Gói thầu: Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị hạng mục cấp điện và chiếu sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836233-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư xây dựng Hợp Nhất |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng, cung cấp và lắp đặt thiết bị hạng mục cấp điện và chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836083 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố thuộc danh mục phân bổ kế hoạch vốn đầu tư công năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 14:49:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,208,662,320 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phân đường dây trung thế 3 pha | |||
| 1 | Tháo Móng M12.bb | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Móng |
| 2 | Tháo Móng M12.2bn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Móng |
| 3 | Móng M16(18-20-22).cc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 4 | Móng M16(18-20-22).2xBn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Móng |
| 5 | Tiếp địa cột 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Bộ |
| 6 | Tháo Cột BTLT 10.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cột |
| 7 | Tháo Cột BTLT 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | Cột |
| 8 | Cột BTLT 16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cột |
| 9 | Cột BTLT 2x16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cột |
| 10 | Tháo Xà đở thẳng lệch 2.0m - XIT1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ sứ trung gian 2.4m - XSTG (composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 12 | Xà đơn 2.4m - XĐ-2.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 13 | Tháo Xà kép 2.4m - XK-2.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 14 | Xà kép 2.4m - XK-2.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bộ |
| 15 | Xà kép 2.4m - XK-2x12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Bộ |
| 16 | Xà tháp sắt 3.0m - XTS-3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 17 | Tháo Xà néo góc 2.0m - 2XN | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 18 | Tháo Xà bắt sứ treo + FCO - 2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 19 | Tháo Bộ neo góc 90o NIN1-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 20 | Dây sứ và phụ kiện trung thế 3 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trọn Bộ |
| B | Hạng mục 2: Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Dây sứ và phụ kiện đường dây hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| C | Hạng mục 3: Phần đường dây chiếu sáng công cộng | |||
| 1 | Dây sứ và phụ kiện chiếu sáng công cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Phần thiết bị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| D | Hạng mục 4: Phần trạm 3 pha | |||
| 1 | Tháo đà bắt sứ treo 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Tháo đà bắt FCO + LA 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Tháo đà bắt thùng ĐK và CB 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Đà đỡ MBT cho trạm ngồi trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 5 | Đà bắt sứ trung gian 2.4m (Composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Đà bắt FCO và LA 2.4m (Composite) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 7 | Đà bắt thùng ĐK và CB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 8 | Bộ dây dẩn xuống 22KV trạm ngồi trụ ghép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 9 | Tháo bộ dây dẩn hạ thế Máy biến thế 3 pha 160KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp bộ dây dẩn hạ thế Máy biến thế 3 pha 160KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ dây dẩn hạ thế Máy biến thế 3 pha 250KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Ống bảo vệ cáp lực hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Bộ dây tụ bù hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Bộ tiếp địa 2 tia 4 cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 15 | Bộ tiếp địa cho điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 16 | Tháo thùng Điện kế và CB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Thùng Điện kế và CB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 18 | Cáp điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 19 | Phụ kiện trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bộ |
| 20 | Tháo Máy biến thế 3 pha 160KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 21 | Lắp Máy biến thế 3 pha 160KVA (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 22 | Máy biến thế 3 pha 250KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Máy |
| 23 | Tủ tụ bù ứng động 3P 140KVAR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 24 | Lắp tụ bù hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | MVAR |
| 25 | LA - 18KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 26 | Lắp LA - 18KV (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 27 | FCO 27KV - 100A - Porcelain | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 28 | Lắp FCO 27KV - 100A - Porcelain (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 29 | Fuse link 8K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 30 | Nắp che đầu sứ LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 31 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 32 | MCCB-600V-250A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 33 | Biến dòng 250/5A (Điện Lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 34 | Điện kế điện tử 3 pha 5(6)A 57,7 ÷ 240V (Điện Lực cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| E | Hạng mục 5: Phần trạm 1 pha | |||
| 1 | Tháo giá bắt FCO & LA 01 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Giá bắt FCO & LA 01 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Phụ kiện bắt MBT 01 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo bộ dây dẩn xuống 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 5 | Bộ dây dẩn xuống 22KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 6 | Tháo bộ dây dẩn Máy biến thế 1 pha 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 7 | Bộ dây dẩn Máy biến thế 1 pha 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo ống bảo vệ cáp lực hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Ống bảo vệ cáp lực hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa 2 tia 4 cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa cho điện kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 12 | Tháo Thùng Điện kế và CB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Thùng Điện kế và CB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 14 | Cáp điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Phụ kiện trạm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bộ |
| 16 | Tháo Máy biến thế 1 pha 50KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 17 | Lắp Máy biến thế 1 pha 50KVA (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 18 | Tháo LA - 18KV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 19 | Lắp LA - 18KV (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 20 | Tháo FCO 27KV - 100A - Porcelain | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 21 | Lắp FCO 27KV - 100A - Porcelain (SDL) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 22 | Nắp che đầu sứ LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 23 | Nắp che đầu sứ trung thế MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| F | Hạng mục 6: Chi phí vận chuyển VTTB đường dài | |||
| 1 | Phần trung thế 03 pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi