Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200813388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Bàn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200813153 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tập trung |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 10:40:00 đến ngày 2020-08-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,717,358,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu tràn Nậm Hốc 1 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 8,2101 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,9485 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,9485 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 17,8481 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 3,3911 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,4021 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,382 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 2,0103 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 4,5343 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,8615 | 100m3 |
| 11 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0878 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0834 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,439 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,1572 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,6445 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải | Mô tả theo Chương V | 0,6445 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả theo Chương V | 3,5511 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m | Mô tả theo Chương V | 3,5511 | 100m3 |
| 19 | San đá bãi thải bằng | Mô tả theo Chương V | 3,5511 | 100m3 |
| 20 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | Mô tả theo Chương V | 26,9876 | 100m2 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo Chương V | 26,9876 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả theo Chương V | 3,2946 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 539,7517 | m3 |
| 24 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả theo Chương V | 41,1825 | 10m |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 8,1011 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 1,5392 | 100m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo Chương V | 410,2683 | m2 |
| 28 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo Chương V | 8,6226 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả theo Chương V | 6,2583 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo Chương V | 162,0212 | m3 |
| 31 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 1,6708 | m3 |
| 32 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,3174 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,7797 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,4349 | 100m2 |
| 35 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo Chương V | 1,4904 | m3 |
| 36 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 | Mô tả theo Chương V | 11,5694 | m3 |
| 37 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác | Mô tả theo Chương V | 0,4146 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 0,2221 | tấn |
| 39 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 2,1 | m3 |
| 40 | Bê tông chèn ống cống, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo Chương V | 0,462 | m3 |
| 41 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Mô tả theo Chương V | 6 | đoạn ống |
| 42 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả theo Chương V | 5 | ống cống |
| 43 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả theo Chương V | 1,529 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,0501 | 100m3 |
| 45 | Đắp đê quây | Mô tả theo Chương V | 1,3104 | 100m3 |
| 46 | Lót bạt rứa chống thấm | Mô tả theo Chương V | 114,0048 | m2 |
| 47 | Đào bỏ đê quây | Mô tả theo Chương V | 1,3104 | 100m3 |
| 48 | Làm cột thủy chí | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 51 | Biển báo hình vuông S<=1m2 | Mô tả theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 52 | Biển báo hình tròn D=700mm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 53 | Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm | Mô tả theo Chương V | 13,2 | m |
| 54 | Bơm nước hố móng | Mô tả theo Chương V | 15 | ca |
| 55 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 6,5723 | m3 |
| 56 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 1,2487 | 100m3 |
| 57 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 2,0922 | 100m3 |
| 58 | Đào móng thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 1,9876 | 100m3 |
| 59 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 10,461 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 1,748 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn móng, thân, mũ mố | Mô tả theo Chương V | 1,194 | 100m2 |
| 62 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,7596 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,8477 | tấn |
| 64 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 28,2 | m3 |
| 65 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 20,52 | m3 |
| 66 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 5,7159 | m3 |
| 67 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 68 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,783 | 100m2 |
| 69 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 1,3358 | 100m2 |
| 70 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 57,7812 | m3 |
| 71 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 44,5156 | m3 |
| 72 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 5,375 | m3 |
| 73 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0872 | tấn |
| 74 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,161 | tấn |
| 75 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,261 | 100m2 |
| 76 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,105 | m3 |
| 77 | Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 6,525 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 16,2796 | m3 |
| 79 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,948 | 100m2 |
| 80 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 67,7987 | m3 |
| 81 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả theo Chương V | 16,59 | m3 |
| 82 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn | Mô tả theo Chương V | 24 | rọ |
| 83 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,2886 | tấn |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,0779 | tấn |
| 85 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,7308 | tấn |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,9363 | tấn |
| 87 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 0,3174 | 100m2 |
| 88 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo Chương V | 9,42 | m3 |
| 89 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 6,9845 | m3 |
| 90 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 1,3271 | 100m3 |
| 91 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0206 | 100m3 |
| 92 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,1028 | m3 |
| 93 | Đào móng thông thường công trình, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0195 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,4109 | 100m3 |
| 95 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 8,8648 | m3 |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0881 | tấn |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,3077 | tấn |
| 98 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,2304 | 100m2 |
| 99 | Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 1,152 | m3 |
| 100 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả theo Chương V | 1,576 | 100m2 |
| 101 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 77,7792 | m3 |
| 102 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 4,07 | m3 |
| 103 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 0,0989 | tấn |
| 104 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,3047 | 100m2 |
| 105 | Sơn phản quang | Mô tả theo Chương V | 30,47 | m2 |
| B | Cầu tràn thôn Tùn Trên 1 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 2,1963 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0742 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0742 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 2,1364 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,4059 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0118 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0113 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0592 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,6689 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,1271 | 100m3 |
| 11 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0033 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0176 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,0792 | 100m3 |
| 15 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả theo Chương V | 1,7092 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đá sau trong phạm vi <= 300m | Mô tả theo Chương V | 1,7092 | 100m3 |
| 17 | San đá bãi thải | Mô tả theo Chương V | 1,7092 | 100m3 |
| 18 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | Mô tả theo Chương V | 4,767 | 100m2 |
| 19 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo Chương V | 4,767 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả theo Chương V | 0,382 | 100m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 95,3407 | m3 |
| 22 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả theo Chương V | 4,7755 | 10m |
| 23 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 18,9645 | m3 |
| 24 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 56,8935 | m3 |
| 25 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 3,8146 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,7248 | 100m3 |
| 27 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0892 | 100m3 |
| 28 | Đào móng thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0848 | 100m3 |
| 29 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,4462 | m3 |
| 30 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,5172 | 100m3 |
| 31 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 35,4787 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 1,8106 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,8106 | m3 |
| 34 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,8004 | m3 |
| 35 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,1521 | 100m3 |
| 36 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo Chương V | 40,533 | m2 |
| 37 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo Chương V | 0,8519 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả theo Chương V | 0,6183 | 100m2 |
| 39 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo Chương V | 16,0071 | m3 |
| 40 | Đắp đê quây | Mô tả theo Chương V | 1,6266 | 100m3 |
| 41 | Lót bạt rứa chống thấm | Mô tả theo Chương V | 141,5142 | m2 |
| 42 | Đào bỏ đê quây | Mô tả theo Chương V | 1,6266 | 100m3 |
| 43 | Làm cột thủy chí | Mô tả theo Chương V | 28 | cái |
| 44 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 46 | Biển báo hình vuông S<=1m2 | Mô tả theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 47 | Biển báo hình tròn D=700mm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 48 | Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm | Mô tả theo Chương V | 13,2 | m |
| 49 | Bơm nước hố móng | Mô tả theo Chương V | 15 | ca |
| 50 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 6,9027 | m3 |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 1,3115 | 100m3 |
| 52 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 1,2603 | 100m3 |
| 53 | Đào móng thông thường, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 1,1973 | 100m3 |
| 54 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 6,3017 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 1,2342 | 100m3 |
| 56 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn móng, thân, mũ mố | Mô tả theo Chương V | 1,4424 | 100m2 |
| 57 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,9678 | tấn |
| 58 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm | Mô tả theo Chương V | 2,1377 | tấn |
| 59 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 28,2 | m3 |
| 60 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 30,24 | m3 |
| 61 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 5,7159 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả theo Chương V | 27 | m3 |
| 64 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,855 | 100m2 |
| 65 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 1,4791 | 100m2 |
| 66 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 71,4951 | m3 |
| 67 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 63,0812 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 6,8215 | m3 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,0872 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,161 | tấn |
| 71 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,261 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,105 | m3 |
| 73 | Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 6,525 | m3 |
| 74 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 1,0413 | 100m2 |
| 75 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 71,5216 | m3 |
| 76 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả theo Chương V | 16,455 | m3 |
| 77 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 16,8986 | m3 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,0779 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,7308 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,9363 | tấn |
| 81 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 0,3174 | 100m2 |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo Chương V | 9,42 | m3 |
| C | Cầu tràn thôn Tùn Trên 2 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 10,6288 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,3433 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,3433 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 9,6373 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 1,8311 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,1033 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0981 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,5165 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 1,9707 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,3744 | 100m3 |
| 11 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0162 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0154 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0809 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,021 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 15,467 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải | Mô tả theo Chương V | 15,467 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả theo Chương V | 3,6552 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m | Mô tả theo Chương V | 3,6552 | 100m3 |
| 19 | San đá bãi thải | Mô tả theo Chương V | 3,6552 | 100m3 |
| 20 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | Mô tả theo Chương V | 7,1709 | 100m2 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo Chương V | 7,1709 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả theo Chương V | 0,6725 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 143,4189 | m3 |
| 24 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả theo Chương V | 8,4065 | 10m |
| 25 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 3,5085 | m3 |
| 26 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 10,5255 | m3 |
| 27 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,4912 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,0933 | 100m3 |
| 29 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,1146 | 100m3 |
| 30 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,1089 | 100m3 |
| 31 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,5731 | m3 |
| 32 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,1897 | 100m3 |
| 33 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 10,1855 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,5198 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 0,5198 | m3 |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 2,2333 | m3 |
| 37 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,4243 | 100m3 |
| 38 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo Chương V | 113,103 | m2 |
| 39 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo Chương V | 2,3771 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả theo Chương V | 1,7253 | 100m2 |
| 41 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo Chương V | 44,6661 | m3 |
| 42 | Đắp đê quây | Mô tả theo Chương V | 2,4294 | 100m3 |
| 43 | Lót bạt rứa chống thấm | Mô tả theo Chương V | 211,3578 | m2 |
| 44 | Đào bỏ đê quây | Mô tả theo Chương V | 2,4294 | 100m3 |
| 45 | Làm cột thủy chí | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 48 | Biển báo hình vuông S<=1m2 | Mô tả theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 49 | Biển báo hình tròn D=700mm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 50 | Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm | Mô tả theo Chương V | 13,2 | m |
| 51 | Bơm nước hố móng | Mô tả theo Chương V | 15 | ca |
| 52 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 10,5559 | m3 |
| 53 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 2,0056 | 100m3 |
| 54 | Phá đá mặt bằng đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 3,0778 | 100m3 |
| 55 | Đào móng thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 4,6758 | 100m3 |
| 56 | Đào đất móng băng rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 24,6093 | m3 |
| 57 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 2,89 | 100m3 |
| 58 | Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn móng, thân, mũ mố | Mô tả theo Chương V | 1,3044 | 100m2 |
| 59 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,8637 | tấn |
| 60 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,9766 | tấn |
| 61 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 28,2 | m3 |
| 62 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 24,84 | m3 |
| 63 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 5,7159 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 65 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,6531 | 100m2 |
| 66 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 3,7128 | 100m2 |
| 67 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 36,04 | m3 |
| 68 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 1,986 | m3 |
| 69 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 233,6958 | m3 |
| 70 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 14,0403 | m3 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,1815 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,0692 | tấn |
| 73 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả theo Chương V | 0,1706 | 100m3 |
| 74 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả theo Chương V | 0,1176 | 100m3 |
| 75 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 100mm | Mô tả theo Chương V | 0,2033 | 100m |
| 76 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả theo Chương V | 12,18 | m2 |
| 77 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,1744 | tấn |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,322 | tấn |
| 79 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,517 | 100m2 |
| 80 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 2,035 | m3 |
| 81 | Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 12,925 | m3 |
| 82 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 1,4988 | 100m2 |
| 83 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 120,7665 | m3 |
| 84 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả theo Chương V | 42,42 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 30,2635 | m3 |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,1559 | tấn |
| 87 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 1,4616 | tấn |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 1,8725 | tấn |
| 89 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 0,6348 | 100m2 |
| 90 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo Chương V | 18,84 | m3 |
| D | Cầu tràn Tùn Trên 3 | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,4916 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0206 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0206 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 2,8919 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,0409 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0215 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0205 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,1077 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,938 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,1782 | 100m3 |
| 11 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0084 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0419 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,0798 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 3,3445 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 3,3445 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả theo Chương V | 3,1708 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m | Mô tả theo Chương V | 3,1708 | 100m3 |
| 19 | San đá bãi thải | Mô tả theo Chương V | 3,1708 | 100m3 |
| 20 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | Mô tả theo Chương V | 6,7579 | 100m2 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo Chương V | 6,7579 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả theo Chương V | 0,6719 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 135,158 | m3 |
| 24 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả theo Chương V | 8,399 | 10m |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 1,5788 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,3 | 100m3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo Chương V | 79,9568 | m2 |
| 28 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo Chương V | 1,6804 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mô tả theo Chương V | 1,2197 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo Chương V | 31,5762 | m3 |
| 31 | Đắp đê quây | Mô tả theo Chương V | 2,556 | 100m3 |
| 32 | Lót bạt rứa chống thấm | Mô tả theo Chương V | 222,372 | m2 |
| 33 | Đào bỏ đê quây | Mô tả theo Chương V | 2,556 | 100m3 |
| 34 | Đào thanh thải | Mô tả theo Chương V | 0,0749 | 100m3 |
| 35 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,3371 | 100m3 |
| 36 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,3371 | 100m3 |
| 37 | Làm cột thủy chí | Mô tả theo Chương V | 10 | cái |
| 38 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Biển báo hình vuông S<=1m2 | Mô tả theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 41 | Biển báo hình tròn D=700mm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 42 | Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm | Mô tả theo Chương V | 13,2 | m |
| 43 | Bơm nước hố móng | Mô tả theo Chương V | 15 | ca |
| 44 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 9,2779 | m3 |
| 45 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 1,7628 | 100m3 |
| 46 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 2,7833 | 100m3 |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 4,4068 | 100m3 |
| 48 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 23,1938 | m3 |
| 49 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 2,527 | 100m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 1,5506 | 100m2 |
| 51 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 2,0098 | tấn |
| 52 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm | Mô tả theo Chương V | 2,1218 | tấn |
| 53 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 28,2 | m3 |
| 54 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 24,84 | m3 |
| 55 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 5,7159 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,7547 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 4,1615 | 100m2 |
| 59 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 36,04 | m3 |
| 60 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 1,986 | m3 |
| 61 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 241,2675 | m3 |
| 62 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 14,3291 | m3 |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,1325 | tấn |
| 64 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,2718 | tấn |
| 65 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả theo Chương V | 0,1966 | 100m3 |
| 66 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả theo Chương V | 0,1354 | 100m3 |
| 67 | LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 100mm | Mô tả theo Chương V | 0,214 | 100m |
| 68 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả theo Chương V | 16,25 | m2 |
| 69 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,1744 | tấn |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,322 | tấn |
| 71 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,517 | 100m2 |
| 72 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 2,035 | m3 |
| 73 | Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 12,925 | m3 |
| 74 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 2,2647 | 100m2 |
| 75 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 139,9932 | m3 |
| 76 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả theo Chương V | 54,15 | m3 |
| 77 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 31,5664 | m3 |
| 78 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,1559 | tấn |
| 79 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 1,6771 | tấn |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 1,8725 | tấn |
| 81 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 0,7628 | 100m2 |
| 82 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo Chương V | 18,84 | m3 |
| E | Cầu tràn thôn Tùn Trên 3a | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,0238 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,107 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,107 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,0564 | m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,0107 | 100m3 |
| 6 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0507 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0482 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,2536 | m3 |
| 9 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,0091 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,0017 | 100m3 |
| 11 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0082 | 100m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,0078 | 100m3 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,041 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 2,6434 | 100m3 |
| 16 | San đất bãi thải | Mô tả theo Chương V | 2,6434 | 100m3 |
| 17 | Xúc đá lên phương tiện vận chuyển | Mô tả theo Chương V | 4,4141 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m | Mô tả theo Chương V | 4,4141 | 100m3 |
| 19 | San đá bãi thải | Mô tả theo Chương V | 4,4141 | 100m3 |
| 20 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | Mô tả theo Chương V | 0,7662 | 100m2 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả theo Chương V | 0,7662 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Mô tả theo Chương V | 0,0475 | 100m2 |
| 23 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 15,324 | m3 |
| 24 | Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả theo Chương V | 0,594 | 10m |
| 25 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,058 | m3 |
| 26 | Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 3,174 | m3 |
| 27 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,2747 | m3 |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,0522 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 0,0318 | 100m3 |
| 30 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 1,7087 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,0872 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 0,0872 | m3 |
| 33 | Đắp đê quây | Mô tả theo Chương V | 2,5533 | 100m3 |
| 34 | Lót bạt rứa chống thấm | Mô tả theo Chương V | 222,1371 | m2 |
| 35 | Đào bỏ đê quây | Mô tả theo Chương V | 2,5533 | 100m3 |
| 36 | Đào thanh thải | Mô tả theo Chương V | 0,0749 | 100m3 |
| 37 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,3371 | 100m3 |
| 38 | Đào xúc đất, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 0,3371 | 100m3 |
| 39 | Làm cột thủy chí | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 42 | Biển báo hình vuông S<=1m2 | Mô tả theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 43 | Biển báo hình tròn D=700mm | Mô tả theo Chương V | 2 | cái |
| 44 | Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm | Mô tả theo Chương V | 13,2 | m |
| 45 | Bơm nước hố móng | Mô tả theo Chương V | 15 | ca |
| 46 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 5,136 | m3 |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Mô tả theo Chương V | 0,9758 | 100m3 |
| 48 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Mô tả theo Chương V | 3,9111 | 100m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 3,7155 | 100m3 |
| 50 | Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Mô tả theo Chương V | 19,5554 | m3 |
| 51 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo Chương V | 2,2689 | 100m3 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 1,0284 | 100m2 |
| 53 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,5947 | tấn |
| 54 | Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm | Mô tả theo Chương V | 1,6543 | tấn |
| 55 | Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 28,2 | m3 |
| 56 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 14,04 | m3 |
| 57 | Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 5,7159 | m3 |
| 58 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 1,92 | m3 |
| 59 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,5205 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 2,5358 | 100m2 |
| 61 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 30,8 | m3 |
| 62 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 1,986 | m3 |
| 63 | Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 152,9178 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 9,3116 | m3 |
| 65 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 0,9312 | tấn |
| 66 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo Chương V | 0,9965 | tấn |
| 67 | Thi công tầng lọc bằng cát | Mô tả theo Chương V | 0,1966 | 100m3 |
| 68 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Mô tả theo Chương V | 0,1354 | 100m3 |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm | Mô tả theo Chương V | 0,214 | 100m |
| 70 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả theo Chương V | 16,25 | m2 |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo Chương V | 0,1744 | tấn |
| 72 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,322 | tấn |
| 73 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,517 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 2,035 | m3 |
| 75 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 | Mô tả theo Chương V | 12,925 | m3 |
| 76 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 1,3389 | 100m2 |
| 77 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 83,7689 | m3 |
| 78 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Mô tả theo Chương V | 47,1 | m3 |
| 79 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo Chương V | 18,997 | m3 |
| 80 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 0,1559 | tấn |
| 81 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 1,4616 | tấn |
| 82 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo Chương V | 1,8725 | tấn |
| 83 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo Chương V | 0,6348 | 100m2 |
| 84 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo Chương V | 18,84 | m3 |
| 85 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo Chương V | 2,59 | m3 |
| 86 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo Chương V | 0,0629 | tấn |
| 87 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo Chương V | 0,1939 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi