Gói thầu: Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837467-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CHIÊU DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Chi phí duy tu, sửa chữa thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200835216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 17:46:00 đến ngày 2020-08-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,233,824,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,400,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC DUY TU SỬA CHỮA | |||
| B | CÔNG TÁC CHUẨN BỊ VÀ BÀN GIAO | |||
| C | DI CHUYỂN VÀ ĐƯA LÊN TRIỀN ĐÀ | |||
| D | 1,Di chuyển | |||
| 1 | Dùng tàu kéo 360CV kéo phà về bến sửa chữa | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,72 | ca |
| E | 2.Kéo lên | |||
| 1 | Kéo phà lên đà | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| F | 3. Hạ thuỷ | |||
| 1 | Hạ thủy phà | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lượt |
| G | 4. Vệ sinh công nghiệp | |||
| 1 | Bốc dời đất, sình, nước, dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 2 | Bốc xếp bằng gánh vác bộ 10m đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 3 | Bốc xếp bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 4 | Vận chuyển bằng ô tô 5T 1.000m đầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 5 | Vận chuyển bằng ô tô 5T 1.000m tiếp (15km) | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 6 | Xử lý chất thải | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.952 | kg |
| H | DUY TU THÂN VỎ | |||
| I | I. THÂN VỎ | |||
| J | 1. Tôn vỏ | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5445 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5445 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ 6-10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,7825 | 10m |
| K | 2. Kết cấu | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4231 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4231 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ 6-10mm | 11,5 | 10m | |
| L | 3. Chống va, con lươn | |||
| 1 | Sản xuất khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6111 | tấn |
| 2 | Lắp ráp khung xương | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6111 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,36 | 10m |
| 4 | Lắp ráp cấu kiện thép bằng boulon thường | Theo yêu cầu E-HSMT | 42 | bộ |
| 5 | Tháo lắp lại cao su | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,7 | m |
| 6 | Vỏ xe cũ D1100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,4248 | cái |
| M | 4. Lan can 4 góc phà: | |||
| 1 | Sản xuất lan can | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1316 | tấn |
| 2 | Lắp ráp lan can | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1316 | tấn |
| N | 5. Mỏ bàn: | |||
| 1 | Sản xuất thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,3831 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thiết bị | Theo yêu cầu E-HSMT | 11,3831 | tấn |
| 3 | Ma ní D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Cáp thép D24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Ốc siết cáp D24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Ma ní D24 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Xích D10 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | m |
| 8 | Xích D20 | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | m |
| 9 | Cáp thép D16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | m |
| 10 | Ốc siết cáp D16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Pát liên kết | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | bộ |
| 12 | Móc an tòan | 2 | cái | |
| O | Hệ thống nâng hạ mỏ bàn | |||
| 1 | Bảo dưỡng, thay các chi tiết hệ nâng hạ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hệ |
| 2 | Bơm thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Cầu điều khiển thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Đồng hồ áp lực nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Khớp nối truyền động | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Dây Coro | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | sợi |
| 7 | Nhớt thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | lít |
| 8 | Tang quấn cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Bạc tay quay mỏ bàn | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Khớp ly hợp tay quay | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Bạc tang quấn cáp chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Bạc tang quấn cáp vị trí mỏ bàn | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Xích đôi truyền động | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | sợi |
| 14 | Bánh răng xích truyền động | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 15 | Bánh răng truyền động thuỷ lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| P | 6. Tôn boong | |||
| 1 | Sản xuất thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,4385 | tấn |
| 2 | Lắp ráp thân vỏ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,4385 | tấn |
| 3 | Đường cắt tôn cũ | 40,415 | 10m | |
| Q | 7. Nắp hầm: | |||
| 1 | Sản xuất nắp hầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 2 | Lắp ráp nắp hầm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,093 | tấn |
| 3 | Bản lề D35 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Tay nắm | 4 | cái | |
| R | Vỏ trái độn | |||
| 1 | Thay vỏ trái độn | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Cáp thép D16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | m |
| 3 | Ốc siết cáp | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Maní D16 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| S | 8. Vách thời tiết: | |||
| 1 | Ống D60 x 3,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,6 | m |
| 2 | Co hàn D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| T | 9. Tháo dỡ, đóng lại plaphong nóc cabine | |||
| 1 | Tháo dỡ plaphong cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 31,44 | m2 |
| 2 | Đóng lại plaphong | Theo yêu cầu E-HSMT | 31,44 | m2 |
| 3 | Tấm nhựa | 31,44 | m2 | |
| U | 10. Chống mịn kim loại | |||
| 1 | Kẽm kỵ hà | Theo yêu cầu E-HSMT | 45 | cục |
| V | HỆ ĐỘNG LỰC | |||
| W | Đại tu động cơ máy chính | |||
| 1 | Đại tu động cơ máy chính | 2 | Đ/cơ | |
| 2 | Bạn chặn dọc trục | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Chén suppap nạp | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 4 | Chén suppap xả | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 5 | Mặt nước sinh hàn gio1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Vòi tưới nước sơmi | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Móng Suppap | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | cái |
| 8 | Ngâm hóa chất sinh hàn gio1 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Keo loctie 626 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | hộp |
| 10 | Keo epoxy ( 0,5kg/hộp ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | hộp |
| 11 | Dây coro | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 12 | Thử áp lực sinh hàn nước biển | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Oring sinh hàn nước biển | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 14 | Joint nắp culasse | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Joint tuộc bô | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Sec măng giữa | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 17 | Sec măng trên | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 18 | Sec măng nhớt ( dưới ) | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 19 | Nhớt động cơ 15W40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | can |
| 20 | Lọc nhiên liệu | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lọc tách nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lọc khí | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 23 | Lọc nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Ống nước máy chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Đồng hồ tua my cabine | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 26 | Bơm nước vòng ngồi | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Quấn vải hệ thống thoátt khí: | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | Máy |
| 28 | Vải amiang | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | m |
| 29 | Kẽm quấn | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | kg |
| X | Tháo lắp, sửa chữa hộp số | |||
| 1 | Tháo lắp, sửa chữa hộp số | 4 | H/số | |
| 2 | Lò xo bộ chia nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Bộ chia nhớt | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Cao su giảm chấn hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Ống nhớt 2m | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | ống |
| 6 | Jiont hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Sinh hàn hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Phốt đầu đuôi hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Nhớt hộp số | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | lít |
| Y | 3. Hệ thống gas số | |||
| 1 | Bảo dưỡng hệ truyền động | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | hệ |
| 2 | Hộp ga số chính | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| Z | 4. Hệ trục trung gian | |||
| 1 | Bảo dưỡng, vệ sinh ổ trục/ Sửa chữa | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | OÅ |
| 2 | Bạc đạn SKF 22222 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Mỡ bị SKF | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | kg |
| 4 | Măng xong | Theo yêu cầu E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Trục căc đăng | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Boulon thép M16 x 80 x 16 bộ x 2 tn | Theo yêu cầu E-HSMT | 32 | bộ |
| AA | 5. Hệ trục chân vịt | |||
| 1 | Tho lắp trục chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | trục |
| 2 | Hàn đắp, cân bằng tĩnh chân vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Tress 20mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | m |
| 4 | Jouron inox M16 x 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Boulon inox M10 x 50 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | bộ |
| 6 | Quấn keo trục chn vịt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | trục |
| 7 | Mặt ép tress ngồi | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Mặt ép tress trong | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| AB | CC HỆ THỐNG - THIẾT BỊ | |||
| AC | 1. Hệ thống điện | |||
| AD | Boong thượng tầng: | |||
| 1 | Lắp đặt CB 30A | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | cái |
| 2 | Lắp đặt Đèn hành trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 4 | Đế đèn cột | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đèn pha mỏ bàn 220v | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đèn đôi 1,2m x2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Đèn 24v | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Dây điện 2 x 2,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | m |
| 9 | Dây gút 300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bịch |
| 10 | Băng keo cuộn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cuộn |
| 11 | Silicon chai | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | chai |
| 12 | Lắp đặt Còi điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt Đèn pha luồng x 2 bộ | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| AE | Boong xe | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn đôi 1,2m x2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 2 | Đế đèn đôi | Theo yêu cầu E-HSMT | 30 | cái |
| 3 | Lắp đặt Đèn 24v | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt Dây điện 2 x 2,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 5 | Dây gút 300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bịch |
| 6 | Băng keo | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| AF | Buồng máy | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn 24v | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt Đèn 220v | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt Dây điện 2 x 2,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 50 | m |
| 4 | Dây gút 300 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bịch |
| 5 | Băng keo | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cuộn |
| AG | Hệ thống khởi động | |||
| 1 | Ắc quy 200Ah | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Ắc quy 100Ah | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| AH | May phát điện | |||
| 1 | Trung tu động cơ lai máy phát điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cụm |
| 2 | Lọc nhiên liệu MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lọc nhớt MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lọc khí MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Dây curoa quạt gió làm mát | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Nhớt động cơ | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | lít |
| 7 | Súc rửa thùng nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Phục hồi bơm cao áp MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Kim phun MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cây |
| 10 | Chén suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Ghít Suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Phốt Suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Móng Suppap MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 15 | Phuc hồi Demarua MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Phuc hồi Dynamo MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Dây coro MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Joint nắp culasse MPĐ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 19 | Sửa chữa cụm phát điện/Máy phát điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cụm |
| AI | 2. Hệ thống ống nước | |||
| AJ | Hệ thống làm mát máy chính | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D60 x 3,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | m |
| 2 | Lắp đặt Co hàn D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cái |
| 3 | Lắp đặt Co hàn D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28 | cái |
| 4 | Lắp đặt Ngã 3 D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Van thau răng D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt Van nêm D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Mặt bích D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt Đầu răng D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Ron cao su | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | m2 |
| 10 | Lắp đặt Ống bố D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| 11 | Lắp đặt Ống bố D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | m |
| 12 | Cổ dê D65 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 13 | Cổ dê D75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| AK | Ống sự cố máy chính | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D49 x 2,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | m |
| 2 | Lắp đặt Co hàn D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt Ngã 3 D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van răng tay gạt D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đầu răng D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| AL | Hệ thống ống thông sông | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D140 x 6 | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | m |
| 2 | Lắp đặt Ống D60 x 3,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | m |
| 3 | Lắp đặt Co hàn D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt Van nêm D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Mặt bích D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt Bầu lọc rác | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| AM | Ống làm mát bạc | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D27 x 2,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | m |
| 2 | Lắp đặt Co hàn D27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van thau ren D27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đầu răng D27 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| AN | 3. Hệ thống cứu hỏa | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D60 x 3,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 61 | m |
| 2 | Lắp đặt Co hàn D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 22 | cái |
| 3 | Lắp đặt Van nêm D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt Mặt bích D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Van cứu hỏa D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt Đầu răng D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| AO | 4. Hệ cứu hỏa CO2 | |||
| 1 | Test thử thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | chai |
| 2 | Khí CO2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 240 | kg |
| 3 | Đèn còi báo động trạm CO2 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Nút báo động trạm CO3 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Vệ sinh, sơn chai CO2 loại 24kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | chai |
| 6 | Dây điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 20 | m |
| 7 | Chi phí tháo lắp, vận chuyển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | lần |
| AP | 5. Hệ thống báo cháy tự động | |||
| 1 | Lắp đặt Công tắc báo cháy khẩn cấp | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Còi và đèn báo động | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Dây dẫn 2x1,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 100 | m |
| 4 | Lắp đặt Dây dẫn 4x0,75 | Theo yêu cầu E-HSMT | 120 | m |
| 5 | Dây rút 500 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bịch |
| 6 | Lắp đặt Đầu dò khói | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Đầu dò nhiệt | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Bản mạch điều khiển | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| AQ | 6. Hệ thống hút khô | |||
| 1 | Lắp đặt Ống D60 x 3,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 48 | m |
| 2 | Lắp đặt Co hàn D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt Luppe lò xo 60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 4 | Lắp đặt Đầu răng D60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt Van nêm D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt Mặt bích D76 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt Ống D49 x 2,5 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | m |
| 8 | Lắp đặt Co hàn D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt Đầu răng D49 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt Bơm điện | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| AR | 7. Hệ thống nhiên liệu: | |||
| 1 | Vệ sinh két dầu | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Joint dầu 5mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,48 | m2 |
| AS | 8. Hệ truc lái, bánh lái | |||
| 1 | Trục lái, bánh lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 2 | Tháo lắp trục lái, bánh lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,6 | tấn |
| 3 | Sản xuất bánh lái có ky | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1005 | tấn |
| 4 | Lắp ráp bánh lái có ky | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1005 | tấn |
| 5 | Mặt bích trục lái 280 x 230 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Boulon inox M20 x 100 x 2 tn | Theo yêu cầu E-HSMT | 24 | cái |
| 7 | Trục lái trn inox D75 x 1,3m | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | trục |
| 8 | Áo trục inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Ổ secto lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Chốt clavet trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Tán đầu trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Ống bao lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 13 | Bạc ống bao trục lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Giới hạn truc lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 15 | Cối lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Mặt eptress trong | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 17 | Mặt eptress dưới | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Tress 10mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | m |
| 19 | Ổ liên kết xilanh tay lái | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Ắc liên kết D30 inox | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Dây Coro | Theo yêu cầu E-HSMT | 4 | sợi |
| 22 | Nhớt thủy lực | Theo yêu cầu E-HSMT | 80 | lít |
| AT | Hệ thống cứu sinh | |||
| 1 | Đan lưới lại phao bè | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Dây tơ D14 | Theo yêu cầu E-HSMT | 115,8 | m |
| 3 | Phao bè | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| AU | BẢO DƯỠNG - CHỐNG ĂN MỊN | |||
| AV | 1. Bên ngoài tôn vỏ, mỏ bàn và các chi tiết dưới mớn nước | |||
| 1 | Phun cát | Theo yêu cầu E-HSMT | 778,67 | m² |
| 2 | Sơn chống rỉ 2 thành phần tôn mới | Theo yêu cầu E-HSMT | 167,29 | m2 |
| 3 | Sơn chống rỉ 2 thành phần tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 611,38 | m2 |
| 4 | Sơn màu 2 thành phần tôn mới | Theo yêu cầu E-HSMT | 167,29 | m2 |
| 5 | Sơn màu 2 thành phần tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 611,38 | m2 |
| AW | 2. Tôn vỏ bên trong | |||
| 1 | Gỏ rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 354,22 | m2 |
| 2 | Sơn chống rỉ Alkyde tôn mới | Theo yêu cầu E-HSMT | 65,4 | m2 |
| 3 | Sơn chống rỉ Alkyde tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 885,55 | m2 |
| AX | 3. Thượng tầng | |||
| 1 | Gỏ rỉ | Theo yêu cầu E-HSMT | 464,07 | m2 |
| 2 | Sơn chống rỉ Alkyde tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.452,65 | m2 |
| 3 | Sơn chống rỉ Alkyde tôn mới | Theo yêu cầu E-HSMT | 94,25 | m2 |
| 4 | Sơn mu Alkyde tôn mới | Theo yêu cầu E-HSMT | 94,25 | m2 |
| 5 | Sơn mu Alkyde tôn cũ | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.452,65 | m2 |
| AY | 4. Lô gô và tên đơn vị | |||
| 1 | Decal | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,756 | m2 |
| 2 | Lô gô | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cái |
| AZ | CHI PHÍ GIÁN TIẾP | |||
| 1 | Chi phí chung | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số hạng mục cơng việc khơng xc định được từ thiết kế | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi