Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200813388-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Văn Bàn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200813153
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tập trung
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 10:40:00 đến ngày 2020-08-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,717,358,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 78,000,000 VNĐ ((Bảy mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu tràn Nậm Hốc 1
1 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả theo Chương V 8,2101 100m3
2 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,9485 100m3
3 Đào nền đường, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,9485 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Mô tả theo Chương V 17,8481 m3
5 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả theo Chương V 3,3911 100m3
6 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,4021 100m3
7 Đào nền đường, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,382 100m3
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 2,0103 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 4,5343 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,8615 100m3
11 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0878 100m3
12 Đào móng công trình thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0834 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,439 m3
14 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,1572 100m3
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,6445 100m3
16 San đất bãi thải Mô tả theo Chương V 0,6445 100m3
17 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Mô tả theo Chương V 3,5511 100m3
18 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m Mô tả theo Chương V 3,5511 100m3
19 San đá bãi thải bằng Mô tả theo Chương V 3,5511 100m3
20 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm Mô tả theo Chương V 26,9876 100m2
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo Chương V 26,9876 100m2
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả theo Chương V 3,2946 100m2
23 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 539,7517 m3
24 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả theo Chương V 41,1825 10m
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 8,1011 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,5392 100m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo Chương V 410,2683 m2
28 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo Chương V 8,6226 100m2
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả theo Chương V 6,2583 100m2
30 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo Chương V 162,0212 m3
31 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,6708 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,3174 100m3
33 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,7797 m3
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,4349 100m2
35 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo Chương V 1,4904 m3
36 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo Chương V 11,5694 m3
37 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác Mô tả theo Chương V 0,4146 100m2
38 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm Mô tả theo Chương V 0,2221 tấn
39 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 2,1 m3
40 Bê tông chèn ống cống, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo Chương V 0,462 m3
41 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm Mô tả theo Chương V 6 đoạn ống
42 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Mô tả theo Chương V 5 ống cống
43 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả theo Chương V 1,529 m3
44 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,0501 100m3
45 Đắp đê quây Mô tả theo Chương V 1,3104 100m3
46 Lót bạt rứa chống thấm Mô tả theo Chương V 114,0048 m2
47 Đào bỏ đê quây Mô tả theo Chương V 1,3104 100m3
48 Làm cột thủy chí Mô tả theo Chương V 2 cái
49 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
50 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
51 Biển báo hình vuông S<=1m2 Mô tả theo Chương V 0,72 m2
52 Biển báo hình tròn D=700mm Mô tả theo Chương V 2 cái
53 Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm Mô tả theo Chương V 13,2 m
54 Bơm nước hố móng Mô tả theo Chương V 15 ca
55 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 6,5723 m3
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,2487 100m3
57 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 2,0922 100m3
58 Đào móng thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 1,9876 100m3
59 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 10,461 m3
60 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 1,748 100m3
61 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn móng, thân, mũ mố Mô tả theo Chương V 1,194 100m2
62 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm Mô tả theo Chương V 1,7596 tấn
63 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm Mô tả theo Chương V 1,8477 tấn
64 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 28,2 m3
65 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 20,52 m3
66 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo Chương V 5,7159 m3
67 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,92 m3
68 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,783 100m2
69 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 1,3358 100m2
70 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 57,7812 m3
71 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 44,5156 m3
72 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 5,375 m3
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo Chương V 0,0872 tấn
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,161 tấn
75 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,261 100m2
76 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,105 m3
77 Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 6,525 m3
78 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 16,2796 m3
79 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,948 100m2
80 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 67,7987 m3
81 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả theo Chương V 16,59 m3
82 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Mô tả theo Chương V 24 rọ
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo Chương V 0,2886 tấn
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,0779 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,7308 tấn
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,9363 tấn
87 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 0,3174 100m2
88 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo Chương V 9,42 m3
89 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 6,9845 m3
90 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,3271 100m3
91 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0206 100m3
92 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,1028 m3
93 Đào móng thông thường công trình, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0195 100m3
94 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,4109 100m3
95 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 8,8648 m3
96 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo Chương V 0,0881 tấn
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,3077 tấn
98 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,2304 100m2
99 Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 1,152 m3
100 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả theo Chương V 1,576 100m2
101 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo Chương V 77,7792 m3
102 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 4,07 m3
103 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo Chương V 0,0989 tấn
104 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,3047 100m2
105 Sơn phản quang Mô tả theo Chương V 30,47 m2
B Cầu tràn thôn Tùn Trên 1
1 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả theo Chương V 2,1963 100m3
2 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0742 100m3
3 Đào nền đường, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0742 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Mô tả theo Chương V 2,1364 m3
5 Đào nền đường làm mới, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,4059 100m3
6 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0118 100m3
7 Đào nền đường, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0113 100m3
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0592 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,6689 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,1271 100m3
11 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0035 100m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0033 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0176 m3
14 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,0792 100m3
15 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Mô tả theo Chương V 1,7092 100m3
16 Vận chuyển đá sau trong phạm vi <= 300m Mô tả theo Chương V 1,7092 100m3
17 San đá bãi thải Mô tả theo Chương V 1,7092 100m3
18 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm Mô tả theo Chương V 4,767 100m2
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo Chương V 4,767 100m2
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả theo Chương V 0,382 100m2
21 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 95,3407 m3
22 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả theo Chương V 4,7755 10m
23 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 18,9645 m3
24 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 56,8935 m3
25 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 3,8146 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,7248 100m3
27 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0892 100m3
28 Đào móng thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0848 100m3
29 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,4462 m3
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,5172 100m3
31 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 35,4787 m3
32 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 1,8106 100m2
33 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,8106 m3
34 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,8004 m3
35 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,1521 100m3
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo Chương V 40,533 m2
37 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo Chương V 0,8519 100m2
38 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả theo Chương V 0,6183 100m2
39 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo Chương V 16,0071 m3
40 Đắp đê quây Mô tả theo Chương V 1,6266 100m3
41 Lót bạt rứa chống thấm Mô tả theo Chương V 141,5142 m2
42 Đào bỏ đê quây Mô tả theo Chương V 1,6266 100m3
43 Làm cột thủy chí Mô tả theo Chương V 28 cái
44 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
45 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
46 Biển báo hình vuông S<=1m2 Mô tả theo Chương V 0,72 m2
47 Biển báo hình tròn D=700mm Mô tả theo Chương V 2 cái
48 Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm Mô tả theo Chương V 13,2 m
49 Bơm nước hố móng Mô tả theo Chương V 15 ca
50 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 6,9027 m3
51 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,3115 100m3
52 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 1,2603 100m3
53 Đào móng thông thường, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 1,1973 100m3
54 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 6,3017 m3
55 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 1,2342 100m3
56 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn móng, thân, mũ mố Mô tả theo Chương V 1,4424 100m2
57 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm Mô tả theo Chương V 1,9678 tấn
58 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm Mô tả theo Chương V 2,1377 tấn
59 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 28,2 m3
60 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 30,24 m3
61 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo Chương V 5,7159 m3
62 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,92 m3
63 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả theo Chương V 27 m3
64 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,855 100m2
65 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 1,4791 100m2
66 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 71,4951 m3
67 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 63,0812 m3
68 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 6,8215 m3
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo Chương V 0,0872 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,161 tấn
71 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,261 100m2
72 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,105 m3
73 Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 6,525 m3
74 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 1,0413 100m2
75 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 71,5216 m3
76 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả theo Chương V 16,455 m3
77 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 16,8986 m3
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,0779 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,7308 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,9363 tấn
81 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 0,3174 100m2
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo Chương V 9,42 m3
C Cầu tràn thôn Tùn Trên 2
1 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả theo Chương V 10,6288 100m3
2 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,3433 100m3
3 Đào nền đường, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,3433 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Mô tả theo Chương V 9,6373 m3
5 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,8311 100m3
6 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,1033 100m3
7 Đào nền đường, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0981 100m3
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,5165 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,9707 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,3744 100m3
11 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0162 100m3
12 Đào móng công trình thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0154 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0809 m3
14 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,021 100m3
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 15,467 100m3
16 San đất bãi thải Mô tả theo Chương V 15,467 100m3
17 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Mô tả theo Chương V 3,6552 100m3
18 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m Mô tả theo Chương V 3,6552 100m3
19 San đá bãi thải Mô tả theo Chương V 3,6552 100m3
20 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm Mô tả theo Chương V 7,1709 100m2
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo Chương V 7,1709 100m2
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả theo Chương V 0,6725 100m2
23 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 143,4189 m3
24 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả theo Chương V 8,4065 10m
25 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 3,5085 m3
26 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 10,5255 m3
27 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,4912 m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,0933 100m3
29 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,1146 100m3
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,1089 100m3
31 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,5731 m3
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,1897 100m3
33 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 10,1855 m3
34 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,5198 100m2
35 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 0,5198 m3
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 2,2333 m3
37 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,4243 100m3
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo Chương V 113,103 m2
39 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo Chương V 2,3771 100m2
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả theo Chương V 1,7253 100m2
41 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo Chương V 44,6661 m3
42 Đắp đê quây Mô tả theo Chương V 2,4294 100m3
43 Lót bạt rứa chống thấm Mô tả theo Chương V 211,3578 m2
44 Đào bỏ đê quây Mô tả theo Chương V 2,4294 100m3
45 Làm cột thủy chí Mô tả theo Chương V 2 cái
46 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
47 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
48 Biển báo hình vuông S<=1m2 Mô tả theo Chương V 0,72 m2
49 Biển báo hình tròn D=700mm Mô tả theo Chương V 2 cái
50 Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm Mô tả theo Chương V 13,2 m
51 Bơm nước hố móng Mô tả theo Chương V 15 ca
52 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 10,5559 m3
53 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 2,0056 100m3
54 Phá đá mặt bằng đá cấp IV Mô tả theo Chương V 3,0778 100m3
55 Đào móng thông thường, chiều rộng móng <= 6m, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 4,6758 100m3
56 Đào đất móng băng rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 24,6093 m3
57 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 2,89 100m3
58 Ván khuôn cho bê tông, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn móng, thân, mũ mố Mô tả theo Chương V 1,3044 100m2
59 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm Mô tả theo Chương V 1,8637 tấn
60 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm Mô tả theo Chương V 1,9766 tấn
61 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 28,2 m3
62 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 24,84 m3
63 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo Chương V 5,7159 m3
64 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,92 m3
65 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,6531 100m2
66 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 3,7128 100m2
67 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 36,04 m3
68 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 1,986 m3
69 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 233,6958 m3
70 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 14,0403 m3
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo Chương V 1,1815 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo Chương V 1,0692 tấn
73 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả theo Chương V 0,1706 100m3
74 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả theo Chương V 0,1176 100m3
75 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 100mm Mô tả theo Chương V 0,2033 100m
76 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả theo Chương V 12,18 m2
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo Chương V 0,1744 tấn
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,322 tấn
79 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,517 100m2
80 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 2,035 m3
81 Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 12,925 m3
82 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 1,4988 100m2
83 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 120,7665 m3
84 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả theo Chương V 42,42 m3
85 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 30,2635 m3
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,1559 tấn
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 1,4616 tấn
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 1,8725 tấn
89 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 0,6348 100m2
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo Chương V 18,84 m3
D Cầu tràn Tùn Trên 3
1 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,4916 100m3
2 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0206 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0206 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Mô tả theo Chương V 2,8919 m3
5 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,0409 100m3
6 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0215 100m3
7 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0205 100m3
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,1077 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,938 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,1782 100m3
11 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0084 100m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,008 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0419 m3
14 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,0798 100m3
15 Đào xúc đất, đất cấp III Mô tả theo Chương V 3,3445 100m3
16 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 3,3445 100m3
17 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Mô tả theo Chương V 3,1708 100m3
18 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m Mô tả theo Chương V 3,1708 100m3
19 San đá bãi thải Mô tả theo Chương V 3,1708 100m3
20 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm Mô tả theo Chương V 6,7579 100m2
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo Chương V 6,7579 100m2
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả theo Chương V 0,6719 100m2
23 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 135,158 m3
24 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả theo Chương V 8,399 10m
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,5788 m3
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,3 100m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo Chương V 79,9568 m2
28 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo Chương V 1,6804 100m2
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương Mô tả theo Chương V 1,2197 100m2
30 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo Chương V 31,5762 m3
31 Đắp đê quây Mô tả theo Chương V 2,556 100m3
32 Lót bạt rứa chống thấm Mô tả theo Chương V 222,372 m2
33 Đào bỏ đê quây Mô tả theo Chương V 2,556 100m3
34 Đào thanh thải Mô tả theo Chương V 0,0749 100m3
35 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,3371 100m3
36 Đào xúc đất, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,3371 100m3
37 Làm cột thủy chí Mô tả theo Chương V 10 cái
38 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
39 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
40 Biển báo hình vuông S<=1m2 Mô tả theo Chương V 0,72 m2
41 Biển báo hình tròn D=700mm Mô tả theo Chương V 2 cái
42 Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm Mô tả theo Chương V 13,2 m
43 Bơm nước hố móng Mô tả theo Chương V 15 ca
44 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 9,2779 m3
45 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 1,7628 100m3
46 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 2,7833 100m3
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 4,4068 100m3
48 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 23,1938 m3
49 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 2,527 100m3
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 1,5506 100m2
51 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm Mô tả theo Chương V 2,0098 tấn
52 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm Mô tả theo Chương V 2,1218 tấn
53 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 28,2 m3
54 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 24,84 m3
55 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo Chương V 5,7159 m3
56 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,92 m3
57 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,7547 100m2
58 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 4,1615 100m2
59 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 36,04 m3
60 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 1,986 m3
61 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 241,2675 m3
62 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 14,3291 m3
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo Chương V 1,1325 tấn
64 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo Chương V 1,2718 tấn
65 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả theo Chương V 0,1966 100m3
66 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả theo Chương V 0,1354 100m3
67 LĐ ống nhựa miệng bát nối bằng dán keo, đk 100mm Mô tả theo Chương V 0,214 100m
68 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả theo Chương V 16,25 m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo Chương V 0,1744 tấn
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,322 tấn
71 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,517 100m2
72 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 2,035 m3
73 Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 12,925 m3
74 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 2,2647 100m2
75 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 139,9932 m3
76 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả theo Chương V 54,15 m3
77 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 31,5664 m3
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,1559 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 1,6771 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 1,8725 tấn
81 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 0,7628 100m2
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo Chương V 18,84 m3
E Cầu tràn thôn Tùn Trên 3a
1 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,0238 100m3
2 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,107 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,107 100m3
4 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,0564 m3
5 Đào nền đường, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,0107 100m3
6 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0507 100m3
7 Đào nền đường, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0482 100m3
8 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu >30 cm, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,2536 m3
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,0091 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,0017 100m3
11 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0082 100m3
12 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,0078 100m3
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,041 m3
14 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,0035 100m3
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 2,6434 100m3
16 San đất bãi thải Mô tả theo Chương V 2,6434 100m3
17 Xúc đá lên phương tiện vận chuyển Mô tả theo Chương V 4,4141 100m3
18 Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m Mô tả theo Chương V 4,4141 100m3
19 San đá bãi thải Mô tả theo Chương V 4,4141 100m3
20 Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm Mô tả theo Chương V 0,7662 100m2
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả theo Chương V 0,7662 100m2
22 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Mô tả theo Chương V 0,0475 100m2
23 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 15,324 m3
24 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả theo Chương V 0,594 10m
25 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,058 m3
26 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 3,174 m3
27 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,2747 m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,0522 100m3
29 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 0,0318 100m3
30 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 1,7087 m3
31 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,0872 100m2
32 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 0,0872 m3
33 Đắp đê quây Mô tả theo Chương V 2,5533 100m3
34 Lót bạt rứa chống thấm Mô tả theo Chương V 222,1371 m2
35 Đào bỏ đê quây Mô tả theo Chương V 2,5533 100m3
36 Đào thanh thải Mô tả theo Chương V 0,0749 100m3
37 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 0,3371 100m3
38 Đào xúc đất, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 0,3371 100m3
39 Làm cột thủy chí Mô tả theo Chương V 2 cái
40 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
41 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Mô tả theo Chương V 2 cái
42 Biển báo hình vuông S<=1m2 Mô tả theo Chương V 0,72 m2
43 Biển báo hình tròn D=700mm Mô tả theo Chương V 2 cái
44 Cột treo biển báo sơn trắng đỏ D=80mm Mô tả theo Chương V 13,2 m
45 Bơm nước hố móng Mô tả theo Chương V 15 ca
46 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 5,136 m3
47 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Mô tả theo Chương V 0,9758 100m3
48 Phá đá mặt bằng, đá cấp IV Mô tả theo Chương V 3,9111 100m3
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 3,7155 100m3
50 Đào đất móng băng, rộng > 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Mô tả theo Chương V 19,5554 m3
51 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo Chương V 2,2689 100m3
52 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 1,0284 100m2
53 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <= 18mm Mô tả theo Chương V 1,5947 tấn
54 Gia công, lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính > 18mm Mô tả theo Chương V 1,6543 tấn
55 Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 28,2 m3
56 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 14,04 m3
57 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo Chương V 5,7159 m3
58 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 1,92 m3
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,5205 100m2
60 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 2,5358 100m2
61 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 30,8 m3
62 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 1,986 m3
63 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 152,9178 m3
64 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 9,3116 m3
65 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo Chương V 0,9312 tấn
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo Chương V 0,9965 tấn
67 Thi công tầng lọc bằng cát Mô tả theo Chương V 0,1966 100m3
68 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Mô tả theo Chương V 0,1354 100m3
69 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 100mm Mô tả theo Chương V 0,214 100m
70 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Mô tả theo Chương V 16,25 m2
71 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo Chương V 0,1744 tấn
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,322 tấn
73 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,517 100m2
74 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 2,035 m3
75 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 Mô tả theo Chương V 12,925 m3
76 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 1,3389 100m2
77 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 83,7689 m3
78 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả theo Chương V 47,1 m3
79 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo Chương V 18,997 m3
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 0,1559 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 1,4616 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo Chương V 1,8725 tấn
83 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo Chương V 0,6348 100m2
84 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo Chương V 18,84 m3
85 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo Chương V 2,59 m3
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo Chương V 0,0629 tấn
87 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo Chương V 0,1939 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->