Gói thầu: Gói thầu XL: Cải tạo nhà làm việc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200837069-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Nhà máy Z151 |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL: Cải tạo nhà làm việc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200811795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách khác (bổ sung từ hoạt động có thu) năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-13 16:28:00 đến ngày 2020-08-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,673,872,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560,296 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,6915 | m3 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.236,8796 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.884,3746 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 794,363 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.546,1729 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.504,0642 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,0672 | m2 |
| 12 | Phá dỡ Nền gạch lát cầu thang, tam cấp, đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,6118 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,994 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ và vận chuyển thiết bị điện ra bãi tập kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tb |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3589 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3589 | 100m3 |
| 17 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,1425 | 1m2 |
| 18 | Quét Sika chống thấm mái (tương đương Top sael 109) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,1425 | m2 |
| 19 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3939 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3059 | m3 |
| 21 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,87 | m2 |
| 22 | Thi công trần thạch cao, trần phẳng khung xương chìm, thạch cao dày 9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,736 | m2 |
| 23 | Làm trần thạch cao chịu ẩm, khung xương chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,4536 | m2 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 120x600 m2, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5314 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.766,9709 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.696,9842 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.504,0642 | m2 |
| 28 | Vệ sinh đánh bóng mặt bậc cầu thang, tam cấp, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 223,4418 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,1753 | m2 |
| 30 | Vệ sinh, đánh vecni lại tay cầm cầu thang, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,5 | md |
| 31 | Lát gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,8765 | m2 |
| 32 | Quét Sika chống thấm mái (tương đương Top seal 109) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,5764 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,2356 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x450 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 233,994 | m2 |
| 35 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact vệ sinh (đơn giá bao gồm phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,32 | m2 |
| 36 | Sản xuất vách kính khung nhôm, kính an toàn 6,38 (Việt Pháp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,43 | m2 |
| 37 | Vách kính khung nhôm trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,43 | m2 |
| 38 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi khung nhôm 1 cánh kết hợp vách kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,57 | m2 |
| 39 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi khung nhôm 2 cánh kết hợp cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,48 | m2 |
| 40 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ trượt khung nhôm, kính mờ 6,38mm (Đơn giá bao gồm phụ kiện, khóa cửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,927 | m2 |
| 41 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở hất khung nhôm, kính mờ 6,38mm (Đơn giá bao gồm phụ kiện, khóa cửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,799 | m2 |
| 42 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434,776 | m2 |
| 43 | Hộp liên hợp KT 1350*800*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Lăng phun D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 45 | Cuộn vòi D50-20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cuộn |
| 46 | Tủ tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh 800x600x300x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 47 | Bộ thanh cái đồng 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 48 | Bộ thanh cái đồng 150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 49 | Bộ thanh cái đồng 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 50 | Bộ thanh cái đồng 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 51 | Biến dòng 200A/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 52 | Ampe kế 200A/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Vôn kế +chuyển mạch 500V | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 55 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 56 | MCCB 3P-200A-30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | MCCB 3P-150A-30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | MCCB 3P-50A-18KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 59 | MCB 1P-32A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Tủ tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh 600x500x250x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 61 | Bộ thanh cái đồng 150A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 62 | MCCB 3P-150A-30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 63 | MCB 2P-63A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | MCB 2P-32A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 65 | MCB 2P-25A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | MCB 2P-10A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 68 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 69 | Tủ tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh 600x500x250x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 70 | Bộ thanh cái đồng 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 71 | MCCB 3P-150A-30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | MCB 2P-63A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | MCB 3P-50A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | MCB 2P-32A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 75 | MCB 2P-10A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 76 | Cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 77 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 78 | Tủ tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh 600x500x250x2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 79 | Bộ thanh cái đồng 125A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 80 | MCCB 3P-150A-30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | MCB 2P-63A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 82 | MCB 2P-32A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 83 | MCB 2P-25A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 84 | MCB 2P-10A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Cầu chì 2A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 86 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 87 | Tủ điện 6 Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 88 | MCB 2P-32A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 89 | MCB 1P-25A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 90 | MCB 1P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 91 | MCB 1P-10A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 92 | Tủ điện 6 Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 93 | MCB 2P-25A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 94 | MCB 1P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 95 | MCB 1P-10A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 96 | Tủ điện 6 Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 97 | MCB 2P-32A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 98 | MCB 1P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 99 | MCB 1P-10A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 100 | Tủ điện 8 Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 101 | MCB 2P-63A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 102 | MCB 1P-25A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 103 | MCB 1P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 104 | MCB 1P-10A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 105 | Tủ điện 12 Module | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | MCB 3P-50A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 107 | MCB 1P-50A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 108 | MCB 1P-25A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | MCB 1P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | MCB 1P-10A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Đèn tuyp led đôi 1,2m 2x36W gắn nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 112 | Đèn tuyp led đơn 1,2m 1x36W gắn nổi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | bộ |
| 113 | Đèn tuyp led đôi 1,2m chóa inox phản quang 2x36W âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 114 | Đèn led âm trần D110 5W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 115 | Đèn led gắn nổi D300 20W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78 | bộ |
| 116 | Đèn gắn tường 15W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 117 | Đèn led dây hắt trần 6W/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | m |
| 118 | Quạt trần+hộp số | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 119 | Công tắc hạt âm tường đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 120 | Công tắc hạt âm tường đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 121 | Công tắc hạt âm tường ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 122 | Công tắc đảo chiều đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 123 | Công tắc đảo chiều đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | Ổ cắm âm tường đôi 3 chấu 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137 | cái |
| 125 | Ổ cắm âm sàn đôi 3 chấu 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 126 | Mua điều hòa 18000 BTU 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 127 | Mua điều hòa 12000 BTU 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 128 | Mua điều hòa 9000 BTU 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | máy |
| 130 | Ống đồng D6,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | 100m |
| 131 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp D15,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 132 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp D12,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m |
| 133 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D9,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 134 | Cáp tín hiệu CVV 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m |
| 135 | Cáp nguồn CVV 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m |
| 136 | Dây dẫn E2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m |
| 137 | Ống PVC thoát nước ngưng bọc bảo ôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | 100m |
| 138 | Cáp điện CXV 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 139 | Cáp điện CXV 4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 140 | Dây dẫn E35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 141 | Dây dẫn E16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 142 | Cáp điện CXV 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 143 | Dây dẫn E10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 144 | Cáp điện CXV 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 145 | Dây dẫn E6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 146 | Cáp điện CVV 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 147 | Dây dẫn E10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 148 | Cáp điện CVV 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m |
| 149 | Dây dẫn E16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170 | m |
| 150 | Cáp điện CVV 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 151 | Dây dẫn E10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 152 | Cáp điện CVV 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 666 | m |
| 153 | Dây dẫn E6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 666 | m |
| 154 | Cáp điện CVV 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 155 | Dây dẫn E4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 156 | Cáp điện CVV 2x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.276 | m |
| 157 | Dây dẫn E2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.276 | m |
| 158 | Cáp điện CVV 2x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.995 | m |
| 159 | Dây dẫn E1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.995 | m |
| 160 | Ống HDPE xoắn D130/105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 161 | Ống nhựa chống cháy PVC D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 162 | Ống nhựa chống cháy PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | m |
| 163 | Ống nhựa chống cháy PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.266 | m |
| 164 | Ống nhựa chống cháy PVC D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.276 | m |
| 165 | Ống nhựa chống cháy PVC D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.995 | m |
| 166 | Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 167 | Dây tiếp địa M95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 168 | Tủ rack 10U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 169 | Switch 24 cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 170 | Tổng đài nội bộ 8 trung kế 16 máy lẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Đế gắn phiến compax 19'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 172 | Phiến compax loại 10 đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 173 | Ổ cắm mạng âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 174 | Ổ cắm thoại âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 175 | Cáp thoại CAT 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 321 | m |
| 176 | Cáp thoại CAT 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.296 | m |
| 177 | Ống HDPE D32 cấp nước lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100m |
| 178 | Ống PPR D40 cấp nước lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 179 | Ống PPR D32 cấp nước lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 180 | Ống PPR D25 cấp nước lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 181 | Ống PPR D20 cấp nước lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | 100m |
| 182 | Tê PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Tê PPR D40/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 184 | Tê PPR 32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 185 | Tê PPR 25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 186 | Tê PPR 20/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 187 | Côn PPR D40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 188 | Côn PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 189 | Côn PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 190 | Cút PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 191 | Cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 192 | Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 193 | Cút PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 194 | Cút PPR ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 195 | Nối thẳng ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 196 | Van khóa D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 197 | Van khóa D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 198 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 199 | Van khóa D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 200 | Van một chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 201 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 100m |
| 202 | Ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 203 | Ống PVC D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 204 | Ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 205 | Côn PVC 90x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 206 | Côn PVC 110x42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 207 | Tê chếch D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 208 | Tê chếch D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 209 | Nút bịt D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 210 | Nút bịt D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 211 | Cút chếch PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 212 | Cút chếch PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 213 | Côn D100/75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 214 | Côn D90/75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 215 | Cút PVC D75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 216 | Cút chếch PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 217 | Cầu thu mưa D120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 218 | Ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 219 | Đai giữ ống D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 220 | Cút chếch D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 221 | Cút PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 222 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 223 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 224 | Lavabo và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 225 | Lắp đặt vòi đơn lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 226 | Chậu inox đôi và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 227 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 228 | Phều thoát sàn inox D100x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 229 | Gương soi + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 230 | Vòi nước D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 231 | Tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 232 | Bể nước inox 3,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 233 | Van phao | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 234 | Bơm sinh hoạt Q=3m3/H; H=20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 235 | Rọ hút crefin D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 236 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1066 | 100m3 |
| 237 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 238 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0388 | 100m2 |
| 239 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9946 | m3 |
| 240 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | tấn |
| 241 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 242 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,593 | m3 |
| 243 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7144 | m2 |
| 244 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,534 | m2 |
| 245 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | 100m2 |
| 246 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5376 | m3 |
| 247 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | tấn |
| 248 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi