Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200832527-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Lâm Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200832296 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp thủy lợi huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 16:34:00 đến ngày 2020-08-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,218,537,130 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NẠO VÉT | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.781 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.781 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.781 | m3 đất nguyên thổ/1km |
| 4 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 12.329 | m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 12.329 | m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 12.329 | m3 đất nguyên thổ/1km |
| 7 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.743,59 | m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.743,59 | m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.743,59 | m3 đất nguyên thổ/1km |
| 10 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (Đường thi công) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.543 | m3 |
| 11 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.543 | m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.543 | m3 đất nguyên thổ |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.543 | m3 đất nguyên thổ/1km |
| 14 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải bằng máy ủi 110CV | 15.161 | m3 | |
| B | GIA CỐ MÁI ĐẬP | |||
| 1 | Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤ 20cm vữa Mác 200 đá 1x2 (Mái đập) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 52,34 | m3 |
| 2 | Bê tông móng chiều rộng ≤ 250cm vữa Mác 250 đá 1x2 (BT chân khay + Bó vỉa TL - HL) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 17,06 | m3 |
| 3 | Thi công tầng lọc cát (Mái thượng Lưu) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 43,67 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm vữa XM Mác 100 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 31 | m2 |
| 5 | Bạt lót | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 501,16 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 104,64 | m2 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng dài (Chân khay + Bó vỉa TL - HL) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 148,784 | m2 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Mái đập) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 92,7 | m3 đất nguyên thổ |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng ≤ 3m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 22,94 | m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 23,086 | m3 |
| 11 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 30 | cái |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10mm (Thép mái đập + Bó vỉa + Lề TL-HL) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 2,039 | tấn |
| 13 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 9,63 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 3,06 | m3 |
| 15 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 65,5 | m3 |
| C | DẪN DÒNG THI CÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.085 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II (Ra bãi trữ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.085 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng thủ công, đường kính ống 300mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 5 | đoạn |
| D | HOÀN TRẢ MẶT BẰNG DẪN DÒNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Từ bãi trữ) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.085 | m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II (Từ bãi trữ để đắp) | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.085 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 141 | m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 141 | m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 1.085 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤ 25cm vữa Mác 250 đá 1x2 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 11,669 | m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 3,647 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm vữa Mác 150 đá 2x4 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật (chương V) | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi