Gói thầu: Gói thầu XL: Cải tạo nhà làm việc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200837069-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/08/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà máy Z151
Tên gói thầu Gói thầu XL: Cải tạo nhà làm việc
Số hiệu KHLCNT 20200811795
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách khác (bổ sung từ hoạt động có thu) năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-13 16:28:00 đến ngày 2020-08-20 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,673,872,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 560,296 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,6915 m3
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.236,8796 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.884,3746 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 794,363 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.546,1729 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.504,0642 m2
11 Cạo bỏ lớp sơn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,0672 m2
12 Phá dỡ Nền gạch lát cầu thang, tam cấp, đường dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,6118 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,994 m2
14 Tháo dỡ và vận chuyển thiết bị điện ra bãi tập kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tb
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,3589 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3589 100m3
17 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 398,1425 1m2
18 Quét Sika chống thấm mái (tương đương Top sael 109) Mô tả kỹ thuật theo chương V 398,1425 m2
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3939 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3059 m3
21 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,87 m2
22 Thi công trần thạch cao, trần phẳng khung xương chìm, thạch cao dày 9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,736 m2
23 Làm trần thạch cao chịu ẩm, khung xương chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,4536 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 120x600 m2, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5314 m2
25 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.766,9709 m2
26 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.696,9842 m2
27 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.504,0642 m2
28 Vệ sinh đánh bóng mặt bậc cầu thang, tam cấp, lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 223,4418 m2
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,1753 m2
30 Vệ sinh, đánh vecni lại tay cầm cầu thang, Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,5 md
31 Lát gạch terazzo 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,8765 m2
32 Quét Sika chống thấm mái (tương đương Top seal 109) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,5764 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,2356 m2
34 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x450 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 233,994 m2
35 Sản xuất và lắp dựng vách ngăn Compact vệ sinh (đơn giá bao gồm phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,32 m2
36 Sản xuất vách kính khung nhôm, kính an toàn 6,38 (Việt Pháp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,43 m2
37 Vách kính khung nhôm trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,43 m2
38 Sản xuất và lắp dựng cửa đi khung nhôm 1 cánh kết hợp vách kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,57 m2
39 Sản xuất và lắp dựng cửa đi khung nhôm 2 cánh kết hợp cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,48 m2
40 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ trượt khung nhôm, kính mờ 6,38mm (Đơn giá bao gồm phụ kiện, khóa cửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,927 m2
41 Sản xuất và lắp dựng cửa sổ mở hất khung nhôm, kính mờ 6,38mm (Đơn giá bao gồm phụ kiện, khóa cửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,799 m2
42 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 434,776 m2
43 Hộp liên hợp KT 1350*800*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Lăng phun D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
45 Cuộn vòi D50-20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cuộn
46 Tủ tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh 800x600x300x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
47 Bộ thanh cái đồng 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
48 Bộ thanh cái đồng 150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
49 Bộ thanh cái đồng 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
50 Bộ thanh cái đồng 32A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
51 Biến dòng 200A/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
52 Ampe kế 200A/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
53 Vôn kế +chuyển mạch 500V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
55 Đèn báo pha đỏ vàng xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
56 MCCB 3P-200A-30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 MCCB 3P-150A-30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
58 MCCB 3P-50A-18KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
59 MCB 1P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
60 Tủ tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh 600x500x250x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
61 Bộ thanh cái đồng 150A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
62 MCCB 3P-150A-30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
63 MCB 2P-63A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 MCB 2P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
65 MCB 2P-25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 MCB 2P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
68 Đèn báo pha đỏ vàng xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
69 Tủ tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh 600x500x250x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
70 Bộ thanh cái đồng 125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
71 MCCB 3P-150A-30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 MCB 2P-63A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 MCB 3P-50A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 MCB 2P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
75 MCB 2P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
77 Đèn báo pha đỏ vàng xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
78 Tủ tôn sơn tĩnh điện 2 lớp cánh 600x500x250x2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 tủ
79 Bộ thanh cái đồng 125A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
80 MCCB 3P-150A-30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 MCB 2P-63A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
82 MCB 2P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
83 MCB 2P-25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
84 MCB 2P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Cầu chì 2A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
86 Đèn báo pha đỏ vàng xanh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
87 Tủ điện 6 Module Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
88 MCB 2P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
89 MCB 1P-25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
90 MCB 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
91 MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
92 Tủ điện 6 Module Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
93 MCB 2P-25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
94 MCB 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
95 MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
96 Tủ điện 6 Module Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
97 MCB 2P-32A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
98 MCB 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
99 MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
100 Tủ điện 8 Module Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
101 MCB 2P-63A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
102 MCB 1P-25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
103 MCB 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
104 MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
105 Tủ điện 12 Module Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 MCB 3P-50A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 MCB 1P-50A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
108 MCB 1P-25A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
109 MCB 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
110 MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Đèn tuyp led đôi 1,2m 2x36W gắn nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
112 Đèn tuyp led đơn 1,2m 1x36W gắn nổi Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 bộ
113 Đèn tuyp led đôi 1,2m chóa inox phản quang 2x36W âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
114 Đèn led âm trần D110 5W Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 bộ
115 Đèn led gắn nổi D300 20W Mô tả kỹ thuật theo chương V 78 bộ
116 Đèn gắn tường 15W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
117 Đèn led dây hắt trần 6W/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 128 m
118 Quạt trần+hộp số Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
119 Công tắc hạt âm tường đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
120 Công tắc hạt âm tường đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
121 Công tắc hạt âm tường ba Mô tả kỹ thuật theo chương V  7 cái
122 Công tắc đảo chiều đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
123 Công tắc đảo chiều đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Ổ cắm âm tường đôi 3 chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 137 cái
125 Ổ cắm âm sàn đôi 3 chấu 16A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
126 Mua điều hòa 18000 BTU 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
127 Mua điều hòa 12000 BTU 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
128 Mua điều hòa 9000 BTU 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
129 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 máy
130 Ống đồng D6,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 100m
131 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp D15,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
132 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp D12,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m
133 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, D9,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
134 Cáp tín hiệu CVV 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m
135 Cáp nguồn CVV 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m
136 Dây dẫn E2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m
137 Ống PVC thoát nước ngưng bọc bảo ôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 100m
138 Cáp điện CXV 4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
139 Cáp điện CXV 4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
140 Dây dẫn E35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
141 Dây dẫn E16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
142 Cáp điện CXV 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
143 Dây dẫn E10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
144 Cáp điện CXV 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
145 Dây dẫn E6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
146 Cáp điện CVV 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
147 Dây dẫn E10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
148 Cáp điện CVV 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
149 Dây dẫn E16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170 m
150 Cáp điện CVV 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
151 Dây dẫn E10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
152 Cáp điện CVV 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 666 m
153 Dây dẫn E6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 666 m
154 Cáp điện CVV 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
155 Dây dẫn E4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
156 Cáp điện CVV 2x2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.276 m
157 Dây dẫn E2.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.276 m
158 Cáp điện CVV 2x1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.995 m
159 Dây dẫn E1.5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.995 m
160 Ống HDPE xoắn D130/105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
161 Ống nhựa chống cháy PVC D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
162 Ống nhựa chống cháy PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 m
163 Ống nhựa chống cháy PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.266 m
164 Ống nhựa chống cháy PVC D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.276 m
165 Ống nhựa chống cháy PVC D16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.995 m
166 Cọc tiếp địa L63x63x6, L=2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
167 Dây tiếp địa M95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
168 Tủ rack 10U Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
169 Switch 24 cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
170 Tổng đài nội bộ 8 trung kế 16 máy lẻ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Đế gắn phiến compax 19'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
172 Phiến compax loại 10 đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
173 Ổ cắm mạng âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
174 Ổ cắm thoại âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
175 Cáp thoại CAT 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 321 m
176 Cáp thoại CAT 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.296 m
177 Ống HDPE D32 cấp nước lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 100m
178 Ống PPR D40 cấp nước lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
179 Ống PPR D32 cấp nước lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
180 Ống PPR D25 cấp nước lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
181 Ống PPR D20 cấp nước lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 100m
182 Tê PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
183 Tê PPR D40/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
184 Tê PPR 32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
185 Tê PPR 25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
186 Tê PPR 20/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
187 Côn PPR D40/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
188 Côn PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
189 Côn PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
190 Cút PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
191 Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
192 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
193 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
194 Cút PPR ren trong D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
195 Nối thẳng ren trong D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
196 Van khóa D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
197 Van khóa D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
198 Van khóa D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
199 Van khóa D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
200 Van một chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
201 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 100m
202 Ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
203 Ống PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
204 Ống PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
205 Côn PVC 90x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
206 Côn PVC 110x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
207 Tê chếch D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
208 Tê chếch D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
209 Nút bịt D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
210 Nút bịt D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
211 Cút chếch PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
212 Cút chếch PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
213 Côn D100/75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
214 Côn D90/75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
215 Cút PVC D75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
216 Cút chếch PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
217 Cầu thu mưa D120 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
218 Ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
219 Đai giữ ống D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
220 Cút chếch D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
221 Cút PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
222 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
223 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
224 Lavabo và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
225 Lắp đặt vòi đơn lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
226 Chậu inox đôi và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
227 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
228 Phều thoát sàn inox D100x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
229 Gương soi + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
230 Vòi nước D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
231 Tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
232 Bể nước inox 3,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
233 Van phao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
234 Bơm sinh hoạt Q=3m3/H; H=20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
235 Rọ hút crefin D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
236 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V  0,1066 100m3
237 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
238 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0388 100m2
239 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9946 m3
240 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0525 tấn
241 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
242 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,593 m3
243 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7144 m2
244 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,534 m2
245 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0259 100m2
246 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5376 m3
247 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 tấn
248 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->