Gói thầu: Gói thầu XL01: Cải tạo, sửa chữa hạ tầng sân bãi, kè đá và hàng rào lưới thép tại cơ sở làm việc khu C Công an tỉnh Phú Thọ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200836183-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL01: Cải tạo, sửa chữa hạ tầng sân bãi, kè đá và hàng rào lưới thép tại cơ sở làm việc khu C Công an tỉnh Phú Thọ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813098 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí UBND tỉnh Phú Thọ cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 15:58:00 đến ngày 2020-08-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 395,088,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải Tạo Kè Đá, San Nền, Rãnh B30cm, Cống D50cm, Hàng Rào Thép, Sân Bê Tông, Mái Taluy Khu C Công An Tỉnh Phú Thọ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3067 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ đi - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6079 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,3067 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,611 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8912 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất để đắp - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8912 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,65 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,85 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 56,3625 | m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,27 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống thoát nước D32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,8 | m |
| 12 | Đào san đất - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6079 | 100m3 |
| 13 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1175 | 100m3 |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0675 | 100m2 |
| 16 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,475 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,5 | m2 |
| 18 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0753 | 100m2 |
| 19 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0766 | tấn |
| 21 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1313 | m3 |
| 23 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,394 | m3 |
| 24 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,9991 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2363 | m2 |
| 26 | Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3506 | m3 |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,168 | m3 |
| 28 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0226 | tấn |
| 29 | Bậc lên xuống bằng thép D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,57 | kg |
| 30 | Sản xuất hàng rào 290x150cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cấu kiện |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,75 | 1m2 |
| 32 | Lắp dựng hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 108,75 | m2 |
| 33 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,174 | 100m3 |
| 34 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,665 | m3 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4802 | m3 |
| 36 | Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2755 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0423 | tấn |
| 38 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,029 | 100m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,59 | m2 |
| 40 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,34 | m3 |
| 41 | Dọn dẹp mặt bằng, san gạt tạo mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | công |
| 42 | Đào móng - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7522 | 1m3 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7522 | m2 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1132 | m3 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,41 | m2 |
| 46 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,8383 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 5cm, vữa XM mác 75 ( đường bậc lên xuống ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,75 | m2 |
| 48 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3937 | m3 |
| 49 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m2 |
| 50 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,127 | 100m2 |
| 51 | Đào nền đường - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1336 | 100m3 |
| 52 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,692 | m3 |
| 53 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,673 | m3 |
| 54 | Đào san đất - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0332 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi