Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200836710-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Quảng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200836497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Theo nội dụng Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/06/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa, ngân sách xã và nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 15:39:00 đến ngày 2020-08-20 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,971,098,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MƯƠNG THOÁT NƯỚC
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤15cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt 254 m
2 Đào phá dỡ kết cấu bê tông đoạn qua đường và tước nhà dân nt 41,4528 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô nt 41,4528 m3
4 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô nt 41,4528 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II nt 53,5235 m3
6 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II nt 10,1695 100m3
7 Vét hữu cơ, đánh cấp đất cấp II nt 19,736 m3
8 Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II nt 3,7498 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II nt 14,6519 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II nt 14,6519 100m3
11 Mua đất đắp hoàn trả rãnh tại mỏ đất xã Tượng Sơn, huyện Nông Cống, cự ly vận chuyển L=26,0km nt 1.169,08 m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III nt 11,6908 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III nt 11,6908 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III nt 11,6908 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 10,628 100m3
16 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 nt 12,699 m3
17 Nilon lót tái sinh nt 1,66 100m2
18 Ván khuôn móng dài nt 0,249 100m2
19 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 19,09 m3
20 Ván khuôn thân mương nt 4,316 100m2
21 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 33,2 m3
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,5976 100m2
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm nt 0,7578 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 1,4027 tấn
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 17,43 m3
26 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 83 cái
27 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa nt 6,3495 m2
28 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 nt 19,89 m3
29 Nilon lót tái sinh nt 2,6 100m2
30 Ván khuôn móng dài nt 0,39 100m2
31 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 29,9 m3
32 Ván khuôn thân mương nt 5,72 100m2
33 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 44,2 m3
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp nt 0,936 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm nt 1,1869 tấn
36 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm nt 2,197 tấn
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) nt 27,3 m3
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 130 cái
39 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 nt 91,6088 m3
40 Nilon lót tái sinh nt 11,795 100m2
41 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 137,7125 m3
42 Ván khuôn móng dài nt 1,7963 100m2
43 Ván khuôn thân rãnh nt 26,191 100m2
44 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 196,4325 m3
45 Ván khuôn thanh giằng nt 1,196 100m2
46 Bê tông thanh giằng đá 1x2 M250 nt 5,98 m3
47 cốt thép thanh giằng nt 1,211 tấn
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg nt 299 cái
49 Làm khe lún nt 26,9438 m2
50 Ván khuôn cửa phai nt 0,8008 100m2
51 Bê tông cửa phai, M200, đá 1x2 nt 6,78 m3
52 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax >6 nt 2,9 m3
53 Ván khuôn thân mương nt 1,3052 100m2
54 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 nt 12,69 m3
55 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II nt 46,99 m3
56 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 0,1566 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->