Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200838815-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/08/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QLDA ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN KRÔNG BÚK |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200745704 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quyết định số 3857/QĐ-UBND, ngày 26/12/2019 của UBND tỉnh Đắk Lắk về việc giao kế hoạch đầu tư xây dựng nguồn vốn ngân sách địa phương năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-14 10:30:00 đến ngày 2020-08-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,675,580,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đào móng đất cấp 2, chân hạ lưu đập đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,09 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất C2 ra bãi thải, CL <500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,92 | 100m³ |
| 3 | San đất bãi thải, máy ủi 140CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,92 | 100m³ |
| 4 | Đào chân đanh đập, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,63 | 100m³ |
| 5 | Đào thân đập, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,37 | 100m³ |
| 6 | San đất đào để đắp đập bằng máy ủi140CV, L<70m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 100m³ |
| 7 | Đắp đập cơ giới DT<1,65t/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,42 | 100m³ |
| 8 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,94 | 100m³ |
| 9 | Vận chuyển đất C3, CL <500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,94 | 100m³ |
| 10 | Phong hoá bãi vật liệu bằng máy ủi 140CV, L<70m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,49 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất phong hoá ra bãi thải, CL <500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,49 | 100m³ |
| 12 | Đào móng đất cấp 3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 287,68 | m³ |
| 13 | Cát lọc hạ lưu đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,365 | 100m³ |
| 14 | Đá dăm 1x2 lọc hạ lưu đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,654 | 100m³ |
| 15 | Đá hộc lát khan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850,56 | m³ |
| 16 | Lót vữa M50 mái thượng dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.044,33 | m² |
| 17 | Lót móng đá 4x6 VXM 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,97 | m³ |
| 18 | Bê tông CT đá 1x2, mác200 tấm đan mái đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 740,62 | m³ |
| 19 | Bê tông đá 1x2, mác200. rãnh nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,49 | m³ |
| 20 | Bê tông đá 1x2, mác200 bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,03 | m³ |
| 21 | Bê tông đá 1x2, mác200 mặt đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 322,21 | m³ |
| 22 | Trải cấp phối đá dăm Loại II Dmax=37, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,135 | 100m³ |
| 23 | Lu nền đường, nền cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,135 | 100m³ |
| 24 | Trồng vầng cỏ mái hạ đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,44 | 100m² |
| 25 | Đào cỏ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,19 | m³ |
| 26 | Vận chuyển cỏ 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển cỏ 6km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | 100m³ |
| 28 | Vận chuyển cỏ 8km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,52 | 100m³ |
| 29 | Cốt thép phi≤10mm, tổng cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,59 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, tổng cộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,25 | 100m² |
| 31 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 535,94 | m² |
| 32 | Ống nước nhựa PVC D=6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,84 | m |
| 33 | Đắp đê quai thượng đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,18 | 100m³ |
| 34 | Đào phá đê quai thượng đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,94 | 100m³ |
| 35 | V/C đất đào đê quai ra bãi thải L<300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,94 | 100m³ |
| 36 | Máy bơm nước hố móng đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | ca |
| B | ||||
| 1 | Đào móng tràn đất cấp 2, cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,573 | 100m³ |
| 2 | Vận chuyển đất C2, ra bãi thải, CL <500m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,573 | 100m³ |
| 3 | San đất bãi thải, máy ủi 140CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,573 | 100m³ |
| 4 | Đào móng tràn đất cấp 3, cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,49 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển đất C3 sang dắpđập CL <300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,49 | 100m³ |
| 6 | Đào đá cấp 4, móng tràn cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608,22 | m³ |
| 7 | Vận chuyển đá cấp 4, 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đá cấp 4 tiếp theo 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,72 | 100m³ |
| 9 | Phá dỡ bê tông tràn cũ bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,5 | m³ |
| 10 | Vận chuyển bê tông thải, 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển bê tông thải tiếp theo 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m³ |
| 12 | Phá dỡ khối xây tràn cũ bằng cơ giới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,18 | m³ |
| 13 | Vận chuyển khối xây thải, 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m³ |
| 14 | Vận chuyển khối xây thải tiếp 2km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m³ |
| 15 | Đào tràn đất cấp 3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 301,91 | m³ |
| 16 | Đào đá cấp 4 móng tràn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,89 | m³ |
| 17 | Đắp đất cấp 3 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,28 | 100m³ |
| 18 | Đắp đất cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 234,39 | m³ |
| 19 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp mang tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,821 | 100m³ |
| 20 | Vận chuyển đất C3, CL <300m để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,821 | 100m³ |
| 21 | Lót móng đá 4x6 VXM mác50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,8 | m³ |
| 22 | Lót vữa M50 dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 393,48 | m² |
| 23 | Bê tông đá 1x2, mác200 phủ đáy tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,94 | m³ |
| 24 | Bê tông đá 1x2, mác200 móng tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 355,19 | m³ |
| 25 | Bê tông đá 1x2, mác200 tường tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 547,69 | m³ |
| 26 | Bê tông đá 1x2, mác200 mái sân sau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7 | m³ |
| 27 | Bê tông đá 1x2, mác200 trụ pin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | m³ |
| 28 | Bê tông đá 1x2, mác200 mố biên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,74 | m³ |
| 29 | Bê tông đá 1x2, mác250 mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,83 | m³ |
| 30 | Bê tông đá 1x2, mác200 dầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,37 | m³ |
| 31 | Bê tông đá 1x2, mác200 bản vượt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m³ |
| 32 | Bê tông đá 1x2, mác200 lan can, cột tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m³ |
| 33 | Bê tông đá 1x2, mác200 rãnh nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,42 | m³ |
| 34 | Cát ống lọc tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0332 | 100m³ |
| 35 | Đá dăm 1x2 ống lọc tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0664 | 100m³ |
| 36 | Ống nước nhựa PVC D=6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,2 | m |
| 37 | Cốt thép phi≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | tấn |
| 38 | Cốt thép phi≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | tấn |
| 39 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,247 | tấn |
| 40 | Giăng cao su củ tỏi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,52 | m |
| 41 | Bu lông các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | con |
| 42 | Sơn chống rỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m² |
| 43 | Lắp đặt cửa van phẳng, H< 5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,247 | tấn |
| 44 | Lắp ống thép tráng kẽm D50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | 100m |
| 45 | Sơn cột tiêu viền đỏ, trắng 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57 | m² |
| 46 | Máy đóng mở V5 + ty van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Trụ sắt ống D80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Biển tròn phi 70cm, phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Giấy dầu nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,56 | m² |
| 50 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,185 | 100m² |
| 51 | Máy bơm nước hố móng đập | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ca |
| 52 | Hoàn thiện mặt bằng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi