Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200830357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830313 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 08:59:00 đến ngày 2020-08-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,046,916,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền - mặt đường, thoát nước, ATGT | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 132,27 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,9 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường (Đất đào tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15,23 | m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,37 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,6 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,7 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2km-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,7 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,62 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,19 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,45 | 100m3 |
| 11 | Đệm cát vàng tạo phẳng, bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 40,7 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,5 | 100m2 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 272,05 | m3 |
| 14 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,46 | m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,49 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 54,34 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 108,68 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 218,66 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 620,72 | m2 |
| 20 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 52,93 | m3 |
| 21 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 25,84 | m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 68,68 | m3 |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15,54 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,98 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 311 | cái |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, thanh chống bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 52 | cái |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK90 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Chân cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi