Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836019-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thọ Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 14:51:00 đến ngày 2020-08-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,600,552,850 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Cổng: | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mục 2 chương V | 4,4928 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 0,288 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục 2 chương V | 0,0367 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 0,592 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục 2 chương V | 0,012 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2 chương V | 0,024 | tấn |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 0,839 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục 2 chương V | 0,0568 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 0,3127 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Mục 2 chương V | 0,0085 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤18mm | Mục 2 chương V | 0,0404 | tấn |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 2,8527 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 18,088 | m2 |
| 14 | Ốp đá granit tự nhiên trụ cổng | Mục 2 chương V | 18,088 | m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2 chương V | 0,003 | 100m2 |
| 16 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 0,033 | m3 |
| 17 | Cốt thép giằng móng, D <=10mm | Mục 2 chương V | 0,0002 | tấn |
| 18 | Cốt thép giằng móng, D >10mm | Mục 2 chương V | 0,0024 | tấn |
| 19 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn M75 | Mục 2 chương V | 28,8 | m |
| 20 | Sản xuất cửa đầy sắt hộp | Mục 2 chương V | 16,24 | m2 |
| 21 | Sản xuất cánh cổng phụ | Mục 2 chương V | 3,52 | m2 |
| 22 | Hộp đèn cầu D400 đỉnh cột | Mục 2 chương V | 2 | bộ |
| B | Phần biển tên: | |||
| 1 | Xây biển tên bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 0,8925 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục 2 chương V | 0,0051 | 100m2 |
| 3 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 0,0917 | m3 |
| 4 | Cốt thép xà dầm, D <=10mm | Mục 2 chương V | 0,0011 | tấn |
| 5 | Cốt thép xà dầm, D <=18mm | Mục 2 chương V | 0,004 | tấn |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục 2 chương V | 8,2678 | m2 |
| 7 | Công tác ốp đá granit tự nhiên biển tên | Mục 2 chương V | 2,4983 | m2 |
| 8 | Sản xuất chữ Inox | Mục 2 chương V | 1,3905 | m2 |
| C | Bồn hoa: | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C3 | Mục 2 chương V | 0,0843 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 0,0562 | m3 |
| 3 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 0,1712 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục 2 chương V | 2,9693 | m2 |
| 5 | Ốp gạch thẻ bồn hoa | Mục 2 chương V | 1,6318 | m2 |
| D | Tường rào: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mục 2 chương V | 11,8454 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục 2 chương V | 202,2315 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mục 2 chương V | 19,144 | m3 |
| 4 | Xúc phế thải phương tiện vận chuyển | Mục 2 chương V | 2,3322 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phá dỡ | Mục 2 chương V | 2,3322 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng thủ công | Mục 2 chương V | 69,4927 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục 2 chương V | 6,2543 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 26,323 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 294,339 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 63,1752 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Mục 2 chương V | 0,7179 | 100m2 |
| 12 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 11,8454 | m3 |
| 13 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10mm. | Mục 2 chương V | 0,1417 | tấn |
| 14 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm. | Mục 2 chương V | 0,8675 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 43,5694 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục 2 chương V | 736,0278 | m2 |
| 17 | Sản xuất hoa sắt theo thiết kế | Mục 2 chương V | 273,338 | m2 |
| 18 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Mục 2 chương V | 273,338 | m2 |
| 19 | Sơn tường rào bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 460,5872 | m2 |
| 20 | Ốp tường gạch thẻ | Mục 2 chương V | 273,338 | m2 |
| E | Rãnh thoát nước: | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công | Mục 2 chương V | 13,9759 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục 2 chương V | 1,2578 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 16,638 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 mác 200 | Mục 2 chương V | 13,098 | m3 |
| 5 | Xây rãnh bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 35,046 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 53,1 | m2 |
| 7 | Trát thành rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 180,54 | m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mục 2 chương V | 0,5381 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Mục 2 chương V | 0,4868 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 | Mục 2 chương V | 9,204 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục 2 chương V | 177 | 1cấu kiện |
| 12 | Đắp đất nền móng bằng thủ công | Mục 2 chương V | 46,5853 | m3 |
| F | Sân bê tông: | |||
| 1 | Đắp cát tạo phẳng dày 3cm | Mục 2 chương V | 77,73 | m3 |
| 2 | Nilong tái sinh | Mục 2 chương V | 2.591 | m2 |
| 3 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 259,1 | m3 |
| 4 | Cắt khe co giãn | Mục 2 chương V | 180 | 10m |
| 5 | Lát gạch Terazzo | Mục 2 chương V | 341 | m2 |
| G | Nhà bảo vệ: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 2 m, đất C3 | Mục 2 chương V | 1,728 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Mục 2 chương V | 0,1555 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 1,44 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 6,16 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục 2 chương V | 3,168 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2 chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mục 2 chương V | 0,112 | 100m2 |
| 8 | Bê tông dầm, M200, PC40, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 1,232 | m3 |
| 9 | Cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Mục 2 chương V | 0,0249 | tấn |
| 10 | Cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Mục 2 chương V | 0,1129 | tấn |
| 11 | Xây bao giằng móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 1,232 | m3 |
| 12 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 7,992 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 7,992 | m2 |
| 14 | Bê tông nền M100, PC40, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 1,2674 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Mục 2 chương V | 0,0886 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục 2 chương V | 0,0475 | tấn |
| 17 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục 2 chương V | 0,1116 | tấn |
| 18 | Bê tông dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 0,8392 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục 2 chương V | 0,2803 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục 2 chương V | 0,2223 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 2,9376 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục 2 chương V | 0,0219 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Mục 2 chương V | 0,0016 | tấn |
| 24 | Cốt thép lanh tô, ĐK >10mm | Mục 2 chương V | 0,0132 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 0,1393 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 11,6602 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 85,0692 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 48,2 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 8,86 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 28,03 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 61,242 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 85,09 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm | Mục 2 chương V | 14,4864 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Mục 2 chương V | 0,0723 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2 chương V | 0,0723 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 6,144 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mục 2 chương V | 0,2594 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc | Mục 2 chương V | 12,292 | m |
| 39 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 0,0805 | m3 |
| 40 | Xây tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 0,1553 | m3 |
| 41 | Trát tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 1,305 | m2 |
| 42 | Láng granitô nền sàn | Mục 2 chương V | 1,035 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5mm | Mục 2 chương V | 2,07 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 4 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5mm | Mục 2 chương V | 2,94 | m2 |
| 45 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12mm | Mục 2 chương V | 2,94 | m2 |
| 46 | Tủ điện phòng | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 2 chương V | 100 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 2 chương V | 12 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 2 chương V | 25 | m |
| 50 | Lắp đặt quạt trần | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục 2 chương V | 2 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn compact gắn tường | Mục 2 chương V | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục 2 chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục 2 chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 56 | Đế âm tường | Mục 2 chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục 2 chương V | 25 | m |
| 58 | Ống nhựa PVC D90 | Mục 2 chương V | 0,15 | 100m |
| 59 | Cút nhựa D90 | Mục 2 chương V | 4 | cái |
| 60 | Chếch 135 nhựa D90 | Mục 2 chương V | 8 | cái |
| 61 | Phễu thu 90mm | Mục 2 chương V | 4 | cái |
| 62 | Cầu chắn rác D105mm Inox | Mục 2 chương V | 4 | cái |
| 63 | Đai inox giữ ống D90 | Mục 2 chương V | 20 | cái |
| H | Nhà để xe: | |||
| 1 | Đào móng cột nhà xe bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2 chương V | 6,2208 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 0,864 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột | Mục 2 chương V | 0,12 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục 2 chương V | 0,2507 | tấn |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 3 | m3 |
| 6 | Thép bản mã | Mục 2 chương V | 81,515 | kg |
| 7 | Gia công khung nhà xe bằng thép ống D90 | Mục 2 chương V | 0,2503 | tấn |
| 8 | Lắp dựng khung nhà xe | Mục 2 chương V | 0,2503 | tấn |
| 9 | Gia công xà gồ thép U80x40x3: | Mục 2 chương V | 0,268 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2 chương V | 0,268 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 77,7826 | 1m2 |
| 12 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2 chương V | 0,3994 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền nhà xe, M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 26,624 | m3 |
| 14 | Láng nền nhà xe, dày 2cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 133,12 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mục 2 chương V | 1,3096 | 100m2 |
| 16 | Máng thu nước | Mục 2 chương V | 20,8 | m |
| I | Nhà kho phòng chống lụt bão: | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất C3 | Mục 2 chương V | 1,728 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy | Mục 2 chương V | 0,1555 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, PC40, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 1,44 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 6,16 | m3 |
| 5 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Mục 2 chương V | 3,168 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2 chương V | 0,0576 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn giằng móng | Mục 2 chương V | 0,112 | 100m2 |
| 8 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 1,232 | m3 |
| 9 | Cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm | Mục 2 chương V | 0,0249 | tấn |
| 10 | Cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm | Mục 2 chương V | 0,1129 | tấn |
| 11 | Xây bao giằng móng bằng gạch khung nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 1,232 | m3 |
| 12 | Trát chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 7,992 | m2 |
| 13 | Sơn chân móng không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 7,992 | m2 |
| 14 | Bê tông nền M100, PC40, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 1,2674 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Mục 2 chương V | 0,0886 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mục 2 chương V | 0,0475 | tấn |
| 17 | Cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Mục 2 chương V | 0,1116 | tấn |
| 18 | Bê tông dầm, giằng, M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 0,8392 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục 2 chương V | 0,2803 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mục 2 chương V | 0,2223 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 2,9376 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục 2 chương V | 0,013 | 100m2 |
| 23 | Cốt thép lanh tô, ĐK ≤10mm | Mục 2 chương V | 0,0016 | tấn |
| 24 | Cốt thép lanh tô, ĐK>10mm | Mục 2 chương V | 0,0132 | tấn |
| 25 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mục 2 chương V | 0,0825 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6, 5x10,5x22, VXM M50, PC40 | Mục 2 chương V | 12,7954 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 66,402 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 53,228 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 8,86 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 28,03 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 66,402 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 90,118 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm | Mục 2 chương V | 14,4864 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Mục 2 chương V | 0,0723 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2 chương V | 0,0016 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục 2 chương V | 6,144 | 1m2 |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Mục 2 chương V | 0,2594 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc | Mục 2 chương V | 12,292 | m |
| 39 | Bê tông lót, M100, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 0,0805 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 0,1553 | m3 |
| 41 | Trát tam cấp, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 1,205 | m2 |
| 42 | Láng granitô tam cấp | Mục 2 chương V | 1,035 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5mm | Mục 2 chương V | 2,07 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường kính trắng dày 5mm | Mục 2 chương V | 0,72 | m2 |
| 45 | Hoa sắt cửa sổ sắt vuông đặc 12x12mm | Mục 2 chương V | 0,72 | m2 |
| 46 | Tủ điện phòng | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục 2 chương V | 100 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 2 chương V | 12 | m |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 2 chương V | 25 | m |
| 50 | Lắp đặt quạt trần | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mục 2 chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn compact gắn tường | Mục 2 chương V | 1 | bộ |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 56 | Đế âm tường | Mục 2 chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục 2 chương V | 25 | m |
| 58 | Ống nhựa PVC D90 | Mục 2 chương V | 0,15 | 100m |
| 59 | Cút nhựa D90 | Mục 2 chương V | 4 | cái |
| 60 | Chếch 135 nhựa D90 | Mục 2 chương V | 8 | cái |
| 61 | Phễu thu 90mm | Mục 2 chương V | 4 | cái |
| 62 | Cầu chắn rác D105mm Inox | Mục 2 chương V | 4 | cái |
| 63 | Đai inox giữ ống D90 | Mục 2 chương V | 20 | cái |
| J | San nền + bồn hoa: | |||
| 1 | Phá dỡ nhà xe, tường tào cũ, bồn cây | Mục 2 chương V | 10 | công |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Mục 2 chương V | 10,304 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2 chương V | 4,163 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mục 2 chương V | 5,7247 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mục 2 chương V | 9,0198 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mục 2 chương V | 2,3754 | m3 |
| 7 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mục 2 chương V | 15,6838 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục 2 chương V | 97,228 | m2 |
| 9 | Ốp gạch thẻ và tường | Mục 2 chương V | 87,348 | m2 |
| K | Thiết bị: | |||
| 1 | Bàn ghế hội trường | Mục 2 chương V | 3 | bộ |
| 2 | Loa, Âm ly, mic cả bộ | Mục 2 chương V | 1 | bộ |
| 3 | Bục phát biểu: KT 780x580x110. Chất liệu: Gỗ tự nhiên | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 4 | Bục tượng bác hồ: KT: 750x250x1500 bằng gỗ tự nhiên | Mục 2 chương V | 1 | cái |
| 5 | Sao búa liềm trang trí: KT 300x300x300 chất liệu nhựa đúc comboxit | Mục 2 chương V | 2 | cái |
| 6 | Hoa sen trang trí tượng bác chất liệu hoa nhựa trang trí theo yêu cầu | Mục 2 chương V | 2 | bộ |
| 7 | Hoa để bàn chất liệu: hoa nhựa trang trí theo yêu cầu | Mục 2 chương V | 8 | lọ |
| 8 | Hệ thống pano khẩu hiệu trang trí : Khẩu hiệu đảng, nhà nước: KT: (D10,23xR0,55)x2=11,2m2: Khẩu hiệu mục tiêu 2 bên cánh gà : KT: (D1,8xR1,00)x2=3,6m2: Khẩu hiệu mục tiêu 2 bên hội trường lỡn KT: (D18xR0,6)x2=21,6mm2, chất liệu khung sắt sơn tĩnh điện phủ bạt in cao cấp | Mục 2 chương V | 36 | m2 |
| 9 | Khăn trải bàn khổ sản phẩm: 1,5m; Chất liệu: Gấm cao cấp: | Mục 2 chương V | 8 | cái |
| L | Hệ thống phông rèm | |||
| 1 | Phông nhung gấm tự động khổ sản phẩm: 1,5m. Chất liệu: nhung len, gấm | Mục 2 chương V | 150 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi