong tái sinh Mục 2 chương V 2.591 m2
3 Bê tông sân, M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 259,1 m3
4 Cắt khe co giãn Mục 2 chương V 180 10m
5 Lát gạch Terazzo Mục 2 chương V 341 m2
G Nhà bảo vệ:
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 Mục 2 chương V 1,728 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2 chương V 0,1555 100m3
3 Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 Mục 2 chương V 1,44 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 6,16 m3
5 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mục 2 chương V 3,168 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 chương V 0,0576 100m3
7 Ván khuôn gỗ giằng móng Mục 2 chương V 0,112 100m2
8 Bê tông dầm, M200, PC40, đá 1x2 Mục 2 chương V 1,232 m3
9 Cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Mục 2 chương V 0,0249 tấn
10 Cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Mục 2 chương V 0,1129 tấn
11 Xây bao giằng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 1,232 m3
12 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 7,992 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 7,992 m2
14 Bê tông nền M100, PC40, đá 4x6 Mục 2 chương V 1,2674 m3
15 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Mục 2 chương V 0,0886 100m2
16 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục 2 chương V 0,0475 tấn
17 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục 2 chương V 0,1116 tấn
18 Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 0,8392 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2 chương V 0,2803 100m2
20 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mục 2 chương V 0,2223 tấn
21 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 2,9376 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục 2 chương V 0,0219 100m2
23 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Mục 2 chương V 0,0016 tấn
24 Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm Mục 2 chương V 0,0132 tấn
25 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 0,1393 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 11,6602 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 85,0692 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 48,2 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 8,86 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Mục 2 chương V 28,03 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 61,242 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 85,09 m2
33 Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm Mục 2 chương V 14,4864 m2
34 Gia công xà gồ thép Mục 2 chương V 0,0723 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 chương V 0,0723 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 6,144 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mục 2 chương V 0,2594 100m2
38 Tôn úp nóc Mục 2 chương V 12,292 m
39 Bê tông lót, M100, đá 4x6 Mục 2 chương V 0,0805 m3
40 Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 0,1553 m3
41 Trát tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục 2 chương V 1,305 m2
42 Láng granitô nền sàn Mục 2 chương V 1,035 m2
43 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5mm Mục 2 chương V 2,07 m2
44 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5mm Mục 2 chương V 2,94 m2
45 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12mm Mục 2 chương V 2,94 m2
46 Tủ điện phòng Mục 2 chương V 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2 chương V 100 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2 chương V 12 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2 chương V 25 m
50 Lắp đặt quạt trần Mục 2 chương V 1 cái
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục 2 chương V 2 bộ
52 Lắp đặt đèn compact gắn tường Mục 2 chương V 1 bộ
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục 2 chương V 2 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi Mục 2 chương V 3 cái
55 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục 2 chương V 1 cái
56 Đế âm tường Mục 2 chương V 6 cái
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục 2 chương V 25 m
58 Ống nhựa PVC D90 Mục 2 chương V 0,15 100m
59 Cút nhựa D90 Mục 2 chương V 4 cái
60 Chếch 135 nhựa D90 Mục 2 chương V 8 cái
61 Phễu thu 90mm Mục 2 chương V 4 cái
62 Cầu chắn rác D105mm Inox Mục 2 chương V 4 cái
63 Đai inox giữ ống D90 Mục 2 chương V 20 cái
H Nhà để xe:
1 Đào móng cột nhà xe bằng thủ công, đất cấp III Mục 2 chương V 6,2208 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Mục 2 chương V 0,864 m3
3 Ván khuôn móng cột Mục 2 chương V 0,12 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 chương V 0,2507 tấn
5 Bê tông móng M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 3 m3
6 Thép bản mã Mục 2 chương V 81,515 kg
7 Gia công khung nhà xe bằng thép ống D90 Mục 2 chương V 0,2503 tấn
8 Lắp dựng khung nhà xe Mục 2 chương V 0,2503 tấn
9 Gia công xà gồ thép U80x40x3: Mục 2 chương V 0,268 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 chương V 0,268 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 77,7826 1m2
12 Đắp cát tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 chương V 0,3994 100m3
13 Bê tông nền nhà xe, M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 26,624 m3
14 Láng nền nhà xe, dày 2cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 133,12 m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mục 2 chương V 1,3096 100m2
16 Máng thu nước Mục 2 chương V 20,8 m
I Nhà kho phòng chống lụt bão:
1 Đào móng bằng thủ công, đất C3 Mục 2 chương V 1,728 m3
2 Đào móng bằng máy Mục 2 chương V 0,1555 100m3
3 Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 Mục 2 chương V 1,44 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 6,16 m3
5 Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 Mục 2 chương V 3,168 m3
6 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 chương V 0,0576 100m3
7 Ván khuôn giằng móng Mục 2 chương V 0,112 100m2
8 Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 Mục 2 chương V 1,232 m3
9 Cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm Mục 2 chương V 0,0249 tấn
10 Cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm Mục 2 chương V 0,1129 tấn
11 Xây bao giằng móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 1,232 m3
12 Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 7,992 m2
13 Sơn chân móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 7,992 m2
14 Bê tông nền M100, PC40, đá 4x6 Mục 2 chương V 1,2674 m3
15 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Mục 2 chương V 0,0886 100m2
16 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mục 2 chương V 0,0475 tấn
17 Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mục 2 chương V 0,1116 tấn
18 Bê tông dầm, giằng, M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 0,8392 m3
19 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2 chương V 0,2803 100m2
20 Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Mục 2 chương V 0,2223 tấn
21 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 2,9376 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục 2 chương V 0,013 100m2
23 Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm Mục 2 chương V 0,0016 tấn
24 Cốt thép lanh tô, ĐK>10mm Mục 2 chương V 0,0132 tấn
25 Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 Mục 2 chương V 0,0825 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 Mục 2 chương V 12,7954 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 66,402 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 53,228 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 8,86 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Mục 2 chương V 28,03 m2
31 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 66,402 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 90,118 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm Mục 2 chương V 14,4864 m2
34 Gia công xà gồ thép Mục 2 chương V 0,0723 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 chương V 0,0016 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 chương V 6,144 1m2
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi Mục 2 chương V 0,2594 100m2
38 Tôn úp nóc Mục 2 chương V 12,292 m
39 Bê tông lót, M100, đá 4x6 Mục 2 chương V 0,0805 m3
40 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 0,1553 m3
41 Trát tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục 2 chương V 1,205 m2
42 Láng granitô tam cấp Mục 2 chương V 1,035 m2
43 Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5mm Mục 2 chương V 2,07 m2
44 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5mm Mục 2 chương V 0,72 m2
45 Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12mm Mục 2 chương V 0,72 m2
46 Tủ điện phòng Mục 2 chương V 1 cái
47 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục 2 chương V 100 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2 chương V 12 m
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2 chương V 25 m
50 Lắp đặt quạt trần Mục 2 chương V 1 cái
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mục 2 chương V 1 bộ
52 Lắp đặt đèn compact gắn tường Mục 2 chương V 1 bộ
53 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mục 2 chương V 1 cái
54 Lắp đặt ô cắm đôi Mục 2 chương V 1 cái
55 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mục 2 chương V 1 cái
56 Đế âm tường Mục 2 chương V 5 cái
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục 2 chương V 25 m
58 Ống nhựa PVC D90 Mục 2 chương V 0,15 100m
59 Cút nhựa D90 Mục 2 chương V 4 cái
60 Chếch 135 nhựa D90 Mục 2 chương V 8 cái
61 Phễu thu 90mm Mục 2 chương V 4 cái
62 Cầu chắn rác D105mm Inox Mục 2 chương V 4 cái
63 Đai inox giữ ống D90 Mục 2 chương V 20 cái
J San nền + bồn hoa:
1 Phá dỡ nhà xe, tường tào cũ, bồn cây Mục 2 chương V 10 công
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Mục 2 chương V 10,304 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 chương V 4,163 100m3
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mục 2 chương V 5,7247 100m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mục 2 chương V 9,0198 m3
6 Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 Mục 2 chương V 2,3754 m3
7 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Mục 2 chương V 15,6838 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 chương V 97,228 m2
9 Ốp gạch thẻ và tường Mục 2 chương V 87,348 m2
K Thiết bị:
1 Bàn ghế hội trường Mục 2 chương V 3 bộ
2 Loa, Âm ly, mic cả bộ Mục 2 chương V 1 bộ
3 Bục phát biểu: KT 780x580x110. Chất liệu: Gỗ tự nhiên Mục 2 chương V 1 cái
4 Bục tượng bác hồ: KT: 750x250x1500 bằng gỗ tự nhiên Mục 2 chương V 1 cái
5 Sao búa liềm trang trí: KT 300x300x300 chất liệu nhựa đúc comboxit Mục 2 chương V 2 cái
6 Hoa sen trang trí tượng bác chất liệu hoa nhựa trang trí theo yêu cầu Mục 2 chương V 2 bộ
7 Hoa để bàn chất liệu: hoa nhựa trang trí theo yêu cầu Mục 2 chương V 8 lọ
8 Hệ thống pano khẩu hiệu trang trí : Khẩu hiệu đảng, nhà nước: KT: (D10,23xR0,55)x2=11,2m2: Khẩu hiệu mục tiêu 2 bên cánh gà : KT: (D1,8xR1,00)x2=3,6m2: Khẩu hiệu mục tiêu 2 bên hội trường lỡn KT: (D18xR0,6)x2=21,6mm2, chất liệu khung sắt sơn tĩnh điện phủ bạt in cao cấp Mục 2 chương V 36 m2
9 Khăn trải bàn khổ sản phẩm: 1,5m; Chất liệu: Gấm cao cấp: Mục 2 chương V 8 cái
L Hệ thống phông rèm
1 Phông nhung gấm tự động khổ sản phẩm: 1,5m. Chất liệu: nhung len, gấm Mục 2 chương V 150 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->