Gói thầu: Xây lắp Trung tâm văn hóa thể thao phường Mỹ An

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200836576-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn
Tên gói thầu Xây lắp Trung tâm văn hóa thể thao phường Mỹ An
Số hiệu KHLCNT 20200836394
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 16:20:00 đến ngày 2020-08-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,618,555,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp nhà sinh hoạt
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo chương V 2,9183 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo chương V 20,019 m3
3 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lót móng Theo chương V 0,5629 100m2
4 Bê tông lót bể rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Theo chương V 0,936 m3
5 Bê tông đáy bể đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo chương V 1,872 m3
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lót bể Theo chương V 0,0248 100m2
7 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo chương V 24,5688 m3
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo chương V 45,3632 m3
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo chương V 0,672 m3
10 Ván khuôn tấm đan nắp bể Theo chương V 0,018 100m2
11 Cốt thép tấm đan nắp bể Theo chương V 0,135 tấn
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo chương V 3 cái
13 Xây tường thẳng gạch bê tông 55x90x190, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo chương V 4,732 m3
14 Trát tường trong bể, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo chương V 0,48 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V 5,32 m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo chương V 0,4196 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo chương V 3,2812 tấn
18 Ván khuôn móng dài Theo chương V 1,6755 100m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo chương V 30,576 m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo chương V 2,0037 100m3
21 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo chương V 0,3132 100m3
22 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo chương V 0,9257 100m3
23 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo chương V 0,9257 100m3
24 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo chương V 5,016 m3
25 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo chương V 0,936 m3
26 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo chương V 4,02 m3
27 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo chương V 0,804 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo chương V 48,854 m3
29 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2 Theo chương V 6,4772 m3
30 Bê tông cầu thang, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Theo chương V 1,5284 m3
31 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo chương V 1,709 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo chương V 1,718 100m2
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo chương V 3,277 100m2
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo chương V 1,1464 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo chương V 0,1388 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V 0,3891 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V 2,1294 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V 0,6796 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo chương V 3,5295 tấn
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V 2,5199 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V 0,3851 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V 0,2854 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V 0,1525 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo chương V 0,0152 tấn
45 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo chương V 0,558 tấn
46 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo chương V 0,558 tấn
47 Xây tường gạch block 95x135x190 chiều dầy >10cm h<=6m, vữa XM mác 75, PC40 Theo chương V 66,197 m3
48 Xây tường gạch block 95x135x190 chiều dầy >10cm h<=28m, vữa XM mác 75, PC40 Theo chương V 72,243 m3
49 Xây tường gạch rỗng block 95x135x190 chiều dầy <=10cm h<=6m, vữa XM mác 75, PC40 Theo chương V 15,5998 m3
50 Xây tường gạch rỗng block 95x135x190 chiều dầy <=10cm h<=28m, vữa XM mác 75, PC40 Theo chương V 13,0981 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 55x90x190h<=28m, vữa XM mác 75 Theo chương V 5,3586 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Theo chương V 6,48 m2
53 GCLD cửa đi 4 cánh mở nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 10mm Theo chương V 13,76 m2
54 GCLD cửa đi 2 cánh mở nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm Theo chương V 27,58 m2
55 GCLD cửa đi 1 cánh mở nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm Theo chương V 15,84 m2
56 GCLD cửa sổ 2 cánh lùa nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm Theo chương V 9,72 m2
57 GCLD cửa sổ 1 cánh bật nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm Theo chương V 26,78 m2
58 GCLD cửa sổ 1 cánh lật nhôm Xingfa sơn tĩnh điện, kính cường lực 8mm Theo chương V 8,58 m2
59 SX&LD vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm Theo chương V 16,94 m2
60 Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm Theo chương V 0,0812 tấn
61 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V 16,26 m2
62 Gia công lan can mạ kẽm Theo chương V 0,05 tấn
63 Lắp dựng lan can sắt Theo chương V 2,964 m2
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 9,4248 1m2
65 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x600mm Theo chương V 48,04 m2
66 GCLD trần thạch cao chống ẩm Theo chương V 15,885 m2
67 GCLD trần thả KT 600x600, tấm thạch cao phủ PVC dày 9mm Theo chương V 233,62 m2
68 Ốp đá chẻ vào tường Theo chương V 54,1625 m2
69 Công tác ốp Đá Granit tự nhiên màu xám bông lau vào tường sử dụng keo dán Theo chương V 15,224 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo chương V 717,6794 m2
71 Đắp chỉ nổi 100x30 Theo chương V 76,8 m
72 Đắp chỉ nổi 100x50 Theo chương V 1,64 m
73 Đắp chỉ nổi 50x25 Theo chương V 36,444 m
74 Kẻ roan âm tường 40x15mm Theo chương V 225,1 m
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo chương V 1.145,1018 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo chương V 170,9 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo chương V 286,443 m2
78 Trát trần, vữa XM M75 Theo chương V 262,995 m2
79 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100 Theo chương V 51,93 m2
80 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo chương V 138,88 m2
81 Quét AM Flexseal chống thấm mái, sê nô, ô văng... Theo chương V 255,12 m2
82 Gia công xà gồ thép Theo chương V 1,274 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V 1,274 tấn
84 Lợp mái, che tường bằng tôn lạnh màu dày 0,5mm Theo chương V 2,6533 100m2
85 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo chương V 769,6094 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo chương V 1.145,1018 m2
87 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo chương V 720,338 m2
88 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 803,6123 m2
89 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 1.630,9268 m2
90 Lát nền, sàn phòng chức năng bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75, PC40 Theo chương V 321,8708 m2
91 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa M75 Theo chương V 15,885 m2
92 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa M75 Theo chương V 92,7235 m2
93 Lát đá mặt bệ các loại Theo chương V 3,77 m2
94 Lát đá bậc tam cấp Theo chương V 61,4858 m2
95 Lát đá bậc cầu thang Theo chương V 16,1793 m2
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo chương V 8,7984 100m2
97 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo chương V 13,7239 100m2
98 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo chương V 26,3952 100m2
99 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo chương V 41,1718 100m2
100 Bảng tên phòng (bao gồm phụ kiện lắp đặt) Theo chương V 7 bộ
101 GCLD bảng tên công trình inox 304 Theo chương V 1 bộ
B Kỹ thuật điện
1 Đèn huỳnh quang bóng Led 1x18W Theo chương V 2 bộ
2 Đèn downlight Led âm trần D200 9W Theo chương V 40 bộ
3 Đèn Led ốp tường 7W Theo chương V 1 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Theo chương V 6 cái
5 Đèn huỳnh quang bóng Led 2x18W Theo chương V 38 bộ
6 Đèn chiếu sáng sự cố Paragon Theo chương V 9 bộ
7 Ổ cắm đơn 10A/250V + hộp âm tường Theo chương V 9 cái
8 Ổ cắm đôi 10A/250V + hộp âm tường Theo chương V 46 cái
9 Công tắc đơn 5A/250V + hộp âm tường Theo chương V 6 cái
10 Công tắc đôi 5A/250V + hộp âm tường Theo chương V 2 cái
11 Công tắc ba 5A/250V + hộp âm tường Theo chương V 2 cái
12 Công tắc 2 chiều 5A/250V + hộp âm tường Theo chương V 2 cái
13 Tủ điện điều khiển (TĐT) tủ tôn sơn tĩnh điện 250x200x180 Theo chương V 1 cái
14 Cáp điện CXV 2x22mm2 Theo chương V 100 m
15 Cáp điện 2 lõi CVV 2x10mm2 Theo chương V 50 m
16 Cáp điện 2 lõi CVV 2x6mm2 Theo chương V 150 m
17 Dây loa Monster XP (Made in USA) Theo chương V 150 m
18 Cáp điện đơn CV 1x4mm2 Theo chương V 400 m
19 Cáp điện đơn CV 1x2.5mm2 Theo chương V 400 m
20 Cáp điện đơn CV 1x1.5mm2 Theo chương V 600 m
21 Dây điện PE màu vàng; xanh Cv 1x16mm2 Theo chương V 30 m
22 Dây điện PE màu vàng; xanh Cv 1x10mm2 Theo chương V 30 m
23 Dây PE màu vàng; xanh CV 1x2.5mm2 Theo chương V 200 m
24 Dây PE màu vàng; xanh CV 1x1.5mm2 Theo chương V 200 m
25 Ống nhựa xoắn HDPE D40 Theo chương V 1 100 m
26 Ống nhựa SP D16 Theo chương V 200 m
27 Ống nhựa SP D20 Theo chương V 200 m
28 Ống nhựa SP D25 Theo chương V 200 m
29 Ống nhựa SP D32 Theo chương V 50 m
30 Hộp đấu kỹ thuật KT: 150x150x50mm Theo chương V 10 hộp
31 Vật tư phụ Theo chương V 1
32 Kim thu sét tia tiên đạo Guardian Cat II - G. Bán kính bảo vệ 100m Theo chương V 1 bộ
33 Bu lông nở bung D14 Theo chương V 12 cái
34 Cáp đồng thoát sét 70mm2 Theo chương V 30 m
35 Cáp đồng trần tiếp đất M70 Theo chương V 25 m
36 Cột đỡ kim thu sét bằng thép tráng kẽm dài 5m Theo chương V 1 cột
37 Dây giằng, dây ngo, tăng đơ, ốc xiết cáp Theo chương V 1 bộ
38 Phụ kiện kẹp định vị cáp thoát sét Theo chương V 10 cái
39 Phụ kiện lắp đầu cáp vào Stormastgr-gsg-50 Theo chương V 1 cái
40 Sơn xịt Theo chương V 5 hộp
41 Hộp kiểm tra tiếp địa Theo chương V 1 hộp
42 Cọc đồng đặc tiếp đất D20 dài 1.5m/H.S Theo chương V 18 cọc
43 Hóa chất làm giảm điện trở San garth (Mỹ) Theo chương V 10 kg
44 Mối hàn hóa nhiệt GXOWGL Theo chương V 4 mối
45 Bu lông nở bung D8 Theo chương V 30 cái
C Cấp thoát nước
1 Ống PPR D32 PN10 Theo chương V 0,66 100m
2 Ống PPR D25 PN10 Theo chương V 0,1 100m
3 Ống PPR D20 PN10 Theo chương V 0,4 100m
4 Tê PPR D32 Theo chương V 4 cái
5 Tê PPR D32/25 Theo chương V 1 cái
6 Tê PPR D32/20 Theo chương V 4 cái
7 Tê PPR D25/20 Theo chương V 6 cái
8 Tê PPR D25/20-RT Theo chương V 1 cái
9 Cút PPR D32 Theo chương V 18 cái
10 Cút PPR D20 Theo chương V 3 cái
11 Cút RN PPR D20 Theo chương V 5 cái
12 Cút RT PPR D20 Theo chương V 2 cái
13 Côn PPR D32/25 Theo chương V 1 cái
14 Côn PPR D25/20 Theo chương V 2 cái
15 Măng sông PPR D32 Theo chương V 11 cái
16 Măng sông PPR D25 Theo chương V 2 cái
17 Măng sông PPR D20 Theo chương V 1 cái
18 Khâu nối PPR D32 Theo chương V 8 cái
19 Van PPR D32 Theo chương V 4 cái
20 Van 1 chiều DN25 Theo chương V 3 cái
21 Rắc co PPR D32 Theo chương V 4 cái
22 Vòi rửa DN15 Theo chương V 4 bộ
23 Bồn nước Inox ngang 1m3 Theo chương V 2 bể
24 Van phao tự động D32 Theo chương V 2 cái
25 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo chương V 1 cái
26 Ống uPVC D110 PN8 Theo chương V 0,1 100m
27 Ống uPVC D90 PN8 Theo chương V 0,1 100m
28 Ống uPVC D60 PN8 Theo chương V 0,3 100m
29 Ống uPVC D34 PN8 Theo chương V 0,08 100m
30 Tê xiên uPVC D110 Theo chương V 3 cái
31 Tê xiên uPVC D90/60 Theo chương V 2 cái
32 Tê xiên uPVC D60 Theo chương V 5 cái
33 Tê uPVC D110 Theo chương V 2 cái
34 Tê uPVC 60 Theo chương V 2 cái
35 Cút xiên nhựa uPVC D110 Theo chương V 1 cái
36 Cút xiên nhựa uPVC D90 Theo chương V 1 cái
37 Cút xiên nhựa uPVC D60 Theo chương V 6 cái
38 Cút uPVC D110 Theo chương V 3 cái
39 Cút uPVC D90 Theo chương V 1 cái
40 Cút uPVC D60 Theo chương V 8 cái
41 Cút uPVC D34 Theo chương V 15 cái
42 Côn uPVC D60/34 Theo chương V 5 cái
43 Măng sông uPVC D110 Theo chương V 15 cái
44 Măng sông uPVC D90 Theo chương V 5 cái
45 Măng sông uPVC D60 Theo chương V 16 cái
46 Măng sông uPVC D34 Theo chương V 6 cái
47 Bịt xả uPVC D90 Theo chương V 1 cái
48 Xi phông uPVC D60 Theo chương V 4 cái
49 Phễu thu inox Theo chương V 4 cái
50 Lavabo + xi phong Theo chương V 3 bộ
51 Vòi rửa + dây mềm Theo chương V 3 bộ
52 Lắp đặt gương soi Theo chương V 3 cái
53 Giá kê Theo chương V 3 cái
54 Lắp đặt giá treo Theo chương V 3 cái
55 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V 2 bộ
56 Lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V 3 bộ
57 Vòi xịt + dây mềm Theo chương V 3 cái
58 Ống uPVC D90 PN8 Theo chương V 1,04 100m
59 Ống uPVC D60 PN8 Theo chương V 0,18 100m
60 Cút uPVC D90 Theo chương V 10 cái
61 Cút uPVC D60 Theo chương V 2 cái
62 Cút xiên nhựa D90 Theo chương V 4 cái
63 Măng sông uPVC D90 Theo chương V 8 cái
64 Măng sông uPVC D60 Theo chương V 2 cái
65 Cầu chắn rác Inox D90 Theo chương V 2 cái
66 Cầu chắn rác Inox D125 Theo chương V 8 cái
67 Đai giữ ống nước Theo chương V 54 cái
D Cây xanh-Tiểu cảnh sân vườn
1 Đắp đất mùn trồng cây Theo chương V 195,8603 m3
2 Trồng cỏ lá gừng Theo chương V 783,441 m2
3 Trồng Cây Phượng Vỹ cao 4-5m, đk 18-20cm Theo chương V 10 cây
4 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng máy bơm điện 1,5kW Theo chương V 10 cây/90ngày
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo chương V 42,8 m3
6 Xây bó vỉa (bó vỉa 2) bằng gạch bê tông 95x135x190mm, dày 11,5cm, cao <=4m, vữa XM M75 Theo chương V 96,3 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo chương V 642 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo chương V 642 m2
E Sân nền-đường nội bộ
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo chương V 8,964 100m3
2 Đất đổ nền (1m3 đất đồi giá 31.600đ, đơn giá vận chuyển 3.200đ/1km/m3) (tính từ bãi đất đến công trình là 15km) Theo chương V 896,4 m3
3 Rải bạt nilon lót nền Theo chương V 3,3 100m2
4 Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 Theo chương V 49,5 m3
5 Xoa phẳng nền bê tông Theo chương V 330 m2
6 Cắt khe 1x3 co giãn đường bê tông Theo chương V 28,59 10m
F Sân tập thể dục (gạch Terrazzo)
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo chương V 0,54 100m3
2 Đất đổ nền (1m3 đất đồi giá 31.600đ, đơn giá vận chuyển 3.200đ/1km/m3) (tính từ bãi đất đến công trình là 15km) Theo chương V 54 m3
3 Rải bạt nilon lót nền Theo chương V 2,7 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo chương V 27 m3
5 Lát gạch terazzo 300x300, Vữa mác 75 Theo chương V 270 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->