Gói thầu: Xây lắp Trung tâm văn hóa thể thao phường Mỹ An
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836576-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp Trung tâm văn hóa thể thao phường Mỹ An |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 16:20:00 đến ngày 2020-08-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,618,555,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp nhà sinh hoạt | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo chương V | 2,9183 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 20,019 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lót móng | Theo chương V | 0,5629 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót bể rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 0,936 | m3 |
| 5 | Bê tông đáy bể đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V | 1,872 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lót bể | Theo chương V | 0,0248 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 24,5688 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 45,3632 | m3 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 0,672 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tấm đan nắp bể | Theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan nắp bể | Theo chương V | 0,135 | tấn |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 4,732 | m3 |
| 14 | Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 0,48 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 5,32 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,4196 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 3,2812 | tấn |
| 18 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V | 1,6755 | 100m2 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 30,576 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 2,0037 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 0,3132 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo chương V | 0,9257 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo chương V | 0,9257 | 100m3 |
| 24 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 5,016 | m3 |
| 25 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 0,936 | m3 |
| 26 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 4,02 | m3 |
| 27 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 0,804 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 48,854 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 | Theo chương V | 6,4772 | m3 |
| 30 | Bê tông cầu thang, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Theo chương V | 1,5284 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 1,709 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 1,718 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 3,277 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 1,1464 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,1388 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,3891 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 2,1294 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,6796 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 3,5295 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 2,5199 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,3851 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,2854 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,1525 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 45 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo chương V | 0,558 | tấn |
| 46 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo chương V | 0,558 | tấn |
| 47 | Xây tường gạch block 95x135x190 chiều dầy >10cm h<=6m, vữa XM mác 75, PC40 | Theo chương V | 66,197 | m3 |
| 48 | Xây tường gạch block 95x135x190 chiều dầy >10cm h<=28m, vữa XM mác 75, PC40 | Theo chương V | 72,243 | m3 |
| 49 | Xây tường gạch rỗng block 95x135x190 chiều dầy <=10cm h<=6m, vữa XM mác 75, PC40 | Theo chương V | 15,5998 | m3 |
| 50 | Xây tường gạch rỗng block 95x135x190 chiều dầy <=10cm h<=28m, vữa XM mác 75, PC40 | Theo chương V | 13,0981 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 55x90x190h<=28m, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 5,3586 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 6,48 | m2 |
| 53 | GCLD cửa đi 4 cánh mở nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 10mm | Theo chương V | 13,76 | m2 |
| 54 | GCLD cửa đi 2 cánh mở nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | Theo chương V | 27,58 | m2 |
| 55 | GCLD cửa đi 1 cánh mở nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | Theo chương V | 15,84 | m2 |
| 56 | GCLD cửa sổ 2 cánh lùa nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | Theo chương V | 9,72 | m2 |
| 57 | GCLD cửa sổ 1 cánh bật nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | Theo chương V | 26,78 | m2 |
| 58 | GCLD cửa sổ 1 cánh lật nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm | Theo chương V | 8,58 | m2 |
| 59 | SX&LD vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm | Theo chương V | 16,94 | m2 |
| 60 | Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm | Theo chương V | 0,0812 | tấn |
| 61 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 16,26 | m2 |
| 62 | Gia công lan can mạ kẽm | Theo chương V | 0,05 | tấn |
| 63 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V | 2,964 | m2 |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 9,4248 | 1m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm | Theo chương V | 48,04 | m2 |
| 66 | GCLD trần thạch cao chống ẩm | Theo chương V | 15,885 | m2 |
| 67 | GCLD trần thả KT 600x600, tấm thạch cao phủ PVC dày 9mm | Theo chương V | 233,62 | m2 |
| 68 | Ốp đá chẻ vào tường | Theo chương V | 54,1625 | m2 |
| 69 | Công tác ốp Đá Granit tự nhiên màu xám bông lau vào tường sử dụng keo dán | Theo chương V | 15,224 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 717,6794 | m2 |
| 71 | Đắp chỉ nổi 100x30 | Theo chương V | 76,8 | m |
| 72 | Đắp chỉ nổi 100x50 | Theo chương V | 1,64 | m |
| 73 | Đắp chỉ nổi 50x25 | Theo chương V | 36,444 | m |
| 74 | Kẻ roan âm tường 40x15mm | Theo chương V | 225,1 | m |
| 75 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo chương V | 1.145,1018 | m2 |
| 76 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 170,9 | m2 |
| 77 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 286,443 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 262,995 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 | Theo chương V | 51,93 | m2 |
| 80 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 138,88 | m2 |
| 81 | Quét AM Flexseal chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo chương V | 255,12 | m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 1,274 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 1,274 | tấn |
| 84 | Lợp mái, che tường bằng tôn lạnh màu dày 0,5mm | Theo chương V | 2,6533 | 100m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo chương V | 769,6094 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo chương V | 1.145,1018 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo chương V | 720,338 | m2 |
| 88 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 803,6123 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 1.630,9268 | m2 |
| 90 | Lát nền, sàn phòng chức năng bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75, PC40 | Theo chương V | 321,8708 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa M75 | Theo chương V | 15,885 | m2 |
| 92 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa M75 | Theo chương V | 92,7235 | m2 |
| 93 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo chương V | 3,77 | m2 |
| 94 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V | 61,4858 | m2 |
| 95 | Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V | 16,1793 | m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V | 8,7984 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 13,7239 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V | 26,3952 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 41,1718 | 100m2 |
| 100 | Bảng tên phòng (bao gồm phụ kiện lắp đặt) | Theo chương V | 7 | bộ |
| 101 | GCLD bảng tên công trình inox 304 | Theo chương V | 1 | bộ |
| B | Kỹ thuật điện | |||
| 1 | Đèn huỳnh quang bóng Led 1x18W | Theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Đèn downlight Led âm trần D200 9W | Theo chương V | 40 | bộ |
| 3 | Đèn Led ốp tường 7W | Theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Đèn huỳnh quang bóng Led 2x18W | Theo chương V | 38 | bộ |
| 6 | Đèn chiếu sáng sự cố Paragon | Theo chương V | 9 | bộ |
| 7 | Ổ cắm đơn 10A/250V + hộp âm tường | Theo chương V | 9 | cái |
| 8 | Ổ cắm đôi 10A/250V + hộp âm tường | Theo chương V | 46 | cái |
| 9 | Công tắc đơn 5A/250V + hộp âm tường | Theo chương V | 6 | cái |
| 10 | Công tắc đôi 5A/250V + hộp âm tường | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Công tắc ba 5A/250V + hộp âm tường | Theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Công tắc 2 chiều 5A/250V + hộp âm tường | Theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Tủ điện điều khiển (TĐT) tủ tôn sơn tĩnh điện 250x200x180 | Theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Cáp điện CXV 2x22mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 15 | Cáp điện 2 lõi CVV 2x10mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 16 | Cáp điện 2 lõi CVV 2x6mm2 | Theo chương V | 150 | m |
| 17 | Dây loa Monster XP (Made in USA) | Theo chương V | 150 | m |
| 18 | Cáp điện đơn CV 1x4mm2 | Theo chương V | 400 | m |
| 19 | Cáp điện đơn CV 1x2.5mm2 | Theo chương V | 400 | m |
| 20 | Cáp điện đơn CV 1x1.5mm2 | Theo chương V | 600 | m |
| 21 | Dây điện PE màu vàng; xanh Cv 1x16mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 22 | Dây điện PE màu vàng; xanh Cv 1x10mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 23 | Dây PE màu vàng; xanh CV 1x2.5mm2 | Theo chương V | 200 | m |
| 24 | Dây PE màu vàng; xanh CV 1x1.5mm2 | Theo chương V | 200 | m |
| 25 | Ống nhựa xoắn HDPE D40 | Theo chương V | 1 | 100 m |
| 26 | Ống nhựa SP D16 | Theo chương V | 200 | m |
| 27 | Ống nhựa SP D20 | Theo chương V | 200 | m |
| 28 | Ống nhựa SP D25 | Theo chương V | 200 | m |
| 29 | Ống nhựa SP D32 | Theo chương V | 50 | m |
| 30 | Hộp đấu kỹ thuật KT: 150x150x50mm | Theo chương V | 10 | hộp |
| 31 | Vật tư phụ | Theo chương V | 1 | lô |
| 32 | Kim thu sét tia tiên đạo Guardian Cat II - G. Bán kính bảo vệ 100m | Theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Bu lông nở bung D14 | Theo chương V | 12 | cái |
| 34 | Cáp đồng thoát sét 70mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 35 | Cáp đồng trần tiếp đất M70 | Theo chương V | 25 | m |
| 36 | Cột đỡ kim thu sét bằng thép tráng kẽm dài 5m | Theo chương V | 1 | cột |
| 37 | Dây giằng, dây ngo, tăng đơ, ốc xiết cáp | Theo chương V | 1 | bộ |
| 38 | Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét | Theo chương V | 10 | cái |
| 39 | Phụ kiện lắp đầu cáp vào Stormastgr-gsg-50 | Theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Sơn xịt | Theo chương V | 5 | hộp |
| 41 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Theo chương V | 1 | hộp |
| 42 | Cọc đồng đặc tiếp đất D20 dài 1.5m/H.S | Theo chương V | 18 | cọc |
| 43 | Hóa chất làm giảm điện trở San garth (Mỹ) | Theo chương V | 10 | kg |
| 44 | Mối hàn hóa nhiệt GXOWGL | Theo chương V | 4 | mối |
| 45 | Bu lông nở bung D8 | Theo chương V | 30 | cái |
| C | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Ống PPR D32 PN10 | Theo chương V | 0,66 | 100m |
| 2 | Ống PPR D25 PN10 | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 3 | Ống PPR D20 PN10 | Theo chương V | 0,4 | 100m |
| 4 | Tê PPR D32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Tê PPR D32/25 | Theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Tê PPR D32/20 | Theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Tê PPR D25/20 | Theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Tê PPR D25/20-RT | Theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Cút PPR D32 | Theo chương V | 18 | cái |
| 10 | Cút PPR D20 | Theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Cút RN PPR D20 | Theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Cút RT PPR D20 | Theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Côn PPR D32/25 | Theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Côn PPR D25/20 | Theo chương V | 2 | cái |
| 15 | Măng sông PPR D32 | Theo chương V | 11 | cái |
| 16 | Măng sông PPR D25 | Theo chương V | 2 | cái |
| 17 | Măng sông PPR D20 | Theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Khâu nối PPR D32 | Theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Van PPR D32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 20 | Van 1 chiều DN25 | Theo chương V | 3 | cái |
| 21 | Rắc co PPR D32 | Theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Vòi rửa DN15 | Theo chương V | 4 | bộ |
| 23 | Bồn nước Inox ngang 1m3 | Theo chương V | 2 | bể |
