Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200839236-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/08/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tràng Định
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200838793
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình MTQG giảm nghèo bền vững kết hợp nguồn vốn do nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-14 10:50:00 đến ngày 2020-08-24 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,913,172,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,98 m3
2 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.001,16 m3
3 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.154,67 m3
4 Đào phá đá nền đường máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110cv Mô tả kỹ thuật theo chương V 420,353 m3
5 Đào rãnh, máy đào <=0,8m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,21 m3
6 Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,58 m3
7 Đắp bù lề bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4 m3
2 Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 545,98 m3
3 Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 321,8 m3
4 Đào phá đá khuôn đường máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110cv Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,94 m3
5 Bê tông mặt đường bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 633,6544 m3
6 Rải bạt dứa lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.960,34 m2
7 Làm móng cấp phối đá dăm loại II Mô tả kỹ thuật theo chương V 420,085 m3
8 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 394,18 m2
9 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 825 m
10 Làm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 93 m
C CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,84 m3
2 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7 m3
3 Xây tường chắn bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
4 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,54 m3
5 Xây gia cố bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3 m3
6 Bê tông chân khay, M200, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m2
7 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,45 1 đoạn ống
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,38 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.382,6266 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.568,06 m3
11 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=500m Mô tả kỹ thuật theo chương V 467,29 m3
D DỰ PHÒNG
1 Dự phòng cho khối lượng phát sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->