| 24 | Van phao tự động D32 | Theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Ống uPVC D110 PN8 | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 27 | Ống uPVC D90 PN8 | Theo chương V | 0,1 | 100m |
| 28 | Ống uPVC D60 PN8 | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 29 | Ống uPVC D34 PN8 | Theo chương V | 0,08 | 100m |
| 30 | Tê xiên uPVC D110 | Theo chương V | 3 | cái |
| 31 | Tê xiên uPVC D90/60 | Theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Tê xiên uPVC D60 | Theo chương V | 5 | cái |
| 33 | Tê uPVC D110 | Theo chương V | 2 | cái |
| 34 | Tê uPVC 60 | Theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Cút xiên nhựa uPVC D110 | Theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Cút xiên nhựa uPVC D90 | Theo chương V | 1 | cái |
| 37 | Cút xiên nhựa uPVC D60 | Theo chương V | 6 | cái |
| 38 | Cút uPVC D110 | Theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Cút uPVC D90 | Theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Cút uPVC D60 | Theo chương V | 8 | cái |
| 41 | Cút uPVC D34 | Theo chương V | 15 | cái |
| 42 | Côn uPVC D60/34 | Theo chương V | 5 | cái |
| 43 | Măng sông uPVC D110 | Theo chương V | 15 | cái |
| 44 | Măng sông uPVC D90 | Theo chương V | 5 | cái |
| 45 | Măng sông uPVC D60 | Theo chương V | 16 | cái |
| 46 | Măng sông uPVC D34 | Theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Bịt xả uPVC D90 | Theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Xi phông uPVC D60 | Theo chương V | 4 | cái |
| 49 | Phễu thu inox | Theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lavabo + xi phong | Theo chương V | 3 | bộ |
| 51 | Vòi rửa + dây mềm | Theo chương V | 3 | bộ |
| 52 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Giá kê | Theo chương V | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt giá treo | Theo chương V | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 3 | bộ |
| 57 | Vòi xịt + dây mềm | Theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Ống uPVC D90 PN8 | Theo chương V | 1,04 | 100m |
| 59 | Ống uPVC D60 PN8 | Theo chương V | 0,18 | 100m |
| 60 | Cút uPVC D90 | Theo chương V | 10 | cái |
| 61 | Cút uPVC D60 | Theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Cút xiên nhựa D90 | Theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Măng sông uPVC D90 | Theo chương V | 8 | cái |
| 64 | Măng sông uPVC D60 | Theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Cầu chắn rác Inox D90 | Theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Cầu chắn rác Inox D125 | Theo chương V | 8 | cái |
| 67 | Đai giữ ống nước | Theo chương V | 54 | cái |
| D | Cây xanh-Tiểu cảnh sân vườn | |||
| 1 | Đắp đất mùn trồng cây | Theo chương V | 195,8603 | m3 |
| 2 | Trồng cỏ lá gừng | Theo chương V | 783,441 | m2 |
| 3 | Trồng Cây Phượng Vỹ cao 4-5m, đk 18-20cm | Theo chương V | 10 | cây |
| 4 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng máy bơm điện 1,5kW | Theo chương V | 10 | cây/90ngày |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 42,8 | m3 |
| 6 | Xây bó vỉa (bó vỉa 2) bằng gạch bê tông 95x135x190mm, dày 11,5cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo chương V | 96,3 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 642 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 642 | m2 |
| E | Sân nền-đường nội bộ | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo chương V | 8,964 | 100m3 |
| 2 | Đất đổ nền (1m3 đất đồi giá 31.600đ, đơn giá vận chuyển 3.200đ/1km/m3) (tính từ bãi đất đến công trình là 15km) | Theo chương V | 896,4 | m3 |
| 3 | Rải bạt nilon lót nền | Theo chương V | 3,3 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 49,5 | m3 |
| 5 | Xoa phẳng nền bê tông | Theo chương V | 330 | m2 |
| 6 | Cắt khe 1x3 co giãn đường bê tông | Theo chương V | 28,59 | 10m |
| F | Sân tập thể dục (gạch Terrazzo) | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo chương V | 0,54 | 100m3 |
| 2 | Đất đổ nền (1m3 đất đồi giá 31.600đ, đơn giá vận chuyển 3.200đ/1km/m3) (tính từ bãi đất đến công trình là 15km) | Theo chương V | 54 | m3 |
| 3 | Rải bạt nilon lót nền | Theo chương V | 2,7 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V | 27 | m3 |
| 5 | Lát gạch terazzo 300x300, Vữa mác 75 | Theo chương V | 270 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi